Bí đỏ (bí ngô) có khoảng 26 kcal mỗi 100 g sống và 20 kcal khi luộc, theo USDA FoodData Central. Một bát bí đỏ hấp khoảng 150 g chỉ chừng 30 kcal. Bí đỏ ăn bở, ngọt như khoai nhưng calo gần với rau, nhẹ hơn khoai lang luộc gần 4 lần.
Chiều mát trời, bạn nấu nồi canh bí đỏ, cuối tuần thử thêm súp bí hay ly sữa bí cho cả nhà. Muốn đặt bí đỏ cạnh rau muống, mướp, bầu, bạn có thể mở bảng calo rau xanh.
Bài này tính calo bí đỏ theo từng món quen: luộc, canh, xào, súp, sữa, chè. Bạn cũng sẽ biết bí đỏ cho gì ngoài calo và vì sao ăn nhiều có thể ngả vàng da.
Cập nhật lần cuối: 23/10/2026
1. Bí đỏ bao nhiêu calo?
Theo USDA FoodData Central, bí đỏ sống có khoảng 26 kcal mỗi 100 g, luộc chín khoảng 20 kcal. Bí luộc ngậm thêm nước nên con số mỗi 100 g thấp hơn, còn calo của cả miếng bí gần như không đổi. Một chén bí đỏ luộc nghiền khoảng 245 g có chừng 49 kcal.
Bí đỏ, miền Nam hay gọi là bí rợ, là quả của cây họ bầu bí. Theo USDA, 100 g bí sống có 6,5 g carbohydrate, 2,8 g đường, 1 g đạm và chỉ 0,1 g chất béo. Hơn 91% còn lại là nước.
Khẩu phần bí đỏ Khối lượng Calo ước tính 1 chén bí sống cắt hạt lựu 116 g ~30 kcal 1 bát bí luộc hoặc hấp 150 g ~30 kcal 1 chén bí luộc nghiền 245 g ~49 kcal Ngọn bí (lá bí non), sống 100 g ~19 kcal Hoa bí, sống 100 g ~15 kcalKim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central: bí sống 26 kcal, luộc 20 kcal, ngọn bí 19 kcal, hoa bí 15 kcal mỗi 100 g; chén 116 g và 245 g theo mục khẩu phần của USDA, bát 150 g là khẩu phần tự đặt.
Hạt bí là chuyện khác hẳn, vì hạt nhiều chất béo. Số liệu một nắm hạt bí có trong bài hạt bí có tác dụng gì.
2. Canh bí đỏ, súp bí đỏ, sữa bí đỏ bao nhiêu calo?
Một bát canh bí đỏ nấu tôm khoảng 55 kcal, súp bí đỏ nấu sữa và bơ khoảng 165 kcal, ly sữa bí đỏ tự làm khoảng 150 kcal, theo Kim Phú Food ước tính từ USDA FoodData Central. Phần bí trong mỗi món chỉ 20-50 kcal. Phần nặng nằm ở sữa, bơ, đường, dầu và nước cốt dừa.
Món bí đỏ (1 phần) Cách tính Calo ước tính Bí đỏ luộc, hấp: 150 g 20 kcal/100 g ~30 kcal Canh bí đỏ nấu tôm: 150 g bí + 30 g tôm 30 + 26 ~55 kcal Canh bí đỏ thịt băm: 150 g bí + 30 g thịt heo xay 30 + 79 ~110 kcal Sữa bí đỏ tự làm: 100 g bí + 150 g sữa tươi + 10 g đường 20 + 92 + 39 ~150 kcal Súp bí đỏ: 150 g bí + 100 g sữa tươi + 10 g bơ 30 + 61 + 72 ~165 kcal Chè bí đỏ: 150 g bí + 20 g đường + 30 g nước cốt dừa 30 + 77 + 59 ~165 kcal Ngọn bí xào tỏi: 200 g ngọn bí + 1 thìa canh dầu 38 + 120 + 9 (tỏi) ~165 kcal Bí đỏ xào tỏi: 200 g bí + 1 thìa canh dầu 52 + 120 + 9 (tỏi) ~180 kcalKim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central: tôm sống 85 kcal, thịt heo xay sống 263 kcal, sữa tươi nguyên kem 61 kcal, bơ 717 kcal, đường 387 kcal, nước cốt dừa đóng hộp 197 kcal, dầu đậu nành 884 kcal (1 thìa canh 13,6 g), tỏi 149 kcal mỗi 100 g. Công thức là mẫu tự đặt, chưa tính dầu phi hành.
