Giới thiệu
BlogTuyển dụng
Bò lúc lắc bao nhiêu calo? 1 phần 360-420 kcal, 33 g đạm
Calo thực phẩm

Bò lúc lắc bao nhiêu calo? 1 phần 360-420 kcal, 33 g đạm

25/10/2026

5 lượt xem

Kim Phu Food

Bò lúc lắc bao nhiêu calo? Một phần bò lúc lắc với 150 g thăn bò sống ước tính khoảng 360-420 kcal khi chưa có cơm, theo Kim Phú Food cộng từ USDA FoodData Central. Riêng phần thịt cho khoảng 33 g đạm. Ăn kèm khoai tây chiên hoặc cơm chiên, cả phần ăn lên khoảng 725-785 kcal.

Bò lúc lắc là thịt bò cắt hạt lựu, xào lửa lớn với bơ hoặc dầu, tỏi, hành tây, ớt chuông, ăn kèm xà lách xoong, cà chua và chén muối tiêu chanh. Món này quen ở quán cơm miền Nam, từ bữa trưa văn phòng tới bữa tiệc gia đình. Muốn so thăn bò với các phần thịt khác, bạn có thể mở bảng calo các loại thịt.

Bài này tính calo và đạm theo 100 g, tách một phần bò lúc lắc thành từng thứ, so các món ăn kèm và chỉ ra chỗ muối trốn trong nước sốt.

Điểm chính trong bài:

  • 100 g thịt bò lúc lắc đã xào ước tính 240-270 kcal, khoảng 29 g đạm (Kim Phú Food theo USDA).
  • 1 phần 150 g thăn sống khoảng 360-420 kcal; bơ và dầu xào là biến số lớn nhất ngoài thịt.
  • Khoai tây chiên phần vừa hoặc cơm chiên đỏ cộng khoảng 365 kcal, cơm trắng 200 g khoảng 260 kcal.

Cập nhật lần cuối: 25/10/2026

1. 100g bò lúc lắc bao nhiêu calo và protein?

100 g thịt bò lúc lắc đã xào chín ước tính khoảng 240-270 kcal và khoảng 29 g đạm, theo Kim Phú Food tính từ USDA FoodData Central. Nền là thăn bò chín, 200 kcal và 29 g đạm mỗi 100 g. Phần chênh còn lại đến từ bơ, dầu bám vào thịt và nước sốt có dầu hào, đường.

Loại (mỗi 100 g) Calo Đạm Thăn bò sống ~153 kcal ~22,1 g Thăn bò chín, không dầu ~200 kcal ~29 g Thịt bò lúc lắc đã xào (thăn) ~240-270 kcal ~29 g Ức gà bỏ da nướng (để so) ~165 kcal ~31 g

Thăn bò và ức gà theo USDA FoodData Central (SR Legacy). Dòng bò lúc lắc: Kim Phú Food ước tính, giả định mỗi 100 g thịt chín bám thêm 4-7 g bơ, dầu và khoảng 10 kcal nước sốt.

Hãy để ý mình đang cân thịt lúc nào. Theo ước tính trong bài 100g thịt bò bao nhiêu calo, 100 g thăn sống còn khoảng 76 g sau khi chín. Vì vậy 150 g thăn mua về chỉ còn chừng 115 g trên đĩa.

Có quán dùng thăn ngoại, nạc vai hoặc phần thịt có vân mỡ cho mềm. Thăn ngoại nướng chín khoảng 189 kcal và 29,3 g đạm mỗi 100 g (USDA), gần với thăn. Phần nhiều vân mỡ sẽ cao hơn.

2. Một phần bò lúc lắc gồm những gì, tổng bao nhiêu calo?

Một phần bò lúc lắc với 150 g thăn bò sống ước tính khoảng 360-420 kcal khi chưa có cơm, theo Kim Phú Food cộng từ USDA FoodData Central. Riêng thịt khoảng 230 kcal và 33 g đạm. Bơ và dầu xào cộng 56-112 kcal; hành tây, ớt chuông, sốt và salad cộng khoảng 75 kcal.

Thành phần (1 phần) Lượng giả định Calo ước tính Thăn bò (cân sống) 150 g ~230 kcal Bơ + dầu xào 7-14 g (1/2-1 thìa canh) ~56-112 kcal Hành tây 40 g ~16 kcal Ớt chuông 40 g ~10 kcal Dầu hào, xì dầu, đường, tỏi 10 g + 5 g + 5 g + 5 g ~34 kcal Xà lách xoong, cà chua 50 g + 50 g ~15 kcal Cộng ~360-420 kcal

Kim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central, khẩu phần tự đặt: thăn bò sống 153, bơ mặn 717, dầu ăn 884, hành tây 40, ớt chuông đỏ 26, dầu hào 51, xì dầu 53, đường 387, tỏi 149, xà lách xoong 11, cà chua 18 kcal/100 g. Bơ và dầu tính một nửa mỗi loại.

