Rau xanh quen thuộc chỉ có khoảng 12-42 kcal mỗi 100 g, theo USDA FoodData Central. Cải thìa, bí xanh, bầu nhẹ nhất, khoảng 12-14 kcal. Rau lang, bông cải xanh, đậu bắp ở mức cao của nhóm, 33-42 kcal. Calo của đĩa rau phụ thuộc chủ yếu vào cách nấu: một thìa canh dầu đã khoảng 120 kcal.
Bữa cơm nhà bạn có đĩa rau muống luộc, bát canh cải, thêm đĩa cải xào tỏi. Ba món đều là "rau", nhưng calo có thể chênh nhau vài lần. Muốn xếp các món rau cạnh món mặn, bạn có thể mở bảng calo món ăn Việt Nam.
Bài này gom bảng calo 31 loại rau theo 100 g sống và chín, quy ra đĩa rau, bát canh, rổ rau sống. Bạn cũng sẽ biết vì sao số liệu trên mạng hay lệch nhau và rau nào cần sơ chế kỹ.
Điểm chính trong bài:
- Phần lớn rau xanh chỉ 12-42 kcal mỗi 100 g và chứa trên 88% là nước (USDA FoodData Central).
- Một đĩa rau muống luộc 200 g khoảng 40 kcal; đĩa rau xào 1 thìa canh dầu khoảng 160-170 kcal (Kim Phú Food ước tính theo USDA).
- Rau ngót có số liệu chênh giữa các bảng: khoảng 35 kcal theo tài liệu tiếng Việt, 74 kcal/100 g theo MyFCD Malaysia.
- Bông cải xanh có khoảng 89 mg vitamin C, mướp đắng 84 mg mỗi 100 g sống, đủ hoặc gần đủ nhu cầu một ngày của người lớn (USDA, NIH).
- Măng tươi phải luộc kỹ, nấm kim châm phải nấu chín, rau sống phải rửa dưới vòi nước chảy.
Cập nhật lần cuối: 23/10/2026
1. Rau xanh bao nhiêu calo? Bảng tra 31 loại theo 100 g
Theo USDA FoodData Central, 100 g rau xanh quen thuộc có khoảng 12-42 kcal. Rau lá như rau muống, cải bó xôi, rau dền ở mức 19-27 kcal. Quả rau như bí, bầu, dưa chuột chỉ 13-26 kcal. Nhóm cao nhất là rau lang, đậu bắp, nấm kim châm, khoảng 33-42 kcal mỗi 100 g.
"Rau xanh" trong bài gồm rau ăn lá, rau họ cải, quả dùng như rau, mầm, măng và nấm. Khoai, sắn, củ sen nhiều bột hơn nên nằm ở bài bảng calo các loại củ. Bảng dưới chia theo nhóm để bạn tra nhanh.
1.1. Rau ăn lá
Rau (100 g) Sống Luộc, nấu chín Cải thìa (cải chíp) 13 kcal 12 kcal Xà lách lá xanh 15 kcal — Cải thảo 16 kcal — Rau muống 19 kcal 20 kcal Ngọn bí (lá bí non) 19 kcal — Cải bó xôi (rau chân vịt) 23 kcal 23 kcal Rau dền 23 kcal — Mồng tơi — 23 kcal Bắp cải 25 kcal 23 kcal Cải bẹ xanh (cải xanh) 27 kcal 26 kcal Rau má 37 kcal (MyFCD) — Rau lang (ngọn khoai lang) 42 kcal 35 kcal (hấp) Rau ngót ~35 kcal (tài liệu VN) / 74 kcal (MyFCD) —1.2. Rau họ cải dạng hoa
Rau (100 g) Sống Luộc Súp lơ trắng 25 kcal — Bông cải xanh (súp lơ xanh) 34 kcal 35 kcal1.3. Quả dùng như rau
Rau (100 g) Sống Luộc Bí xanh (bí đao) 13 kcal — Bầu 14 kcal 15 kcal Dưa chuột 15 kcal — Mướp đắng (khổ qua) 17 kcal 19 kcal Cà chua chín 18 kcal — Su su 19 kcal — Mướp 20 kcal — Cà tím 25 kcal 35 kcal Bí đỏ 26 kcal 20 kcal Đậu cô ve 31 kcal — Đậu bắp 33 kcal 22 kcal1.4. Mầm, măng và nấm
Rau (100 g) Sống Luộc Cần tây 14 kcal — Nấm mỡ trắng 22 kcal 28 kcal Măng tươi 27 kcal 12 kcal Giá đỗ 30 kcal — Nấm kim châm 37 kcal —Nguồn: USDA FoodData Central (mã FDC ghi ở mục Nguồn tham khảo). Rau má theo Cơ sở dữ liệu thành phần thực phẩm Malaysia (MyFCD). Rau ngót không có trong USDA: số 35 kcal theo tài liệu tiếng Việt phổ biến (Vinmec, 2024), số 74 kcal theo MyFCD; hai số lệch do mẫu rau khác lượng nước (xem mục 2.2). Bí xanh và su su ghi theo mục USDA tương ứng nêu ở Nguồn tham khảo, là số tham khảo. Dấu "—" là nguồn không có mục tương ứng.
