Rau muống có khoảng 19 kcal mỗi 100 g sống và 20 kcal khi luộc, theo USDA FoodData Central. Một đĩa rau muống luộc khoảng 200 g chỉ chừng 40 kcal. Cùng lượng rau đó xào tỏi với 1 thìa canh dầu thì lên khoảng 170 kcal, gấp khoảng 4 lần.
Mâm cơm nhà nào cũng có lúc gặp đĩa rau muống: luộc chấm nước mắm, xào tỏi, nộm chua ngọt, hay nắm rau chẻ ăn kèm bún. Muốn so rau muống với cải, rau ngót, mồng tơi, bạn có thể mở bảng calo rau xanh.
Bài này tính calo rau muống theo đĩa, bát, nắm như bạn vẫn ăn. Bạn cũng sẽ biết rau muống cho gì ngoài calo và ăn sống cần lưu ý gì.
Cập nhật lần cuối: 23/10/2026
1. Rau muống bao nhiêu calo?
Theo USDA FoodData Central, rau muống sống có khoảng 19 kcal mỗi 100 g, luộc chín khoảng 20 kcal. Calo gần như không đổi khi luộc vì rau không ngậm thêm hay mất nhiều nước. Một ngọn rau muống khoảng 13 g chỉ chừng 2,5 kcal.
Rau muống là rau của cây Ipomoea aquatica, cùng chi với khoai lang. Tiếng Anh gọi là water spinach, USDA ghi là "water convolvulus". Theo USDA, 100 g rau muống sống có 3,1 g carbohydrate, 2,6 g đạm, 2,1 g chất xơ và chỉ 0,2 g chất béo.
Trên mạng, bạn có thể gặp con số cao hơn. Mức chênh thường đến từ bảng dữ liệu và giống rau khác nhau, không làm bữa ăn thay đổi đáng kể.
2. Rau muống luộc, xào tỏi, nộm bao nhiêu calo?
Một đĩa rau muống luộc 200 g khoảng 40 kcal, nộm rau muống khoảng 160 kcal, rau muống xào tỏi 1 thìa canh dầu khoảng 170 kcal, theo Kim Phú Food ước tính từ USDA FoodData Central. Phần rau trong mỗi món chỉ 20-40 kcal. Chênh lệch đến từ dầu, lạc, đường và tôm thịt.
Món rau muống (1 phần) Cách tính Calo ước tính 1 nắm rau muống chẻ ăn sống kèm bún, 50 g 19 kcal/100 g ~10 kcal 1 chén rau muống luộc, 98 g 20 kcal/100 g ~20 kcal Đĩa rau muống luộc, 200 g 20 kcal/100 g ~40 kcal Canh rau muống nấu tôm: 100 g rau + 30 g tôm 19 + 26 ~45 kcal Rau muống xào tỏi: 200 g rau + nửa thìa canh dầu + 3 tép tỏi 38 + 60 + 13 ~110 kcal Nộm rau muống: 150 g rau chần + 15 g lạc rang + 10 g đường + 15 g nước mắm 30 + 88 + 39 + 5 ~160 kcal Rau muống xào tỏi: 200 g rau + 1 thìa canh dầu + 3 tép tỏi 38 + 120 + 13 ~170 kcalKim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central: rau muống sống 19 kcal, luộc 20 kcal (1 chén 98 g theo mục khẩu phần USDA), tôm sống 85 kcal, lạc rang khô 587 kcal, đường 387 kcal, nước mắm 35 kcal, tỏi 149 kcal (3 tép 9 g), dầu đậu nành 884 kcal (1 thìa canh 13,6 g) mỗi 100 g. Món xào tính khi ăn hết phần dầu; khẩu phần là tự đặt.
Lớp dầu đọng dưới đáy đĩa rau xào là phần calo dễ bị bỏ qua: mỗi thìa canh dầu khoảng 120 kcal.
Nộm rau muống nặng hơn rau luộc chủ yếu vì lạc rang và đường. Các món gỏi, nộm khác được tính trong bài gỏi bao nhiêu calo.
3. Ăn rau muống có béo không?
Ăn rau muống luộc, nấu canh khó làm béo, vì 100 g rau muống luộc chỉ khoảng 20 kcal và 0,2 g chất béo, theo USDA FoodData Central. Cân nặng phụ thuộc tổng năng lượng cả ngày so với mức tiêu hao. Phần cần để ý là dầu xào, lạc và đường trong nộm.