Ảnh minh họa một đĩa món xào có ớt chuông, hành tây và sốt sệt Ảnh minh họa món xào có sốt. Ở bò lúc lắc, bơ, dầu xào và phần sốt cộng khoảng 90-145 kcal mỗi đĩa, theo Kim Phú Food ước tính.

Phần rau trong đĩa rất nhẹ: hành tây, ớt chuông, xà lách xoong và cà chua cộng lại chỉ khoảng 41 kcal. Bạn ăn hết phần rau là có thêm chất xơ mà gần như không đổi con số.

Tự kiểm tra 10 giây: Đĩa bò lúc lắc của bạn có vũng bơ, dầu dưới đáy không? Có → tính gần mức 420 kcal. Khô ráo, chỉ bóng nhẹ → quanh 360 kcal.

3. Ăn bò lúc lắc với cơm, khoai tây chiên hay bánh mì: lựa chọn nào nặng nhất?

Ăn kèm khoai tây chiên phần vừa hoặc cơm chiên đỏ là nặng nhất, mỗi thứ cộng khoảng 365 kcal, theo Kim Phú Food ước tính từ USDA FoodData Central. Một dĩa cơm trắng 200 g cộng khoảng 260 kcal, một ổ bánh mì cộng 240-265 kcal. Vì vậy cả phần bò lúc lắc kèm cơm trắng khoảng 620-680 kcal.

Món ăn kèm Khẩu phần Calo món kèm Cả phần ăn (với bò lúc lắc) Chỉ thêm rau 1 đĩa salad ~10-20 kcal ~370-440 kcal Bánh mì 1 ổ 90-100 g ~240-265 kcal ~600-685 kcal Cơm trắng 1 dĩa 200 g ~260 kcal ~620-680 kcal Cơm chiên đỏ 200 g cơm + 10 g dầu + 15 g tương cà ~365 kcal ~725-785 kcal Khoai tây chiên Phần vừa 117 g ~365 kcal ~725-785 kcal

Kim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central: cơm trắng 130, bánh mì trắng 266, khoai tây chiên 312, tương cà 101, dầu ăn 884 kcal/100 g. Số bánh mì đồng bộ bài bánh mì bao nhiêu calo.

Khoai tây chiên và cơm chiên ngang nhau vì cùng "ngậm" dầu. Khoai tây luộc hay nướng nhẹ hơn nhiều; bảng theo cách nấu có ở bài khoai tây bao nhiêu calo.

Tự kiểm tra 10 giây: Bạn gọi bò lúc lắc cho bữa trưa đi làm hay bữa tiệc cuối tuần? Bữa trưa → cơm trắng, thêm rau. Bữa tiệc → chia đĩa khoai tây chiên với người cùng bàn.

Nếu bạn cần mốc cho một dĩa cơm, bài 1 bát cơm bao nhiêu calo có bảng theo cỡ bát và cơm chiên.

4. Bơ, dầu hào, muối tiêu chanh: phần sốt thêm bao nhiêu calo và muối?

Bơ và dầu xào là chỗ nhiều calo nhất ngoài thịt: một thìa canh bơ 14 g khoảng 100 kcal, dầu ăn khoảng 124 kcal, theo USDA FoodData Central. Dầu hào, xì dầu ít calo nhưng mặn: 10 g dầu hào có khoảng 273 mg natri, 5 g xì dầu khoảng 275 mg natri.

Phần gia vị (1 phần, lượng giả định) Calo Natri Dầu hào 10 g ~5 kcal ~273 mg Xì dầu 5 g ~3 kcal ~275 mg Bơ mặn 3,5-7 g ~25-50 kcal ~23-45 mg Muối tiêu chanh chấm (khoảng 0,5 g muối) 0 kcal ~200 mg Thịt bò chín ~115 g đã tính ở mục 2 ~69 mg Cộng ~840-860 mg

Kim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central (dầu hào 2.730, xì dầu 5.490, bơ mặn 643, thăn bò chín 60 mg natri/100 g) và quy đổi của WHO: 5 g muối chứa khoảng 2 g natri.