Món nào đã có bài riêng, bảng chỉ ghi số chính. Số liệu dưa chuột theo quả và dưa góp nằm trong bài dưa chuột bao nhiêu calo. Giá đỗ và các món từ đậu xanh có ở bài đậu xanh bao nhiêu calo.
Tóm nhanh: Gần như mọi loại rau xanh đều dưới 45 kcal mỗi 100 g; khác biệt lớn chỉ đến từ cách nấu.
2. Vì sao calo rau trên mạng mỗi nơi một khác?
Calo rau trên mạng lệch nhau chủ yếu vì khác trạng thái sống hay chín, khác bảng dữ liệu và đôi khi nhầm đơn vị. Ví dụ, USDA FoodData Central ghi rau muống sống 19 kcal mỗi 100 g, trong khi một số trang tiếng Việt ghi số cao hơn. Với rau, chênh 10 kcal mỗi 100 g gần như không đổi bữa ăn.
2.1. Sống hay chín: luộc không thêm calo, chỉ đổi lượng nước
Rau luộc ngậm thêm hoặc mất bớt nước, nên số mỗi 100 g thay đổi. Theo USDA, bí đỏ sống 26 kcal, luộc còn 20 kcal vì ngậm nước. Cà tím thì ngược lại, sống 25 kcal, luộc lên 35 kcal vì mất nước. Tổng calo của cả quả gần như không đổi.
Khi tự tính, bạn nên dùng số khớp với lúc cân. Cân rau sống thì dùng cột sống, cân rau đã luộc thì dùng cột chín.
2.2. Khác bảng dữ liệu, khác giống rau
Rau ngót là ví dụ rõ nhất. Tài liệu tiếng Việt phổ biến ghi khoảng 35 kcal mỗi 100 g. Cơ sở dữ liệu Malaysia (MyFCD) ghi 74 kcal cho cùng loài Sauropus androgynus, mẫu có 79,8 g nước. Mẫu ít nước hơn thì calo mỗi 100 g cao hơn.
Kim Phú Food chọn cách ghi cả hai số và nêu nguồn, thay vì chọn con số "đẹp".
2.3. Nhầm đơn vị kcal/kg và kcal/100 g
Một số bài viết về bí đỏ ghi "1 kg chỉ khoảng 40 calo". Con số này không khớp với các bảng dữ liệu Kim Phú Food đã đối chiếu. Theo USDA, 1 kg bí đỏ sống khoảng 260 kcal, 1 kg rau muống sống khoảng 190 kcal. Gặp số quá thấp, bạn nên xem lại đơn vị.
💡 Mẹo nhanh: Muốn ước nhanh calo rau, hãy nhớ mốc "khoảng 20 kcal mỗi 100 g" cho rau lá và quả rau. Rau lang, đậu bắp, bông cải nhích lên khoảng 35 kcal.
3. Một đĩa rau luộc, bát canh, đĩa rau xào bao nhiêu calo?
Một đĩa rau muống luộc khoảng 200 g chỉ chừng 40 kcal, còn đĩa rau xào cùng lượng với 1 thìa canh dầu khoảng 160-170 kcal, theo Kim Phú Food ước tính từ USDA FoodData Central. Bát canh rau nấu thịt băm thường khoảng 100 kcal, phần lớn đến từ thịt.
