Khoai lang hay khoai tây đều tốt, không loại nào thắng tuyệt đối. Theo USDA FoodData Central, 100 g khoai lang luộc có khoảng 76 kcal, khoai tây luộc khoảng 87 kcal. Khoai lang nổi trội về vitamin A và chất xơ, khoai tây nhiều kali hơn. Cách nấu mới là thứ làm hai củ chênh nhau nhiều nhất.
Có thể bạn từng đứng ở quầy rau, cầm củ khoai lang rồi lại nhìn sang rổ khoai tây, không biết chọn bên nào cho bữa tối. Nếu muốn đặt hai củ này cạnh khoai môn, khoai mì và các củ khác, bạn có thể mở bảng calo các loại củ.
Bài này so 8 chỉ số dinh dưỡng theo USDA, chỉ số đường huyết theo bảng quốc tế, rồi gợi ý nên chọn củ nào cho từng bữa.
Điểm chính trong bài:
- 100 g khoai lang luộc khoảng 76 kcal, khoai tây luộc khoảng 87 kcal (USDA).
- Tính theo củ vừa, hai loại gần bằng nhau: khoảng 115 kcal và 118 kcal (USDA).
- 100 g khoai lang luộc có 787 µg RAE vitamin A; khoai tây gần như không có (USDA).
- Chỉ số GI: khoai lang luộc khoảng 63, khoai tây luộc khoảng 78 (Atkinson, Diabetes Care 2008).
Cập nhật lần cuối: 24/10/2026
1. Khoai lang hay khoai tây tốt hơn?
Khoai lang và khoai tây mỗi loại tốt hơn ở một mặt, theo số liệu USDA FoodData Central. Khoai lang luộc ít calo hơn, nhiều chất xơ và vitamin A hơn. Khoai tây luộc nhiều kali và đạm hơn một chút. Với người khỏe mạnh, chọn củ nào cũng được, miễn nấu ít dầu.
Khoai lang là rễ củ của cây Ipomoea batatas, thuộc họ bìm bìm, cùng chi với rau muống. Khoai tây là thân củ của cây Solanum tuberosum, thuộc họ cà, cùng họ với cà chua. Vì khác họ thực vật, hai củ khác nhau rõ về vị ngọt, màu ruột và vi chất.
Hai bài riêng đã tính calo từng cách nấu và từng cỡ củ. Bạn có thể xem khoai lang bao nhiêu calo và khoai tây bao nhiêu calo. Bài này chỉ đặt hai củ cạnh nhau để so.
2. Khoai lang và khoai tây cái nào ít calo hơn?
Khoai lang luộc ít calo hơn khoai tây luộc khoảng 11 kcal mỗi 100 g: 76 kcal so với 87 kcal, theo USDA FoodData Central. Tính theo củ cỡ vừa, một củ khoai lang luộc 151 g khoảng 115 kcal, một củ khoai tây luộc 136 g khoảng 118 kcal, gần như bằng nhau.
Chỉ số (100 g luộc) Khoai lang Khoai tây Năng lượng 76 kcal 87 kcal Carbohydrate 17,7 g 20,1 g Đường 5,7 g 0,9 g Chất xơ 2,5 g 1,8 gNguồn: USDA FoodData Central, khoai lang luộc bỏ vỏ (FDC 168484), khoai tây luộc cả vỏ, ăn phần ruột (FDC 170438).
Bảng cho thấy một điểm thú vị. Khoai lang ngọt hơn hẳn, lượng đường gấp khoảng 6 lần (Kim Phú Food tính từ USDA), nhưng tổng carbohydrate lại thấp hơn. Khoai tây ít ngọt vì phần lớn carb là tinh bột.
Khi nướng, khoảng cách còn hẹp hơn. Theo USDA, khoai lang nướng khoảng 90 kcal và khoai tây nướng khoảng 93 kcal mỗi 100 g.
Điều thật sự đẩy calo lên là dầu. Cũng theo USDA, khoai tây chiên kiểu đồ ăn nhanh khoảng 312 kcal mỗi 100 g, gần gấp bốn khoai luộc. So với 100 g cơm trắng khoảng 130 kcal, cả hai củ luộc đều nhẹ hơn; bài 1 bát cơm bao nhiêu calo có thêm số để bạn so.