Tự kiểm tra 10 giây: Đĩa rau muống tối nay của bạn luộc hay xào? Nếu luộc → cả đĩa chỉ khoảng 40 kcal, phần rau rất nhẹ. Nếu xào → hãy nhìn đáy đĩa: dầu càng đọng nhiều, đĩa càng gần mức 170 kcal.
Bạn không cần bỏ món xào. Vài cách nhỏ dễ làm:
- Chần rau qua nước sôi rồi mới xào nhanh, rau chín đều mà cần ít dầu hơn.
- Đong dầu bằng thìa, thay vì rót thẳng từ chai.
- Gắp rau, để lại dầu dưới đáy đĩa.
- Tận dụng nước luộc rau, vắt chanh làm canh, không tốn thêm calo.
Các loại dầu mỡ nấu ăn khác nhau thế nào có trong bài nên ăn dầu gì tốt cho sức khỏe.
4. Ăn rau muống có tốt không?
Rau muống cung cấp vitamin A, vitamin C, kali, canxi và chất xơ với rất ít calo. Theo USDA FoodData Central, 100 g rau muống luộc có khoảng 260 µg RAE vitamin A, 16 mg vitamin C, 284 mg kali và 54 mg canxi. Đĩa 200 g cho khoảng 520 µg RAE vitamin A, tức khoảng 74% nhu cầu của nữ trưởng thành.
- Vitamin A: theo NIH, nữ trưởng thành cần 700 µg RAE mỗi ngày, nam 900 µg RAE.
- Vitamin C: rau muống sống có 55 mg mỗi 100 g, luộc còn 16 mg (USDA). Theo NIH, nữ cần 75 mg, nam 90 mg mỗi ngày. Luộc vừa chín tới giúp giữ thêm một phần.
- Chất xơ: khoảng 2,1 g mỗi 100 g sống, khá tốt với một loại rau lá.
Rau muống là thực phẩm, không phải thuốc. Những lời đồn kiểu "rau muống giải độc", "rau muống chữa bệnh" chưa có bằng chứng đủ mạnh.
5. Ăn rau muống sống, ăn khi có vết thương cần lưu ý gì?
Rau muống ăn sống cần rửa kỹ dưới vòi nước chảy, theo FDA Hoa Kỳ. Rau muống nước mọc dưới nước, mà theo CDC, sán lá ruột lớn lây khi ăn sống cây thủy sinh nước ngọt ở châu Á. Còn chuyện ăn rau muống gây sẹo lồi, hiện chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh.
5.1. Rau muống chẻ ăn sống
FDA khuyên rửa rau dưới vòi nước chảy, không cần xà phòng hay nước rửa rau, rồi để ráo. Với rau muống nước, Kim Phú Food gợi ý chần qua nước sôi trước khi làm nộm. Đây là gợi ý thận trọng dựa trên khuyến cáo của CDC về cây thủy sinh, không phải hướng dẫn riêng cho rau muống. Rau muống chẻ ăn bún nên mua ở nơi rõ nguồn và dùng trong ngày.
5.2. Ăn rau muống có bị sẹo lồi không?
Theo Viện Da liễu Hoa Kỳ (AAD), sẹo lồi hình thành sau tổn thương da như bỏng, vết mổ, xỏ khuyên, mụn trứng cá, ở người có cơ địa dễ sẹo lồi. Nguy cơ cao hơn ở người có người thân bị sẹo lồi và ở độ tuổi 10-30. AAD không nêu thực phẩm nào là nguyên nhân.
Nếu bạn vừa mổ hoặc có vết thương, cách chăm sóc vết thương quan trọng hơn việc kiêng một món rau. Hãy hỏi bác sĩ điều trị nếu bạn có cơ địa sẹo lồi.
⚠️ Lưu ý an toàn: Người bệnh thận có thể cần giới hạn kali, theo NIDDK. Người đang dùng thuốc chống đông warfarin nên giữ lượng rau lá xanh ổn định từ tuần này sang tuần khác, theo MedlinePlus. Hãy hỏi bác sĩ trước khi tăng mạnh lượng rau muống mỗi ngày.
Câu hỏi thường gặp
Rau muống bao nhiêu calo?
Rau muống sống có khoảng 19 kcal mỗi 100 g, luộc chín khoảng 20 kcal, theo USDA FoodData Central. Một đĩa rau muống luộc khoảng 200 g chỉ chừng 40 kcal, theo Kim Phú Food ước tính. Rau muống chứa khoảng 92-93% là nước nên rất nhẹ, gần như không có chất béo.
