Giới thiệu
BlogTuyển dụng
Sứa bao nhiêu calo? 100 g 36 kcal, nộm sứa ~195/đĩa
Calo thực phẩm

Sứa bao nhiêu calo? 100 g 36 kcal, nộm sứa ~195/đĩa

23/10/2026

5 lượt xem

Kim Phu Food

100 g sứa muối chỉ khoảng 36 kcal, theo USDA FoodData Central. Một đĩa nộm sứa dưa chuột cho một người ước tính khoảng 195 kcal, gỏi sứa tôm khoảng 245 kcal. Sứa bao nhiêu calo vì vậy không đáng lo bằng lượng muối trong sứa và thìa lạc, hành phi rắc lên đĩa.

Đĩa nộm sứa giòn sần sật ở quán nhậu hải sản, hay tô bún sứa ở Nha Trang. Muốn so sứa với tôm, mực, cua, bạn mở bảng calo hải sản.

Bài này cộng calo theo từng món sứa quen, nói rõ chuyện muối và phèn, và gợi ý cách làm nộm sứa dưa chuột ở nhà.

Cập nhật lần cuối: 23/10/2026

1. Sứa là gì, 100 g sứa bao nhiêu calo?

Sứa là động vật không xương sống sống ở biển, thuộc ngành Ruột khoang (Cnidaria), không phải cá. Theo USDA FoodData Central, 100 g sứa muối chứa khoảng 36 kcal, 5,5 g đạm, 1,4 g chất béo và gần như không có tinh bột. NOAA ghi rằng chỉ khoảng 5% cơ thể sứa là chất rắn, còn lại là nước.

Dinh dưỡng trong 100 g sứa muối Lượng Năng lượng ~36 kcal Nước ~68 g Đạm ~5,5 g Chất béo ~1,4 g Carbohydrate ~0 g Cholesterol ~5 mg Natri (chưa ngâm) ~9.690 mg

Nguồn: USDA FoodData Central, "Jellyfish, dried, salted" (FDC 168129). 1 cup sứa muối khoảng 58 g, tương đương khoảng 21 kcal.

USDA chưa có dòng riêng cho sứa tươi. Sứa bán sẵn thường là sứa đã sơ chế và ướp muối, nên bài này dùng con số của sứa muối. Chuyện phèn trong sứa có ở mục 4.

2. Nộm sứa, gỏi sứa, bún sứa bao nhiêu calo?

Theo cách Kim Phú Food cộng từ USDA FoodData Central, sứa trộn dưa chuột đơn giản khoảng 95 kcal, nộm sứa đủ lạc và hành phi khoảng 195 kcal, gỏi sứa tôm khoảng 245 kcal mỗi đĩa một người. Một tô bún sứa ước tính khoảng 345 kcal, chưa tính nước dùng.

Món sứa (1 người) Thành phần chính Calo Sứa trộn dưa chuột 100 g sứa (~36) + 100 g dưa chuột (~15) + 30 g cà rốt (~12) + nước trộn (~31) ~95 kcal Nộm sứa đủ vị đĩa trên (~94) + 10 g lạc rang (~59) + hành phi 5 g dầu (~44) ~195 kcal Gỏi sứa tôm nộm sứa đủ vị (~197) + 50 g tôm luộc (~50) ~245 kcal Bún sứa 200 g bún (~216) + 80 g sứa (~29) + 50 g chả cá (~58) + 5 g dầu hành (~44) ~345 kcal

Kim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central: sứa muối 36, dưa chuột 15, cà rốt 41, lạc rang 587, tôm chín 99, bún tươi 108, dầu 884 kcal/100 g. Nước trộn 3 thìa canh khoảng 31 kcal, cách pha như bài gỏi bao nhiêu calo. Chả cá lấy khoảng 58 kcal/50 g, theo mức viên cá luộc 100-130 kcal/100 g ở bài cá viên chiên bao nhiêu calo.

Muốn biết sợi bún trong tô bún sứa nặng bao nhiêu so với cơm, bạn xem bài bún bao nhiêu calo.

3. Ăn sứa có tốt không, sứa có béo không?

Sứa không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. Theo USDA FoodData Central, 100 g sứa muối chỉ khoảng 36 kcal và 1,4 g chất béo. Đạm trong sứa cũng không nhiều, khoảng 5,5 g mỗi 100 g, thấp hơn nhiều so với khoảng 24 g của tôm chín.

