Giá đỗ bao nhiêu calo? Theo USDA FoodData Central, 100 g giá đỗ xanh sống chỉ khoảng 30 kcal, luộc chín để ráo khoảng 21 kcal, vì phần lớn là nước. Giá đậu nành nặng hơn hẳn, khoảng 122 kcal. Món giá xào tăng calo chủ yếu do dầu. Riêng giá ăn sống thì cần để ý chuyện an toàn.
Giá đỗ, còn gọi là giá đậu xanh hay mầm đậu xanh, có mặt trong phở, bánh xèo, đĩa rau sống. Muốn so giá với hơn 30 loại rau khác, bạn có thể mở bảng calo rau xanh. Hành trình từ hạt đậu xanh đến chè, xôi có ở bài đậu xanh bao nhiêu calo; bài này đi riêng vào giá.
Đọc xong, bạn sẽ biết calo giá sống, giá luộc, giá xào, giá có những chất gì, ai nên tránh giá sống, và cách chọn, giữ giá.
Điểm chính trong bài:
- 100 g giá đỗ sống khoảng 30 kcal, luộc khoảng 21 kcal; giá đậu nành sống khoảng 122 kcal (USDA).
- Đĩa giá xào 200 g với 1 thìa canh dầu khoảng 193 kcal, dầu chiếm gần hai phần ba (Kim Phú Food ước tính).
- FDA khuyên trẻ em, bà bầu, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch tránh giá sống và giá nấu sơ.
Cập nhật lần cuối: 24/10/2026
1. 100 g giá đỗ bao nhiêu calo?
100 g giá đỗ xanh sống chứa khoảng 30 kcal, 3 g đạm và 5,9 g carbohydrate, theo USDA FoodData Central. Giá luộc chín để ráo còn khoảng 21 kcal mỗi 100 g. Giá đậu nành sống khoảng 122 kcal, gấp khoảng bốn lần giá đậu xanh, vì nhiều đạm và chất béo hơn.
Loại giá (100 g) Calo Đạm Nước Giá đỗ xanh sống ~30 kcal ~3,04 g ~90,4 g Giá đỗ xanh luộc, để ráo ~21 kcal ~2,03 g ~93,4 g Giá đậu nành sống ~122 kcal ~13,1 g ~69 g Giá đậu nành hấp ~81 kcal ~8,47 g —Nguồn: USDA FoodData Central (SR Legacy), tra cứu 24/10/2026. Dấu "—" là chỉ số bài không dùng.
Giá luộc nhẹ hơn giá sống vì ngậm thêm nước. Cùng 100 g, phần giá luộc có ít "giá" hơn. Calo của nắm giá không mất đi khi luộc.
USDA còn có mục "giá xào" khoảng 50 kcal mỗi 100 g. Mục này chỉ có khoảng 0,21 g chất béo, tức là gần như không có dầu. Vì vậy bạn không nên lấy số này cho đĩa giá xào tỏi ở nhà.
2. Giá xào bao nhiêu calo?
Một đĩa giá xào tỏi từ 200 g giá sống với 1 thìa canh dầu ước tính khoảng 193 kcal, theo Kim Phú Food tính từ USDA FoodData Central. Phần giá chỉ khoảng 60 kcal; dầu chiếm khoảng 124 kcal, gần hai phần ba đĩa. Cùng 200 g giá chần không dầu chỉ khoảng 60 kcal.
Món Khẩu phần Calo Nắm giá sống ăn kèm phở, bún ~50 g ~15 kcal Giá chần không dầu 200 g giá sống ~60 kcal Giá xào ít dầu 200 g giá + 1 thìa cà phê dầu + 2 tép tỏi ~110 kcal Giá xào tỏi 200 g giá + 1 thìa canh dầu + 2 tép tỏi ~193 kcal Nộm giá 150 g giá (cân lúc sống) đem chần + 1 thìa canh nước mắm + 1 thìa cà phê đường + 10 g đậu phộng rang ~126 kcalKim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central: giá sống 30, dầu canola 884, tỏi 149 (1 tép 3 g), đường 387, nước mắm 35, đậu phộng rang 587 kcal/100 g; 1 thìa canh dầu khoảng 14 g, 1 thìa cà phê bằng 1/3 thìa canh. Khẩu phần là tự đặt.