Nếu quán nêm và bạn chấm đúng như khẩu phần giả định ở bảng trên, một phần bò lúc lắc có khoảng 840-860 mg natri, Kim Phú Food ước tính. Mức đó gần một nửa ngưỡng WHO khuyến nghị cho người lớn, dưới 2.000 mg/ngày. Chén muối tiêu chanh chấm đẫm, hoặc quán nêm thêm hạt nêm, sẽ đẩy con số cao hơn.

Bơ còn đáng để ý vì chất béo bão hòa: USDA ghi bơ mặn có khoảng 51,4 g chất béo bão hòa mỗi 100 g. Muốn so bơ với các loại dầu, bạn xem bài nên ăn dầu gì tốt cho sức khỏe.

⚠️ Lưu ý an toàn: Người tăng huyết áp, bệnh thận nên chấm muối tiêu chanh vừa phải và xin ít dầu hào. Người bệnh tim mạch, mỡ máu cao hoặc gout nên hỏi bác sĩ về lượng thịt đỏ và chất béo phù hợp.

5. Làm bò lúc lắc ở nhà thế nào cho mềm, ít dầu mà vẫn an toàn?

Làm bò lúc lắc ở nhà, bạn có thể dùng chảo thật nóng, xào thịt thành nhiều mẻ nhỏ và chỉ cần khoảng nửa thìa canh dầu cho một phần. USDA FSIS khuyến nghị thịt bò nguyên miếng đạt tối thiểu 63°C ở tâm và để nghỉ 3 phút; thịt bò xay cần 71°C. Tự làm, bạn chủ động được lượng bơ và muối.

Gợi ý các bước bạn có thể thử:

  1. Chọn thăn, cắt hạt lựu 2-3 cm: thấm khô mặt thịt để khi xào thịt xém nhanh, không ra nước.
  2. Ướp nhẹ tay: một ít dầu hào, tỏi, tiêu, khoảng 15-20 phút là đủ vị.
  3. Chảo nóng già, xào từng mẻ: chảo quá tải thịt sẽ luộc trong nước của chính nó, dễ dai.
  4. Cho bơ ở cuối: một thìa cà phê bơ khoảng 5 g, đủ thơm mà chỉ cộng khoảng 36 kcal.
  5. Xào hành tây, ớt chuông riêng: rau giữ giòn, ít ngấm dầu hơn khi xào chung lâu.
  6. Bày nhiều xà lách xoong, cà chua: phần rau gần như không thêm calo mà làm đĩa đầy hơn.

💡 Mẹo nhanh: Đong bơ và dầu bằng thìa thay vì rót ước chừng. Giảm từ 1 thìa canh xuống 1/2 thìa canh cho một phần, đĩa bò lúc lắc vẫn thơm mà nhẹ đi khoảng 56 kcal.

Thịt bò là thịt đỏ. Quỹ Nghiên cứu Ung thư Thế giới (WCRF) khuyên nếu ăn thịt đỏ, nên giới hạn khoảng 3 phần mỗi tuần, tương đương 350-500 g thịt chín. Một phần bò lúc lắc khoảng 115 g thịt chín chiếm khoảng 1/4 đến 1/3 mức này. Muốn xoay vòng nguồn đạm trong tuần, bạn có thể xem bảng thực phẩm giàu protein.

Chốt lại, bò lúc lắc bao nhiêu calo phụ thuộc lượng bơ xào và món ăn kèm nhiều hơn phần thăn bò. Một phần khoảng 360-420 kcal; chọn cơm trắng, thêm rau là cả bữa vẫn quanh 620-680 kcal.

Câu hỏi thường gặp

100g bò lúc lắc bao nhiêu calo?

100 g thịt bò lúc lắc đã xào chín ước tính khoảng 240-270 kcal, theo Kim Phú Food tính từ USDA FoodData Central. Nền là thăn bò chín, khoảng 200 kcal mỗi 100 g. Phần còn lại đến từ bơ, dầu bám vào thịt và nước sốt có dầu hào, đường. Quán dùng phần thịt nhiều mỡ hơn thăn thì con số cao hơn.

100g bò lúc lắc bao nhiêu protein?

100 g thịt bò lúc lắc làm từ thăn bò, cân sau khi xào chín, có khoảng 29 g protein, theo USDA FoodData Central (thăn bò chín 29 g đạm/100 g). Nếu cân thịt lúc còn sống, 100 g thăn bò chỉ có khoảng 22,1 g đạm, vì thịt sống còn nhiều nước. Bơ và sốt gần như không thêm đạm.

