Giới thiệu
BlogTuyển dụng
Bảng calo đồ uống phổ biến: tra nhanh 30 món theo ly
Calo thực phẩm

Bảng calo đồ uống phổ biến: tra nhanh 30 món theo ly

20/10/2026

5 lượt xem

Kim Phu Food

Đồ uống phổ biến có từ 0 kcal đến hơn 400 kcal mỗi ly. Theo USDA FoodData Central, nước lọc có 0 kcal, còn một ly nước cam ép 248 g khoảng 112 kcal. Ly trà sữa trân châu 473 ml khoảng 299 kcal (Food Science & Nutrition, 2017). Calo của thức uống, nước giải khát đến chủ yếu từ đường, sữa, kem và topping.

Ba giờ chiều, bạn chốt một ly trà sữa cho tỉnh người. Bữa trưa bạn đã ăn vừa phải, nhưng ly nước ấy có khi ngang một bữa phụ. Nếu muốn so với đồ ăn, bạn có thể mở thêm bảng calo món ăn Việt Nam.

Bài này gom bảng calo đồ uống theo ly, chỉ ra calo nằm ở lớp nào và gợi ý cách chọn. Đọc xong, bạn tự ước lượng ly quen của mình trong 10 giây.

Điểm chính trong bài:

  • Nước lọc 0 kcal; trà xanh và cà phê pha không đường chỉ khoảng 1 kcal mỗi 100 g (USDA).
  • Một ly nước cam ép 248 g khoảng 112 kcal, gần gấp đôi một quả cam vừa 62 kcal (USDA).
  • Ly trà sữa trân châu 473 ml khoảng 299 kcal và 38 g đường (Food Science & Nutrition, 2017).
  • Mỗi 10 g đường cộng khoảng 39 kcal; mỗi thìa canh sữa đặc 20 g cộng khoảng 64 kcal (Kim Phú Food ước tính theo USDA).
  • WHO (2015) khuyên đường tự do dưới 10% năng lượng, khoảng 50 g mỗi ngày với mức 2.000 kcal.

Cập nhật lần cuối: 20/10/2026

1. Đồ uống bao nhiêu calo? Bảng tra nhanh theo ly

Đồ uống phổ biến dao động từ 0 kcal (nước lọc) đến khoảng 300-450 kcal (sinh tố bơ, sữa tươi trân châu đường đen). Nhóm không đường dưới 5 kcal mỗi ly. Nhóm có sữa đặc, kem, topping thường từ 150 kcal trở lên. Số dưới đây lấy từ USDA, nhãn hãng hoặc Kim Phú Food ước tính theo thành phần.

Bảng chia 6 nhóm để bạn dễ dò trên điện thoại. Tên món có link là bài phân tích riêng, ghi rõ cách tính.

1.1. Nước, trà và cà phê không đường

Đồ uống (khẩu phần) Calo Nguồn Nước lọc, nước khoáng 500 ml 0 kcal USDA Trà xanh, trà đá không đường 250 ml ~3 kcal Kim Phú Food ước tính theo USDA Cà phê đen không đường, 1 ly ~2-5 kcal Ước tính theo USDA Nước dừa tươi, nước của 1 quả (~206 g) ~39 kcal USDA Coca-Cola Zero Sugar 100 ml 0 kcal Coca-Cola Việt Nam

1.2. Nước ép, sinh tố, nước mía

Đồ uống (khẩu phần) Calo Nguồn Nước cam ép 1 ly 248 g ~112 kcal USDA Nước táo ép không đường 1 ly 248 g ~114 kcal USDA Nước mía 300 ml ~150 kcal Ước tính theo bảng thành phần Philippines Sinh tố bơ có sữa đặc, 1 ly ~300-430 kcal Ước tính theo USDA

1.3. Sữa và đồ uống từ sữa

Đồ uống (khẩu phần) Calo Nguồn Sữa tươi không đường, hộp 180 ml ~113 kcal Quy đổi từ USDA Sữa đậu nành, sữa hạnh nhân không đường 200 ml ~66 / ~30-38 kcal Quy đổi từ USDA Yakult 1 chai 65 ml ~50 kcal Yakult Nhật Bản công bố Sữa đặc 1 thìa canh ~20 g ~64 kcal Quy đổi từ USDA Cacao sữa đá, 1 ly ~120-155 kcal Ước tính theo USDA

Sữa chua uống các hãng có số calo in trên nhãn từng chai. Bài sữa chua uống bao nhiêu calo hướng dẫn cách đọc nhãn và tính calo cho một chai.

