Giới thiệu
BlogTuyển dụng
Bún mắm bao nhiêu calo? Tô hải sản ~440-560 kcal
Calo thực phẩm

Bún mắm bao nhiêu calo? Tô hải sản ~440-560 kcal

23/10/2026

3 lượt xem

Kim Phu Food

Bún mắm bao nhiêu calo? Một tô bún mắm miền Tây cỡ vừa có tôm, mực, cá và cà tím ước tính khoảng 440-560 kcal, theo Kim Phú Food cộng từ số USDA của từng nguyên liệu. Thêm 50 g heo quay, tô bún lên khoảng 690-800 kcal. Bún mắm nêm Đà Nẵng dao động khoảng 420-740 kcal, tùy phần thịt.

Bạn gọi tô bún mắm "đặc biệt" ở quán quen, nước dùng sẫm, đủ tôm mực, thêm mấy miếng heo quay. Phần sợi bún đã có cách tính chung ở bài bún bao nhiêu calo. Bài này tính riêng cho tô bún mắm.

Đọc xong, bạn sẽ biết tô bún mắm nặng ở đâu, bún mắm nêm khác gì, nước dùng mặn cỡ nào, và tô bún mắm so với bún thái, bún bò Huế ra sao.

Cập nhật lần cuối: 23/10/2026

1. Bún mắm bao nhiêu calo một tô?

Một tô bún mắm miền Tây cỡ vừa, gồm 200 g bún, tôm, mực, cá và cà tím, ước tính khoảng 440-560 kcal, theo Kim Phú Food cộng từ USDA FoodData Central. Riêng 200 g bún tươi đã khoảng 216 kcal. Phần nước dùng mắm có dầu phi sả, tỏi được Kim Phú Food ước tính thêm khoảng 70-170 kcal.

Bún mắm là món bún nước miền Tây, nấu nước dùng từ mắm cá linh hoặc mắm cá sặc với sả. Tô bún thường có tôm, mực, cá, cà tím, ăn kèm rau sống, bông súng.

Thành phần (tô vừa) Lượng Calo (ước tính) Bún tươi 200 g ~216 kcal Nước dùng mắm, dầu phi sả tỏi 1 tô ~70-170 kcal Tôm cỡ 30 con/kg 3 con ~39 kcal Mực (phần thịt) 50 g ~46 kcal Cá nạc (cá lóc, phi lê cá basa) 50 g ~32-48 kcal Cà tím luộc 50 g ~18 kcal Rau sống, bông súng, giá 1 đĩa ~20 kcal Cả tô ~440-560 kcal

Kim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central: bún tươi 108 kcal/100 g, mực sống 92 kcal/100 g, cà tím luộc 35 kcal/100 g, dầu canola 124 kcal/thìa canh 14 g. Nước dùng tính 1-3 thìa cà phê dầu (41-124 kcal) cộng mắm cá, đường nêm khoảng 30-50 kcal; phần mắm cá, đường nêm là Kim Phú Food ước tính, vì chưa có bảng chính thức đo calo mắm cá linh, mắm cá sặc. Tôm theo bài tôm bao nhiêu calo; cá theo mức 63-96 kcal/100 g của phi lê họ cá tra (Matvaretabellen, tham khảo theo loài gần) và cá rô phi (USDA).

Nhìn bảng sẽ thấy tôm, mực, cá cộng lại chỉ khoảng 120-130 kcal. Bún và nước dùng chiếm hơn hai phần ba tô. Muốn biết thêm về từng loại hải sản, bạn có thể xem tôm bao nhiêu calo và mực bao nhiêu calo.

Bún mắm bao nhiêu calo: tô bún nước với tôm luộc, hành lá và ớt Ba con tôm cỡ 30 con/kg chỉ khoảng 39 kcal; phần lớn calo của tô bún nằm ở sợi bún và nước dùng.

2. Thêm heo quay, thêm topping thì tô bún mắm tăng bao nhiêu calo?

Heo quay là topping nặng nhất của tô bún mắm: 50 g heo quay ba chỉ cả bì ước tính khoảng 245 kcal, dựa trên mức 490 kcal/100 g ở bài heo quay của Kim Phú Food. Con số này gấp hơn 5 lần 50 g mực. Thêm heo quay, tô bún mắm lên khoảng 690-800 kcal.

Gọi thêm Calo (ước tính) 50 g heo quay ba chỉ cả bì ~245 kcal 3 con tôm cỡ 30 con/kg ~39 kcal 50 g mực ~46 kcal 100 g bún tươi ~108 kcal 1 thìa canh dầu phi, sa tế ~124 kcal

Kim Phú Food ước tính: heo quay 490 kcal/100 g (bài heo quay bao nhiêu calo, dựa trên bảng thành phần thực phẩm Hàn Quốc); bún, mực, dầu theo USDA FoodData Central.

