Giới thiệu
BlogTuyển dụng
Cá basa bao nhiêu calo? 100g phi lê sống khoảng 63 kcal
Calo thực phẩm

Cá basa bao nhiêu calo? 100g phi lê sống khoảng 63 kcal

23/10/2026

3 lượt xem

Kim Phu Food

Cá basa bao nhiêu calo? Theo bảng thành phần thực phẩm Na Uy Matvaretabellen, 100 g phi lê họ cá tra, cá basa sống chứa khoảng 63 kcal, 13,1 g đạm và chỉ 1,1 g chất béo. Số này đo trên cá tra, loài cùng họ, nên là số tham khảo theo loài gần. Một miếng phi lê 150 g hấp khoảng 95 kcal. Cá basa chiên giòn, kho tộ mới nặng hơn, vì thêm dầu, bột và đường.

Phi lê cá basa (còn gọi là cá ba sa) là món quen trong bữa cơm nhà: rẻ, ít xương, nấu nhanh. Muốn so cá basa với tôm, mực, cá hồi, bạn có thể mở bảng calo hải sản. Bài này tính riêng cho cá basa.

Đọc xong, bạn sẽ biết calo theo từng món cá basa, cá basa có béo không, khác gì cá tra, và cách chọn, nấu cho an toàn.

Cập nhật lần cuối: 23/10/2026

1. 100 g cá basa bao nhiêu calo và protein?

100 g phi lê cá basa sống chứa khoảng 63 kcal, 13,1 g đạm và 1,1 g chất béo, theo bảng thành phần thực phẩm Na Uy Matvaretabellen. Bảng này đo trên phi lê Pangasius hypophthalmus, tức cá tra, loài cùng họ với cá basa. Kim Phú Food dùng làm số tham khảo theo loài gần.

Kim Phú Food chưa tìm được bảng thành phần chính thức đo riêng cá basa (Pangasius bocourti). Vì vậy bài dùng số của loài cùng họ, kèm một nghiên cứu đo trực tiếp phi lê Việt Nam.

Phi lê họ cá tra (100 g, sống) Calo Đạm Chất béo Matvaretabellen (Na Uy) ~63 kcal ~13,1 g ~1,1 g 10 mẫu phi lê cá tra Việt Nam đông lạnh (2015) — ~12,5-14,5 g ~1,1-1,7 g

Matvaretabellen mã 04.344, số chất béo và đạm lấy từ cơ sở dữ liệu của Cơ quan Thực phẩm Thụy Điển. Nghiên cứu 2015: Guimarães và cộng sự, Food Science & Nutrition, 10 mẫu phi lê cá tra Việt Nam đông lạnh mua tại Brazil; nghiên cứu không công bố calo.

Matvaretabellen còn ghi phi lê này có khoảng 34 mg cholesterol và 318 mg natri mỗi 100 g. Lượng omega-3 dạng EPA, DHA được ghi gần như bằng 0 (ước tính).

Một con số Kim Phú Food tự tính có thể hữu ích: phi lê cá basa cho khoảng 20,8 g đạm trên mỗi 100 kcal. Mức này ngang cá rô phi chín (khoảng 20,5 g) trong bảng đạm của bài bảng calo hải sản. Muốn so với trứng, thịt, đậu, bạn xem thực phẩm giàu protein.

Cá basa bao nhiêu calo: phi lê cá thịt trắng sống xếp chồng trên đá lạnh Phi lê cá thịt trắng đã lọc mỡ chỉ khoảng 1,1 g chất béo mỗi 100 g, nhưng có tới khoảng 84-86% là nước.

2. Cá basa hấp, áp chảo, chiên giòn, kho tộ bao nhiêu calo?

Một miếng phi lê cá basa 150 g hấp chỉ khoảng 95 kcal, áp chảo với 1 thìa canh dầu khoảng 220 kcal, kho tộ khoảng 275 kcal, tẩm bột chiên giòn khoảng 290-415 kcal, theo Kim Phú Food ước tính từ Matvaretabellen và USDA. Mỗi thìa canh dầu khoảng 14 g chứa khoảng 124 kcal.