Tóm nhanh: Theo 100 g, khoai lang nhẹ hơn chút; theo củ vừa, hai loại gần bằng nhau; chiên mới là chênh lớn.
3. Khoai lang có ít làm tăng đường huyết hơn khoai tây không?
Có, khi cùng luộc: theo bảng chỉ số đường huyết quốc tế của Atkinson và cộng sự (Diabetes Care, 2008), khoai lang luộc có GI khoảng 63, khoai tây luộc khoảng 78. GI so mức tăng đường huyết sau ăn của một món với glucose (glucose = 100); số càng cao, đường huyết thường tăng càng nhiều. Nhưng GI thay đổi nhiều theo cách nấu và món ăn kèm.
Món GI, giá trị trung bình cộng (glucose = 100) Khoai môn luộc 53 ± 2 Khoai lang luộc 63 ± 6 Khoai tây chiên 63 ± 5 Cơm trắng 73 ± 4 Khoai tây luộc 78 ± 4 Khoai tây nghiền ăn liền 87 ± 3Nguồn: Atkinson FS, Foster-Powell K, Brand-Miller JC, International Tables of Glycemic Index and Glycemic Load Values: 2008, Diabetes Care, bảng 1.
Bạn để ý dòng khoai tây chiên: GI bằng khoai lang luộc, nhưng calo gần gấp bốn (USDA). GI thấp hơn không có nghĩa là món đó nhẹ hơn.
Vì vậy, GI chỉ là một mảnh ghép. Lượng ăn, cách nấu và việc ăn kèm rau, đạm cũng ảnh hưởng đến đường huyết sau bữa.
Tự kiểm tra 10 giây: Bạn đang chọn khoai vì đường huyết hay vì calo? Nếu vì đường huyết → khoai lang luộc có GI thấp hơn khoai tây luộc, nhưng hãy hỏi bác sĩ về lượng phù hợp. Nếu vì calo → chọn cách luộc, hấp quan trọng hơn chọn loại củ.
4. Khoai lang và khoai tây khác nhau ở vitamin, khoáng chất nào?
Khác biệt lớn nhất là vitamin A và kali. Theo USDA FoodData Central, 100 g khoai lang luộc có 787 µg RAE vitamin A, vượt nhu cầu 700 µg mỗi ngày của nữ trưởng thành theo NIH. Khoai tây luộc gần như không có vitamin A, nhưng có 379 mg kali, nhiều hơn khoai lang khoảng 65%.
Chỉ số (100 g luộc) Khoai lang Khoai tây Đạm 1,4 g 1,9 g Vitamin A 787 µg RAE 0 µg RAE Vitamin C 12,8 mg 13 mg Kali 230 mg 379 mgNguồn: USDA FoodData Central (FDC 168484, 170438). Mức "nhiều hơn khoảng 65%" do Kim Phú Food tính từ số USDA.
- Vitamin A: theo USDA, 100 g khoai lang luộc có khoảng 9.440 µg beta-caroten, sắc tố tạo màu cam; cơ thể chuyển một phần thành vitamin A. Khoai ruột trắng, ruột tím có thể ít hơn. Theo NIH, nữ cần 700 µg RAE, nam 900 µg RAE mỗi ngày.
- Kali: theo MedlinePlus, người lớn cần khoảng 2.600 mg (nữ) và 3.400 mg (nam) mỗi ngày. 100 g khoai tây luộc cho khoảng 15% nhu cầu của nữ (Kim Phú Food ước tính).
- Vitamin C: hai củ gần bằng nhau, khoảng 13 mg mỗi 100 g. Cả hai không phải nguồn vitamin C chính như ổi, cam.
Khoai tây ruột vàng nhạt gần như không có vitamin A, khác hẳn khoai lang ruột cam; bù lại, 100 g khoai tây luộc có khoảng 379 mg kali (USDA).
5. Nên chọn khoai lang hay khoai tây cho từng bữa?
Chọn khoai lang hay khoai tây nên dựa vào bữa ăn và món định nấu, vì theo USDA FoodData Central hai củ chỉ chênh khoảng 11 kcal mỗi 100 g luộc. Bảng dưới là gợi ý của Kim Phú Food theo tình huống thường gặp, kèm lý do để bạn tự điều chỉnh.
