Giới thiệu
BlogTuyển dụng
Calo đồ uống Highlands, Phê La, Starbucks, Katinat, Mixue
Calo thực phẩm

Calo đồ uống Highlands, Phê La, Starbucks, Katinat, Mixue

17/10/2026

11 lượt xem

Kim Phu Food

Calo đồ uống Highlands, Phê La, Starbucks, Katinat, Mixue dao động từ khoảng 15 kcal đến gần 400 kcal mỗi ly. Trong năm chuỗi, chúng tôi chỉ tìm thấy số calo công bố cho từng món của Starbucks (thị trường Mỹ, size Grande): Caffè Americano khoảng 15 kcal, Caramel Frappuccino khoảng 380 kcal. Với các chuỗi còn lại, chúng tôi chưa tìm thấy số công bố, nên bài ước tính theo thành phần.

Trưa nào nhóm bạn cũng chốt đơn "một ly ở quán quen". Bạn mở app, lướt menu đầy ảnh đẹp, nhưng không thấy con số nào cho biết ly đó "nặng" cỡ nào.

Bài này gom calo đồ uống quán cà phê theo từng chuỗi, kèm bảng so sánh và mẹo gọi món. Đọc xong, bạn tự ước lượng được ly quen của mình chỉ trong 10 giây.

Điểm chính trong bài:

  • Theo thông tin dinh dưỡng Starbucks Mỹ (size Grande): Americano ~15 kcal, Caffè Latte ~190 kcal, Caramel Frappuccino ~380 kcal.
  • Highlands, Phê La, Katinat, Mixue, The Coffee House: chúng tôi chưa tìm thấy số calo công bố (tra 10/2026); số trong bài là ước tính.
  • Cà phê, trà gần như 0 kcal; calo nằm ở sữa, đường, kem và topping.
  • Size nhỏ, ít đường, bỏ lớp kem là ba cách bớt calo nhanh nhất ở mọi chuỗi.

Cập nhật lần cuối: 17/10/2026

1. Vì sao calo đồ uống quán cà phê chênh nhau đến vậy?

Vì calo gần như không đến từ cà phê hay trà, mà từ sữa, đường, kem và topping.

Theo USDA FoodData Central, cà phê pha chỉ khoảng 1 kcal/100g, espresso khoảng 9 kcal/100g. Trà pha không đường cũng gần như bằng 0. Phần "nền" của mọi ly vì thế gần như không đáng kể.

Thứ đáng tính là các lớp xếp lên trên:

Thành phần Lượng thường gặp Calo (xấp xỉ) Cà phê, espresso, trà pha 1 shot 30ml / 1 ly trà ~0-5 kcal Sữa tươi nguyên kem 200ml ~125 kcal Sữa đặc có đường 30g (~1,5 thìa canh) ~96 kcal Đường hoặc syrup 20g đường ~77 kcal Kem béo, kem whipping 30g ~102 kcal Trân châu, topping tinh bột 1 phần ~100-160 kcal (ước tính)

Số tự quy đổi từ USDA: sữa nguyên kem 61 kcal/100g, sữa đặc có đường 321 kcal/100g, đường 387 kcal/100g, kem béo 340 kcal/100g. Topping thay đổi theo quán nên ghi "ước tính", lấy theo bài trà sữa bao nhiêu calo đã đăng.

Cách dùng bảng rất đơn giản: cộng các lớp mà ly của bạn có. Ly cà phê đen chỉ có lớp đầu tiên. Ly đá xay có kem whipping và trân châu thì có gần đủ cả sáu lớp.

Size cũng quan trọng. Ly lớn hơn thường không chỉ thêm đá, mà thêm cả sữa và syrup. Vì vậy cùng một món, size L luôn nặng hơn size S.

2. Calo đồ uống Starbucks: số công bố cho thị trường Mỹ

Trong năm cái tên, Starbucks là chuỗi duy nhất chúng tôi tìm thấy công bố calo từng món trên trang menu chính thức (bản Mỹ).