1.4. Cà phê pha sữa và đồ uống quán

Đồ uống (khẩu phần) Calo Nguồn Cà phê sữa đá (25-35 g sữa đặc) ~85-115 kcal Ước tính theo USDA Bạc xỉu (sữa đặc + sữa tươi) ~135-190 kcal Ước tính theo USDA Cà phê trứng, 1 ly ~120-210 kcal Kim Phú Food ước tính theo USDA Matcha latte Grande (Starbucks Mỹ) ~220 kcal Starbucks Mỹ công bố, tham khảo Caramel Frappuccino Grande (Starbucks Mỹ) ~380 kcal Starbucks Mỹ công bố, tham khảo

Với đồ uống của từng chuỗi, bài calo đồ uống Highlands, Phê La, Starbucks, Katinat, Mixue có bảng riêng. Nếu bạn đang phân vân chọn món, có thể xem thêm uống gì ở Highlands, uống gì ở Starbucks hoặc Yihetang uống gì ngon.

1.5. Trà sữa và trà pha đường

Đồ uống (khẩu phần) Calo Nguồn Trà sữa trân châu cỡ vừa 473 ml ~299 kcal Nghiên cứu 2017 Sữa tươi trân châu đường đen size S ~300-450 kcal Tham khảo Trà chanh, trà tắc vỉa hè 400-500 ml ~100-140 kcal Ước tính theo USDA Trà bí đao kiểu quán ~115-193 kcal Tham khảo Trà đào ly 500 ml, chưa topping ~150-230 kcal Kim Phú Food ước tính theo thành phần

1.6. Nước ngọt, tăng lực, kombucha, bia

Đồ uống (khẩu phần) Calo Nguồn Coca-Cola lon 320 ml ~134 kcal Quy đổi từ Coca-Cola Việt Nam Nước tăng lực có đường lon 250 ml ~110-155 kcal Ước tính theo USDA Kombucha 1 chai 473 ml (ví dụ một nhãn) ~50 kcal Nhãn sản phẩm Bia lon 330 ml ~143 kcal Ước tính theo USDA

Cách hiểu chữ trong cột nguồn: "USDA" là số tra thẳng, "quy đổi" là nhân số mỗi 100 g với khẩu phần, "ước tính" là cộng từng thành phần theo công thức giả định. "Tham khảo" là số từ nguồn tổng hợp, đồng bộ với bài chi tiết đã đăng.

Tóm nhanh: Đồ uống không đường dưới 5 kcal; ly có sữa đặc, kem, topping thường từ 150 kcal đến hơn 400 kcal.

Bảng calo đồ uống: các ly trà đá chanh, bạc hà và mật ong pha tại nhà trên bàn Cùng là trà đá, ly không đường chỉ vài kcal; thêm 2 thìa canh mật ong đã cộng khoảng 128 kcal (theo USDA, mỗi thìa 21 g khoảng 64 kcal).

2. Nước lọc bao nhiêu calo? Trà, cà phê đen thì sao?

Nước lọc có 0 kcal, theo USDA FoodData Central. Trà xanh pha không đường chỉ khoảng 1 kcal mỗi 100 g, cà phê pha cũng khoảng 1 kcal mỗi 100 g (USDA). Vì vậy một ly trà đá hay cà phê đen không đường vẫn dưới 5 kcal. Nước khoáng, nước có ga không đường cũng gần như 0 kcal.

Đây là nhóm "nền" để bạn so mọi ly khác. Mỗi khi ly nước có thêm vị ngọt hay vị béo, calo bắt đầu xuất hiện.