Phần ruột xơ và hạt thường bỏ khi nấu canh; hạt có thể rang riêng nhưng nhiều chất béo hơn hẳn thịt quả.
Tự kiểm tra 10 giây: Bát bí đỏ của bạn là canh hay là món ngọt? Nếu là canh, luộc, hấp → khoảng 30-110 kcal. Nếu là súp kem, sữa bí, chè → hãy tính như một bữa phụ khoảng 150-170 kcal.
Muốn bớt calo mà vẫn giữ vị, bạn có thể thử: nấu súp bằng nước dùng rau thay một nửa sữa, bỏ bơ, hoặc giảm đường trong sữa bí xuống còn nửa thìa. Calo các món chè khác có ở bài các loại chè bao nhiêu calo.
3. Ăn bí đỏ có béo không, nên tính như rau hay như cơm?
Ăn bí đỏ luộc, hấp, nấu canh khó làm béo, vì 100 g bí luộc chỉ khoảng 20 kcal và 4,9 g carbohydrate, theo USDA FoodData Central. Bí đỏ nên tính như phần rau của bữa, không phải phần cơm. Cân nặng phụ thuộc tổng năng lượng cả ngày so với mức tiêu hao.
Bí đỏ bở và ngọt nên hay bị xếp chung với khoai. Thật ra, theo USDA, 100 g khoai lang luộc khoảng 76 kcal, 100 g cơm trắng khoảng 130 kcal. Bí đỏ luộc chỉ bằng khoảng 1/4 khoai lang và 1/6 cơm. Bạn có thể xem thêm ở bài khoai lang bao nhiêu calo.
Điều cần để ý là món nấu cùng bí. Bí xào nhiều dầu, súp kem, chè nước cốt dừa có thể nặng gấp 5-6 lần bát bí hấp, như bảng ở mục 2.
⚠️ Lưu ý an toàn: Người tiểu đường hoặc đang theo chế độ ăn bệnh lý nên hỏi bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng về lượng bí đỏ và các món bí có đường như chè, sữa bí. Hãy hỏi bác sĩ trước khi đổi lớn khẩu phần tinh bột và đồ ngọt.
4. Bí đỏ có tác dụng gì?
Bí đỏ chủ yếu cung cấp vitamin A từ beta-caroten, kali và nước với rất ít calo. Theo USDA FoodData Central, 100 g bí luộc có khoảng 288 µg RAE vitamin A và 230 mg kali. Một bát 150 g cho khoảng 430 µg RAE, tức khoảng 62% nhu cầu của nữ trưởng thành theo NIH.
- Vitamin A: theo NIH, nữ trưởng thành cần 700 µg RAE mỗi ngày, nam 900 µg RAE. Bí sống có nhiều hơn, khoảng 426 µg RAE mỗi 100 g (USDA).
- Kali: bát bí luộc 150 g có khoảng 345 mg kali (ước tính).
- Chất xơ: khá ít, khoảng 1,1 g mỗi 100 g bí luộc. Bạn nên ăn kèm rau lá để bữa đủ xơ hơn.
Bí đỏ là thực phẩm, không phải thuốc. Những lời đồn kiểu "ăn bí đỏ chữa bệnh", "bí đỏ bổ não thần kỳ" chưa có bằng chứng đủ mạnh.
5. Ăn nhiều bí đỏ có bị vàng da không?
Ăn rất nhiều bí đỏ, cà rốt trong thời gian dài có thể làm da ngả vàng cam, gọi là carotenemia. Theo báo cáo ca bệnh của Edigin và cộng sự trên Cureus (2019), tình trạng này lành tính và không làm vàng lòng trắng mắt. Da thường trở lại bình thường khi giảm các món nhiều caroten.
Màu vàng thường rõ nhất ở lòng bàn tay, bàn chân. Điểm khác với vàng da do bệnh gan là lòng trắng mắt vẫn trắng. Bạn không cần bỏ bí đỏ, chỉ cần xen kẽ với các loại rau khác.
⚠️ Lưu ý an toàn: Nếu cả lòng trắng mắt cũng vàng, hoặc kèm mệt, nước tiểu sẫm màu, đau bụng, đó không phải do bí đỏ. Hãy đưa người bệnh đi khám sớm.
Câu hỏi thường gặp
Bí đỏ bao nhiêu calo?
Bí đỏ sống có khoảng 26 kcal mỗi 100 g, luộc chín khoảng 20 kcal, theo USDA FoodData Central. Một bát bí đỏ luộc hoặc hấp khoảng 150 g chỉ chừng 30 kcal, theo Kim Phú Food ước tính. Bí đỏ luộc giảm calo mỗi 100 g vì ngậm thêm nước, không phải vì mất chất.