Số dưới đây là size Grande (473ml) của thị trường Mỹ, công thức chuẩn, sữa 2% mặc định:

Món (Grande 473ml, Starbucks Mỹ) Calo Caffè Americano ~15 kcal Caffè Latte ~190 kcal Matcha Latte ~220 kcal Coffee Frappuccino ~230 kcal Caramel Macchiato ~250 kcal Caramel Frappuccino (kèm kem whipping) ~380 kcal

Nguồn: theo thông tin dinh dưỡng Starbucks Mỹ trên starbucks.com/menu, tra cứu 10/2026. Starbucks tại Việt Nam có thể dùng loại sữa, syrup khác, nên con số ở cửa hàng trong nước có thể lệch. Size Tall là 354ml, Venti nóng là 591ml.

Ba điều đáng để ý:

  • Americano và Latte cách nhau khoảng 175 kcal. Chênh lệch gần như toàn bộ là phần sữa.
  • Matcha Latte Grande có 29g đường theo thông tin dinh dưỡng Starbucks Mỹ, gồm cả đường lactose sẵn trong sữa và phần đường thêm vào.
  • Đá xay kèm kem là "bậc nhảy" lớn nhất. Caramel Frappuccino cao hơn Coffee Frappuccino khoảng 150 kcal, phần lớn từ sốt caramel và kem whipping.

Muốn xem riêng dòng matcha ở các quán khác, bạn có thể đọc bài matcha latte bao nhiêu calo theo loại sữa.

Calo đồ uống quán cà phê: ly latte đá có lớp sữa tách tầng trên bàn gỗ Phần sữa trong ly latte đá mới là "nền calo"; shot espresso phía trên chỉ góp vài kcal.

3. Calo đồ uống Highlands: ước tính theo công thức

Chúng tôi chưa tìm thấy số calo công bố cho từng món của Highlands (tra cứu 10/2026), nên bảng dưới là ước tính theo thành phần phổ biến.

Món (ly cỡ phổ biến) Thành phần dùng để cộng Calo (ước tính) Phin Đen Đá không đường Cà phê phin, đá ~5 kcal Phin Đen Đá có đường + 10-15g đường ~40-60 kcal Phin Sữa Đá + 25-35g sữa đặc ~85-115 kcal Bạc Xỉu Đá 30-40g sữa đặc + 60-100ml sữa tươi ~135-190 kcal Trà trái cây có miếng quả, thạch (như Trà Thạch Đào) Syrup, quả ngâm (giả định 30-50g đường) + thạch, miếng quả ~150-250 kcal Đá xay có kem (dòng Freeze) ~150ml sữa + 30-50g đường từ syrup, sốt + ~30g kem whipping ~310-390 kcal, thêm topping thì cao hơn

Cách cộng: lấy lượng sữa đặc, sữa tươi, đường, kem giả định ở cột giữa, nhân với số kcal/100g của USDA ở mục 1. Riêng thạch và miếng quả không có số chung, nên dòng trà trái cây để khoảng rộng. Tên món theo menu Highlands; công thức thật có thể khác theo mùa và theo cửa hàng.

Vài điểm giúp bạn đọc nhanh menu:

  • Phin Sữa Đá là ví dụ rõ nhất cho "lớp sữa đặc". Cà phê gần như 0 kcal, còn 2 thìa canh sữa đặc đã khoảng 128 kcal (ước tính 20g/thìa).
  • Bạc Xỉu thường nặng hơn Phin Sữa Đá, vì nhiều sữa hơn cà phê.
  • Dòng trà trái cây không có sữa, nhưng syrup và thạch vẫn đẩy ly lên mức một bữa xế nhỏ.
  • Đá xay có kem thường là nhóm nặng nhất, tương tự dòng Frappuccino ở mục 2.

Chi tiết từng kiểu pha cà phê, từ espresso đến bạc xỉu, có trong bài cà phê bao nhiêu calo.