Tình huống Gợi ý Lý do Bữa sáng mang đi Khoai lang luộc Ăn nguội vẫn ngọt, cầm tay dễ ăn Canh, súp, món hầm Khoai tây Miếng giữ dáng, phần bở làm nước sánh Muốn thêm vitamin A Khoai lang 787 µg RAE mỗi 100 g luộc (USDA) Muốn thêm kali Khoai tây 379 mg mỗi 100 g luộc (USDA) Bữa sau buổi tập Củ nào cũng được, kèm đạm Cả hai cho 17-20 g carb mỗi 100 g (USDA) Đang theo dõi đường huyết Hỏi bác sĩ trước Khoai lang luộc GI 63, khoai tây luộc 78 (Atkinson 2008)Gợi ý của Kim Phú Food, không phải khuyến nghị y khoa.
Bữa sáng vội, một củ khoai lang luộc, một quả trứng và hộp sữa là bộ ba dễ chuẩn bị từ tối hôm trước. Thêm vài món nhanh khác có trong bài không kịp ăn sáng nên ăn gì.
Với người tập, lượng carb nên ăn còn tùy cân nặng và cường độ tập. Bài carb cho người tập gym có cách tính cho cả ngày.
💡 Mẹo nhanh: Không cần chọn một bỏ một. Tuần này bạn có thể thử xen kẽ: khoai lang cho bữa sáng mang đi, khoai tây cho nồi canh buổi tối.
6. Chọn và nấu khoai lang, khoai tây cần lưu ý gì?
Khoai tây mọc mầm hoặc vỏ xanh cần cắt bỏ phần đó, nặng thì bỏ cả củ, theo Trung tâm An toàn Thực phẩm Hồng Kông (CFS, 2015), vì các phần này chứa nhiều glycoalkaloid khó bị phá hủy khi nấu. Với cả hai củ, luộc, hấp, nướng giữ calo gần như mức trong bảng USDA.
- Khoai tây: bảo quản nơi khô, mát, tối; bỏ củ có vị đắng hoặc gây rát miệng (CFS). Chi tiết cách xử lý có ở bài khoai tây bao nhiêu calo đã dẫn ở mục 1.
- Khoai lang: Kim Phú Food gợi ý chọn củ chắc tay, vỏ lành, bỏ củ bị sùng hoặc phần có vị đắng lạ.
- Cách nấu: chiên, lắc bơ, nghiền với bơ và sữa béo làm calo tăng nhanh nhất.
- Người bệnh thận: theo MedlinePlus, người có bệnh thận có thể cần hạn chế kali. Hãy hỏi bác sĩ về lượng khoai tây, khoai lang phù hợp.
Nếu bạn thích đổi vị bằng khoai môn, khoai sọ, bài khoai môn, khoai sọ bao nhiêu calo có số liệu để so tiếp.
⚠️ Lưu ý an toàn: Người tiểu đường, người bệnh thận hoặc đang theo chế độ ăn điều trị nên ăn khoai theo hướng dẫn riêng. Nếu buồn nôn, nôn, đau bụng sau khi ăn khoai tây xanh hoặc mọc mầm, hãy đến cơ sở y tế. Hãy hỏi bác sĩ trước khi thay đổi lớn lượng tinh bột mỗi bữa.
Chốt lại, khoai lang hay khoai tây tốt hơn tùy bạn cần gì: khoai lang cho vitamin A và chất xơ, khoai tây cho kali. Cả hai đều là món tinh bột nhẹ khi luộc, hấp, nướng.
Câu hỏi thường gặp
Khoai lang và khoai tây cái nào ít calo hơn?
Khoai lang luộc ít calo hơn khoai tây luộc một chút: khoảng 76 kcal so với 87 kcal mỗi 100 g, theo USDA FoodData Central. Tính theo củ cỡ vừa, một củ khoai lang luộc 151 g khoảng 115 kcal, một củ khoai tây luộc 136 g khoảng 118 kcal, gần như bằng nhau.
Người tiểu đường nên ăn khoai lang hay khoai tây?
Người tiểu đường nên hỏi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng về loại và lượng khoai phù hợp. Theo bảng GI quốc tế của Atkinson (2008), khoai lang luộc có GI khoảng 63, khoai tây luộc khoảng 78 (giá trị trung bình cộng của các nghiên cứu). Cả hai đều là tinh bột, nên cần tính vào phần tinh bột của bữa thay vì ăn thêm.