Canh bí đỏ bao nhiêu calo?
Một bát canh bí đỏ nấu tôm khoảng 55 kcal, canh bí đỏ nấu thịt băm khoảng 110 kcal, theo Kim Phú Food ước tính từ USDA FoodData Central. Bát mẫu gồm 150 g bí và 30 g tôm hoặc thịt heo xay. Phần bí chỉ khoảng 30 kcal; phần còn lại đến từ thịt, tôm.
Sữa bí đỏ bao nhiêu calo?
Một ly sữa bí đỏ tự làm khoảng 150 kcal, theo Kim Phú Food ước tính từ USDA FoodData Central. Ly mẫu gồm 100 g bí luộc, 150 g sữa tươi nguyên kem và 10 g đường. Sữa và đường chiếm khoảng 87% số calo. Sữa bí đỏ đóng hộp thì bạn xem năng lượng ghi trên nhãn.
Ăn bí đỏ có béo không?
Ăn bí đỏ luộc, hấp, nấu canh khó làm béo, vì 100 g bí luộc chỉ khoảng 20 kcal và gần như không có chất béo, theo USDA. Cân nặng phụ thuộc tổng năng lượng cả ngày. Món bí đỏ nặng lên khi xào nhiều dầu, nấu súp với bơ, sữa hoặc nấu chè nhiều đường.
Ăn nhiều bí đỏ có bị vàng da không?
Ăn rất nhiều bí đỏ trong thời gian dài có thể làm da lòng bàn tay, bàn chân ngả vàng cam, gọi là carotenemia. Theo báo cáo ca bệnh trên Cureus (2019), tình trạng này lành tính, không làm vàng lòng trắng mắt và thường hết khi giảm lượng ăn. Nếu mắt cũng vàng, bạn nên đi khám.
💡 Có thể bạn quan tâm
Đọc tiếp:
- Bảng calo rau xanh: tra nhanh 31 loại rau sống và chín — đặt bí đỏ cạnh 30 loại rau khác.
- Khoai lang bao nhiêu calo? Luộc, nướng, 1 củ vừa — món bở ngọt hay bị so với bí đỏ.
- Hạt bí có tác dụng gì? Calo, kẽm, magie trong 1 nắm hạt — phần hạt của quả bí, nhiều chất béo hơn.
Đọc tiếp bài bảng calo rau xanh để xếp bí đỏ và các loại rau vào bữa cơm nhà bạn.
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Nguồn tham khảo:
- USDA FoodData Central: Pumpkin, raw — FDC 168448 (26 kcal; 6,5 g carbohydrate; 2,76 g đường; 1 g đạm; 0,1 g béo; 91,6 g nước; 426 µg RAE; 340 mg kali; 1 chén 116 g) · Pumpkin, cooked, boiled, drained — FDC 168449 (20 kcal; 4,9 g carbohydrate; 1,1 g xơ; 288 µg RAE; 230 mg kali; 1 chén nghiền 245 g) · Pumpkin leaves, raw — FDC 169272 (19 kcal) · Pumpkin flowers, raw — FDC 169270 (15 kcal) — dùng cho sapo, mục 1-4 và FAQ (mỗi 100 g).
- USDA FoodData Central: Crustaceans, shrimp, raw — FDC 175179 (85 kcal) · Pork, fresh, ground, raw — FDC 167902 (263 kcal) · Milk, whole, 3.25% — FDC 171265 (61 kcal) · Butter, salted — FDC 173410 (717 kcal) · Sugars, granulated — FDC 169655 (387 kcal) · Nuts, coconut milk, canned — FDC 170173 (197 kcal) · Oil, soybean — FDC 171411 (884 kcal) · Garlic, raw — FDC 169230 (149 kcal) — dùng cho mục 2 và FAQ (mỗi 100 g). Khoai lang luộc 76 kcal, cơm trắng 130 kcal mỗi 100 g đồng bộ các bài đã đăng.
- Vitamin A — Fact Sheet for Consumers, NIH Office of Dietary Supplements — dùng cho mục 4 (700 µg RAE nữ, 900 µg RAE nam mỗi ngày).
- Carotenemia: A Case Report — Edigin E và cộng sự, Cureus 2019;11(7):e5218 — dùng cho mục 5 và FAQ (lành tính, không vàng củng mạc, hết khi giảm thực phẩm nhiều caroten).
Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 23/10/2026.
Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!