Bạn muốn tô bún đầy đặn mà không quá nặng, có thể gọi thêm tôm, mực thay vì heo quay. Chi tiết về phần bì và mỡ của heo quay có ở bài heo quay bao nhiêu calo.

Tô bún nước có thịt quay xắt miếng, hành lá và hẹ Thịt quay có lớp bì và mỡ nên đặc năng lượng: 50 g heo quay ước tính còn nhỉnh hơn cả 200 g bún tươi.

Tự kiểm tra 10 giây: Bạn gọi bún mắm vì thèm vị mắm hay vì muốn ăn no thịt? Thèm vị mắm → tô hải sản là đủ, khoảng 440-560 kcal. Muốn no thịt → giữ heo quay, nhưng để lại nửa nước dùng.

3. Bún mắm nêm bao nhiêu calo?

Một tô bún mắm nêm Đà Nẵng ước tính khoảng 420-450 kcal nếu dùng thịt nạc luộc, và khoảng 710-740 kcal nếu có ba chỉ luộc cùng heo quay, theo Kim Phú Food cộng từ USDA. Bún mắm nêm là bún trộn, không có nước dùng. Calo nằm ở thịt, chén mắm nêm pha đường và lạc rang.

Thành phần Bản thịt nạc Bản ba chỉ + heo quay Bún tươi 150 g ~162 kcal ~162 kcal Thịt luộc 50 g ~115 kcal (nạc vai) ~259 kcal (ba chỉ) Heo quay 30 g — ~147 kcal Chén mắm nêm pha ~60-90 kcal ~60-90 kcal Lạc rang 10 g ~59 kcal ~59 kcal Rau sống, mít non, dưa leo ~20 kcal ~20 kcal Cả tô ~420-450 kcal ~710-740 kcal

Kim Phú Food ước tính: nạc vai luộc ~230 kcal/100 g chín và ba chỉ ~518 kcal/100 g theo bài thịt heo bao nhiêu calo (USDA); lạc rang khô ~587 kcal/100 g (USDA); 1 thìa canh đường khoảng 12,6 g ~49 kcal (USDA: 1 thìa cà phê 4,2 g, 387 kcal/100 g). Chén mắm nêm pha tính 1 thìa canh đường cộng mắm, dứa, tỏi ớt; mức 60-90 kcal là Kim Phú Food ước tính, vì chưa có bảng chính thức đo calo mắm nêm.

Hai bản chênh nhau gần 300 kcal chỉ vì phần thịt. Nếu bạn quen ăn ba chỉ, có thể thử xin nửa ba chỉ, nửa nạc. Thêm thông tin về lạc có ở bài lạc bao nhiêu calo.

4. Nước bún mắm mặn cỡ nào?

Nước bún mắm khá mặn, vì nấu từ mắm cá ủ muối và thường nêm thêm nước mắm. Theo USDA FoodData Central, 1 thìa canh nước mắm khoảng 18 g chứa khoảng 1.400 mg natri. WHO khuyên người lớn ăn dưới 2.000 mg natri mỗi ngày, tương đương dưới 5 g muối.

Kim Phú Food chưa tìm được bảng thành phần chính thức đo riêng natri của mắm cá linh, mắm cá sặc hay mắm nêm. Vì vậy bài không đưa con số cho từng loại mắm.

Một khảo sát có thể tham khảo về món bún, mì nước:

  • Ai đo: Trung tâm An toàn Thực phẩm Hồng Kông (CFS).
  • Đo gì: 100 suất mì, bún nước kiểu châu Á mua ở quán.
  • Kết quả: mỗi suất trung bình khoảng 2.700 mg natri, tức khoảng 140% mức WHO khuyên cho cả ngày.
  • Khi không húp nước: lượng natri ăn vào giảm khoảng một nửa.

Khảo sát này không đo bún mắm. Nhưng bún mắm cũng là món nước nấu từ mắm, nên cách bớt muối tương tự.

💡 Mẹo nhanh: Ăn hết bún, tôm, mực và rau, rồi để lại khoảng nửa tô nước dùng. Bạn vẫn đủ vị mắm mà bớt được phần lớn muối.

⚠️ Lưu ý an toàn: Người tăng huyết áp, bệnh thận hoặc đang ăn nhạt theo chỉ định nên hạn chế nước dùng và chén mắm pha. Người từng dị ứng tôm, mực, cá nên hỏi kỹ thành phần trước khi gọi. Hãy hỏi bác sĩ về lượng muối phù hợp nếu bạn ăn bún mắm thường xuyên.

5. Bún mắm có nặng hơn bún thái, bún bò Huế không?

Tô bún mắm hải sản ước tính khoảng 440-560 kcal, ngang tô bún thái hải sản khoảng 525 kcal và tô bún bò Huế vừa khoảng 500-600 kcal theo các bài calo Kim Phú Food đã đăng. Khác biệt lớn nhất nằm ở topping: tô bún mắm có heo quay vượt cả hai món kia.

