1 tô phở bò tái cỡ vừa ước tính khoảng 350-430 kcal, gồm chừng 200g bánh phở, 60-70g thịt bò và nước dùng. Phở chín, nạm cao hơn, khoảng 430-520 kcal; tô đặc biệt cỡ lớn có thể chạm 700 kcal (đều là ước tính theo thành phần). Muốn so tô phở với các món khác, bạn có thể mở bảng calo món ăn Việt.
Sáng thứ Hai, bạn ghé quán phở đầu ngõ, gọi tô "chín nạm, thêm quẩy" cho chắc bụng. Tô phở nước trong nên ai cũng nghĩ là nhẹ. Để biết con số đó chiếm bao nhiêu phần trong ngày, bạn có thể đọc trước bài calo là gì, 1 ngày cần bao nhiêu calo.
Bài này tách calo theo từng loại phở, chỉ ra phần cộng thêm hay bị quên, và vài mẹo gọi tô phở vừa sức.
Cập nhật lần cuối: 19/10/2026
1. Phở bao nhiêu calo? Bảng theo loại phở
Một tô phở dao động khoảng 350-710 kcal, tùy loại thịt và cỡ tô.
Loại phở Thành phần chính (ước tính) Calo (ước tính) Phở bò tái, tô vừa 200g bánh + 60-70g bò nạc ~350-430 kcal Phở gà, tô vừa 200g bánh + 70-80g thịt gà ~380-450 kcal Phở bò chín, nạm, tô vừa 200g bánh + 60-70g bò có mỡ ~430-520 kcal Phở đặc biệt, tô lớn 250-300g bánh + 100-120g thịt các loại ~560-710 kcal Phở cuốn 1 cuốn (bánh phở lá, bò xào, rau) ~65-90 kcal/cuốnCách cộng (ước tính): bánh phở tạm tính theo USDA "Rice noodles, cooked" 108 kcal/100g; bò tái theo thịt bò thăn nạc nấu chín 169 kcal/100g; chín, nạm theo ức bò cả nạc lẫn mỡ hầm 298 kcal/100g; thịt gà theo thịt gà hầm bỏ da 177 kcal/100g; nước dùng có lớp mỡ cộng 30-80 kcal; rau, hành khoảng 10 kcal. USDA không có mục phở riêng, nên đây là số ước tính.
Mốc tô phở bò vừa này khớp với khoảng 350-450 kcal đã dùng trong bài miến bao nhiêu calo. Như vậy, miến gà và phở bò tái nằm cùng nhóm.
2. Một tô phở cộng calo từ đâu?
Bánh phở chiếm khoảng một nửa calo của tô vừa, phần còn lại đến từ thịt, mỡ trong nước dùng và đồ ăn kèm.
- Bánh phở: 200g khoảng 216 kcal (ước tính theo USDA). Xin thêm bánh là cộng thêm chừng 100 kcal mỗi 100g.
- Thịt: cùng 70g, bò tái khoảng 118 kcal, còn chín nạm khoảng 209 kcal. Bài thịt bò bao nhiêu calo so kỹ từng phần thịt.
- Nước béo, hành trần mỡ: 1 thìa canh mỡ khoảng 13-14g, cộng thêm chừng 120 kcal (ước tính theo FAO: chất béo 9 kcal/g).
- Quẩy: là bột chiên ngập dầu. Mỗi thìa canh dầu ngấm vào là thêm khoảng 120 kcal (ước tính).
- Trứng chần: 1 quả trứng gà lớn khoảng 70-80 kcal, tương tự trứng luộc trong bài trứng gà bao nhiêu calo.
Hành trần và lớp mỡ nổi trên nước dùng là phần calo khó nhìn thấy nhất trong một tô phở.
💡 Mẹo nhanh: Lần tới ăn phở, bạn để lại khoảng một phần ba nước dùng. Vừa bớt được lớp mỡ nổi, vừa bớt muối mà vẫn no.
3. Ăn phở có béo không?
Ăn phở không tự gây béo; cân nặng thay đổi theo tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao.
Một tô phở bò tái vừa khoảng 350-430 kcal (ước tính) là mức bình thường cho bữa sáng hoặc trưa. Con số này gần bằng một chiếc bánh giò và thấp hơn một ổ bánh mì thịt đầy đủ.
Tô phở "phình" ra khi bạn chọn cùng lúc tô lớn, chín nạm gầu, nước béo và hai chiếc quẩy. Cộng thêm ly trà đá đường hay cà phê sữa, bữa sáng có thể vượt 800 kcal (ước tính).
Tự kiểm tra 10 giây: Bạn thường gọi tô vừa, tái hay tô lớn, chín nạm, thêm quẩy? Tô vừa tái → giữ nguyên, thêm rau là đủ. Tô lớn kèm quẩy → thử bỏ quẩy hoặc xuống tô vừa trước.
