Cá kho bao nhiêu calo? Mỗi 100 g cá sống đem kho ước tính khoảng 120-330 kcal, tùy loại cá và lượng dầu, đường, theo Kim Phú Food tính từ USDA FoodData Central. Cá basa kho nhạt nhẹ nhất, khoảng 123 kcal. Cá saba, cá hồi kho tộ đậm nặng nhất, khoảng 325 kcal. Nước kho còn mang theo khá nhiều muối.
Nồi cá kho là món "giữ bữa" của nhiều nhà: kho một nồi, ăn vài bữa. Muốn biết calo của từng loại cá tươi, bạn có thể mở bảng calo hải sản. Bài này tính phần cá sau khi vào nồi, cộng cả dầu, đường và nước mắm.
Đọc xong, bạn sẽ biết calo cá kho theo 6 loại cá, kho tộ khác kho tiêu ở đâu, một bữa cá kho có bao nhiêu muối, và giữ nồi cá kho được mấy ngày.
Điểm chính trong bài:
- 100 g cá đem kho khoảng 120-330 kcal tùy loại cá và cách kho (Kim Phú Food ước tính theo USDA).
- Kho tộ đậm cộng khoảng 119 kcal mỗi 100 g cá, kho nhạt khoảng 60 kcal; dầu là phần nặng nhất.
- Nước mắm kho đậm mang khoảng 942 mg natri mỗi 100 g cá, gần nửa mức WHO khuyên mỗi ngày.
- Cá kho cất tủ lạnh trong 2 giờ, dùng trong 3-4 ngày (USDA FSIS).
Cập nhật lần cuối: 24/10/2026
1. Cá kho bao nhiêu calo? Bảng theo 6 loại cá
Mỗi 100 g cá sống đem kho ước tính khoảng 123-327 kcal, theo Kim Phú Food tính từ USDA FoodData Central và bảng thực phẩm Na Uy. Cá basa kho nhạt thấp nhất, khoảng 123 kcal. Cá thu kho tộ đậm khoảng 258 kcal. Cá saba, cá hồi kho tộ đậm cao nhất, khoảng 324-327 kcal.
Bảng tính trên 100 g cá sống, phần ăn được, cộng phần gia vị kho tương ứng. Cách tính gia vị nằm ở mục 2.
Loại cá (100 g cá sống) Cá chưa nêm Kho nhạt (+60 kcal) Kho tộ đậm (+119 kcal) Cá basa (phi lê) ~63 kcal ~123 kcal ~182 kcal Cá rô phi ~96 kcal ~156 kcal ~215 kcal Cá ngừ vây vàng ~109 kcal ~169 kcal ~228 kcal Cá thu (Tây Ban Nha) ~139 kcal ~199 kcal ~258 kcal Cá saba ~205 kcal ~265 kcal ~324 kcal Cá hồi Đại Tây Dương nuôi ~208 kcal ~268 kcal ~327 kcalCột "cá chưa nêm": USDA FoodData Central (SR Legacy); cá basa theo Matvaretabellen (Na Uy), đo trên cá tra cùng họ, là số tham khảo theo loài gần; cá thu Tây Ban Nha là số tham khảo cho cá thu vạch. Hai cột kho: Kim Phú Food ước tính, cộng gia vị theo bảng mục 2. Nấu chín không làm miếng cá tăng calo, chỉ làm nó nhẹ cân đi vì mất nước.
Cá chênh nhau chủ yếu vì lượng mỡ. Cá basa, cá rô phi thịt trắng, ít mỡ. Cá saba, cá hồi có lớp mỡ dày hơn, nên calo gấp ba lần cá basa khi còn sống.
Với cá lóc, cá nục, cá kèo, Kim Phú Food chưa có bảng chính thức trong cụm bài đã đăng. Bạn có thể tạm lấy hàng cá thịt trắng, ít mỡ hoặc hàng cá nhiều mỡ gần nhất làm mốc, và nhớ đây chỉ là ước lượng.
Màu sẫm của nước kho thường đến từ nước màu và nước mắm; 2 thìa cà phê nước mắm đã mang khoảng 942 mg natri.
