Cua bao nhiêu calo? Theo USDA FoodData Central, 100 g thịt cua biển sống chỉ khoảng 87 kcal và 18,1 g đạm, rất ít chất béo. Một con cua biển 500 g còn khoảng 175 g thịt, tức khoảng 150 kcal. Cua rang me, sốt bơ tỏi mới làm calo tăng nhiều.
Cua là món "đinh" của những bữa hải sản cuối tuần, còn canh cua đồng là món quen của bữa cơm nhà. Muốn so cua với tôm, mực, ốc, bạn có thể xem bảng calo hải sản. Riêng ghẹ đã có bài ghẹ bao nhiêu calo.
Bài này đi qua cua biển, cua đồng, cua hoàng đế, thanh cua, chuyện cua thịt và cua gạch, và cách ăn cua cho an toàn.
Cập nhật lần cuối: 23/10/2026
1. 100 g thịt cua bao nhiêu calo? Cua biển, cua đồng, thanh cua
100 g thịt cua biển sống khoảng 87 kcal và 18,1 g đạm theo USDA FoodData Central, mục cua xanh Mỹ. Đây là số tham khảo theo họ gần, vì cua xanh cùng họ Portunidae với cua biển Việt Nam. Cua đồng giã cả con khoảng 87 kcal và 12,3 g đạm mỗi 100 g, theo số liệu báo Sức khỏe & Đời sống dẫn, chỉ để tham khảo. Thanh cua chỉ có khoảng 7,6 g đạm.
Loại (100 g) Calo Đạm Chất béo Cua biển sống (USDA, cua xanh) ~87 kcal ~18,1 g ~1,1 g Cua biển luộc (USDA, cua xanh) ~83 kcal ~17,9 g ~0,7 g Cua đồng cả con (SK&ĐS) ~87 kcal ~12,3 g ~3,3 g Cua hoàng đế luộc (USDA) ~97 kcal ~19,4 g ~1,5 g Thanh cua surimi (USDA) ~95 kcal ~7,6 g ~0,5 gUSDA FoodData Central (SR Legacy), tra cứu 10/2026. Cua biển Việt Nam (chi Scylla) và cua xanh Mỹ (Callinectes sapidus) cùng họ Portunidae, nên số USDA là số tham khảo theo họ gần, không phải số đo riêng cho cua Việt Nam. Số cua đồng do báo Sức khỏe & Đời sống đăng, Znews dẫn lại năm 2022; báo không ghi rõ bảng gốc, nên đây chỉ là số tham khảo. Kim Phú Food tính lại theo hệ số Atwater (12,3 g đạm, 3,3 g béo, 2 g bột đường) ra khoảng 87 kcal, khớp với số báo đăng.
Cua đồng có một điểm đặc biệt. Vì người ta giã cả mai, cả càng để lọc nước, số liệu được báo dẫn ghi hơn 5 g canxi mỗi 100 g cua. Trong khi đó, 100 g thịt cua xanh luộc chỉ có khoảng 91 mg canxi theo USDA. Từ hai con số này, Kim Phú Food suy luận rằng phần lớn canxi của cua đồng giã có thể đến từ mai và càng. Chưa có số đo tách riêng để khẳng định.
Cua hoàng đế thì nặng muối. USDA ghi 100 g thịt cua hoàng đế luộc có khoảng 1.070 mg natri, và 1 cái chân nặng khoảng 134 g, tức khoảng 130 kcal.
Thanh cua (cua giả) làm từ cá xay surimi, không phải thịt cua. Đạm của thanh cua chỉ bằng khoảng 40% thịt cua thật, theo Kim Phú Food tính từ số USDA.
2. 1 con cua biển bao nhiêu calo? Cua thịt hay cua gạch nặng hơn?
1 con cua biển 500 g (loại 2 con/kg) còn khoảng 175 g thịt, chứa khoảng 150 kcal và 32 g đạm, theo Kim Phú Food ước tính. Cách tính dùng tỷ lệ phần ăn được khoảng 35% của ghẹ (MEXT, 2023), số tham khảo theo họ gần, và 87 kcal mỗi 100 g thịt cua theo USDA.
Cỡ cua Thịt ăn được Calo ước tính Đạm 3 con/kg (~333 g/con) ~117 g ~102 kcal ~21 g 2 con/kg (~500 g/con) ~175 g ~152 kcal ~32 g 1 con ~700 g ~245 g ~213 kcal ~44 g 1 con ~1 kg ~350 g ~305 kcal ~63 gKim Phú Food ước tính: khối lượng con nhân 35% phần ăn được (MEXT 2023, mục ghẹ gazami, phần bỏ đi 65%, số tham khảo theo họ gần), rồi nhân 87 kcal và 18,1 g đạm mỗi 100 g thịt cua (USDA). Cua óp ít thịt hơn; cua càng to thì tỷ lệ thịt có thể khác.