Ăn khoai lang hay khoai tây thì no lâu hơn?
Khoai tây luộc đứng đầu 38 món trong nghiên cứu chỉ số no của Holt và cộng sự (1995). Khoai lang không có trong danh sách đó, nên chưa so trực tiếp được. Khoai lang luộc có nhiều chất xơ hơn, khoảng 2,5 g so với 1,8 g mỗi 100 g theo USDA.
Tập gym nên ăn khoai lang hay khoai tây?
Người tập gym ăn khoai lang hay khoai tây đều được, vì cả hai đều cung cấp carbohydrate để bù năng lượng sau buổi tập. Theo USDA, 100 g khoai lang luộc có 17,7 g carb, khoai tây luộc 20,1 g. Bạn nên ăn kèm một nguồn đạm như trứng, ức gà, cá hoặc đậu phụ.
Khoai lang và khoai tây khác nhau như thế nào?
Khoai lang là rễ củ của cây họ bìm bìm, còn khoai tây là thân củ của cây họ cà. Theo USDA, khoai lang luộc ngọt hơn với 5,7 g đường và 787 µg RAE vitamin A mỗi 100 g. Khoai tây luộc gần như không có vitamin A nhưng nhiều kali hơn, 379 mg so với 230 mg.
💡 Có thể bạn quan tâm
Đọc tiếp:
- Các loại củ bao nhiêu calo? Bảng tra 14 loại củ sống, chín — đặt khoai lang, khoai tây cạnh 12 loại củ khác.
- Khoai lang bao nhiêu calo? Luộc, nướng, 1 củ vừa — calo theo cách nấu và cỡ củ khoai lang.
- Khoai tây bao nhiêu calo? Luộc, chiên, nghiền, 1 củ — calo khoai tây chiên, nghiền và cách chọn củ an toàn.
Đọc tiếp bài các loại củ bao nhiêu calo để tra nhanh củ khác trong bếp nhà bạn.
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Nguồn tham khảo:
- USDA FoodData Central (SR Legacy): Sweet potato, cooked, boiled, without skin — FDC 168484 (76 kcal; 17,7 g carb; 5,74 g đường; 2,5 g xơ; 1,37 g đạm; 787 µg RAE; 9.440 µg beta-caroten; 12,8 mg vitamin C; 230 mg kali; 1 củ vừa 151 g) · Sweet potato, cooked, baked in skin, flesh, without salt — FDC 168483 (90 kcal) — dùng cho sapo, mục 1-5 và FAQ.
- USDA FoodData Central (SR Legacy): Potatoes, boiled, cooked in skin, flesh, without salt — FDC 170438 (87 kcal; 20,1 g carb; 0,91 g đường; 1,8 g xơ; 1,87 g đạm; 0 µg RAE; 13 mg vitamin C; 379 mg kali; 1 củ 136 g) · Potatoes, baked, flesh and skin, without salt — FDC 170093 (93 kcal) · Fast foods, potato, french fried in vegetable oil — FDC 170698 (312 kcal) — dùng cho sapo, mục 1-5 và FAQ. Cơm trắng 130 kcal/100 g đồng bộ các bài đã đăng.
- International Tables of Glycemic Index and Glycemic Load Values: 2008 — Atkinson, Foster-Powell, Brand-Miller, Diabetes Care 31(12):2281-2283 — dùng cho mục 3, 5 và FAQ (bảng 1: khoai lang luộc 63 ± 6, khoai tây luộc 78 ± 4, khoai tây nghiền ăn liền 87 ± 3, khoai tây chiên 63 ± 5, khoai môn luộc 53 ± 2, cơm trắng 73 ± 4).
- A satiety index of common foods — Holt và cộng sự, European Journal of Clinical Nutrition, 1995 — dùng cho FAQ (khoai tây luộc đứng đầu 38 món).
- Vitamin A — Fact Sheet for Consumers, NIH Office of Dietary Supplements · Potassium in diet — MedlinePlus — dùng cho mục 4 và 6 (vitamin A 700/900 µg RAE; kali 2.600/3.400 mg mỗi ngày cho nữ/nam; người bệnh thận có thể cần hạn chế kali).
- Toxic Glycoalkaloids in Potatoes — Centre for Food Safety Hong Kong, Food Safety Focus số 112, 11/2015 — dùng cho mục 6.
Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 24/10/2026.
Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!