2. Cá kho tộ, kho tiêu, kho thơm: calo đến từ đâu?
Với cá nạc như cá basa, dầu, đường và nước mắm có thể góp tới khoảng hai phần ba calo của món kho. Theo Kim Phú Food ước tính từ USDA FoodData Central, kho tộ đậm cộng khoảng 119 kcal mỗi 100 g cá: dầu khoảng 83 kcal, đường và nước màu khoảng 33 kcal, nước mắm chỉ khoảng 4 kcal.
Gia vị cho 100 g cá Kho nhạt Kho tộ đậm (chiên sơ, nước màu) Dầu hoặc mỡ 1 thìa cà phê (~4,7 g): ~41 kcal 2 thìa cà phê (~9,3 g): ~83 kcal Đường, nước màu 1 thìa cà phê (~4,2 g): ~16 kcal 2 thìa cà phê (~8,4 g): ~33 kcal Nước mắm 1 thìa cà phê (~6 g): ~2 kcal 2 thìa cà phê (~12 g): ~4 kcal Cộng thêm ~60 kcal ~119 kcalKim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central: dầu canola 884, đường 387, nước mắm 35 kcal/100 g; 1 thìa canh dầu khoảng 14 g, đường khoảng 12,6 g, nước mắm 18 g; 1 thìa cà phê bằng 1/3 thìa canh. Nước màu làm từ đường thắng nên tính như đường. Lượng gia vị là khẩu phần tự đặt, mỗi bếp một khác.
Hai mốc này khớp với các bài đã đăng. Miếng phi lê cá basa 150 g kho tộ khoảng 275 kcal. Khoanh cá thu 120 g kho tiêu khoảng 255 kcal.
Các kiểu kho quen thuộc khác nhau chủ yếu ở dầu và đường:
- Cá kho tộ: thường có nước màu, nước mắm, mỡ hoặc dầu, kho lâu cho sệt; dễ rơi vào cột "kho đậm".
- Cá kho tiêu: tiêu cho vị cay nhưng gần như không thêm calo; calo vẫn do dầu và đường quyết định.
- Cá kho thơm (dứa), kho cà chua: 50 g thơm chỉ cộng khoảng 25 kcal, theo mức 50 kcal/100 g của USDA.
- Cá kho nghệ, kho gừng, kho sả: gia vị thơm gần như không thêm calo.
Tự kiểm tra 10 giây: Nhà bạn kho cá để ăn dần cả tuần hay ăn trong bữa? Ăn dần → kho mặn, đậm là thói quen để giữ lâu, nên đọc kỹ mục 3 và 5. Ăn trong bữa → có thể kho nhạt, bớt nửa phần dầu và đường.
3. Một bữa cá kho có bao nhiêu muối?
Riêng phần nước mắm của kiểu kho tộ đậm có thể mang khoảng 942 mg natri cho mỗi 100 g cá, gần một nửa mức dưới 2.000 mg natri/ngày mà WHO khuyên cho người lớn. Kho nhạt khoảng 471 mg. Theo USDA FoodData Central, nước mắm chứa khoảng 7.850 mg natri mỗi 100 g.
Con số trên mới tính nước mắm cho vào nồi. Kim Phú Food chưa tính muối có sẵn trong cá, hạt nêm, nước chấm bàn ăn. Bài nước mắm bao nhiêu calo có bảng natri theo từng thìa.
Cách kho (100 g cá) Nước mắm Natri ước tính So với mức WHO 2.000 mg Kho nhạt 1 thìa cà phê (~6 g) ~471 mg ~24% Kho tộ đậm 2 thìa cà phê (~12 g) ~942 mg ~47% Kho mặn để ăn dần 1 thìa canh (~18 g) ~1.413 mg ~71%Kim Phú Food ước tính theo mức 7.850 mg natri/100 g nước mắm của USDA. Dòng "kho mặn để ăn dần" là khẩu phần tự đặt để minh họa.
Một vài cách giữ vị đậm mà bớt muối bạn có thể thử:
- Chan ít nước kho lên cơm, ăn phần cá là chính.
- Thay bớt nước mắm bằng tiêu, ớt, hành, gừng, sả để món vẫn thơm, đậm.