Vài điểm hay bị nhầm:

  • Nước chanh, nước tắc: quả gần như không góp calo, nhưng mỗi thìa đường thì có. Bài trà chanh ở bảng trên tính theo từng mức đường.
  • Nước dừa tươi: có calo nhưng thấp, khoảng 19 kcal mỗi 100 g theo USDA.
  • Nước có ga "zero": dùng chất tạo ngọt nên gần như 0 kcal, vẫn có ga và có thể có caffeine.

Bạn cần uống bao nhiêu nước mỗi ngày là chuyện riêng của cân bằng nước. EFSA (2010) đặt mốc tổng khoảng 2,0 lít với nữ và 2,5 lít với nam, tính cả nước trong thức ăn. Chi tiết theo cân nặng có trong bài 1 ngày uống bao nhiêu nước là đủ.

3. Calo trong đồ uống đến từ đâu?

Calo trong đồ uống đến từ đường, sữa, kem, topping tinh bột và cồn, không đến từ nước, trà hay cà phê. Theo USDA, đường kính có 387 kcal mỗi 100 g và sữa đặc có đường 321 kcal mỗi 100 g. Chỉ 10 g đường đã cộng khoảng 39 kcal vào ly (Kim Phú Food ước tính theo USDA).

Bạn không cần nhớ cả bảng. Chỉ cần thuộc vài mốc "cộng nhanh" dưới đây, áp được cho mọi quán:

  • Mỗi 10 g đường hoặc syrup: khoảng 39 kcal.
  • Mỗi thìa canh sữa đặc (~20 g): khoảng 64 kcal.
  • Mỗi 100 ml sữa tươi nguyên kem: khoảng 61 kcal.
  • Mỗi 30 g kem béo, lớp kem phủ: khoảng 100 kcal.
  • Mỗi phần trân châu, thạch tinh bột: khoảng 100-160 kcal (ước tính).
  • Mỗi gram cồn: 7 kcal, nên bia rượu có calo dù không ngọt.

Các mốc trên là Kim Phú Food ước tính, quy từ số mỗi 100 g của USDA. Riêng topping thay đổi theo quán, nên để khoảng rộng.

Tự kiểm tra 10 giây: Ly bạn đang cầm có vị ngọt, vị béo hay topping không? Không có gì → gần 0 kcal. Có một lớp → cộng 40-100 kcal. Có cả ba → ly của bạn rất có thể đã qua 300 kcal.

Đường loại này là calo rỗng: có năng lượng nhưng gần như không kèm chất xơ hay vi chất. Muốn nhận ra đường trên nhãn chai, hộp, bạn có thể xem 5 loại đường ẩn trong thực phẩm.

Tóm nhanh: Cộng các lớp ly bạn có: đường 39 kcal/10 g, sữa đặc 64 kcal/thìa, kem 100 kcal, topping 100-160 kcal.

4. Nước ép trái cây bao nhiêu calo, có bằng ăn quả không?

Một ly nước cam ép 248 g có khoảng 112 kcal và 0,5 g chất xơ, theo USDA FoodData Central. Một quả cam vừa 131 g chỉ khoảng 62 kcal nhưng có 3,1 g chất xơ. Nước táo ép không đường cũng khoảng 114 kcal mỗi ly 248 g. Ly nước ép thường dùng nhiều quả hơn bạn ăn và bỏ gần hết chất xơ.

Nước ép không phải đồ uống "xấu". Nó vẫn có nước, vitamin C và vị ngon. Điều đáng biết là cách WHO xếp loại phần đường bên trong.

WHO (2015) tính đường trong nước ép trái cây vào nhóm đường tự do, cùng nhóm với đường thêm vào. Đường nằm sẵn trong quả nguyên thì không bị tính như vậy. Nước mía cũng là nước ép, nên có thể nghĩ theo cùng cách.

So nhanh ba kiểu dùng cam:

Cách dùng Calo Chất xơ 1 quả cam vừa 131 g ~62 kcal ~3,1 g 1 ly nước cam ép 248 g ~112 kcal ~0,5 g 1 ly nước cam pha thêm 15 g đường ~170 kcal ~0,5 g

Dòng cuối là Kim Phú Food ước tính: lấy ly nước ép USDA cộng 15 g đường (khoảng 58 kcal).