Vì vậy, bạn có thể xem sứa là một món giòn, nhẹ, giúp đĩa gỏi có thêm độ sần sật. Sứa không phải nguồn đạm chính của bữa ăn. Nếu cần thêm đạm, bạn có thể trộn cùng tôm, thịt luộc, hoặc ăn kèm một món cá.

Các lời đồn về tác dụng đặc biệt của sứa hiện chưa có nguồn đáng tin để chúng tôi dẫn. Bài này chỉ nói về calo, đạm và muối.

Tóm nhanh: Sứa rất ít calo; phần cần để ý là muối trong sứa và lạc, hành phi, đường trong nước trộn.

4. Sứa muối mặn thế nào, có phèn không?

Sứa muối rất mặn: 100 g sứa chưa ngâm có khoảng 9.690 mg natri, theo USDA FoodData Central, gần gấp 5 lần mức dưới 2.000 mg/ngày WHO khuyến nghị cho người lớn. Trung tâm An toàn thực phẩm Hồng Kông (CFS, 2010) ghi nhận phèn nhôm được dùng làm chất làm giòn khi chế biến sứa.

Theo CFS (2016), sứa ăn liền nằm trong nhóm thực phẩm hay dùng phụ gia chứa nhôm. CFS đánh giá người ăn ở mức thông thường khó gặp ảnh hưởng lớn. Năm 2010, CFS đã khuyên người dân ăn uống cân bằng và hạn chế món sứa để tránh nạp quá nhiều nhôm.

Bạn có thể làm vài việc đơn giản:

  • Rửa và ngâm sứa nhiều nước trước khi trộn, nếm thử thấy hết mặn gắt mới dùng. Kim Phú Food chưa thấy số đo cụ thể lượng muối còn lại sau khi ngâm.
  • Đọc nhãn sứa đóng gói để xem có ghi phụ gia chứa nhôm hay không.
  • Ăn sứa như một món đổi vị, không cần ăn hằng ngày.

⚠️ Lưu ý an toàn: - NOAA cho biết sứa có thể châm đốt bằng xúc tu. Không vớt sứa dạt bờ để ăn; chỉ mua sứa đã sơ chế, có nguồn gốc rõ. - Người dị ứng hải sản nên hỏi bác sĩ trước khi ăn sứa. - Người tăng huyết áp, bệnh thận nên hạn chế món sứa và nước chấm mặn. - Người bị gout nên hỏi bác sĩ về lượng hải sản phù hợp.

Hãy hỏi bác sĩ nếu bạn có bệnh nền hoặc đang ăn theo chế độ riêng.

5. Cách làm nộm sứa dưa chuột thế nào?

Cách đơn giản nhất là ngâm sứa thật kỹ, trộn với nhiều dưa chuột, cà rốt, và đong lạc, hành phi bằng thìa. Theo cách Kim Phú Food ước tính từ USDA, bỏ phần hành phi bớt khoảng 44 kcal, giảm lạc còn nửa thìa bớt khoảng 30 kcal mỗi đĩa.

Bạn có thể thử các bước sau (gợi ý cho 2 người):

  1. Rửa 200 g sứa muối dưới vòi nước, ngâm nước lạnh và thay nước vài lần cho bớt mặn.
  2. Trụng sứa thật nhanh qua nước nóng, vớt ngay ra bát nước lạnh cho sứa co lại và giòn, để thật ráo.
  3. Thái 200 g dưa chuột và 60 g cà rốt thành sợi, rau thơm rửa dưới vòi nước chảy.
  4. Pha nước trộn theo tỷ lệ 1 nước mắm : 1 đường : 2 nước cốt chanh, thích ít ngọt thì bớt đường.
  5. Trộn sứa, rau với nước trộn ngay trước khi ăn để rau không ra nước.
  6. Rắc mỗi người 1 thìa canh lạc rang giã, thêm hành phi nếu thích.

Đĩa nộm này ăn kèm rau sống và rau thơm. Nếu muốn so với dưa góp và dưa chuột ăn sống, bạn xem bài dưa chuột bao nhiêu calo.

Câu hỏi thường gặp

Sứa bao nhiêu calo?

