1 tô phở chay cỡ vừa khoảng 365-420 kcal nếu dùng đậu phụ trắng, khoảng 465-520 kcal nếu dùng đậu rán, Kim Phú Food ước tính theo USDA cho 200 g bánh phở, nấm, rau và dầu trong nước dùng. Phở chay bao nhiêu calo phụ thuộc nhiều nhất vào đậu và dầu. Muốn so với tô phở bò, bạn mở bài phở bao nhiêu calo.
Ngày rằm, bạn ghé quán chay gọi tô phở đậu nấm, nước dùng ngọt từ rau củ. Ai cũng nghĩ tô chay chắc nhẹ hơn tô bò. Câu hỏi rộng hơn về chuyện ăn chay và cân nặng có trong bài ăn chay có béo không.
Bài này tính calo phở chay theo từng kiểu: phở nước, phở xào, phở trộn, phở cuốn. Bạn cũng sẽ biết tô chay so với tô bò ra sao và cách gọi tô nhẹ mà vẫn no.
Cập nhật lần cuối: 25/10/2026
1. Phở chay bao nhiêu calo một tô?
Một tô phở chay cỡ vừa có khoảng 300-520 kcal, tùy topping. Tô chỉ có rau, nấm khoảng 300-355 kcal, tô đậu phụ trắng khoảng 365-420 kcal, tô đậu rán khoảng 465-520 kcal. Đây là số Kim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central, cộng từ bánh phở, đậu, nấm, rau và dầu.
Phở chay là phở dùng nước dùng hầm từ rau củ, nấm thay cho xương, topping là đậu phụ, nấm, rau cải. Có nơi thêm chả lụa chay, mì căn hoặc váng đậu.
Tô phở chay Thành phần chính (ước tính) Calo (ước tính) Đạm (ước tính) Rau, nấm, không đậu 200 g bánh + 100 g nấm + rau ~300-355 kcal ~4 g + nấm Đậu phụ trắng, nấm Thêm 80 g đậu phụ thường ~365-420 kcal ~10 g + nấm Đậu rán, nấm Thêm 60 g đậu phụ rán ~465-520 kcal ~15 g + nấm Tô lớn đậu rán 300 g bánh + 80 g đậu rán + nấm ~625-680 kcal ~20 g + nấmCách cộng (Kim Phú Food ước tính theo USDA): bánh phở theo "Rice noodles, cooked" 108 kcal và 1,79 g đạm/100 g; đậu phụ thường 76 kcal và 8,08 g đạm/100 g; đậu phụ rán 270 kcal và 18,8 g đạm/100 g; nấm rơm 32 kcal/100 g; rau cải, cà rốt, hành khoảng 10-20 kcal; nước dùng phi dầu 5-10 g dầu đậu nành (884 kcal/100 g) là 44-88 kcal. Đạm chưa tính phần nấm.
Vì sao cùng tô vừa mà chênh khoảng 100 kcal? Bánh phở 200 g đều khoảng 216 kcal. Khác nhau ở đậu: 80 g đậu trắng khoảng 61 kcal, còn 60 g đậu rán đã khoảng 162 kcal. Bài đậu phụ bao nhiêu calo giải thích vì sao đậu rán nặng gấp khoảng 3,5 lần.
Nấm hầu như không làm tô nặng thêm. Theo USDA, 100 g nấm tươi chỉ khoảng 22-37 kcal, như bảng trong bài nấm bao nhiêu calo.
Chả lụa chay, mì căn hay váng đậu chiên thì không có số chung. Mỗi nơi làm một kiểu, nên với hàng đóng gói, bạn xem dòng năng lượng trên nhãn.
2. Phở xào, phở trộn, phở cuốn chay bao nhiêu calo?
Phở xào chay ước tính khoảng 435-495 kcal mỗi đĩa, phở trộn chay khoảng 470-550 kcal mỗi bát, phở cuốn chay khoảng 70-80 kcal mỗi cuốn. Đây là số Kim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central. Dầu xào, sốt trộn có đường và lạc rang là phần làm ba món này nặng hơn tô phở nước.