- Ăn kèm rau luộc, canh nhạt, không chấm thêm nước mắm.
⚠️ Lưu ý an toàn: Người tăng huyết áp, bệnh thận, suy tim hoặc đang ăn nhạt theo chỉ định nên hạn chế món kho mặn. Hãy hỏi bác sĩ trước khi ăn cá kho thường xuyên về lượng muối phù hợp.
4. Cá kho có béo không?
Cá kho không tự gây béo, vì cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức cơ thể dùng. Một bữa gồm 1 bát cơm 150 g khoảng 195 kcal, 100 g cá basa kho tộ khoảng 182 kcal và đĩa rau muống luộc khoảng 40 kcal ước tính khoảng 417 kcal, theo Kim Phú Food tính từ USDA.
Bữa cơm cá kho Lượng Calo Cơm trắng 1 bát 150 g ~195 kcal Cá basa kho tộ 100 g cá sống ~182 kcal hoặc cá thu kho tộ 100 g cá sống ~258 kcal hoặc cá saba kho tộ 100 g cá sống ~324 kcal Rau muống luộc 1 đĩa ~40 kcal Cả bữa ~417-559 kcalCơm theo bài 1 bát cơm bao nhiêu calo (130 kcal/100 g, USDA); rau muống luộc theo bài rau muống bao nhiêu calo đã đăng; cá theo bảng mục 1.
So với món kho thịt, cá kho thường nhẹ hơn. Một phần thịt kho tàu có trứng vịt ước tính 430-700 kcal, theo bài thịt kho tàu bao nhiêu calo. Cá béo như saba có calo cao hơn, vì phần mỡ cá nhiều hơn.
Muốn biết mỗi ngày mình cần khoảng bao nhiêu calo, bạn đọc bài calo là gì.
Tóm nhanh: Bữa cơm cá kho phổ biến khoảng 417-559 kcal; chọn cá nạc và kho nhạt là cách nhẹ nhất.
5. Nồi cá kho để được mấy ngày?
Cá kho đã nấu nên cất tủ lạnh trong vòng 2 giờ và dùng trong 3-4 ngày, theo USDA FSIS. Khi ăn lại, bạn hâm đến khoảng 74°C, nóng đều tới giữa miếng cá. Nồi cá để ngoài bếp quá 2 giờ, hoặc quá 1 giờ khi trời trên 32°C, thì nên bỏ.
Thói quen để nồi cá kho trên bếp, mỗi ngày đun lại một lần, khá phổ biến. CDC Hoa Kỳ cho biết ngộ độc do vi khuẩn C. perfringens thường gặp nhất ở món nấu số lượng lớn rồi để ở khoảng 4-60°C. CDC không nói riêng về cá kho; đây là suy luận của Kim Phú Food: nồi kho nguội dần qua đêm khá giống tình huống đó.
Những việc bạn có thể làm:
- Chia cá kho ra hộp nhỏ để nguội nhanh hơn, rồi cất tủ lạnh trong 2 giờ sau khi nấu.
- Mỗi bữa chỉ lấy phần sẽ ăn ra hâm, phần còn lại để nguyên trong tủ.
- Hâm nóng đều đến khoảng 74°C, nước kho sôi lăn tăn trở lại.
- Bỏ cá có mùi chua, nhớt hoặc để ngoài quá lâu, kể cả khi đã đun lại.
Kho tộ đậm thường dùng nhiều dầu, đường hơn kho nhạt, chênh khoảng 60 kcal cho mỗi 100 g cá.
Mốc chung cho đồ ăn để qua đêm có ở bài thức ăn để qua đêm có ăn được không.
Chốt lại, cá kho bao nhiêu calo phụ thuộc vào loại cá trước, rồi đến thìa dầu, thìa đường. 100 g cá basa kho nhạt chỉ khoảng 123 kcal. Điều đáng để ý không kém là muối trong nước kho và cách giữ nồi cá.
Câu hỏi thường gặp
100g cá kho bao nhiêu calo?