Tóm nhanh: Ở Highlands, cà phê đen gần như 0 kcal; mỗi lớp sữa đặc, syrup, kem cộng thêm khoảng 80-130 kcal (ước tính).

4. Calo Phê La, Katinat: dòng ô long sữa, trà sữa và kem

Với Phê La và Katinat, chúng tôi cũng chưa tìm thấy số calo công bố (tra cứu 10/2026); bảng dưới ước tính bằng cách cộng lượng sữa, đường và lớp kem theo số USDA ở mục 1.

Hai chuỗi này nổi bật với trà ô long pha sữa, trà sữa và các món có lớp kem phía trên. Tên món mỗi chuỗi đặt riêng và hay đổi theo mùa, nên bài nhóm theo kiểu pha thay vì từng tên món.

Kiểu món Calo (ước tính) Ô long/trà sữa pha sữa tươi, ít đường (~150ml sữa + 10g đường) ~130-150 kcal Ngọt vừa (~150-200ml sữa + 20-25g đường) ~170-220 kcal Thêm lớp kem/foam (~30g) +~100 kcal Thêm trân châu, thạch tinh bột +~100-160 kcal Trà trái cây không sữa (~25-35g đường) ~100-140 kcal

Ví dụ một đơn quen: ly ô long sữa ngọt vừa (~200 kcal), thêm lớp kem (~100 kcal) và trân châu (~130 kcal). Tổng ly vào khoảng 430 kcal (ước tính), ngang một bữa sáng đầy đặn.

Cũng ly đó, nếu chọn ít đường và bỏ lớp kem, bạn còn khoảng 230-280 kcal (ước tính). Vị trà vẫn rõ, chỉ bớt phần béo ngọt phía trên.

Tự kiểm tra 10 giây: Ly bạn sắp gọi có lớp kem phía trên hoặc topping dưới đáy không? Có → cộng thêm khoảng 100-160 kcal cho mỗi thứ (ước tính). Không → ly trà sữa ít đường thường quanh 130-220 kcal (ước tính).

Muốn so cụ thể theo size và % đường, bài trà sữa bao nhiêu calo có bảng riêng cho từng loại topping.

Tóm nhanh: Ô long sữa ít đường khá nhẹ; lớp kem và trân châu mới là hai thứ đẩy ly lên trên 400 kcal.

5. Calo đồ uống Mixue: trà sữa, kem, trà chanh

Chúng tôi chưa tìm thấy số calo công bố của Mixue tại Việt Nam (tra cứu 10/2026); các mốc dưới dựa trên dữ liệu chung của từng loại món.

Kiểu món Calo Kem ốc quế (khoảng 1 viên kem sữa ~66g + vỏ quế, không phủ) dưới ~200 kcal (ước tính) Kem ly có sốt (kiểu sundae, ~100-130g kem + sốt) ~250-350 kcal (ước tính) Trà sữa trân châu cỡ vừa (~473ml) ~299 kcal (nghiên cứu 2017) Trà chanh, nước chanh có đường ~100-140 kcal (ước tính)

Mốc trà sữa lấy từ nghiên cứu của Min và cộng sự, đăng trên Food Science & Nutrition năm 2017: ly trà sữa trân châu 473ml chứa khoảng 299 kcal và 38g đường. Cách cộng phần kem: 1 viên kem sữa ~66g khoảng 137 kcal (USDA), cộng vỏ quế vẫn dưới khoảng 200 kcal. Kem ly có sốt lấy 100-130g kem sữa ở mức khoảng 200 kcal/100g (USDA), tức 200-260 kcal, rồi cộng phần sốt. Trà chanh tính theo lượng đường như bài trà chanh đã đăng.

Điểm dễ quên ở nhóm này là gọi hai món cùng lúc. Một cây kem kèm một ly trà sữa đã khoảng 450-500 kcal (ước tính). Nếu chỉ thèm vị mát, một món là đủ cho bữa xế.