4. Gọi phở sao cho vừa?
Bạn không cần bỏ phở, chỉ cần đổi vài lựa chọn nhỏ khi gọi món.
- Chọn tái, nạm ít mỡ hoặc gà bỏ da thay cho gầu, nạm gầu.
- Gọi tô vừa, xin thêm giá, rau thơm thay vì thêm bánh.
- Bỏ nước béo, hành trần mỡ nếu quán hỏi.
- Một chiếc quẩy là đủ, hoặc bỏ hẳn nếu đã gọi tô lớn.
- Để lại một phần nước dùng cho bớt muối.
Phở cuốn thì tính theo số cuốn. Ăn 4-5 cuốn kèm rau là khoảng 260-450 kcal (ước tính). Nếu muốn đổi món nước khác, bạn xem thêm bún bao nhiêu calo hoặc bún thịt nướng bao nhiêu calo.
⚠️ Lưu ý an toàn: Người tăng huyết áp, bệnh thận hoặc đang ăn nhạt theo chỉ định nên hạn chế húp nước dùng và nước chấm. Hãy hỏi bác sĩ về lượng muối phù hợp trước khi ăn phở thường xuyên.
Câu hỏi thường gặp
1 bát phở bao nhiêu calo?
1 bát phở bò tái cỡ vừa ước tính khoảng 350-430 kcal, gồm khoảng 200g bánh phở, 60-70g thịt bò và nước dùng. Phở chín, nạm ước tính 430-520 kcal vì thịt có mỡ. Tô lớn hoặc đặc biệt có thể lên 560-710 kcal. Đây là số ước tính theo thành phần.
Phở bò và phở gà loại nào ít calo hơn?
Phở bò tái và phở gà nạc chênh nhau không nhiều: phở bò tái ước tính 350-430 kcal, phở gà khoảng 380-450 kcal mỗi tô vừa. Phở bò chín, nạm, gầu thường cao hơn vì thịt nhiều mỡ. Phở gà có da hoặc mỡ gà chan thêm cũng tăng đáng kể.
Phở cuốn bao nhiêu calo?
1 cuốn phở cuốn cỡ vừa ước tính khoảng 65-90 kcal, gồm bánh phở lá, thịt bò xào và rau thơm. Một đĩa 8 cuốn vào khoảng 520-720 kcal, chưa tính nước chấm chua ngọt. Lượng dầu xào thịt là phần làm số này chênh giữa các quán.
Ăn phở có béo không?
Ăn phở không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. Một tô phở bò tái vừa khoảng 350-430 kcal (ước tính) là mức hợp lý cho một bữa. Phần cần để ý là tô lớn, nước béo, quẩy và thói quen húp cạn nước dùng.
Ăn phở có nhiều muối không?
Phở có thể nhiều muối vì nước dùng được nêm đậm và thêm nước mắm, tương. Lượng muối mỗi tô chênh nhiều giữa các quán nên khó đưa một con số chung. WHO khuyến nghị người lớn ăn dưới 5g muối mỗi ngày, nên bạn có thể để lại một phần nước dùng.
💡 Có thể bạn quan tâm
Đọc tiếp:
- Quẩy bao nhiêu calo? 1 chiếc, quẩy nóng và có béo không
- Bún bao nhiêu calo? 100g bún tươi, bún bò, riêu, bún chả
- Miến bao nhiêu calo? Miến gà, miến xào so với bún phở
- Bữa sáng bao nhiêu calo là đủ? Mốc tham khảo và cách chia
Đọc tiếp bài bún bao nhiêu calo để so tô phở với bún bò, bún riêu, bún chả.
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Nguồn tham khảo:
- Rice noodles, cooked — USDA FoodData Central (SR Legacy, FDC 168914) — dùng cho sapo, mục 1, 2 và FAQ (108 kcal, 24g carb, 1,79g đạm mỗi 100g).
- Beef, round, eye of round, roast, separable lean only, trimmed to 1/8" fat, all grades, cooked, roasted (FDC 171809) và Beef, brisket, flat half, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, choice, cooked, braised (FDC 173130) — USDA FoodData Central — dùng cho mục 1, 2 (169 và 298 kcal/100g).
- Chicken, broilers or fryers, meat only, cooked, stewed — USDA FoodData Central (FDC 171451) — dùng cho mục 1 và FAQ (177 kcal/100g).
- Food energy — methods of analysis and conversion factors — FAO, 2003 — dùng cho mục 2 (chất béo 9 kcal/g).
- Salt reduction — Fact sheet, WHO — dùng cho FAQ (dưới 5g muối/ngày).
Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 19/10/2026.
Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!