Mướp đắng và dưa chuột chỉ khoảng 15-17 kcal mỗi 100 g sống, thuộc nhóm nhẹ nhất trong bảng.
Kim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central: dầu đậu nành 884 kcal/100 g (1 thìa canh 13,6 g ≈ 120 kcal), tỏi 149 kcal/100 g (3 tép 9 g), thịt heo xay sống 263 kcal/100 g, tôm sống 85 kcal/100 g, rau theo bảng mục 1. Khẩu phần là tự đặt; món xào tính khi ăn hết phần dầu.
Đĩa rau xào nặng gấp khoảng 4 lần đĩa rau luộc, dù lượng rau như nhau. Bạn có thể giữ món xào và chỉ bớt dầu: nửa thìa canh dầu đã bớt khoảng 60 kcal. Các loại dầu mỡ khác nhau ra sao có trong bài nên ăn dầu gì tốt cho sức khỏe.
Tự kiểm tra 10 giây: Món rau tối nay của bạn luộc, nấu canh hay xào? Nếu luộc hoặc canh → cả đĩa thường dưới 60 kcal. Nếu xào → hãy tính thêm khoảng 120 kcal cho mỗi thìa canh dầu bạn cho vào chảo.
Salad trộn sốt là một trường hợp riêng, vì sốt có thể nặng hơn cả bát rau. Bài salad bao nhiêu calo có số theo từng loại sốt. Đĩa rau nhúng lẩu và nước lẩu được tính đủ trong bài ăn lẩu bao nhiêu calo.
Tóm nhanh: Rau luộc, canh rau thường 20-60 kcal mỗi phần; món xào cộng khoảng 120 kcal cho mỗi thìa canh dầu.
4. Rau nào ít calo nhất, rau nào nhiều calo nhất?
Theo USDA FoodData Central, cải thìa, măng luộc, bí xanh, bầu và cần tây là nhóm ít calo nhất, khoảng 12-14 kcal mỗi 100 g. Rau lang khoảng 42 kcal, nấm kim châm 37 kcal, bông cải xanh 34 kcal, là nhóm cao nhất. Cả nhóm cao nhất vẫn chỉ bằng khoảng một phần ba cơm trắng.
4.1. Nhóm nhẹ nhất: 12-16 kcal mỗi 100 g
- Cải thìa luộc, măng luộc: khoảng 12 kcal.
- Bí xanh, cải thìa sống: khoảng 13 kcal.
- Bầu, cần tây: khoảng 14 kcal.
- Xà lách, dưa chuột: khoảng 15 kcal; cải thảo khoảng 16 kcal.
Nhóm này nhiều nước, ăn giòn hoặc mềm mát. Canh bầu, canh bí xanh nấu tôm là món nhẹ quen của bữa cơm Việt.
4.2. Nhóm cao hơn: 30-42 kcal mỗi 100 g
- Rau lang sống: khoảng 42 kcal, hấp còn 35 kcal.
- Nấm kim châm: khoảng 37 kcal; rau má khoảng 37 kcal theo MyFCD.
- Bông cải xanh, đậu bắp, đậu cô ve: khoảng 31-35 kcal.
- Rau ngót: khoảng 35 kcal theo tài liệu tiếng Việt, cao hơn theo MyFCD.
Để dễ so, 100 g cơm trắng có khoảng 130 kcal, 100 g khoai lang luộc khoảng 76 kcal, theo USDA. Rau "nặng" nhất vẫn nhẹ hơn rất nhiều. Muốn so thêm với trái cây, bạn có thể tra bảng calo trái cây.
One small switch: Tuần này chỉ đổi MỘT thứ: món rau xào buổi tối đổi thành rau luộc chấm nước mắm tỏi ớt. Bạn giữ nguyên lượng rau, chỉ bớt phần dầu.
5. Ngoài calo, rau xanh cho bạn những gì?
Rau xanh chủ yếu cho nước, chất xơ, vitamin C, vitamin A và kali với rất ít calo. Theo USDA FoodData Central, 100 g bông cải xanh sống có khoảng 89 mg vitamin C, mướp đắng 84 mg, rau muống 55 mg. Nhu cầu vitamin C của nữ trưởng thành là 75 mg, nam 90 mg mỗi ngày, theo NIH.
