Giới thiệu
BlogTuyển dụng
Bún thái bao nhiêu calo? Tô hải sản ~525, chay ~505 kcal
Calo thực phẩm

Bún thái bao nhiêu calo? Tô hải sản ~525, chay ~505 kcal

23/10/2026

6 lượt xem

Kim Phu Food

1 tô bún thái hải sản ước tính khoảng 525 kcal. Kim Phú Food cộng từng thành phần theo USDA FoodData Central: tô nước béo có nước cốt dừa khoảng 625 kcal, tô thập cẩm thêm bò, đậu chiên khoảng 690 kcal, tô chay khoảng 505 kcal. Bún thái bao nhiêu calo (còn gọi bún tomyum) phụ thuộc nhiều vào lượng bún và nước dùng.

Tô bún thái chua cay bốc khói ở quán đầu ngõ, gọi thêm phần hải sản cho bữa trưa. Muốn so bún thái với bún bò, bún riêu, bún chả, bạn xem bài bún bao nhiêu calo.

Bài này cộng calo từng kiểu tô bún thái, chỉ ra phần nào nặng nhất, và gợi ý cách gọi món nhẹ hơn.

Cập nhật lần cuối: 23/10/2026

1. Bún thái là gì, 1 tô bún thái bao nhiêu calo?

Bún thái là bún nấu với nước dùng chua cay kiểu tom yum của Thái Lan, gồm sả, lá chanh, riềng, ớt, me hoặc chanh, ăn kèm hải sản và nấm. Theo cách Kim Phú Food cộng từ USDA FoodData Central, 1 tô bún thái hải sản khoảng 525 kcal, trong đó 200 g bún đã khoảng 216 kcal.

Chúng tôi chưa tìm thấy số chuẩn cho món bún thái trong USDA, và mỗi quán nấu một kiểu. Vì vậy bài này cộng theo một tô mẫu do Kim Phú Food tự đặt (khẩu phần tham khảo, không phải chuẩn của quán), ghi rõ từng phần để bạn tự chỉnh theo tô của mình.

Bún thái gần với lẩu Thái về nước dùng. Nếu bạn hay ăn lẩu Thái, cách tính nước lẩu và món nhúng có ở bài ăn lẩu bao nhiêu calo; bài này chỉ tính cho một tô bún.

2. Bún thái hải sản, thập cẩm, chay bao nhiêu calo?

Theo cách Kim Phú Food cộng từ USDA FoodData Central, bún thái hải sản nước trong khoảng 525 kcal, bản nước béo khoảng 625 kcal, bản thập cẩm khoảng 690 kcal và bún thái chay khoảng 505 kcal mỗi tô. Tô chay không nhẹ hơn nhiều vì đậu phụ chiên khá đậm năng lượng.

Tô bún thái (1 người) Thành phần chính Calo Hải sản, nước trong 200 g bún (~216) + tôm, mực, nghêu, cá viên (~198) + nấm, cà chua (~28) + dầu sa tế, đường (~83) ~525 kcal Hải sản, ít bún (150 g) như trên, bớt 50 g bún (~-54) ~470 kcal Hải sản, nước béo tô hải sản (~525) + 50 g nước cốt dừa (~99) ~625 kcal Thập cẩm tô hải sản (~525) + 50 g bò (~85) + 30 g đậu phụ chiên (~81) ~690 kcal Chay 200 g bún (~216) + 60 g đậu phụ chiên (~162) + 100 g nấm (~37) + cà chua (~9) + dầu sa tế, đường (~83) ~505 kcal

Kim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central: bún tươi 108, tôm chín 99, mực 92, nghêu chín 148, nấm kim châm 37, cà chua 18, bò nạc chín 169, đậu phụ chiên 270, nước cốt dừa 197, dầu 884, đường 387 kcal/100 g. Phần hải sản: 50 g tôm (~50), 50 g mực (~46), 30 g thịt nghêu (~44), 50 g cá viên (~58, theo mức 100-130 kcal/100 g ở bài cá viên chiên bao nhiêu calo). Nước dùng tính 5 g dầu sa tế (~44) và 10 g đường (~39).

Bún thái bao nhiêu calo: bát nước dùng tom yum có tôm, sả và rau thơm Sả, lá chanh, riềng trong nước dùng gần như không thêm calo; phần đáng tính là dầu sa tế và đường nêm.

