Giới thiệu
BlogTuyển dụng
Ô mai bao nhiêu calo? 100g khoảng 240-320 kcal, mơ, sấu
Calo thực phẩm

Ô mai bao nhiêu calo? 100g khoảng 240-320 kcal, mơ, sấu

25/10/2026

3 lượt xem

Kim Phu Food

Ô mai bao nhiêu calo? 100 g ô mai ước tính khoảng 240-320 kcal, theo Kim Phú Food tính từ USDA FoodData Central. Mức thấp là ô mai mơ, ô mai mận gần với quả sấy. Mức cao là ô mai sấu, ô mai gừng nhiều đường bao ngoài. Một viên khoảng 8 g chỉ chừng 19-26 kcal, nhưng ít ai dừng ở một viên.

Ô mai, có loại còn gọi là xí muội, là món quà Tết quen của người Hà Nội, làm từ mơ, mận, sấu, gừng ướp đường, muối, cam thảo rồi sấy. Bảng calo cả khay mứt, hạt ngày Tết có ở bài calo món ăn ngày Tết. Riêng quả mận tươi, mận sấy có bài mận bao nhiêu calo.

Đọc xong, bạn sẽ biết calo từng loại ô mai, lượng đường và muối trong mỗi nắm, và ai nên cẩn thận hơn.

Điểm chính trong bài:

  • 100 g ô mai ước tính 240-320 kcal; 1 viên 8 g khoảng 19-26 kcal (Kim Phú Food theo USDA).
  • 40 g ô mai nhiều đường có thể chứa khoảng 32 g đường, hơn mốc 25 g mà WHO gợi ý.
  • AAP khuyên giữ kẹo dẻo, dính và hạt khỏi trẻ dưới 4 tuổi; ô mai còn hạt nên xếp vào nhóm này.

Cập nhật lần cuối: 25/10/2026

1. 100g ô mai bao nhiêu calo?

100 g ô mai ước tính khoảng 240-320 kcal, theo Kim Phú Food tính từ USDA FoodData Central. USDA không có mục riêng cho ô mai Việt. Vì vậy mức thấp lấy theo mơ sấy (241 kcal) và mận sấy (240 kcal), còn mức cao lấy theo quả tẩm đường (322 kcal mỗi 100 g).

Khẩu phần ô mai Khối lượng Calo ước tính 1 viên cỡ vừa ~8 g ~19-26 kcal 1 nắm nhỏ (khoảng 4 viên) ~30 g ~72-97 kcal 1 đĩa tiếp khách (khoảng 5 viên) ~40 g ~96-129 kcal 100 g 100 g ~240-322 kcal

Kim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central: mơ sấy 241, mận sấy 240, quả tẩm đường 322 kcal mỗi 100 g. Khối lượng viên là tự đặt; viên ô mai mỗi nơi to nhỏ khác nhau. Số thật của gói bạn mua nằm ở dòng "năng lượng" trên nhãn.

Vì sao ô mai đậm calo hơn quả tươi? Quả đã được phơi, sấy để rút bớt nước, nên đường của quả bị cô lại. Mận tươi chỉ khoảng 46 kcal mỗi 100 g, còn mận sấy đã khoảng 240 kcal, theo USDA.

Thêm một điểm nhỏ: ô mai còn hạt thì cân cả hạt. Phần bạn thực sự ăn ít hơn khối lượng ghi trên gói, nên calo ăn vào cũng thấp hơn một chút.

2. Ô mai mơ, ô mai sấu, ô mai mận khác nhau bao nhiêu calo?

Ô mai mơ và ô mai mận ước tính khoảng 240-320 kcal mỗi 100 g, còn ô mai sấu, ô mai gừng khoảng 320 kcal, theo Kim Phú Food tính từ USDA FoodData Central. Khác biệt nằm ở tỷ lệ thịt quả so với đường bao ngoài. Loại thịt mỏng, nhiều đường thì gần mức cao hơn.

Loại ô mai Mục USDA dùng để ước tính Calo / 100 g 1 viên ~8 g Ô mai mơ (mơ dẻo, mơ gừng, mơ muối) Mơ sấy: 241 kcal ~240-320 kcal ~19-26 kcal Ô mai mận, xí muội Mận sấy: 240 kcal ~240-320 kcal ~19-26 kcal Ô mai sấu (sấu dẻo, sấu gừng) Quả tẩm đường: 322 kcal ~320 kcal ~26 kcal Ô mai gừng, chanh, quất Quả tẩm đường: 322 kcal ~320 kcal ~26 kcal

Kim Phú Food ước tính, xếp loại theo mục USDA gần nhất. USDA không có số cho quả sấu và chưa tách ô mai theo hãng; đây là số tham khảo, bạn xem nhãn sản phẩm mình mua.