Bạn có thể xem thêm bài kem bao nhiêu calo cho kem ốc quế, kem ly. Còn ly trà chanh thì bài trà chanh, trà tắc bao nhiêu calo tính theo từng mức đường.

Calo đồ uống quán cà phê: ly cafe latte nhìn từ trên xuống trên bàn quán Gọi chung đơn cho cả nhóm, bạn vẫn thường chọn riêng được size và mức đường cho ly của mình.

6. Bảng calo đồ uống phổ biến và bài chi tiết

Bảng dưới gom các đồ uống quen thuộc ở quán và vỉa hè, kèm link bài phân tích riêng từng món.

Nhóm có sữa:

Đồ uống Calo mỗi ly (xấp xỉ) Bài chi tiết Trà sữa trân châu cỡ vừa ~299 kcal Trà sữa bao nhiêu calo Sữa tươi trân châu đường đen size S ~300-450 kcal Sữa tươi trân châu đường đen Matcha latte ~100-250 kcal Matcha latte bao nhiêu calo Cà phê sữa đá ~85-115 kcal (ước tính) Cà phê bao nhiêu calo

Nhóm không sữa:

Đồ uống Calo mỗi ly (xấp xỉ) Bài chi tiết Trà chanh, trà tắc vỉa hè ~100-140 kcal (ước tính) Trà chanh bao nhiêu calo Trà bí đao kiểu quán ~115-193 kcal Trà bí đao bao nhiêu calo Nước tăng lực lon 250ml ~110-155 kcal Nước tăng lực bao nhiêu calo Bia lon 330ml ~143 kcal (ước tính) Bia bao nhiêu calo

Mỗi bài chi tiết ghi rõ nguồn và cách cộng của từng con số. Để đặt các con số này vào nhu cầu cả ngày, bạn có thể đọc bài calo là gì, 1 ngày cần bao nhiêu calo.

7. Mẹo gọi đồ uống ít calo hơn ở mọi chuỗi

Bạn không cần bỏ ly quen, chỉ cần chỉnh cách gọi. Sáu bước dưới áp dụng được ở bất kỳ chuỗi nào:

  1. Gọi nhỏ hơn một size. Sữa và syrup giảm theo, vị vẫn giữ nguyên.
  2. Chọn ít đường hoặc 50% đường. Bớt 10g đường là bớt khoảng 39 kcal (USDA).
  3. Bỏ lớp kem phía trên. Mỗi 30g kem béo tương đương khoảng 100 kcal.
  4. Giữ đúng một topping. Mỗi phần trân châu khoảng 100-160 kcal (ước tính), nên một phần là đủ vị.
  5. Đổi đá xay sang bản đá thường. Dòng đá xay thường đi kèm syrup đặc và kem whipping.
  6. Đổi sữa đặc sang sữa tươi. 30g sữa đặc khoảng 96 kcal, cùng lượng sữa tươi chỉ khoảng 18 kcal.

Về đường, WHO (2015) khuyến nghị giữ đường tự do dưới 10% tổng năng lượng, tốt hơn nữa là dưới 5%, tức khoảng 25g mỗi ngày. Một ly ngọt đậm có thể chiếm gần trọn mức này.

💡 Mẹo nhanh: Tuần này chỉ đổi MỘT thứ: bỏ lớp kem trên ly quen thuộc. Mỗi ly bớt khoảng 100 kcal; 5 ly mỗi tuần là bớt khoảng 500 kcal.

Với cà phê, đừng quên caffeine. FDA cho biết người trưởng thành khỏe mạnh dùng tới 400mg caffeine mỗi ngày thường không gắn với tác hại. Phụ nữ mang thai, người nhạy cảm với caffeine nên hỏi bác sĩ về mức phù hợp.

Tóm nhanh: Calo đồ uống quán cà phê nằm ở sữa, đường, kem; size nhỏ, ít đường, bỏ kem là đủ để ly nhẹ đi rõ rệt.