Tô bún (cỡ vừa) Calo (ước tính) Phần nặng nhất Bún mắm hải sản ~440-560 kcal Bún, nước dùng có dầu Bún thái hải sản ~525 kcal Bún, đậu chiên Bún bò Huế ~500-600 kcal Sa tế, dầu điều, giò heo Bún mắm có heo quay ~690-800 kcal Heo quay

Bún thái và bún bò Huế đã có bài riêng tính từng topping, bạn bấm vào tên món trong bảng. Nếu muốn so tô bún với cơm, phở cho bữa trưa, bài bún bao nhiêu calo có bảng so sánh đầy đủ.

Chốt lại, bún mắm bao nhiêu calo phụ thuộc chủ yếu vào heo quay và lượng nước dùng bạn húp. Tô hải sản, để lại nửa nước, là cách ăn nhẹ hơn mà vẫn giữ được vị mắm.

Câu hỏi thường gặp

1 tô bún mắm bao nhiêu calo?

1 tô bún mắm miền Tây cỡ vừa có tôm, mực, cá, cà tím ước tính khoảng 440-560 kcal, theo Kim Phú Food cộng từ số USDA của từng nguyên liệu. Riêng 200 g bún tươi khoảng 216 kcal. Nếu tô có thêm 50 g heo quay, con số lên khoảng 690-800 kcal.

Bún mắm nêm bao nhiêu calo?

Một tô bún mắm nêm Đà Nẵng ước tính khoảng 420-450 kcal nếu dùng thịt nạc luộc, và khoảng 710-740 kcal nếu có ba chỉ luộc cùng heo quay. Kim Phú Food cộng từ 150 g bún, chén mắm nêm pha đường, 10 g lạc rang và phần thịt. Phần thịt quyết định gần hết khoảng chênh.

Ăn bún mắm có béo không?

Ăn bún mắm không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức cơ thể dùng. Tô bún mắm hải sản khoảng 440-560 kcal, theo Kim Phú Food ước tính. Tô thêm heo quay và húp cạn nước dùng mới là phần dễ đội calo.

Nước bún mắm có mặn không?

Nước bún mắm khá mặn, vì nấu từ mắm cá ủ muối và nêm thêm nước mắm. Theo USDA, 1 thìa canh nước mắm khoảng 18 g đã chứa khoảng 1.400 mg natri. WHO khuyên người lớn ăn dưới 2.000 mg natri mỗi ngày. Để lại nửa nước dùng là cách đơn giản để bớt muối.

Đọc tiếp:

Đọc tiếp bài bún bao nhiêu calo để so tô bún mắm với phở, cơm trước bữa trưa mai.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. USDA FoodData Central (SR Legacy): Rice noodles, cooked — FDC 168914 (108 kcal/100 g) · Mollusks, squid, mixed species, raw — FDC 174223 (92 kcal/100 g) · Eggplant, cooked, boiled, drained — FDC 169229 (35 kcal/100 g) · Oil, canola — FDC 172336 (884 kcal/100 g, 1 thìa canh 14 g) · Sugars, granulated — FDC 169655 (387 kcal/100 g, 1 thìa cà phê 4,2 g) — dùng cho sapo, mục 1, 2, 3 và FAQ.
  2. Sauce, fish, ready-to-serve — USDA FoodData Central, FDC 174531 (7.850 mg natri/100 g, 1 thìa canh 18 g) — dùng cho mục 4 và FAQ.
  3. Pangasius, raw — Matvaretabellen (Bảng thành phần thực phẩm Na Uy), mã 04.344 (63 kcal/100 g) và Fish, tilapia, raw — USDA FDC 175176 (96 kcal/100 g) — dùng cho mục 1 (phần cá).
  4. Salt reduction — WHO fact sheet — dùng cho mục 4 và FAQ (dưới 2.000 mg natri, tương đương dưới 5 g muối mỗi ngày).
  5. Sodium and Energy Contents of Asian-style Noodles-in-soup Dishes — Centre for Food Safety Hồng Kông — dùng cho mục 4 (100 mẫu, trung bình 2.700 mg natri/suất, bỏ nước giảm khoảng một nửa).
  6. Số tôm, heo quay, thịt heo luộc, lạc rang, bún thái, bún bò Huế lấy từ các bài calo Kim Phú Food đã đăng có link trong bài; nguồn gốc và cách tính ghi trong từng bài.

Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 23/10/2026.

Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!

Đội ngũ nội dung Kim Phú Food

Biên soạn và kiểm duyệt nội dung · Cập nhật 23/10/2026

Bài viết liên quan

Về chúng tôi

Giới thiệu

Câu hỏi thường gặp

Tuyển dụng

Kết nối

Theo dõi chúng tôi

Kim Phú Food

© Kim Phú Food 2026