Rau (100 g, sống) Vitamin C Kali Chất xơ Bông cải xanh 89 mg — 2,6 g Mướp đắng 84 mg — 2,8 g Rau muống 55 mg 312 mg 2,1 g Rau dền 43 mg 611 mg — Cải bó xôi 28 mg 558 mg 2,2 g Rau lang 11 mg 508 mg 5,3 gNguồn: USDA FoodData Central, các mục rau sống ở mục Nguồn tham khảo. Dấu "—": bài không trích số này.
Một đĩa rau nhúng lẩu kiểu này, chưa tính đậu phụ, thường chỉ vài chục kcal theo bảng ở mục 3.
5.1. Vitamin C giảm khi luộc lâu
Vitamin C tan trong nước và kém bền với nhiệt. Theo USDA, rau muống sống có 55 mg vitamin C mỗi 100 g, luộc chín còn 16 mg. Bạn có thể luộc vừa chín tới và ăn cả rau sống như dưa chuột, cà chua để giữ thêm phần này.
5.2. Vitamin A và màu của rau
Rau lá xanh đậm và bí đỏ chứa nhiều beta-caroten, cơ thể chuyển một phần thành vitamin A. Theo USDA, 100 g rau muống sống có khoảng 315 µg RAE, bí đỏ sống 426 µg RAE. NIH khuyến nghị nữ trưởng thành 700 µg RAE, nam 900 µg RAE mỗi ngày.
5.3. Rau không phải thuốc
Rau là một phần của bữa ăn cân đối, không chữa bệnh. Những lời đồn kiểu "rau thải độc", "rau chữa bệnh" chưa có bằng chứng đủ mạnh. Nếu bạn đang chọn rau cho mục tiêu cân nặng, bài giảm cân nên ăn rau gì bàn riêng phần đó.
Tóm nhanh: Rau xanh là nguồn vitamin C, vitamin A, kali và chất xơ rẻ, nhẹ calo; luộc vừa chín giữ được nhiều vitamin C hơn.
6. Ăn rau sống, rau luộc hay rau xào cần lưu ý gì?
Rau sống cần rửa kỹ dưới vòi nước chảy, không cần xà phòng hay nước rửa rau, theo FDA Hoa Kỳ. Măng tươi phải cắt nhỏ, luộc kỹ, vì măng sống có glycoside sinh cyanide, theo Trung tâm Bảo vệ Sức khỏe Hồng Kông. Nấm kim châm nên nấu chín, theo CDC. Rau xào thì chỉ cần để ý lượng dầu.
6.1. Rau sống và rau mọc dưới nước
FDA khuyên rửa mọi loại rau dưới vòi nước chảy, chà các loại quả cứng như dưa chuột bằng bàn chải sạch, rồi lau khô. Rau mọc dưới nước cần thêm chú ý. Theo CDC, sán lá ruột lớn lây khi người ăn sống cây thủy sinh nước ngọt, phổ biến ở châu Á. Vì vậy Kim Phú Food gợi ý chần chín rau muống nước, rau nhút thay vì ăn sống.
6.2. Măng tươi, nấm kim châm, mướp đắng
- Măng tươi: cắt nhỏ, ngâm nước và luộc kỹ trong nước sôi, theo Trung tâm Bảo vệ Sức khỏe Hồng Kông (CHP, 2023). Không ăn hay ép nước măng sống.
- Nấm kim châm: CDC khuyên nấu chín kỹ; người mang thai, người từ 65 tuổi, người suy giảm miễn dịch không ăn sống. Chi tiết các loại nấm có trong bài nấm bao nhiêu calo.
- Mướp đắng: là rau ăn, không dùng thay thuốc điều trị tiểu đường.
6.3. Ai cần hỏi bác sĩ về lượng rau?
Với đa số người khỏe mạnh, ăn nhiều rau là an toàn. Người bệnh thận có thể cần giới hạn kali, theo NIDDK. Người đang dùng thuốc chống đông warfarin nên giữ lượng rau lá xanh ổn định từ tuần này sang tuần khác, theo MedlinePlus.
⚠️ Lưu ý an toàn: Người bệnh thận, người đang dùng thuốc chống đông warfarin, người mang thai hoặc đang theo chế độ ăn bệnh lý nên hỏi bác sĩ về loại và lượng rau phù hợp. Hãy hỏi bác sĩ trước khi tăng hoặc giảm mạnh lượng rau lá xanh.