Món (phi lê 150 g, ~95 kcal) Thêm vào Cả phần Hấp, luộc, nấu canh không dầu — ~95 kcal Áp chảo 1 thìa canh dầu (~14 g) ~220 kcal Kho tộ 1 thìa canh dầu + 1 thìa canh đường + 1 thìa canh nước mắm ~275 kcal Chiên giòn tẩm bột 20 g bột mì + 1-2 thìa canh dầu ngấm ~290-415 kcal Canh chua, 1 bát (100 g cá) cà chua, dứa, giá + 1 thìa cà phê đường + 1 thìa cà phê dầu tỏi phi ~145 kcal

Kim Phú Food ước tính: cá 63 kcal/100 g (Matvaretabellen); theo USDA FoodData Central, dầu canola 884 kcal/100 g, đường 387 kcal/100 g (1 thìa canh khoảng 12,6 g ~49 kcal), bột mì 364 kcal/100 g, nước mắm 35 kcal/100 g (1 thìa canh 18 g). Rau trong bát canh chua tính khoảng 25 kcal. Lượng dầu ngấm thật tùy bếp.

Món kho tộ còn đáng để ý ở phần muối. Theo USDA, 1 thìa canh nước mắm chứa khoảng 1.400 mg natri. WHO khuyên người lớn ăn dưới 2.000 mg natri mỗi ngày. Ăn cá kho với cơm, bạn có thể chan ít nước kho thôi. Calo phần cơm có ở bài 1 bát cơm bao nhiêu calo.

Cá basa chiên bao nhiêu calo: phi lê cá tẩm bột chiên giòn bên cơm và salad bắp cải Lớp bột chiên vàng giòn giữ lại dầu: cùng một miếng cá, bản chiên giòn ước tính nặng gấp khoảng 3-4 lần bản hấp.

💡 Mẹo nhanh: Muốn cá basa có lớp vỏ vàng mà nhẹ dầu, bạn có thể thử áp chảo chống dính với 1 thìa cà phê dầu thay vì tẩm bột chiên ngập dầu. Miếng cá 150 g khi đó khoảng 136 kcal.

3. Cá basa có béo không?

Phi lê cá basa trắng đã lọc mỡ thuộc nhóm cá nạc, khoảng 1,1 g chất béo và 63 kcal mỗi 100 g theo Matvaretabellen. Nghiên cứu năm 2015 trên phi lê cá tra Việt Nam cũng xếp loại cá này vào nhóm ít béo. Cách nấu nhiều dầu, đường mới làm món cá nặng hơn.

Về cân nặng, thứ quyết định là tổng calo cả ngày so với mức cơ thể dùng. Bài calo là gì giải thích ngắn gọn cách nghĩ này.

So với các loại cá quen thuộc khác, theo USDA FoodData Central:

  • Cá rô phi sống: khoảng 96 kcal mỗi 100 g, cao hơn phi lê cá basa một chút.
  • Cá hồi Đại Tây Dương nuôi sống: khoảng 208 kcal mỗi 100 g, gấp hơn 3 lần, vì nhiều mỡ hơn. Chi tiết ở bài cá hồi bao nhiêu calo.

Phần rẻo, thịt vụn cắt ra khi phi lê có thể khác phi lê trắng. Một nghiên cứu đăng trên Tạp chí Dinh dưỡng và Thực phẩm (2019) mô tả rẻo cá tra là nguyên liệu nhiều mỡ hơn, ít đạm hơn. Kim Phú Food chưa tìm được bảng chính thức đo riêng phần bụng hay rẻo, nên không đưa số.

Tự kiểm tra 10 giây: Bạn mua cá basa vì muốn bữa nhẹ hay vì cả nhà thích món chiên? Muốn nhẹ → chọn phi lê trắng, hấp hoặc nấu canh chua. Cả nhà thích chiên → giữ món, chỉ cần bớt bột và thấm dầu bằng giấy sau khi chiên.

4. Cá basa và cá tra khác nhau thế nào, chọn phi lê ra sao?

Cá basa và cá tra là hai loài khác nhau trong cùng họ, đều nuôi ở Đồng bằng sông Cửu Long, theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP). Cá tra (Pangasius hypophthalmus) nuôi khoảng 6-8 tháng để đạt 0,8-1,3 kg. Cá basa (Pangasius bocourti) nuôi khoảng 10-13 tháng, chủ yếu trong bè nổi.

Khi đã phi lê, người mua khó phân biệt hai loài bằng mắt. Nếu muốn biết chắc, bạn xem tên loài trên nhãn khi có ghi.