Bảng cho thấy món giá nặng hay nhẹ là do dầu và đậu phộng, không phải do giá. Đổi từ 1 thìa canh dầu sang 1 thìa cà phê là đĩa giá bớt khoảng 83 kcal.
Nắm giá trong tô phở gần như không đổi calo cả tô, chi tiết ở bài phở bao nhiêu calo. Với bánh xèo, phần nặng là vỏ bánh chiên dầu chứ không phải nhân giá.
💡 Mẹo nhanh: Muốn đĩa giá xào giòn mà nhẹ dầu, bạn có thể thử phi tỏi với 1 thìa cà phê dầu, cho giá vào lửa lớn, đảo nhanh rồi tắt bếp.
3. Giá đỗ có chất gì, ăn giá có tác dụng gì?
100 g giá đỗ xanh sống có khoảng 3 g đạm, 1,8 g chất xơ, 13,2 mg vitamin C, 33 µg vitamin K và 61 µg folate, theo USDA FoodData Central. Lượng vitamin K này bằng khoảng 28-37% mức đủ hằng ngày cho người lớn mà Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) đưa ra.
Dưỡng chất 100 g giá sống 100 g giá luộc Nhu cầu người lớn/ngày (NIH) Vitamin C ~13,2 mg ~11,4 mg 75 mg (nữ), 90 mg (nam) Vitamin K ~33 µg ~22,7 µg 90 µg (nữ), 120 µg (nam) Folate ~61 µg ~29 µg 400 µg DFE; 600 µg khi mang thai Chất xơ ~1,8 g ~0,8 g —Số giá theo USDA FoodData Central (SR Legacy); nhu cầu theo các tờ thông tin cho người tiêu dùng của NIH Office of Dietary Supplements. Phần trăm do Kim Phú Food tính.
Tính trên 100 g, giá luộc còn khoảng một nửa lượng folate của giá sống. Một phần là do giá ngậm thêm nước. Đây là cái giá nhỏ để đổi lấy an toàn cho nhóm dễ nhiễm khuẩn ở mục 4.
Nói đúng mức, giá đỗ là một loại rau nhiều nước, ít calo, góp thêm vitamin C, vitamin K, folate và chất xơ cho bữa ăn. Nhiều bài trên mạng gán cho giá công dụng "giải độc", "mát gan". Kim Phú Food chưa tìm thấy nguồn y khoa chính thức nào xác nhận các công dụng đó.
NIH lưu ý người đang dùng thuốc chống đông máu nên giữ lượng vitamin K ăn vào khá đều giữa các ngày. Nếu bạn thuộc nhóm này, hãy hỏi bác sĩ trước khi thay đổi nhiều lượng rau giàu vitamin K.
Nắm giá sống khoảng 50 g ăn kèm phở chỉ khoảng 15 kcal, nhưng là món FDA khuyên nhóm nhạy cảm nấu chín kỹ.
4. Ăn giá sống có tốt không?
Giá sống ăn được với người khỏe mạnh nhưng có nguy cơ nhiễm khuẩn. FDA Hoa Kỳ khuyên trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người suy giảm miễn dịch tránh mọi loại giá, mầm sống hoặc chỉ nấu sơ. Lý do là hạt được ủ ấm, ẩm, hợp cho Salmonella, Listeria, E. coli phát triển.
Theo FDA, chỉ vài vi khuẩn bám trên hạt cũng có thể tăng lên mức cao trong lúc hạt nảy mầm. FDA cũng nói tự ủ giá ở nhà trong điều kiện sạch sẽ vẫn không loại bỏ hết nguy cơ.
Báo cáo MMWR của CDC Hoa Kỳ năm 2002 cũng ghi: CDC và FDA khuyên người có nguy cơ cao không ăn giá, mầm sống. Với người vẫn muốn ăn, FDA khuyên nấu chín trước khi ăn để giảm nguy cơ.