Tóm nhanh: Rửa rau sống dưới vòi nước chảy, luộc kỹ măng tươi, nấu chín nấm kim châm; người có bệnh nền hỏi bác sĩ về lượng rau.
Câu hỏi thường gặp
100g rau xanh bao nhiêu calo?
100 g rau xanh quen thuộc có khoảng 12-42 kcal, theo USDA FoodData Central. Cải thìa, bí xanh, bầu, xà lách chỉ 12-16 kcal. Rau muống, cải bó xôi, rau dền khoảng 19-23 kcal. Rau lang, bông cải xanh, đậu bắp ở mức 33-42 kcal. Đa số rau chứa trên 88% là nước.
Rau luộc bao nhiêu calo?
Rau luộc thường có 12-35 kcal mỗi 100 g, theo USDA FoodData Central. Một đĩa rau muống luộc khoảng 200 g chỉ chừng 40 kcal, đĩa cải bẹ xanh luộc chừng 52 kcal, theo Kim Phú Food ước tính. Luộc không cộng thêm calo; calo chỉ tăng khi chấm nước sốt nhiều đường hoặc trộn dầu.
Rau nào ít calo nhất?
Cải thìa (cải chíp) là một trong những rau ít calo nhất, khoảng 13 kcal mỗi 100 g sống và 12 kcal khi luộc, theo USDA FoodData Central. Bí xanh khoảng 13 kcal, bầu 14 kcal, cần tây 14 kcal, xà lách và dưa chuột khoảng 15 kcal. Măng luộc cũng chỉ khoảng 12 kcal mỗi 100 g.
Rau xào bao nhiêu calo?
Một đĩa rau xào khoảng 200 g dùng 1 thìa canh dầu thường có 150-180 kcal, theo Kim Phú Food ước tính từ USDA FoodData Central. Riêng phần dầu đã khoảng 120 kcal, trong khi 200 g rau chỉ 25-40 kcal. Vì vậy đĩa rau xào có thể nặng gấp khoảng 4 lần rau luộc, nếu ăn hết dầu.
Ăn nhiều rau xanh có béo không?
Ăn nhiều rau xanh luộc, hấp, nấu canh khó làm béo, vì 100 g rau thường dưới 45 kcal theo USDA. Cân nặng phụ thuộc tổng năng lượng cả ngày so với mức tiêu hao. Phần dễ làm bữa rau nặng lên là dầu xào, sốt salad và nước chấm có đường, không phải bản thân lá rau.
💡 Có thể bạn quan tâm
Đọc tiếp:
- Rau muống bao nhiêu calo? Đĩa luộc 40 kcal, xào gấp 4 — rau quen nhất bữa cơm Việt, tính theo đĩa.
- Bí đỏ bao nhiêu calo? Luộc 20 kcal, canh, súp, sữa bí đỏ — quả rau ngọt, nhiều vitamin A.
- Nấm bao nhiêu calo? Bảng 8 loại nấm tươi và khô — nấm tươi nhẹ, nấm khô nặng gấp gần 10 lần mỗi 100 g.
Đọc tiếp bài rau muống bao nhiêu calo để tính đĩa rau luộc, rau xào và nộm của nhà bạn.
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Nguồn tham khảo:
- USDA FoodData Central, rau ăn lá: Cabbage, chinese (pak-choi), raw — FDC 170390 (13 kcal) và boiled — FDC 170391 (12 kcal) · Lettuce, green leaf, raw — FDC 169249 (15 kcal) · Cabbage, chinese (pe-tsai), raw — FDC 169979 (16 kcal) · Water convolvulus, raw — FDC 169301 (19 kcal; 55 mg vitamin C; 315 µg RAE; 312 mg kali; 2,1 g xơ) và boiled — FDC 169302 (20 kcal; 16 mg vitamin C) · Pumpkin leaves, raw — FDC 169272 (19 kcal) · Spinach, raw — FDC 168462 (23 kcal; 28,1 mg vitamin C; 558 mg kali; 2,2 g xơ) và boiled — FDC 168463 (23 kcal) · Amaranth leaves, raw — FDC 168385 (23 kcal; 43,3 mg vitamin C; 611 mg kali) · Malabar spinach, cooked — FDC 169400 (23 kcal) · Cabbage, raw — FDC 169975 (25 kcal) và boiled — FDC 169976 (23 kcal) · Mustard greens, raw — FDC 169256 (27 kcal) và boiled — FDC 169257 (26 kcal) · Sweet potato leaves, raw — FDC 169303 (42 kcal; 11 mg vitamin C; 508 mg kali; 5,3 g xơ) và steamed — FDC 169304 (35 kcal) — dùng cho mục 1-5 và FAQ (mỗi 100 g).