Món Thành phần chính (ước tính) Calo (ước tính) Phở xào chay, 1 đĩa 200 g bánh + 10-15 g dầu + 40 g đậu rán + 100 g cải, giá + 1 thìa canh nước tương ~435-495 kcal Phở trộn chay, 1 bát 200 g bánh + 40 g đậu rán + 10 g lạc rang + rau sống + sốt (5-15 g đường, nước tương, 5-10 g dầu phi tỏi) ~470-550 kcal Phở cuốn chay, 1 cuốn 35-40 g bánh phở lá + 10 g đậu rán + rau, nấm + chút dầu ~70-80 kcal Phở cuốn chay, 6 cuốn + nước chấm 6 cuốn + 2 thìa canh nước chấm chua ngọt (~40-50 kcal) ~460-530 kcalCách cộng (Kim Phú Food ước tính theo USDA): dầu đậu nành 884 kcal/100 g; lạc rang khô 587 kcal/100 g; đường 387 kcal/100 g; nước tương 53 kcal/100 g, 1 thìa canh 16 g khoảng 8,5 kcal; giá đỗ, cải thìa, xà lách, dưa chuột 13-30 kcal/100 g theo bài rau. Bánh phở lá tạm tính như bánh phở sợi.
Riêng 10-15 g dầu xào đã khoảng 88-133 kcal, gần bằng nửa phần bánh phở. Còn với phở trộn, 10 g lạc rang góp khoảng 59 kcal. Bài lạc bao nhiêu calo có số theo nắm, theo thìa nếu bạn hay rắc nhiều.
Nấm hương tươi chỉ khoảng 34 kcal mỗi 100 g (USDA), nên tô phở chay nhiều nấm vẫn nhẹ nếu ít dầu.
3. Phở chay có nhẹ hơn phở bò không?
Phở chay không chắc nhẹ hơn phở bò. Tô chay đậu trắng khoảng 365-420 kcal, ngang tô phở bò tái vừa 350-430 kcal; tô chay đậu rán khoảng 465-520 kcal, ngang tô bò chín nạm 430-520 kcal. Đây là số Kim Phú Food ước tính theo USDA. Đậu rán và dầu phi hành quyết định tô chay nặng hay nhẹ.
Tô phở vừa Calo (ước tính) Lấy theo Phở chay rau, nấm ~300-355 kcal Mục 1 bài này Phở chay đậu trắng ~365-420 kcal Mục 1 bài này Phở bò tái ~350-430 kcal Phở bao nhiêu calo Phở chay đậu rán ~465-520 kcal Mục 1 bài này Phở bò chín, nạm ~430-520 kcal như trên Bún thái chay ~505 kcal Bún thái bao nhiêu caloKhác biệt rõ hơn nằm ở đạm. Tô chay đậu trắng chỉ khoảng 10 g đạm, chưa tính nấm. Người nặng 55 kg cần tối thiểu khoảng 44 g đạm mỗi ngày, theo mức 0,8 g/kg của Viện Hàn lâm Y khoa Hoa Kỳ. Nếu phở chay là bữa chính, các bữa còn lại nên có thêm món từ đậu.
Tự kiểm tra 10 giây: Tô phở chay của bạn thường có đậu trắng, nhiều nấm hay đậu rán, chả chay chiên? Đậu trắng → tô đã khá nhẹ, có thể gọi thêm đậu cho đủ đạm. Đậu rán → thử đổi một nửa sang đậu trắng trước.
4. Gọi phở chay ở quán, đổi gì để tô nhẹ mà vẫn no?
Đổi đậu rán sang đậu phụ trắng là cách nhẹ tô nhất, bớt khoảng 100 kcal mỗi tô theo Kim Phú Food ước tính từ USDA. Thêm nấm, rau cải và để lại một phần nước dùng giúp tô vẫn đầy mà bớt dầu, muối. WHO khuyến nghị người lớn ăn dưới 5 g muối mỗi ngày.
Vài cách bạn có thể thử ở lần gọi tới (gợi ý thực hành):
- Gọi đậu trắng hoặc đậu non thay cho đậu rán, hoặc nửa trắng nửa rán.
- Xin thêm nấm, rau cải, giá: thêm độ đầy mà calo rất thấp, như bảng calo rau xanh.
- Hỏi bớt dầu phi hành hoặc hành phi rắc trên mặt.
- Để lại khoảng một phần ba nước dùng nếu nước dùng nêm đậm.
- Chấm tương vừa phải: tương đen, nước tương, tương ớt đều có muối.
- Chọn phở cuốn vừa đủ số cuốn: 4-5 cuốn kèm rau là một bữa nhẹ.
💡 Mẹo nhanh: Lần tới gọi phở chay, bạn chỉ cần nói "đậu trắng, thêm nấm". Một câu ngắn đã bớt được khoảng 100 kcal.
Muốn so tô phở chay với hơn 60 món quen khác, bạn mở bảng calo món ăn Việt.
⚠️ Lưu ý an toàn: Người tăng huyết áp, bệnh thận hoặc đang ăn nhạt theo chỉ định nên hạn chế húp nước dùng và tương chấm. Phở chay có mì căn chứa gluten lúa mì, người bệnh celiac cần tránh. Hãy hỏi bác sĩ về lượng muối và chế độ ăn phù hợp với bạn.