100 g cá sống đem kho ước tính khoảng 120-330 kcal, tùy loại cá và lượng dầu, đường, theo Kim Phú Food tính từ USDA FoodData Central. Cá basa kho nhạt khoảng 123 kcal, cá thu kho tộ đậm khoảng 258 kcal, cá saba hoặc cá hồi kho tộ đậm khoảng 325 kcal. Con số đã gồm phần gia vị trong nồi.
Cá kho tộ bao nhiêu calo?
Cá kho tộ kiểu đậm, có chiên sơ và nước màu, cộng khoảng 119 kcal cho mỗi 100 g cá, theo Kim Phú Food ước tính từ USDA FoodData Central. Vì vậy 100 g cá basa kho tộ khoảng 182 kcal, cá rô phi khoảng 215 kcal, cá thu khoảng 258 kcal. Riêng dầu chiếm khoảng 83 kcal trong phần cộng thêm.
Cá kho có béo không?
Cá kho không tự gây béo, vì cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày. Một bữa gồm 1 bát cơm 150 g, 100 g cá basa kho tộ và đĩa rau muống luộc ước tính khoảng 417 kcal, theo Kim Phú Food tính từ USDA. Cá béo như saba, nhiều dầu và đường kho mới làm bữa nặng hơn.
Cá kho để được mấy ngày?
Cá kho đã nấu nên cất tủ lạnh trong vòng 2 giờ và dùng trong 3-4 ngày, theo USDA FSIS. Khi ăn lại, bạn hâm đến khoảng 74°C, nóng đều tới giữa miếng cá. Nồi cá để ngoài bếp quá 2 giờ, hoặc quá 1 giờ khi trời trên 32°C, thì nên bỏ.
Bà bầu ăn cá kho được không?
Bà bầu ăn được cá kho đã nấu chín, miễn chọn đúng loại cá và để ý muối. FDA Hoa Kỳ khuyên phụ nữ mang thai ăn 2-3 phần cá ít thủy ngân mỗi tuần, mỗi phần khoảng 113 g, và tránh cá thu vua. Mẹ bầu bị tăng huyết áp hoặc phù nên hỏi bác sĩ về lượng nước mắm.
💡 Có thể bạn quan tâm
Đọc tiếp:
- Bảng calo hải sản: tra nhanh 18 loại tôm, cua, cá, ốc
- Cá thu bao nhiêu calo? 100g từ 105 đến 205 kcal tùy loại
- Thịt kho tàu bao nhiêu calo? 1 phần thịt kho trứng
Đọc tiếp bài cá basa bao nhiêu calo nếu nhà bạn hay kho phi lê cá basa.
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Nguồn tham khảo:
- Pangasius, raw — Matvaretabellen (Bảng thành phần thực phẩm Na Uy), mã 04.344 (63 kcal/100 g, đo trên cá tra) — dùng cho sapo, mục 1, 2, 4 và FAQ.
- USDA FoodData Central (SR Legacy), cá sống: tilapia — FDC 175176 (96 kcal) · tuna, yellowfin — FDC 175159 (109 kcal) · mackerel, spanish — FDC 173673 (139 kcal) · mackerel, Atlantic — FDC 175119 (205 kcal) · salmon, Atlantic, farmed — FDC 175167 (208 kcal) — dùng cho sapo, mục 1, 4 và FAQ.
- USDA FoodData Central: Oil, canola — FDC 172336 (884 kcal) · Sugars, granulated — FDC 169655 (387 kcal) · Sauce, fish — FDC 174531 (35 kcal; 7.850 mg natri/100 g) · Pineapple, raw — FDC 169124 (50 kcal) — dùng cho mục 2, 3. Salt reduction — WHO — dùng cho mục 3 (dưới 2.000 mg natri/ngày).
- Leftovers and Food Safety — USDA Food Safety and Inspection Service — dùng cho mục 5 và FAQ (2 giờ, 1 giờ khi trên 32°C; 3-4 ngày; hâm 74°C). About C. perfringens food poisoning — CDC — dùng cho mục 5 (món nấu số lượng lớn để ở 40-140°F).
- Advice about Eating Fish — FDA, cập nhật 03/2024 — dùng cho FAQ (2-3 phần cá ít thủy ngân/tuần, mỗi phần khoảng 113 g; tránh cá thu vua).
Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 24/10/2026.
Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!