Hạt nảy mầm trong môi trường ấm, ẩm; theo FDA, đây cũng là điều kiện vi khuẩn có thể sinh sôi.
Nếu nhà có trẻ nhỏ, bà bầu hoặc người lớn tuổi, bạn có thể làm như sau:
- Nấu chín hẳn, không chỉ nhúng sơ: FDA xếp cả giá "nấu sơ" vào nhóm nên tránh. Thả nắm giá vào tô phở vài giây chưa chắc đã đủ chín.
- Xào, luộc đến khi giá mềm và nóng đều: giá chuyển trong, hết mùi hăng sống.
- Dặn quán ngay từ đầu: khi gọi phở, bún, bánh xèo, nhờ quán không cho giá sống vào phần của trẻ hoặc mẹ bầu.
- Rửa vẫn cần, nhưng chưa đủ: rửa dưới vòi nước giúp bớt đất cát, không thay được bước nấu chín cho nhóm nhạy cảm.
⚠️ Lưu ý an toàn: Trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người cao tuổi và người suy giảm miễn dịch nên ăn giá đã nấu chín kỹ, không ăn giá sống hay chần sơ. Nếu có sốt, tiêu chảy, nôn sau khi ăn, nhất là ở mẹ bầu, hãy đi khám. Hãy hỏi bác sĩ trước khi cho trẻ dưới 1 tuổi ăn giá.
Tóm nhanh: Người khỏe vẫn ăn được giá sống; nhóm nhạy cảm nên ăn giá đã nấu chín hẳn.
5. Chọn và giữ giá đỗ thế nào cho an toàn?
Bạn nên chọn giá trắng, giòn, không nhớt, không mùi lạ, mua về cất ngăn mát và dùng sớm. FDA Hoa Kỳ khuyên giữ rau dễ hỏng trong tủ lạnh sạch ở 40°F (khoảng 4°C) trở xuống, và chỉ chọn rau cắt sẵn, đóng gói được giữ lạnh hoặc ướp đá.
Một vài gợi ý khi mua và giữ giá:
- Chọn giá có nguồn gốc rõ: ưu tiên nơi bán quen, giá để nơi mát, không bày dưới nắng.
- Bỏ phần giá nhớt, thâm, có mùi chua: đây là dấu hiệu giá đã hỏng.
- Cất ngay vào ngăn mát: để giá trong túi hoặc hộp sạch, tách khỏi thịt cá sống.
- Rửa dưới vòi nước chảy trước khi nấu: FDA không khuyên rửa rau bằng xà phòng hay chất tẩy rửa.
Nếu bạn hay ăn giá cùng các loại rau khác, bài rau muống bao nhiêu calo có cách so rau luộc với rau xào tương tự.
Chốt lại, giá đỗ bao nhiêu calo gần như không phải điều đáng lo: 100 g giá sống chỉ khoảng 30 kcal. Điều đáng nhớ là thìa dầu khi xào, và nấu chín kỹ khi người ăn là trẻ nhỏ hay bà bầu.
Câu hỏi thường gặp
100g giá đỗ bao nhiêu calo?
100 g giá đỗ xanh sống chứa khoảng 30 kcal, theo USDA FoodData Central, vì khoảng 90,4 g là nước. Giá luộc chín để ráo còn khoảng 21 kcal mỗi 100 g do ngậm thêm nước. Giá đậu nành nặng hơn hẳn, khoảng 122 kcal mỗi 100 g sống, vì nhiều đạm và chất béo hơn.
Giá xào bao nhiêu calo?
Một đĩa giá xào tỏi từ 200 g giá sống với 1 thìa canh dầu ước tính khoảng 193 kcal, theo Kim Phú Food tính từ USDA FoodData Central. Phần giá chỉ khoảng 60 kcal; dầu chiếm khoảng 124 kcal, gần hai phần ba đĩa. Xào với 1 thìa cà phê dầu thì đĩa giá còn khoảng 110 kcal.
Ăn giá sống có tốt không?