Với phi lê đông lạnh đóng gói, bạn có thể kiểm tra mấy điểm trên nhãn:

  1. Khối lượng tịnh: xem khối lượng cá sau khi trừ lớp băng bên ngoài, nếu nhãn có ghi.
  2. Thành phần: nhãn ghi "100% cá" hay có thêm muối, chất giữ ẩm.
  3. Nguồn gốc và cơ sở sản xuất: chọn hàng có nhãn tiếng Việt, địa chỉ rõ ràng.

Lý do nên đọc thành phần: nghiên cứu năm 2015 ở trên ghi nhận các mẫu phi lê có nhiều polyphosphate (một chất giữ nước) thì ngậm nước nhiều hơn và có ít đạm hơn. Nói cách khác, cùng 100 g, miếng cá ngậm nước nhiều sẽ cho ít đạm hơn. Muốn đọc nhãn nhanh hơn, bạn có thể xem cách đọc nhãn dinh dưỡng trong 15 giây.

5. Ăn cá basa thế nào cho an toàn?

Ăn cá basa an toàn gồm ba việc: nấu chín tới tâm khoảng 63°C (145°F) theo FDA Hoa Kỳ, ăn hoặc cất tủ lạnh trong 2 giờ sau khi nấu, và tránh hẳn nếu từng dị ứng cá. Theo ACAAI, dị ứng cá có thể xuất hiện lần đầu ở tuổi trưởng thành.

Những việc nên làm:

  1. Nấu chín tới tâm khoảng 63°C: thịt cá trắng đục, tách thớ dễ khi gẩy bằng nĩa (FDA).
  2. Rã đông trong ngăn mát tủ lạnh: không để phi lê đông lạnh rã đông lâu ở nhiệt độ phòng.
  3. Quy tắc 2 giờ: cá đã nấu không để ngoài quá 2 giờ, hoặc 1 giờ nếu trời trên 32°C (FDA).
  4. Kiểm tra xương nhỏ trước khi cho trẻ ăn, dù phi lê thường đã lọc xương.

Về dị ứng, ACAAI cho biết dị ứng cá và dị ứng hải sản có vỏ (tôm, cua) là hai loại riêng. Người dị ứng tôm, cua không nhất thiết dị ứng cá, và ngược lại. Người đã dị ứng một loại cá nên hỏi bác sĩ dị ứng trước khi thử loại cá khác.

Cá basa cũng có mặt trong nhiều món nước. Ví dụ tô bún mắm có vài miếng cá, phần bún và nước dùng mới là phần calo lớn, xem bún mắm bao nhiêu calo.

⚠️ Lưu ý an toàn: FDA khuyên phụ nữ mang thai ăn 2-3 phần cá ít thủy ngân mỗi tuần, mỗi phần khoảng 113 g, đã nấu chín. Bảng tư vấn của FDA chưa có mục riêng cho cá basa, cá tra, nên mẹ bầu có thể xoay vòng nhiều loại cá. Người bị gút, bệnh thận, đang ăn nhạt hoặc từng dị ứng cá hãy hỏi bác sĩ trước khi ăn thường xuyên.

Chốt lại, cá basa bao nhiêu calo không phải điều đáng lo: khoảng 95 kcal cho một miếng phi lê 150 g hấp. Điều đáng nhớ là lớp bột chiên, thìa dầu, thìa đường kho, và nấu cá chín kỹ.

Câu hỏi thường gặp

100g cá basa bao nhiêu calo và protein?

100 g phi lê cá basa sống chứa khoảng 63 kcal, 13,1 g đạm và 1,1 g chất béo, theo bảng thành phần thực phẩm Na Uy Matvaretabellen (mục Pangasius, đo trên cá tra, loài cùng họ, nên là số tham khảo theo loài gần). Một nghiên cứu năm 2015 trên phi lê cá tra Việt Nam đông lạnh ghi nhận 12,5-14,5 g đạm và 1,1-1,7 g chất béo mỗi 100 g.

Cá basa có béo không?

Phi lê cá basa trắng đã lọc mỡ thuộc nhóm cá nạc, chỉ khoảng 1,1 g chất béo và 63 kcal mỗi 100 g theo Matvaretabellen (số đo trên cá tra, tham khảo theo loài gần). Cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày, không phụ thuộc riêng một món. Cách nấu chiên, kho nhiều dầu, đường mới làm món cá basa nặng hơn.