1 phần bò lúc lắc bao nhiêu calo?

Một phần bò lúc lắc với 150 g thăn bò sống ước tính khoảng 360-420 kcal khi chưa có cơm, theo Kim Phú Food cộng từ USDA FoodData Central. Riêng thịt khoảng 230 kcal và 33 g đạm. Bơ, dầu xào cộng 56-112 kcal; hành tây, ớt chuông, sốt và salad cộng khoảng 75 kcal.

Bò lúc lắc khoai tây bao nhiêu calo?

Một phần bò lúc lắc kèm khoai tây chiên phần vừa ước tính khoảng 725-785 kcal, theo Kim Phú Food tính từ USDA FoodData Central. Khoai tây chiên phần vừa 117 g có khoảng 365 kcal. Đổi sang một dĩa cơm trắng 200 g thì cả phần ăn còn khoảng 620-680 kcal.

Cơm chiên bò lúc lắc bao nhiêu calo?

Một phần cơm chiên bò lúc lắc ước tính khoảng 725-785 kcal, theo Kim Phú Food cộng từ USDA FoodData Central. Dĩa cơm chiên đỏ với 200 g cơm, 10 g dầu và một ít tương cà khoảng 365 kcal, cộng phần bò lúc lắc 360-420 kcal. Cơm chiên nặng hơn cơm trắng khoảng 105 kcal.

Đọc tiếp:

Đọc tiếp bài bò kho bao nhiêu calo để so một món bò quen khác của miền Nam.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. USDA FoodData Central (SR Legacy), thịt bò: tenderloin, lean only, raw — FDC 171812 (153 kcal, 22,1 g đạm) · tenderloin, lean only, broiled — FDC 171811 (200 kcal, 29 g đạm, 60 mg natri) · top loin, lean only, broiled — FDC 171813 (189 kcal, 29,3 g) · ức gà nướng FDC 171477 (165 kcal, 31 g) — dùng cho sapo, mục 1, 2 và FAQ (mỗi 100 g; tỉ lệ sống-chín đồng bộ bài thịt bò đã đăng).
  2. USDA FoodData Central (SR Legacy): Butter, salted — FDC 173410 (717 kcal; 51,4 g chất béo bão hòa; 643 mg natri) · Oil, canola — FDC 172336 (884 kcal) · Sauce, oyster, ready-to-serve — FDC 174529 (51 kcal; 2.730 mg natri) · Soy sauce made from soy and wheat (shoyu) — FDC 174277 (53 kcal; 5.490 mg natri) · Sugars, granulated — FDC 169655 (387 kcal) · Garlic, raw — FDC 169230 (149 kcal) — dùng cho mục 2, 4, 5 và FAQ (mỗi 100 g).
  3. USDA FoodData Central (SR Legacy): Onions, raw — FDC 170000 (40 kcal) · Peppers, sweet, red, raw — FDC 170108 (26 kcal) · Watercress, raw — FDC 170068 (11 kcal) · Tomatoes, red, ripe, raw — FDC 170457 (18 kcal) — dùng cho mục 2 (mỗi 100 g).
  4. USDA FoodData Central: Rice, white, long-grain, regular, enriched, cooked — FDC 168878 (130 kcal) · Bread, white, commercially prepared — FDC 174924 (266 kcal) · Fast foods, potato, french fried in vegetable oil — FDC 170698 (312 kcal; phần vừa 117 g) · Catsup — FDC 168556 (101 kcal) — dùng cho sapo, mục 3 và FAQ (mỗi 100 g).
  5. Salt reduction — Fact sheet, WHO — dùng cho mục 4 (dưới 5 g muối, tức dưới khoảng 2.000 mg natri/ngày; quy đổi muối sang natri).
  6. Safe Minimum Internal Temperature Chart — USDA Food Safety and Inspection Service — dùng cho mục 5 (thịt bò nguyên miếng 145°F/63°C, nghỉ 3 phút; thịt xay 160°F/71°C).
  7. Limit red and processed meat — World Cancer Research Fund — dùng cho mục 5 (khoảng 3 phần/tuần, 350-500 g thịt đỏ chín).

Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 25/10/2026.

Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!

Đội ngũ nội dung Kim Phú Food

Biên soạn và kiểm duyệt nội dung · Cập nhật 25/10/2026

Bài viết liên quan

Về chúng tôi

Giới thiệu

Câu hỏi thường gặp

Tuyển dụng

Kết nối

Theo dõi chúng tôi

Kim Phú Food

© Kim Phú Food 2026