Sinh tố thì giữ được chất xơ vì xay cả thịt quả. Nhưng ly sinh tố quán thường thêm sữa đặc hoặc đường, nên calo dễ vượt nước ép. Bạn có thể tra từng loại quả trong bảng calo trái cây, hoặc xem cam bao nhiêu calo.

💡 Mẹo nhanh: Thèm vị cam buổi sáng, bạn có thể thử ăn một quả cam kèm một ly nước lọc. Bạn vẫn có vị cam, thêm chất xơ, và ly nước ép để dành cho hôm có thời gian.

5. Vì sao calo từ đồ uống dễ bị bỏ quên?

Calo dạng uống thường không làm bạn ăn bớt bữa khác. Nghiên cứu của DiMeglio và Mattes (International Journal of Obesity, 2000) trên 15 người cho thấy: thêm khoảng 450 kcal mỗi ngày bằng nước ngọt trong 4 tuần, họ không tự ăn bớt. Thêm cùng lượng bằng kẹo dẻo thì họ có ăn bớt bữa khác.

Đây là nghiên cứu nhỏ, chỉ kéo dài 4 tuần, nên bạn chỉ nên hiểu là một gợi ý. Nhưng nó khớp với trải nghiệm quen: uống xong một ly ngọt, bạn hiếm khi thấy no như vừa ăn một bữa.

Trong đời thường, điều này hiện ra rất rõ:

  • 15h30: một ly trà sữa trân châu 473 ml khoảng 299 kcal. Bạn vẫn ăn tối như mọi ngày.
  • Sáng: một ly cà phê sữa đá khoảng 85-115 kcal. Bữa sáng không bớt đi miếng nào.
  • Cuối tuần: hai lon nước ngọt khi xem phim, khoảng 268 kcal. Bỏng ngô vẫn đủ phần.

Cộng ba khung giờ trên, bạn có khoảng 650-680 kcal mà bữa ăn không hề thay đổi (Kim Phú Food ước tính theo các số trong bảng mục 1).

Scorecard: chấm nhanh 5 đồ uống quen

Chấm theo 3 tiêu chí, nhiều sao hơn nghĩa là calo thấp hơn, ít đường thêm hơn, có thêm chất (đạm, xơ, vi chất).

Đồ uống Calo thấp Ít đường thêm / Có thêm chất Nước lọc, trà không đường ★★★ ★★★ / ★ Sữa tươi không đường ★★ ★★★ / ★★★ Nước cam ép ★★ ★★ / ★★ Cà phê sữa đá ★★ ★ / ★ Trà sữa trân châu ★ ★ / ★

Đây là cách chấm gợi ý của Kim Phú Food, không phải xếp hạng chính thức. Nó giúp bạn chọn nhanh khi đứng trước quầy.

Tóm nhanh: Calo dạng uống thường cộng thêm vào ngày, vì bữa ăn hiếm khi tự bớt đi theo ly nước.

6. Mỗi ngày uống bao nhiêu calo từ đồ uống là vừa?

Chưa có mốc chính thức nào quy định số calo từ đồ uống mỗi ngày. Mốc dễ dùng hơn là đường: WHO (2015) khuyên giữ đường tự do dưới 10% tổng năng lượng, tức khoảng 50 g với người cần 2.000 kcal mỗi ngày. Tốt hơn nữa là dưới 5%, khoảng 25 g mỗi ngày.

Đặt các ly quen bên cạnh mốc 50 g này:

  • 1 lon Coca-Cola 320 ml: khoảng 33,6 g đường, quy đổi từ số Coca-Cola Việt Nam công bố.
  • 1 ly trà sữa trân châu 473 ml: khoảng 38 g đường, theo nghiên cứu năm 2017.
  • 1 ly nước mía 300 ml: khoảng 30 g đường (ước tính).

Tức là một ly ngọt đậm đã chiếm gần trọn mức đường cả ngày. Thêm một ly nữa là vượt.