Cá basa chiên bao nhiêu calo?

Một miếng phi lê cá basa 150 g tẩm bột chiên giòn ước tính khoảng 290-415 kcal, theo Kim Phú Food tính từ Matvaretabellen và USDA. Cùng miếng cá đó hấp chỉ khoảng 95 kcal. Phần cộng thêm gồm 20 g bột mì khoảng 73 kcal và 1-2 thìa canh dầu ngấm, mỗi thìa khoảng 124 kcal.

Cá basa và cá tra khác nhau thế nào?

Cá basa và cá tra là hai loài khác nhau trong cùng họ, đều nuôi ở Đồng bằng sông Cửu Long, theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP). Cá tra là Pangasius hypophthalmus, nuôi khoảng 6-8 tháng. Cá basa là Pangasius bocourti, nuôi khoảng 10-13 tháng, chủ yếu trong bè nổi.

Bà bầu ăn cá basa được không?

Bà bầu có thể ăn cá đã nấu chín kỹ, và FDA Hoa Kỳ khuyên phụ nữ mang thai ăn 2-3 phần cá ít thủy ngân mỗi tuần, mỗi phần khoảng 113 g. Bảng tư vấn của FDA chưa có mục riêng cho cá basa, cá tra. Mẹ bầu nên xoay vòng nhiều loại cá và hỏi bác sĩ nếu có bệnh nền.

Đọc tiếp:

Đọc tiếp bài thực phẩm giàu protein để so gram đạm của cá basa với trứng, thịt và đậu phụ.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. Pangasius, raw — Matvaretabellen (Bảng thành phần thực phẩm Na Uy), mã 04.344 (Pangasius hypophthalmus; 63 kcal, 13,1 g đạm, 1,1 g chất béo, 34 mg cholesterol, 318 mg natri mỗi 100 g; đạm, chất béo theo cơ sở dữ liệu Cơ quan Thực phẩm Thụy Điển) — dùng cho sapo, mục 1, 2, 3 và FAQ.
  2. Guimarães CFM và cộng sự. The chemical quality of frozen Vietnamese Pangasius hypophthalmus fillets. Food Science & Nutrition, 2015;4(3):398-408 — dùng cho mục 1, 3, 4 và FAQ (đạm 12,51-14,52 g, chất béo 1,09-1,65 g, độ ẩm 83,8-85,6%; mẫu nhiều polyphosphate ngậm nước nhiều hơn, ít đạm hơn).
  3. What are biology characteristics of Tra and Basa fish? — VASEP — dùng cho mục 4 và FAQ (tên loài, thời gian nuôi, cân nặng, nuôi bè).
  4. Vương Bảo Ngọc. Nghiên cứu chế biến sản phẩm nhũ tương từ thịt vụn cá tra. Tạp chí Dinh dưỡng và Thực phẩm, tập 15, số 5-6, 12/2019 — cổng thông tin Viện Dinh dưỡng — dùng cho mục 3 (rẻo cá tra nhiều mỡ, ít đạm).
  5. USDA FoodData Central: Oil, canola — FDC 172336 · Sugars, granulated — FDC 169655 · Wheat flour, white, all-purpose — FDC 169761 · Sauce, fish — FDC 174531 (7.850 mg natri/100 g) · Fish, tilapia, raw — FDC 175176 · Fish, salmon, Atlantic, farmed, raw — FDC 175167 — dùng cho mục 2, 3 và FAQ. Salt reduction — WHO — dùng cho mục 2 (dưới 2.000 mg natri/ngày).
  6. Selecting and Serving Fresh and Frozen Seafood Safely và Advice about Eating Fish — FDA — dùng cho mục 5 và FAQ (63°C, quy tắc 2 giờ, mang thai 2-3 phần 113 g/tuần, danh sách không có mục riêng cá basa/cá tra). Fish Allergy — ACAAI — dùng cho mục 5.

Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 23/10/2026.

Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!

Đội ngũ nội dung Kim Phú Food

Biên soạn và kiểm duyệt nội dung · Cập nhật 23/10/2026

Bài viết liên quan

Về chúng tôi

Giới thiệu

Câu hỏi thường gặp

Tuyển dụng

Kết nối

Theo dõi chúng tôi

Kim Phú Food

© Kim Phú Food 2026