Vài ghi chú để đọc bảng:

  • Ô mai mơ: nền là mơ sấy, vốn đã có 53,4 g đường tự nhiên mỗi 100 g theo USDA. Loại mơ dẻo tẩm thêm đường sẽ nhích về mức cao.
  • Ô mai sấu: quả sấu nhỏ, thịt mỏng quanh hạt to. Phần lớn vị ngọt đến từ đường và gừng ướp, nên Kim Phú Food xếp vào mức quả tẩm đường.
  • Ô mai mận: chi tiết mận tươi, mận sấy đã có ở bài mận bao nhiêu calo, bài này không nhắc lại.

Nếu bạn thích quả sấy ngọt tự nhiên, không tẩm thêm, bài chà là bao nhiêu calo có cách so chà là với các loại quả khác.

Ô mai bao nhiêu calo: đống mơ sấy vàng óng, nguyên liệu chính của ô mai mơ Mơ sấy chưa tẩm đường đã khoảng 241 kcal mỗi 100 g theo USDA; ô mai mơ còn ướp thêm đường, gừng, muối.

3. Ô mai có bao nhiêu đường và muối?

Ô mai vừa nhiều đường vừa có muối. Theo USDA FoodData Central, quả tẩm đường có khoảng 80,7 g đường mỗi 100 g, nên 40 g ô mai loại này ước tính chứa khoảng 32 g đường. WHO khuyên người lớn giữ đường tự do dưới 10% năng lượng, tốt hơn là dưới 5%, tức khoảng 25 g mỗi ngày.

3.1. Đường trong ô mai

Với người cần khoảng 2.000 kcal mỗi ngày, mức 10% của WHO tương đương khoảng 50 g đường. Mức 5% là khoảng 25 g. Một đĩa ô mai nhiều đường có thể vượt mốc 25 g chỉ trong một lượt ngồi.

Đường trong ô mai có hai phần. Một là đường của quả đã cô lại khi sấy. Hai là đường ướp thêm, thuộc nhóm đường tự do mà WHO khuyên hạn chế. Cách nhận ra đường ẩn trên nhãn có ở bài 5 loại đường ẩn trong thực phẩm.

3.2. Muối trong ô mai

WHO khuyên người lớn ăn dưới 5 g muối mỗi ngày. Theo USDA, 100 g muối ăn chứa khoảng 38,8 g natri, tức mỗi gram muối có khoảng 388 mg natri.

Nhãn ô mai thường ghi natri chứ không ghi muối. Mẹo quy đổi nhanh: lấy số mg natri nhân khoảng 2,5 là ra số mg muối. Ví dụ nhãn ghi 400 mg natri, phần đó tương đương khoảng 1 g muối.

3.3. Muối ô mai bao nhiêu calo?

Muối ô mai là hỗn hợp muối, đường, ớt, gừng, cam thảo dùng để ướp hoặc chấm. Phần muối có 0 kcal theo USDA, nên calo chỉ đến từ đường. Một thìa cà phê khoảng 5 g, kể cả toàn là đường, cũng chỉ khoảng 19 kcal (đường 387 kcal mỗi 100 g).

Điều đáng để ý là lượng muối. Giả sử một nửa thìa đó là muối, bạn đã ăn khoảng 2,5 g muối, bằng một nửa mức cả ngày WHO gợi ý.

💡 Mẹo nhanh: Khi chọn ô mai, bạn có thể nhìn hai dòng "năng lượng" và "natri" trên nhãn trước. So hai gói cùng khối lượng, gói có hai con số thấp hơn là gói nhẹ hơn.

4. Ngày Tết ăn ô mai bao nhiêu là vừa?

Ngày Tết, 2-3 viên ô mai mỗi lượt ngồi, tức khoảng 16-24 g, là mức dễ cân, ước tính khoảng 38-77 kcal theo Kim Phú Food tính từ USDA FoodData Central. Đây là gợi ý thực hành, không phải khuyến nghị chính thức. Điều cần để ý là số lượt ngồi trong ngày, vì ô mai thường đặt sẵn trên bàn.