3. Phần nào trong tô bún thái nhiều calo nhất?

Phần nặng nhất là bún: 200 g bún tươi khoảng 216 kcal, theo USDA FoodData Central. Đứng sau là đậu phụ chiên, khoảng 270 kcal/100 g, và nước cốt dừa ở bản nước béo, khoảng 99 kcal cho 50 g. Cả phần tôm, mực, nghêu, cá viên chỉ khoảng 198 kcal.

Thành phần Khẩu phần Calo Bún tươi 200 g ~216 kcal Đậu phụ chiên 60 g ~162 kcal Nước cốt dừa (nước béo) 50 g ~99 kcal Bò nạc 50 g ~85 kcal Dầu sa tế 5 g (1 thìa cà phê đầy) ~44 kcal Đường trong nước dùng 10 g ~39 kcal Tôm / mực 50 g mỗi loại ~46-50 kcal

Kim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central, các mức kcal/100 g như ghi chú bảng mục 2.

Hải sản là phần nhẹ mà nhiều đạm. Theo USDA, 100 g tôm chín có khoảng 24 g đạm và chỉ 99 kcal. Vì vậy bạn có thể giữ hải sản, chỉ cân nhắc phần bún và phần béo.

💡 Mẹo nhanh: Gọi "ít bún, thêm rau" là cách đơn giản để bớt khoảng 54 kcal mỗi 50 g bún, mà tô vẫn đầy.

4. Ăn bún thái có béo không, cần lưu ý gì?

Ăn bún thái không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. Theo cách Kim Phú Food ước tính từ USDA, một tô khoảng 505-690 kcal, chừng 25-35% mức tham chiếu 2.000 kcal/ngày của FDA. Điều đáng để ý hơn là muối trong nước dùng và độ chín của hải sản.

Về muối: Nước dùng chua cay thường nêm nước mắm. Theo USDA, 1 thìa canh nước mắm khoảng 18 g chứa khoảng 1.410 mg natri. WHO khuyến nghị người lớn dùng dưới 2.000 mg natri mỗi ngày. Thịt nghêu chín cũng có khoảng 1.200 mg natri/100 g (USDA). Bạn có thể ăn cái, để lại phần nước.

Về độ chín: FDA khuyên đa số hải sản nấu tới 63°C ở lõi; tôm, mực chín khi thịt chắc và hết trong. Nghêu không mở vỏ khi nấu thì nên bỏ.

⚠️ Lưu ý an toàn: - Người dị ứng tôm, cua, nghêu, mực nên dặn quán và chọn bún thái chay. - Người tăng huyết áp, bệnh thận nên hạn chế húp nước dùng. - Người bị gout hoặc mỡ máu cao nên hỏi bác sĩ về lượng hải sản phù hợp.

Hãy hỏi bác sĩ nếu bạn có bệnh nền hoặc đang ăn theo chế độ riêng.

5. Gọi bún thái thế nào cho nhẹ hơn?

Cách dễ nhất là giữ nguyên hải sản, chỉ đổi phần bún và phần béo. Theo cách Kim Phú Food ước tính từ USDA, gọi nước trong thay nước béo bớt khoảng 99 kcal, bớt 50 g bún bớt khoảng 54 kcal, bỏ đậu chiên ở tô thập cẩm bớt khoảng 81 kcal.

Bạn có thể thử vài lựa chọn sau:

  1. Chọn nước trong, không thêm nước cốt dừa hay sữa.
  2. Gọi ít bún, thêm rau như rau muống, bắp chuối, nấm.
  3. Ưu tiên tôm, mực, nghêu, hạn chế bò viên, xúc xích, đậu chiên.
  4. Xin để riêng dầu sa tế để tự nêm vừa miệng.
  5. Ăn cái, để lại nửa nước nếu nước dùng đậm vị.

Muốn so tô bún thái với một tô bún nước khác của miền Trung, bạn xem bài bún bò Huế bao nhiêu calo. Hải sản trong tô, nếu muốn tra từng loại, có ở bảng calo hải sản.

Câu hỏi thường gặp

1 tô bún thái bao nhiêu calo?