Cua thịt và cua gạch khác nhau thế nào?
Người bán thường gọi cua đực là cua thịt, cua cái có trứng là cua gạch. Hai nghiên cứu trên cua biển Scylla serrata cho thấy khác biệt khá rõ:
- Cua đực cho nhiều thịt hơn, còn thịt cua cái có tỷ lệ đạm cao hơn (Sreelakshmi và cộng sự, 2016).
- Phần trứng có tỷ lệ đạm và chất béo cao hơn các phần khác, và cua cái nhiều đạm, chất béo hơn cua đực (Sarower và cộng sự, 2013).
USDA và MEXT chưa có số calo riêng cho gạch cua. Vì vậy, bảng trên chưa tính phần gạch. Con cua gạch đầy gạch nhiều khả năng nặng calo hơn số trong bảng.
Tự kiểm tra 10 giây: Bạn chọn cua để ăn chắc thịt hay để thưởng thức vị béo? Ăn chắc thịt → cua thịt, hấp là đủ ngon. Thưởng thức vị béo → cua gạch, và không cần gọi thêm món sốt bơ.
3. Cua hấp, cua rang me, canh cua bao nhiêu calo?
1 kg cua biển hấp chỉ khoảng 305 kcal, cua rang muối khoảng 555 kcal, cua rang me khoảng 650 kcal, theo Kim Phú Food ước tính từ USDA. Phần chênh đến từ 2 thìa canh dầu, khoảng 248 kcal, và đường trong sốt me. Bát canh cua đồng nhà nấu chỉ khoảng 90 kcal.
Món (1 kg cua, ~2 con) Thêm vào Cả đĩa Mỗi con Cua hấp, luộc, hấp bia — ~305 kcal ~150 kcal Cua sốt bơ tỏi 2 thìa canh bơ (~28 g) ~505 kcal ~250 kcal Cua rang muối 2 thìa canh dầu (~28 g) ~555 kcal ~275 kcal Cua rang me 2 thìa canh dầu + 2 thìa canh đường (~25 g) ~650 kcal ~325 kcalKim Phú Food ước tính: thịt cua 87 kcal/100 g; dầu canola 884 kcal/100 g, bơ 717 kcal/100 g, đường 387 kcal/100 g theo USDA FoodData Central. Cua hấp bia không tính phần bia trong nồi hấp; chưa tính bột áo và nước sốt chấm.
Với cua hấp bia, phần đáng tính là bia uống kèm. Một lon bia 330 ml khoảng 143 kcal, chi tiết ở bài bia bao nhiêu calo.
Canh cua đồng là món nhẹ. Kim Phú Food ước tính một nồi 4 bát dùng khoảng 300 g cua đồng (khoảng 261 kcal), thêm rau đay, mồng tơi và chút dầu phi hành. Chia ra, mỗi bát khoảng 90 kcal. Rau ăn kèm có bảng tra ở bảng calo rau xanh.
Các món nước từ cua có bún, bánh, bột thì nặng hơn nhiều:
- Bún riêu cua: tô vừa khoảng 400-500 kcal (Kim Phú Food ước tính), chi tiết ở bún bao nhiêu calo.
- Súp cua: bát nhỏ khoảng 130 kcal, xem súp cua bao nhiêu calo.
- Bánh canh cua: nước sánh, có gạch và dầu điều, xem bánh canh bao nhiêu calo.
4. Ăn cua có béo không?
Ăn cua hấp, luộc với lượng vừa phải khó gây dư calo, vì 100 g thịt cua chỉ khoảng 83-87 kcal và khoảng 1 g chất béo theo USDA. Cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức cơ thể dùng. Món rang, món sốt bơ và bia đi kèm mới làm bữa cua nặng lên.
Thử hình dung một bữa cua cho 2 người, theo Kim Phú Food ước tính ở mục 3:
- Bữa nhẹ: 1 kg cua hấp và một đĩa rau luộc, phần cua khoảng 305 kcal.
- Bữa đậm: 1 kg cua rang me và 2 lon bia, khoảng 650 kcal cộng thêm khoảng 286 kcal từ bia.
Nếu bạn muốn hiểu "tổng calo cả ngày" tính ra sao, bài calo là gì giải thích ngắn gọn. Muốn so cua với một nguồn đạm khác cùng mâm, bạn có thể xem tôm bao nhiêu calo.