- USDA FoodData Central, rau họ cải, quả rau, mầm, măng, nấm: Broccoli, raw — FDC 170379 (34 kcal; 89,2 mg vitamin C; 2,6 g xơ) và boiled — FDC 169967 (35 kcal) · Cauliflower, raw — FDC 169986 (25 kcal) · Gourd, white-flowered (calabash), raw — FDC 169232 (14 kcal) và boiled — FDC 169233 (15 kcal) · Cucumber, with peel, raw — FDC 168409 (15 kcal) · Balsam-pear (bitter gourd), pods, raw — FDC 168393 (17 kcal; 84 mg vitamin C; 2,8 g xơ) và boiled — FDC 168394 (19 kcal) · Tomatoes, red, ripe, raw — FDC 170457 (18 kcal) · Gourd, dishcloth (towelgourd), raw — FDC 168414 (20 kcal) · Eggplant, raw — FDC 169228 (25 kcal) và boiled — FDC 169229 (35 kcal) · Pumpkin, raw — FDC 168448 (26 kcal; 426 µg RAE) và boiled — FDC 168449 (20 kcal) · Beans, snap, green, raw — FDC 169961 (31 kcal) · Okra, raw — FDC 169260 (33 kcal) và boiled — FDC 169261 (22 kcal) · Celery, raw — FDC 169988 (14 kcal) · Mushrooms, white, raw — FDC 169251 (22 kcal) và boiled — FDC 169252 (28 kcal) · Bamboo shoots, raw — FDC 169210 (27 kcal) và boiled — FDC 169211 (12 kcal) · Mung beans, sprouted, raw — FDC 169957 (30 kcal) · Mushrooms, enoki, raw — FDC 169382 (37 kcal). Bí xanh theo USDA (mục "Waxgourd, (chinese preserving melon), raw", 13 kcal) và su su theo USDA (mục "Chayote, fruit, raw", 19 kcal), tra trên USDA FoodData Central; hai số này là số tham khảo, bài không trích mã FDC — dùng cho mục 1-6 (mỗi 100 g).
- USDA FoodData Central: Oil, soybean — FDC 171411 (884 kcal) · Garlic, raw — FDC 169230 (149 kcal; 3 tép 9 g) · Pork, fresh, ground, raw — FDC 167902 (263 kcal) · Crustaceans, shrimp, raw — FDC 175179 (85 kcal) — dùng cho mục 3 và FAQ (mỗi 100 g). Cơm trắng 130 kcal, khoai lang luộc 76 kcal mỗi 100 g đồng bộ các bài đã đăng.
- Indian Pennywort (Pegaga) — MyFCD, Bộ Y tế Malaysia (37 kcal) · Cekur manis (Sauropus androgynus) — MyFCD, Bộ Y tế Malaysia (74 kcal; 79,8 g nước) · Thành phần dinh dưỡng của rau ngót — Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec, cập nhật 2024 (35 kcal) — dùng cho mục 1, 2, 4 (mỗi 100 g).
- Vitamin C — Fact Sheet for Consumers và Vitamin A — Fact Sheet for Consumers, NIH Office of Dietary Supplements — dùng cho mục 5 (vitamin C 75/90 mg; vitamin A 700/900 µg RAE mỗi ngày cho nữ/nam).
- Selecting and Serving Produce Safely — FDA, 2024 · Fasciolopsiasis — DPDx, CDC · Suspected case of raw bamboo shoot poisoning under CHP investigation — Centre for Health Protection Hồng Kông, 2023 · Outbreak of Listeria Infections Linked to Enoki Mushrooms — CDC, 2020 · Healthy Eating for Adults with Chronic Kidney Disease — NIDDK · Warfarin — MedlinePlus — dùng cho mục 6.
Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 23/10/2026.
Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!