So với các món khác trên khay Tết, 30 g ô mai ước tính khoảng 72-97 kcal. Cùng 30 g mứt gừng hay mứt bí ước tính khoảng 97 kcal, mứt dừa khoảng 137 kcal, theo bài calo món ăn ngày Tết. Nghĩa là ô mai không nhẹ hơn mứt bao nhiêu, chỉ là viên nhỏ nên dễ quên đếm.

Tự kiểm tra 10 giây: Bạn đang nhón ô mai vì thèm vị chua mặn, hay vì đĩa đặt ngay trước mặt? Nếu thèm thật → lấy 2-3 viên ra đĩa nhỏ rồi cất hộp. Nếu chỉ vì tiện tay → rót cốc trà nóng không đường, để đĩa ô mai xa chỗ ngồi.

Vài thói quen nhỏ bạn có thể thử:

  • Chia ô mai ra đĩa con cho mỗi lượt khách, thay vì mở cả hộp trên bàn.
  • Uống trà không đường hoặc nước lọc kèm ô mai, tránh thêm nước ngọt.
  • Không ăn ô mai thay quả tươi: một quả mận tươi chỉ khoảng 30 kcal theo bài mận đã dẫn, ít đường, không có muối ướp.
  • Đếm cả hạt dưa, hạt bí đi kèm: bài hạt dưa bao nhiêu calo cho thấy cắn hạt cả buổi cũng cộng dồn khá nhanh.

Ô mai không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. Ô mai chủ yếu cho năng lượng từ đường, kiểu calo rỗng, nên ăn ít mà thưởng thức chậm sẽ dễ cân hơn.

5. Ai nên cẩn thận khi ăn ô mai?

Trẻ dưới 4 tuổi, người tăng huyết áp, bệnh thận và người tiểu đường nên cẩn thận với ô mai. Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) khuyên giữ kẹo cứng, dẻo, dính và các loại hạt khỏi trẻ đến ít nhất 4 tuổi. Ô mai dẻo, dính, lại còn hạt cứng, nên Kim Phú Food gợi ý xếp vào nhóm này.

  • Trẻ nhỏ: bỏ hạt trước khi đưa cho trẻ lớn hơn 4 tuổi, cho trẻ ngồi ăn và có người lớn trông. AAP khuyên giám sát bữa ăn của trẻ nhỏ và cho trẻ ngồi khi ăn.
  • Nhân hạt mơ: nếu nhà bạn có thói quen đập hạt lấy nhân, Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA, 2016) lưu ý nhân mơ sống chứa amygdalin, có thể tạo ra cyanide trong cơ thể. Trẻ nhỏ đặc biệt dễ vượt mức an toàn dù chỉ ăn rất ít. Nhân trong ô mai đã qua chế biến tới đâu thì khó biết, nên an toàn hơn là không ăn nhân, nhất là với trẻ.
  • Người tăng huyết áp, bệnh thận: ô mai mặn và muối ô mai làm lượng muối trong ngày tăng nhanh.
  • Người tiểu đường: ô mai đậm đường, nên lượng phù hợp cần hỏi bác sĩ.

Khi mua, bạn nên chọn ô mai có nhãn ghi rõ thành phần, nơi sản xuất, hạn dùng và bảng dinh dưỡng. Cách đọc nhanh bảng này có ở bài cách đọc nhãn dinh dưỡng trong 15 giây.

⚠️ Lưu ý an toàn: Không cho trẻ dưới 4 tuổi ăn ô mai, và luôn bỏ hạt khi cho trẻ lớn hơn ăn. Người tăng huyết áp, bệnh thận, bệnh tim hoặc đang ăn nhạt theo chỉ định nên hạn chế ô mai mặn và muối ô mai. Người tiểu đường, phụ nữ mang thai hãy hỏi bác sĩ trước khi ăn ô mai thường xuyên.

Tóm lại, ô mai bao nhiêu calo có mốc dễ nhớ: khoảng 19-26 kcal mỗi viên 8 g, 240-320 kcal mỗi 100 g. Thứ cần đếm kỹ hơn calo là đường và muối trong cả đĩa.

Câu hỏi thường gặp

100g ô mai bao nhiêu calo?