100 g sứa muối chứa khoảng 36 kcal, theo USDA FoodData Central. Trong đó có khoảng 5,5 g đạm, 1,4 g chất béo, gần như không có tinh bột và khoảng 68 g nước. Sứa là một trong những loại hải sản ít calo, nhưng sứa muối chưa ngâm có tới khoảng 9.690 mg natri mỗi 100 g.

Nộm sứa bao nhiêu calo?

1 đĩa nộm sứa dưa chuột cho một người ước tính khoảng 195 kcal, Kim Phú Food cộng theo USDA FoodData Central. Riêng 100 g sứa chỉ khoảng 36 kcal. Phần nặng là lạc rang khoảng 59 kcal, hành phi với 5 g dầu khoảng 44 kcal và nước trộn chua ngọt khoảng 31 kcal.

Sứa có béo không?

Sứa không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. 100 g sứa muối chỉ khoảng 36 kcal và 1,4 g chất béo theo USDA. Đĩa nộm sứa nặng lên chủ yếu vì lạc, hành phi, đường trong nước trộn và bánh đa, bánh phồng ăn kèm.

Ăn sứa có tốt không?

Ăn sứa có thể là một món giòn, ít calo trong bữa, nếu sứa được sơ chế đúng và ngâm bớt mặn. Đạm trong sứa không nhiều, khoảng 5,5 g mỗi 100 g theo USDA, thấp hơn tôm chín khoảng 24 g. Người dị ứng hải sản hoặc cần ăn nhạt nên hỏi bác sĩ.

Sứa muối có cần ngâm không?

Sứa muối nên được rửa và ngâm nước nhiều lần trước khi ăn, vì theo USDA 100 g sứa muối chưa ngâm có khoảng 9.690 mg natri. Con số này gần gấp 5 lần mức dưới 2.000 mg natri mỗi ngày mà WHO khuyến nghị. Kim Phú Food chưa thấy số đo lượng muối còn lại sau khi ngâm.

Đọc tiếp:

Bước tiếp theo: đọc bài gỏi bao nhiêu calo để so đĩa nộm sứa với gỏi gà, gỏi xoài, nộm đu đủ.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. Jellyfish, dried, salted — FDC 168129, USDA FoodData Central — dùng cho sapo, mục 1, 2, 3, 4 và FAQ (36 kcal, 5,5 g đạm, 1,4 g béo, 0 g carb, 68 g nước, 5 mg cholesterol, 9.690 mg natri mỗi 100 g; 1 cup 58 g).
  2. USDA FoodData Central: Cucumber, with peel, raw — FDC 168409 (15 kcal) · Carrots, raw — FDC 170393 (41 kcal) · Peanuts, dry-roasted — FDC 174262 (587 kcal) · Crustaceans, shrimp, cooked — FDC 175180 (99 kcal; 24 g đạm) · Rice noodles, cooked — FDC 168914 (108 kcal) · Oil, canola — FDC 172336 (884 kcal) — dùng cho mục 2, 3, 5 và FAQ (mỗi 100 g).
  3. What are jellyfish made of? — NOAA National Ocean Service — dùng cho mục 1 và 4 (khoảng 5% cơ thể sứa là chất rắn; sứa thuộc ngành Cnidaria; sứa châm đốt bằng xúc tu).
  4. CFS announces follow-up risk assessment results on aluminium in food — Chính quyền Đặc khu Hồng Kông, 18/11/2016 và Aluminium in Jellyfish — Food Safety Focus số 43, Centre for Food Safety Hồng Kông, 2010 — dùng cho mục 4 (phèn nhôm dùng làm chất làm giòn khi chế biến sứa; sứa ăn liền thuộc nhóm hay dùng phụ gia chứa nhôm; khuyên ăn uống cân bằng, hạn chế món sứa).
  5. Salt reduction — WHO fact sheet — dùng cho mục 4 và FAQ (người lớn dưới 2.000 mg natri/ngày).

Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 23/10/2026.

Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!

Đội ngũ nội dung Kim Phú Food

Biên soạn và kiểm duyệt nội dung · Cập nhật 23/10/2026

Bài viết liên quan

Về chúng tôi

Giới thiệu

Câu hỏi thường gặp

Tuyển dụng

Kết nối

Theo dõi chúng tôi

Kim Phú Food

© Kim Phú Food 2026