Về calo, bạn có thể đặt một khung nhẹ nhàng cho riêng mình. Ví dụ, giữ một ly có đường mỗi ngày, các lần còn lại là nước lọc hoặc trà không đường. Đây là gợi ý thực hành, không phải khuyến nghị của tổ chức nào.

Tuần này chỉ đổi MỘT thứ: chọn một trong các ly có đường thường ngày và gọi bản ít đường. Bạn giữ nguyên thói quen, chỉ bớt phần ngọt. Cách gọi cụ thể ở từng chuỗi có trong bài calo đồ uống quán cà phê.

Muốn biết tổng calo cả ngày của mình khoảng bao nhiêu, bạn có thể đọc calo là gì, 1 ngày cần bao nhiêu calo.

Bảng calo đồ uống: bốn ly nhựa đựng matcha đá và cà phê đá trên nền trắng Gọi chung đơn cho cả nhóm, mỗi người vẫn chọn riêng được size và mức đường cho ly của mình.

7. Ai nên cẩn thận hơn khi chọn đồ uống?

Người tiểu đường, phụ nữ mang thai, trẻ em và người bệnh thận nên cân nhắc kỹ hơn khi chọn đồ uống. Theo FDA, người trưởng thành khỏe mạnh dùng tới 400 mg caffeine mỗi ngày thường không gắn với tác hại. Với phụ nữ mang thai, ACOG khuyên giữ dưới 200 mg mỗi ngày.

  • Người tiểu đường hoặc tiền tiểu đường: nước ép, nước mía, trà sữa có nhiều đường tự do. Lượng và loại đồ uống nên theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Phụ nữ mang thai, người nhạy cảm caffeine: cộng dồn caffeine từ cà phê, trà, matcha, nước tăng lực trong ngày. Bài uống gì cho tỉnh táo có mốc caffeine từng loại.
  • Trẻ em và thiếu niên: Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP, 2011) khuyến cáo nhóm này không dùng nước tăng lực.
  • Người bệnh thận: nước dừa có khoảng 250 mg kali mỗi 100 g (USDA), uống nhiều nên hỏi bác sĩ trước.
  • Rượu bia: người dưới 18 tuổi không uống. Đã uống rượu bia thì không lái xe, theo Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia 2019.

⚠️ Lưu ý an toàn: Người tiểu đường, đang mang thai, có bệnh tim mạch, bệnh thận hoặc đang dùng thuốc nên thận trọng với đồ uống nhiều đường, nhiều caffeine. Hãy hỏi bác sĩ trước khi đưa một loại đồ uống vào thói quen hằng ngày.

Câu hỏi thường gặp

Nước lọc bao nhiêu calo?

Nước lọc có 0 kcal, theo USDA FoodData Central (mục nước đóng chai). Nước khoáng và nước có ga không đường cũng gần như 0 kcal. Trà xanh pha không đường chỉ khoảng 1 kcal mỗi 100 g, nên một ly 250 ml vẫn dưới 5 kcal. Calo chỉ xuất hiện khi bạn thêm đường, sữa hay mật ong.

Đồ uống nào nhiều calo nhất?

Đồ uống nhiều calo nhất thường là món có cả sữa đặc, kem và topping. Ly sinh tố bơ có sữa đặc khoảng 300-430 kcal, sữa tươi trân châu đường đen size S khoảng 300-450 kcal. Theo thông tin dinh dưỡng Starbucks Mỹ, Caramel Frappuccino size Grande khoảng 380 kcal (số tham khảo). Nước lọc, trà và cà phê đen gần như 0 kcal.

Nước ép bao nhiêu calo?

Một ly nước ép trái cây 248 g không thêm đường có khoảng 110-115 kcal, theo USDA FoodData Central: nước cam ép khoảng 112 kcal, nước táo khoảng 114 kcal. Con số này gần gấp đôi một quả cam vừa (62 kcal). Quán pha thêm đường hoặc sữa đặc thì ly nước ép còn cao hơn.

Mỗi ngày nên uống bao nhiêu calo từ đồ uống?

Chưa có mốc chính thức quy định số calo từ đồ uống mỗi ngày. Mốc dễ dùng hơn là đường: WHO (2015) khuyên giữ đường tự do dưới 10% tổng năng lượng, khoảng 50 g với người cần 2.000 kcal. Một ly trà sữa trân châu 473 ml đã có khoảng 38 g đường.

