Giới thiệu
BlogTuyển dụng
Cà phê bao nhiêu calo? Đen, sữa đá, bạc xỉu, latte
Calo thực phẩm

Cà phê bao nhiêu calo? Đen, sữa đá, bạc xỉu, latte

17/10/2026

7 lượt xem

Kim Phu Food

1 ly cà phê đen không đường chỉ khoảng 2-5 kcal (ước tính), vì theo USDA FoodData Central, cà phê pha chỉ khoảng 1 kcal/100g và espresso khoảng 9 kcal/100g. Calo thật nằm ở sữa đặc, đường, sữa tươi: cà phê sữa đá xấp xỉ 85-115 kcal, bạc xỉu 135-190 kcal (ước tính).

Sáng nào bạn cũng ghé quán quen, gọi "như cũ". Ly cà phê sữa đá quen tay đến mức bạn chưa từng nghĩ nó có calo. Nếu hay gọi ở chuỗi, bài calo đồ uống Highlands, Phê La, Starbucks, Katinat, Mixue có bảng riêng cho từng chuỗi.

Bài này gói gọn bảng calo theo từng kiểu pha, lượng caffeine mỗi ly và cách gọi cà phê nhẹ hơn mà vẫn đủ vị.

Cập nhật lần cuối: 17/10/2026

1. Cà phê bao nhiêu calo? Bảng theo cách pha

Cà phê đen gần như 0 kcal; mỗi thìa sữa đặc, đường hay lớp kem mới làm con số tăng.

Kiểu pha (ly phổ biến) Calo Cà phê đen phin/espresso, không đường ~2-5 kcal (ước tính) Caffè Americano (Starbucks Mỹ, Grande 473ml) ~15 kcal (theo thông tin dinh dưỡng Starbucks Mỹ) Cà phê đen đá có đường (10-15g) ~40-60 kcal (ước tính) Cà phê sữa đá (25-35g sữa đặc) ~85-115 kcal (ước tính) Bạc xỉu (30-40g sữa đặc + 60-100ml sữa tươi) ~135-190 kcal (ước tính) Caffè Latte (Starbucks Mỹ, Grande 473ml) ~190 kcal (theo thông tin dinh dưỡng Starbucks Mỹ)

Các món "biến tấu" thường nặng hơn, vì có thêm lớp kem hoặc nước cốt dừa:

Món Calo (ước tính) Cappuccino (~120-150ml sữa nguyên kem) ~75-95 kcal Cà phê muối (20-30g sữa đặc + ~30g kem muối) ~165-200 kcal Cà phê cốt dừa (40-60g nước cốt dừa + 30-40g sữa đặc) ~175-250 kcal

Cách cộng: số "ước tính" tự tính từ USDA, gồm sữa đặc có đường 321 kcal/100g, sữa tươi nguyên kem 61 kcal/100g, đường 387 kcal/100g, kem béo 340 kcal/100g, nước cốt dừa đóng hộp 197 kcal/100g. Một thìa canh sữa đặc được giả định khoảng 20g, tức khoảng 64 kcal.

Điểm dễ thấy nhất: sữa đặc là "chủ nhà" của ly cà phê sữa. Hai thìa canh sữa đặc khoảng 128 kcal, nhiều hơn một quả chuối vừa khoảng 105 kcal.

2. Espresso, americano và caffeine trong mỗi ly

Espresso và americano gần như không có calo, nhưng lượng caffeine thì đáng để tâm.

Theo USDA FoodData Central:

  • 1 shot espresso (~30ml): khoảng 3 kcal và 64mg caffeine (212mg caffeine/100g).
  • 1 ly cà phê pha 237ml: khoảng 2 kcal và 95mg caffeine (40mg caffeine/100g).
  • Americano: là espresso pha thêm nước nóng, nên calo vẫn chỉ vài kcal mỗi ly. Theo thông tin dinh dưỡng Starbucks Mỹ, size Grande khoảng 15 kcal.

Ly phin Việt Nam thường đậm hơn cà phê pha kiểu Mỹ. Lượng caffeine phụ thuộc lượng bột và loại hạt, nên không có một con số chung cho mọi quán.

FDA cho biết người trưởng thành khỏe mạnh dùng tới 400mg caffeine mỗi ngày thường không gắn với tác hại. Nếu bạn uống thêm trà sữa, matcha hay nước tăng lực trong ngày, tổng caffeine cộng dồn khá nhanh.

3. Uống cafe có béo không?

Uống cafe không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức bạn tiêu hao.

Cà phê đen gần như không đóng góp calo. Vấn đề chỉ nằm ở những ly ngọt béo uống đều đặn. Một ly cà phê sữa đá mỗi sáng khoảng 100 kcal, cộng lại khoảng 700 kcal mỗi tuần (ước tính).

Calo dạng uống cũng dễ bị quên khi tính. Ly 150 kcal uống xong rất nhanh, còn bữa trưa của bạn thường vẫn giữ nguyên khẩu phần. Muốn biết mức calo phù hợp cho mình, bạn có thể đọc bài calo là gì, 1 ngày cần bao nhiêu calo.