Rau muống xào tỏi bao nhiêu calo?
Một đĩa rau muống xào tỏi khoảng 200 g rau với 1 thìa canh dầu có khoảng 170 kcal, theo Kim Phú Food ước tính từ USDA FoodData Central. Phần rau chỉ khoảng 38 kcal, dầu khoảng 120 kcal, tỏi khoảng 13 kcal. Xào với nửa thìa canh dầu thì còn khoảng 110 kcal.
Nộm rau muống bao nhiêu calo?
Một đĩa nộm rau muống khoảng 150 g rau chần, rắc 15 g lạc rang và trộn 10 g đường có khoảng 160 kcal, theo Kim Phú Food ước tính từ USDA FoodData Central. Lạc rang góp khoảng 88 kcal, đường khoảng 39 kcal, rau chỉ khoảng 30 kcal. Thêm tôm, thịt thì cộng tiếp phần đó.
Ăn rau muống có tốt không?
Rau muống là rau lá cung cấp vitamin A, vitamin C, kali, canxi và chất xơ với rất ít calo. Theo USDA, đĩa rau muống luộc 200 g có khoảng 520 µg RAE vitamin A, tức khoảng 74% nhu cầu của nữ trưởng thành theo NIH. Rau muống là thực phẩm, không phải thuốc chữa bệnh.
Có vết thương ăn rau muống có bị sẹo lồi không?
Hiện chưa có nghiên cứu khoa học chứng minh ăn rau muống gây sẹo lồi. Theo Viện Da liễu Hoa Kỳ (AAD), sẹo lồi liên quan đến cơ địa, di truyền, độ tuổi và loại tổn thương da như bỏng, vết mổ, xỏ khuyên. Nếu lo về vết mổ hay vết thương, bạn nên hỏi bác sĩ điều trị.
💡 Có thể bạn quan tâm
Đọc tiếp:
- Bảng calo rau xanh: tra nhanh 31 loại rau sống và chín — đặt rau muống cạnh 30 loại rau khác.
- Gỏi bao nhiêu calo? Gỏi gà ~360, gỏi xoài ~295 kcal/đĩa — các món nộm, gỏi giống nộm rau muống.
- Nên ăn dầu gì tốt cho sức khỏe? So 9 loại dầu, mỡ quen — chọn dầu cho món rau xào.
Đọc tiếp bài bảng calo rau xanh để tra nhanh các loại rau khác trong bữa cơm nhà bạn.
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Nguồn tham khảo:
- USDA FoodData Central: Water convolvulus, raw — FDC 169301 (19 kcal; 3,13 g carbohydrate; 2,6 g đạm; 0,2 g béo; 2,1 g xơ; 92,5 g nước; 315 µg RAE; 55 mg vitamin C; 312 mg kali; 1 ngọn 13 g) · Water convolvulus, cooked, boiled, drained — FDC 169302 (20 kcal; 0,24 g béo; 92,9 g nước; 260 µg RAE; 16 mg vitamin C; 284 mg kali; 54 mg canxi; 1 chén 98 g) — dùng cho sapo, mục 1-4 và FAQ (mỗi 100 g).
- USDA FoodData Central: Crustaceans, shrimp, raw — FDC 175179 (85 kcal) · Peanuts, all types, dry-roasted — FDC 174262 (587 kcal) · Sugars, granulated — FDC 169655 (387 kcal) · Sauce, fish — FDC 174531 (35 kcal) · Garlic, raw — FDC 169230 (149 kcal) · Oil, soybean — FDC 171411 (884 kcal) — dùng cho mục 2 và FAQ (mỗi 100 g).
- Vitamin A và Vitamin C — Fact Sheet for Consumers, NIH Office of Dietary Supplements — dùng cho mục 4 và FAQ (vitamin A 700/900 µg RAE; vitamin C 75/90 mg mỗi ngày cho nữ/nam).
- Selecting and Serving Produce Safely — FDA, 2024 · Fasciolopsiasis — DPDx, CDC — dùng cho mục 5.1.
- Keloids: Who gets and causes — American Academy of Dermatology — dùng cho mục 5.2 và FAQ.
- Healthy Eating for Adults with Chronic Kidney Disease — NIDDK · Warfarin — MedlinePlus — dùng cho mục 5.
Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 23/10/2026.
Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!