Người tiểu đường nên uống gì?

Người tiểu đường nên hỏi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng về đồ uống phù hợp với thuốc và chỉ số của mình. Nước lọc, trà và cà phê không đường gần như không có calo hay đường. Nước ép, nước mía, trà sữa có nhiều đường tự do, ảnh hưởng đường huyết khá rõ.

Đọc tiếp:

Đọc tiếp bài trà sữa bao nhiêu calo để biết mỗi loại topping cộng thêm bao nhiêu.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. USDA FoodData Central (SR Legacy): Water, bottled, generic — FDC 174158 (0 kcal) · Beverages, tea, green, brewed, regular — FDC 171917 (1 kcal) · Beverages, coffee, brewed — FDC 171890 (1 kcal) · Orange juice, raw — FDC 169098 (45 kcal; 1 ly 248 g) · Apple juice, unsweetened — FDC 173933 (46 kcal) · Coconut water — FDC 170174 (19 kcal; 250 mg kali) — dùng cho sapo, mục 1, 2, 4, 7 (mỗi 100 g).
  2. USDA FoodData Central: Sugars, granulated — FDC 169655 (387 kcal) · Milk, canned, condensed, sweetened — FDC 171275 (321 kcal) · Milk, whole, 3.25% — FDC 171265 (61 kcal) — dùng cho mục 1, 3 (mỗi 100 g; các mốc "cộng nhanh" là Kim Phú Food quy đổi).
  3. Calories and sugars in boba milk tea — Min et al., Food Science & Nutrition, 2017 — dùng cho sapo, mục 1, 5, 6 và FAQ (ly 473 ml khoảng 299 kcal, 38 g đường).
  4. Coca-Cola — Coca-Cola Việt Nam — dùng cho mục 1, 6 (42 kcal, 10,5 g đường mỗi 100 ml; Zero Sugar 0 kcal; số đồng bộ bài Coca đã đăng).
  5. Guideline: Sugars intake for adults and children — WHO, 2015 — dùng cho mục 4, 6 và FAQ (đường tự do gồm đường trong nước ép; dưới 10%, tốt hơn dưới 5% năng lượng).
  6. Liquid versus solid carbohydrate: effects on food intake and body weight — DiMeglio & Mattes, International Journal of Obesity, 2000 — dùng cho mục 5 (15 người, khoảng 450 kcal/ngày trong 4 tuần). Mục 7 dùng: Spilling the Beans: How Much Caffeine is Too Much? — U.S. FDA (400 mg/ngày) · ACOG — khuyến nghị caffeine khi mang thai (dưới 200 mg/ngày) · Sports drinks and energy drinks for children and adolescents — AAP, Pediatrics, 2011 · Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia 2019 — Thư viện Pháp luật · EFSA (2010) mốc nước uống, đồng bộ bài uống bao nhiêu nước đã đăng.
  7. Starbucks Coffee Company — menu và thông tin dinh dưỡng Starbucks Mỹ — dùng cho mục 1 và FAQ (Matcha Latte, Caramel Frappuccino size Grande, thị trường Mỹ, số tham khảo; Starbucks Việt Nam không công bố).
  8. Các số còn lại trong bảng mục 1 (nước mía, sinh tố bơ, Yakult, kombucha, sữa hạt, cacao, trà chanh, trà bí đao, sữa tươi trân châu đường đen, nước tăng lực, bia, cà phê sữa đá, bạc xỉu) đồng bộ với bài chi tiết đã đăng có link trong bảng; nguồn gốc và cách tính ghi trong từng bài.

Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 20/10/2026.

Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!

Đội ngũ nội dung Kim Phú Food

Biên soạn và kiểm duyệt nội dung · Cập nhật 20/10/2026

Bài viết liên quan

Về chúng tôi

Giới thiệu

Câu hỏi thường gặp

Tuyển dụng

Kết nối

Theo dõi chúng tôi

Kim Phú Food

© Kim Phú Food 2026