100 g ô mai ước tính khoảng 240-320 kcal, theo Kim Phú Food tính từ USDA FoodData Central. Mức thấp lấy theo mơ sấy (241 kcal) và mận sấy (240 kcal); mức cao lấy theo quả tẩm đường (322 kcal). Ô mai càng nhiều đường bao ngoài thì càng gần mức cao. Số chính xác nằm trên nhãn gói bạn mua.

Ô mai mơ bao nhiêu calo?

Ô mai mơ ước tính khoảng 240-320 kcal mỗi 100 g, tức khoảng 19-26 kcal cho một viên 8 g, theo Kim Phú Food tính từ USDA FoodData Central. Nền của ô mai mơ là mơ sấy, khoảng 241 kcal và 53,4 g đường mỗi 100 g. Phần đường, gừng, muối ướp thêm làm con số thay đổi theo từng loại.

Ô mai sấu bao nhiêu calo?

Ô mai sấu ước tính khoảng 320 kcal mỗi 100 g, tức khoảng 26 kcal mỗi viên 8 g, theo Kim Phú Food tính từ mục quả tẩm đường của USDA FoodData Central. USDA không có số riêng cho quả sấu. Ô mai sấu thịt mỏng, phần lớn khối lượng là đường bao ngoài, nên Kim Phú Food xếp vào mức cao.

Muối ô mai bao nhiêu calo?

Muối ô mai có rất ít calo, vì muối ăn có 0 kcal theo USDA FoodData Central; calo chỉ đến từ phần đường trộn vào. Một thìa cà phê khoảng 5 g, kể cả nếu toàn là đường, cũng chỉ khoảng 19 kcal. Điều cần để ý ở muối ô mai là lượng muối, không phải calo.

Trẻ nhỏ ăn ô mai được không?

Trẻ dưới 4 tuổi không nên ăn ô mai, nhất là loại còn hạt. Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) xếp kẹo cứng, dẻo, dính và các loại hạt vào nhóm dễ gây hóc, nên giữ khỏi trẻ đến ít nhất 4 tuổi. Trẻ lớn hơn ăn thì người lớn nên bỏ hạt và ngồi trông.

Đọc tiếp:

Đọc tiếp bài 5 loại đường ẩn trong thực phẩm để nhận ra đường trên nhãn ô mai, mứt Tết.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. USDA FoodData Central (SR Legacy): Apricots, dried, sulfured, uncooked — FDC 173941 (241 kcal; 53,4 g đường) · Plums, dried (prunes), uncooked — FDC 168162 (240 kcal; 38,1 g đường) · Candied fruit — FDC 167781 (322 kcal; 80,7 g đường) — dùng cho sapo, Điểm chính, mục 1, 2, 3, 4 và FAQ (mỗi 100 g). Mận tươi 46 kcal và 1 quả khoảng 30 kcal đồng bộ bài mận bao nhiêu calo.
  2. USDA FoodData Central: Salt, table — FDC 173468 (0 kcal; 38,8 g natri mỗi 100 g) · Sugars, granulated — FDC 169655 (387 kcal) — dùng cho mục 3 và FAQ.
  3. WHO: Guideline: Sugars intake for adults and children, 2015 và Salt reduction — Fact sheet — dùng cho Điểm chính, mục 3 (đường tự do dưới 10%, tốt hơn dưới 5% năng lượng; dưới 5 g muối mỗi ngày).
  4. Choking Prevention for Babies & Children — American Academy of Pediatrics, HealthyChildren.org, cập nhật 2026 — dùng cho Điểm chính, mục 5 và FAQ (kẹo cứng, dẻo, dính, hạt; giữ đến ít nhất 4 tuổi; giám sát bữa ăn).
  5. Thông cáo báo chí của EFSA về cyanide trong nhân mơ sống (raw apricot kernels), 27/04/2016 — dùng cho mục 5 (amygdalin trong nhân mơ sống tạo cyanide; trẻ nhỏ dễ vượt mức an toàn).
  6. Calo món ăn ngày Tết — Kim Phú Food — số mứt gừng, mứt bí, mứt dừa ở mục 4 (Kim Phú Food ước tính theo USDA, đồng bộ bài đã đăng).

Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 25/10/2026.

Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!

Đội ngũ nội dung Kim Phú Food

Biên soạn và kiểm duyệt nội dung · Cập nhật 25/10/2026

Bài viết liên quan

Về chúng tôi

Giới thiệu

Câu hỏi thường gặp

Tuyển dụng

Kết nối

Theo dõi chúng tôi

Kim Phú Food

© Kim Phú Food 2026