1 tô bún thái hải sản ước tính khoảng 525 kcal, theo cách Kim Phú Food cộng từ USDA FoodData Central. Tô mẫu có 200 g bún, tôm, mực, nghêu, cá viên, nấm, cà chua, một ít dầu sa tế và đường. Riêng phần bún đã khoảng 216 kcal, chiếm khoảng 40% cả tô.

Bún thái hải sản bao nhiêu calo?

Bún thái hải sản nước trong ước tính khoảng 525 kcal mỗi tô, Kim Phú Food tính theo USDA. Hải sản gồm 50 g tôm, 50 g mực, 30 g thịt nghêu, 50 g cá viên chỉ khoảng 200 kcal. Nếu quán nấu nước béo với 50 g nước cốt dừa, tô lên khoảng 625 kcal.

Bún thái chay bao nhiêu calo?

1 tô bún thái chay ước tính khoảng 505 kcal, theo cách Kim Phú Food cộng từ USDA FoodData Central. Tô mẫu có 200 g bún, 60 g đậu phụ chiên, 100 g nấm kim châm, cà chua, dầu sa tế và đường. Đậu phụ chiên khoảng 162 kcal nên tô chay gần bằng tô hải sản.

Ăn bún thái có béo không?

Ăn bún thái không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. Một tô khoảng 505-690 kcal, chừng 25-35% mức tham chiếu 2.000 kcal/ngày của FDA. Phần dễ cộng thêm là nước cốt dừa, dầu sa tế, đậu chiên, bò viên và húp cạn nước.

Bún thái và lẩu Thái khác nhau thế nào về calo?

Bún thái là một tô riêng có sẵn bún, nên dễ ước tính hơn lẩu Thái. Theo bài lẩu của Kim Phú Food, nước lẩu Thái khoảng 90-190 kcal mỗi người, phần còn lại nằm ở món nhúng và mì. Một tô bún thái hải sản trọn gói ước tính khoảng 525 kcal.

Đọc tiếp:

Bước tiếp theo: đọc bài ăn lẩu bao nhiêu calo để biết cách tự cộng calo khi đi ăn lẩu Thái cùng nhóm bạn.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. USDA FoodData Central: Rice noodles, cooked — FDC 168914 (108 kcal) · Crustaceans, shrimp, cooked — FDC 175180 (99 kcal; 24 g đạm) · Mollusks, squid, mixed species, raw — FDC 174223 (92 kcal) · Mollusks, clam, mixed species, cooked, moist heat — FDC 171975 (148 kcal; 1.200 mg natri) — dùng cho sapo, mục 1, 2, 3, 4 và FAQ (mỗi 100 g).
  2. USDA FoodData Central: Mushrooms, enoki, raw — FDC 169382 (37 kcal) · Tomatoes, red, ripe, raw — FDC 170457 (18 kcal) · Tofu, fried — FDC 172451 (270 kcal) · Beef, eye of round, lean, cooked, roasted — FDC 171809 (169 kcal) — dùng cho mục 2, 3, 5 và FAQ (mỗi 100 g).
  3. USDA FoodData Central: Nuts, coconut milk, canned — FDC 170173 (197 kcal) · Oil, canola — FDC 172336 (884 kcal) · Sugars, granulated — FDC 169655 (387 kcal) · Sauce, fish, ready-to-serve — FDC 174531 (7.850 mg natri/100 g; 1 thìa canh 18 g) — dùng cho mục 2, 3, 4, 5 và FAQ.
  4. Selecting and Serving Fresh and Frozen Seafood Safely — U.S. FDA — dùng cho mục 4 (hải sản nấu tới 145°F, tức 63°C; tôm, mực chín khi thịt chắc, hết trong; bỏ nghêu không mở vỏ).
  5. Salt reduction — WHO fact sheet và Daily Value on the Nutrition and Supplement Facts Labels — U.S. FDA — dùng cho mục 4 và FAQ (dưới 2.000 mg natri/ngày; mức tham chiếu 2.000 kcal/ngày).

Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 23/10/2026.

Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!

Đội ngũ nội dung Kim Phú Food

Biên soạn và kiểm duyệt nội dung · Cập nhật 23/10/2026

Bài viết liên quan

Về chúng tôi

Giới thiệu

Câu hỏi thường gặp

Tuyển dụng

Kết nối

Theo dõi chúng tôi

Kim Phú Food

© Kim Phú Food 2026