Câu hỏi thường gặp
1 tô phở chay bao nhiêu calo?
1 tô phở chay cỡ vừa ước tính khoảng 365-420 kcal nếu dùng đậu phụ trắng và nấm, khoảng 465-520 kcal nếu dùng đậu rán. Tô chỉ có rau, nấm khoảng 300-355 kcal. Đây là số Kim Phú Food ước tính theo USDA cho 200 g bánh phở, nấm, rau và 5-10 g dầu trong nước dùng.
Phở cuốn chay bao nhiêu calo?
1 cuốn phở cuốn chay ước tính khoảng 70-80 kcal, gồm bánh phở lá, khoảng 10 g đậu rán, rau thơm và nấm. Một phần 6 cuốn kèm nước chấm chua ngọt khoảng 460-530 kcal. Đây là số Kim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central, chênh theo lượng đậu và dầu.
Phở xào chay bao nhiêu calo?
1 đĩa phở xào chay ước tính khoảng 435-495 kcal, theo Kim Phú Food cộng từ USDA cho 200 g bánh phở, 10-15 g dầu, 40 g đậu rán, rau cải, giá và nước tương. Riêng dầu xào đã khoảng 88-133 kcal, nên xào ít dầu là cách giảm calo rõ nhất.
Phở trộn chay bao nhiêu calo?
1 bát phở trộn chay ước tính khoảng 470-550 kcal, theo Kim Phú Food cộng từ USDA. Bát mẫu có 200 g bánh phở, 40 g đậu rán, 10 g lạc rang, rau sống và sốt trộn có đường, nước tương, dầu phi tỏi. Phần sốt và lạc là nơi con số chênh nhiều nhất.
Phở chay có đủ đạm không?
Một tô phở chay vừa có khoảng 10-15 g đạm, chưa tính nấm, theo Kim Phú Food ước tính từ USDA. Người nặng 55 kg cần tối thiểu khoảng 44 g đạm mỗi ngày (0,8 g/kg, Viện Hàn lâm Y khoa Hoa Kỳ). Gọi thêm đậu hoặc ăn thêm món từ đậu trong ngày giúp đủ hơn.
💡 Có thể bạn quan tâm
Đọc tiếp:
- Ăn chay có béo không? Calo 12 món chay, 3 chất dễ thiếu
- Phở bao nhiêu calo? Tô tái 350-430 kcal, thêm quẩy, trứng
- Bún thái bao nhiêu calo? Tô hải sản ~525, chay ~505 kcal
- Đậu phụ bao nhiêu calo? 100g có bao nhiêu protein
Đọc tiếp bài ăn chay có béo không để xem bảng calo 12 món chay và ba chất người ăn chay dễ thiếu.
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Nguồn tham khảo:
- Rice noodles, cooked — USDA FoodData Central (FDC 168914) — dùng cho sapo, mục 1, 2 và FAQ (108 kcal, 1,79 g đạm/100 g).
- USDA FoodData Central: Tofu, raw, regular, prepared with calcium sulfate — FDC 172476 (76 kcal, 8,08 g đạm/100 g) · Tofu, fried — FDC 172451 (270 kcal, 18,8 g đạm/100 g) · Mushrooms, straw, canned, drained solids — FDC 168582 (32 kcal/100 g) · Mushrooms, shiitake, raw — FDC 169242 (34 kcal/100 g) — dùng cho mục 1, 2, 3, 4 và FAQ.
- USDA FoodData Central: Oil, soybean — FDC 171411 (884 kcal/100 g) · Peanuts, all types, dry-roasted, with salt — FDC 174262 (587 kcal/100 g) · Sugars, granulated — FDC 169655 (387 kcal/100 g) · Soy sauce made from soy and wheat (shoyu) — FDC 174277 (53 kcal/100 g; 1 thìa canh 16 g) — dùng cho mục 1, 2 và FAQ.
- Protein — The Nutrition Source, Harvard T.H. Chan School of Public Health — dùng cho mục 3 và FAQ (tối thiểu 0,8 g/kg/ngày theo Viện Hàn lâm Y khoa Hoa Kỳ).
- Salt reduction — Fact sheet, WHO — dùng cho mục 4 (dưới 5 g muối/ngày).
- Số phở bò, bún thái chay, rau xanh, nấm lấy từ các bài calo đã đăng có link trong bài; nguồn gốc USDA và cách cộng ghi trong từng bài.
Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 25/10/2026.
Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!