Câu hỏi thường gặp

Phin sữa đá Highlands bao nhiêu calo?

Chúng tôi chưa tìm thấy số calo công bố cho Phin Sữa Đá của Highlands (tra cứu 10/2026). Ước tính theo công thức phổ biến, một ly có khoảng 25-35g sữa đặc nên vào khoảng 85-115 kcal, vì sữa đặc có đường cho khoảng 321 kcal/100g theo USDA. Ly size lớn hoặc xin thêm sữa sẽ cao hơn.

Đồ uống Starbucks nào ít calo nhất?

Đồ uống Starbucks ít calo nhất thường là cà phê đen và trà không đường. Theo thông tin dinh dưỡng Starbucks Mỹ, Caffè Americano size Grande (473ml) chỉ khoảng 15 kcal. Ly có sữa, syrup và kem whipping tăng nhanh: Caffè Latte Grande khoảng 190 kcal, Caramel Frappuccino Grande khoảng 380 kcal.

Trà sữa Mixue bao nhiêu calo?

Chúng tôi chưa tìm thấy số calo công bố cho trà sữa Mixue tại Việt Nam (tra cứu 10/2026). Làm mốc tham khảo, một ly trà sữa trân châu cỡ vừa 473ml chứa khoảng 299 kcal theo nghiên cứu đăng trên Food Science & Nutrition năm 2017. Ly nhỏ hơn, ít đường hơn sẽ thấp hơn mốc này.

Matcha latte The Coffee House bao nhiêu calo?

Chúng tôi chưa tìm thấy số calo công bố cho matcha latte của The Coffee House (tra cứu 10/2026). Ước tính một ly pha khoảng 200ml sữa tươi (~125 kcal) với 15-25g đường (~58-97 kcal) vào khoảng 190-230 kcal, tính từ dữ liệu USDA. Làm mốc so sánh, theo thông tin dinh dưỡng Starbucks Mỹ, Matcha Latte size Grande khoảng 220 kcal.

Americano đào bao nhiêu calo?

Americano đào hay americano vị trái cây có calo chủ yếu từ syrup, vì phần americano chỉ khoảng 15 kcal. Ước tính phần syrup chứa 20-30g đường, tương đương 77-116 kcal theo USDA (đường 387 kcal/100g), nên cả ly vào khoảng 90-130 kcal (ước tính). Gọi ít syrup là cách bớt nhanh nhất.

Đọc tiếp:

Đọc tiếp bài cà phê bao nhiêu calo để tính đúng ly cà phê bạn uống mỗi sáng.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. Starbucks Coffee Company — menu và thông tin dinh dưỡng Starbucks Mỹ — Caffè Americano, Caffè Latte, Caramel Macchiato, Matcha Latte, Coffee Frappuccino, Caramel Frappuccino; dùng cho mục 2, FAQ (size Grande, thị trường Mỹ, tra cứu 10/2026).
  2. USDA FoodData Central — cà phê pha, espresso, sữa nguyên kem, sữa đặc có đường, đường, kem béo — dùng cho mục 1, 3, 4, 5, 7.
  3. Calories and sugars in boba milk tea — Min et al., Food Science & Nutrition, 2017 — dùng cho mục 5, 6, FAQ.
  4. Guideline: Sugars intake for adults and children — WHO, 2015 — dùng cho mục 7.
  5. Spilling the Beans: How Much Caffeine is Too Much? — U.S. FDA — dùng cho mục 7.

Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 17/10/2026.

Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!

Đội ngũ nội dung Kim Phú Food

Biên soạn và kiểm duyệt nội dung · Cập nhật 18/10/2026

Bài viết liên quan

Về chúng tôi

Giới thiệu

Câu hỏi thường gặp

Tuyển dụng

Kết nối

Theo dõi chúng tôi

Kim Phú Food

© Kim Phú Food 2026