Tự kiểm tra 10 giây: Bạn uống cà phê để tỉnh hay vì thích vị ngọt béo? Để tỉnh → cà phê đen hoặc thêm chút sữa tươi là đủ. Vì thích vị → cứ giữ ly sữa, chỉ cần xin ít sữa đặc hoặc gọi size nhỏ.

4. Gọi cà phê thế nào cho nhẹ calo hơn?

Bạn không cần bỏ ly quen, chỉ cần chỉnh một hai chi tiết khi gọi.

  • Xin "ít sữa": bớt 10g sữa đặc là bớt khoảng 32 kcal mỗi ly (ước tính).
  • Đổi bạc xỉu sang cà phê sữa: thường bớt được khoảng 50-75 kcal (ước tính).
  • Cà phê đen thêm chút sữa tươi: 50ml sữa tươi chỉ khoảng 30 kcal, nhẹ hơn hẳn sữa đặc.
  • Bỏ lớp kem trên ly cà phê muối: bớt khoảng 100 kcal mà vị cà phê vẫn còn.
  • Uống trước 15-16h: caffeine buổi chiều muộn có thể làm giấc ngủ kém đi; bài mất ngủ nên ăn gì, kiêng gì có thêm gợi ý.

Nếu bạn hay đổi gió sang trà, hai bài matcha latte bao nhiêu calo và trà sữa bao nhiêu calo có bảng so sánh tương tự.

⚠️ Lưu ý an toàn: Phụ nữ mang thai nên giữ caffeine dưới 200mg mỗi ngày theo khuyến nghị của ACOG. Trẻ em, người có bệnh tim mạch, huyết áp, dạ dày hoặc đang dùng thuốc nên hỏi bác sĩ trước khi uống cà phê thường xuyên.

Câu hỏi thường gặp

1 ly cà phê sữa đá bao nhiêu calo?

1 ly cà phê sữa đá pha 25-35g sữa đặc chứa khoảng 85-115 kcal (ước tính). Gần như toàn bộ calo đến từ sữa đặc có đường, loại cho khoảng 321 kcal/100g theo USDA. Phần cà phê chỉ góp vài kcal, nên xin ít sữa là cách bớt calo nhanh nhất.

Americano bao nhiêu calo?

Americano không đường chỉ khoảng 5-15 kcal mỗi ly (ước tính). Theo USDA, espresso có khoảng 9 kcal/100g, nên 2-3 shot pha loãng với nước nóng chỉ vài kcal. Theo thông tin dinh dưỡng Starbucks Mỹ, Caffè Americano size Grande (473ml) khoảng 15 kcal. Thêm đường hoặc syrup, mỗi 10g đường cộng thêm khoảng 39 kcal.

Espresso bao nhiêu calo?

1 shot espresso khoảng 30ml chỉ chứa xấp xỉ 3 kcal, quy đổi từ USDA (9 kcal/100g). Cùng shot đó có khoảng 64mg caffeine, vì espresso chứa khoảng 212mg caffeine/100g. Calo chỉ tăng khi bạn thêm sữa, đường hoặc kem.

Uống cafe có béo không?

Uống cafe không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. Cà phê đen gần như 0 kcal. Cà phê sữa đá khoảng 85-115 kcal (ước tính), uống 2 ly mỗi ngày là cộng thêm khoảng 1.200-1.600 kcal mỗi tuần (ước tính).

Mỗi ngày uống bao nhiêu cà phê là vừa?

Với người trưởng thành khỏe mạnh, FDA cho biết dùng tới 400mg caffeine mỗi ngày thường không gắn với tác hại, xấp xỉ 4 ly cà phê pha 237ml. Phụ nữ mang thai nên giữ dưới 200mg mỗi ngày theo ACOG. Người mất ngủ, có bệnh tim mạch hoặc dạ dày nhạy cảm nên hỏi bác sĩ.

Đọc tiếp:

Đọc tiếp bài calo đồ uống quán cà phê theo từng chuỗi để so ly quen của bạn với các món khác.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. USDA FoodData Central – Coffee, brewed và Coffee, brewed, espresso (SR Legacy) — dùng cho mục 1, 2 (1 kcal và 40mg caffeine/100g; 9 kcal và 212mg caffeine/100g).
  2. USDA FoodData Central — sữa đặc có đường, sữa nguyên kem, đường, kem béo, nước cốt dừa đóng hộp — dùng cho mục 1, 4.
  3. Starbucks Coffee Company — menu và thông tin dinh dưỡng Starbucks Mỹ — Caffè Americano, Caffè Latte; dùng cho mục 1, 2 (size Grande, thị trường Mỹ, tra cứu 10/2026).
  4. Spilling the Beans: How Much Caffeine is Too Much? — U.S. FDA — dùng cho mục 2, FAQ.
  5. ACOG (Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ) – khuyến nghị caffeine khi mang thai — dùng cho lưu ý an toàn, FAQ.

Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 17/10/2026.

Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!

Đội ngũ nội dung Kim Phú Food

Biên soạn và kiểm duyệt nội dung · Cập nhật 18/10/2026

Bài viết liên quan

Về chúng tôi

Giới thiệu

Câu hỏi thường gặp

Tuyển dụng

Kết nối

Theo dõi chúng tôi

Kim Phú Food

© Kim Phú Food 2026