Giá sống ăn được với người khỏe mạnh nhưng có nguy cơ nhiễm khuẩn. FDA Hoa Kỳ khuyên trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người suy giảm miễn dịch tránh mọi loại giá, mầm sống hoặc chỉ nấu sơ. Lý do là hạt được ủ ấm, ẩm, hợp cho Salmonella, Listeria, E. coli phát triển.
Bà bầu ăn giá đỗ được không?
Bà bầu ăn được giá đỗ đã nấu chín kỹ, nhưng nên tránh giá sống và giá chỉ chần sơ, theo khuyến nghị của FDA Hoa Kỳ cho phụ nữ mang thai. Giá xào, luộc đến khi mềm và nóng đều là cách an toàn hơn. Khi ăn phở, bún ngoài quán, mẹ bầu có thể dặn không cho giá sống.
Giá đỗ có tác dụng gì?
Giá đỗ là rau nhiều nước, ít calo, góp vitamin C, vitamin K, folate và chất xơ cho bữa ăn. Theo USDA FoodData Central, 100 g giá sống có khoảng 13,2 mg vitamin C, 33 µg vitamin K và 61 µg folate. Kim Phú Food chưa thấy nguồn y khoa chính thức xác nhận các công dụng kiểu giải độc, mát gan.
💡 Có thể bạn quan tâm
Đọc tiếp:
- Bảng calo rau xanh: tra nhanh 31 loại rau sống và chín
- Đậu xanh bao nhiêu calo? Khô, luộc, giá đỗ và món quen
- Phở bao nhiêu calo? Tô tái 350-430 kcal, thêm quẩy, trứng
Đọc tiếp bài mì Quảng bao nhiêu calo nếu bạn hay ăn giá cùng mì Quảng.
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Nguồn tham khảo:
- USDA FoodData Central (SR Legacy): Mung beans, mature seeds, sprouted, raw — FDC 169957 (30 kcal; 90,4 g nước; 3,04 g đạm; 1,8 g xơ; 13,2 mg vitamin C; 33 µg vitamin K; 61 µg folate) · sprouted, cooked, boiled, drained, without salt — FDC 169137 (21 kcal; 93,4 g nước; 11,4 mg vitamin C; 22,7 µg vitamin K; 29 µg folate) · sprouted, cooked, stir-fried — FDC 169138 (50 kcal; 0,21 g chất béo) — dùng cho sapo, mục 1, 2, 3 và FAQ.
- USDA FoodData Central (SR Legacy): Soybeans, mature seeds, sprouted, raw — FDC 169284 (122 kcal; 13,1 g đạm; 69 g nước) · sprouted, cooked, steamed — FDC 168460 (81 kcal; 8,47 g đạm) — dùng cho sapo, mục 1 và FAQ.
- USDA FoodData Central: Oil, canola — FDC 172336 · Garlic, raw — FDC 169230 (149 kcal; 1 tép 3 g) · Sugars, granulated — FDC 169655 · Sauce, fish — FDC 174531 · Peanuts, dry-roasted, with salt — FDC 174262 — dùng cho mục 2 và FAQ.
- Selecting and Serving Produce Safely — FDA, cập nhật 2024 — dùng cho Điểm chính, mục 4, 5 và FAQ (nhóm nên tránh giá sống và nấu sơ; điều kiện ấm, ẩm; tự ủ ở nhà vẫn có nguy cơ; tủ lạnh 40°F; không rửa rau bằng xà phòng). Outbreak of Salmonella Serotype Kottbus Infections Associated with Eating Alfalfa Sprouts — CDC MMWR, 2002 — dùng cho mục 4.
- NIH Office of Dietary Supplements: Vitamin K — Fact Sheet for Consumers (90 µg nữ, 120 µg nam; giữ lượng vitamin K đều khi dùng thuốc chống đông) · Vitamin C — Fact Sheet for Consumers (75 mg nữ, 90 mg nam) · Folate — Fact Sheet for Consumers (400 µg DFE; 600 µg khi mang thai) — dùng cho mục 3.
Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 24/10/2026.
Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!