💡 Mẹo nhanh: Đi ăn theo nhóm, bạn có thể gọi một con hấp, một con rang me. Cả bàn vẫn có vị đậm để chấm, mà tổng calo nhẹ hơn khoảng 175 kcal so với gọi toàn rang me.
5. Ăn cua thế nào cho an toàn?
Ăn cua an toàn gồm ba việc: chỉ nấu cua còn sống, nấu chín tới tâm khoảng 63°C (145°F), và không ăn cua đồng sống hoặc tái. CDC Hoa Kỳ cho biết ăn cua nước ngọt sống hoặc chưa chín có thể nhiễm sán lá phổi Paragonimus. Người dị ứng giáp xác cần tránh cua hoàn toàn.
Những việc nên làm, theo FDA, CDC và khuyến cáo trên báo Sức khỏe & Đời sống:
- Chọn cua còn cử động chân khi mua (FDA); không chế biến cua đã chết.
- Nấu chín tới tâm khoảng 63°C: thịt cua trắng đục, chắc lại (CDC, FDA).
- Không ăn gỏi cua, nước cua đồng sống: CDC khuyên không bao giờ ăn cua nước ngọt sống.
- Ăn hoặc cất tủ lạnh trong 2 giờ sau khi nấu, hoặc 1 giờ nếu trời trên 32°C (FDA). Canh cua thừa xem thêm canh để qua đêm có ăn được không.
Về dị ứng, ACAAI cho biết nhóm giáp xác như tôm, cua gây dị ứng hải sản nhiều nhất. Thanh cua làm từ cá xay, nên người dị ứng cá cũng cần đọc nhãn trước khi ăn.
⚠️ Lưu ý an toàn: Phụ nữ mang thai nên tránh hải sản có vỏ sống (NHS); FDA xếp cua vào nhóm hải sản ít thủy ngân nhất. Người bị gút, mỡ máu cao, bệnh thận, tăng huyết áp hoặc từng dị ứng hải sản hãy hỏi bác sĩ trước khi ăn cua thường xuyên. Trẻ nhỏ ăn cua cần gỡ sạch mảnh vỏ.
Chốt lại, cua bao nhiêu calo không phải điều đáng lo: khoảng 150 kcal cho một con cua biển 500 g. Điều đáng nhớ là chọn cua còn sống, nấu chín kỹ, và để ý chảo rang, chén bơ.
Câu hỏi thường gặp
100g cua bao nhiêu calo?
100 g thịt cua biển sống khoảng 87 kcal và 18,1 g đạm, theo USDA FoodData Central (mục cua xanh Mỹ, số tham khảo theo họ gần với cua biển Việt Nam). Cua luộc khoảng 83 kcal. Cua đồng giã cả con khoảng 87 kcal và 12,3 g đạm mỗi 100 g, theo số liệu báo Sức khỏe & Đời sống dẫn; báo không ghi bảng gốc, nên chỉ để tham khảo.
1 con cua bao nhiêu calo?
1 con cua biển 500 g (loại 2 con/kg) còn khoảng 175 g thịt, chứa khoảng 150 kcal và 32 g đạm, theo Kim Phú Food ước tính. Cách tính dùng tỷ lệ phần ăn được khoảng 35% (MEXT 2023, mục ghẹ, tham khảo theo họ gần) và 87 kcal mỗi 100 g thịt cua (USDA). Con 1 kg khoảng 305 kcal.
Gạch cua bao nhiêu calo?
Gạch cua hiện chưa có số calo riêng trong USDA hay bảng thành phần thực phẩm Nhật Bản. Một nghiên cứu năm 2013 trên cua biển Scylla serrata ghi nhận phần trứng có tỷ lệ đạm và chất béo cao hơn các phần khác. Vì vậy, gram gạch cua nhiều khả năng nhiều calo hơn gram thịt cua.
Ăn cua có béo không?
Ăn cua hấp, luộc với lượng vừa phải khó gây dư calo, vì 100 g thịt cua chỉ khoảng 83-87 kcal và khoảng 1 g chất béo theo USDA. Cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày. Cua rang me, sốt bơ tỏi và bia đi kèm mới làm bữa cua nặng lên gấp đôi.
Thanh cua bao nhiêu calo?
100 g thanh cua (cua giả làm từ cá xay surimi) khoảng 95 kcal nhưng chỉ có 7,6 g đạm, theo USDA FoodData Central. Đạm của thanh cua chỉ bằng khoảng 40% thịt cua thật. Thanh cua cũng khá mặn, khoảng 529 mg natri mỗi 100 g, nên bạn có thể đọc nhãn khi mua.
💡 Có thể bạn quan tâm
Đọc tiếp:
- Tôm bao nhiêu calo? 100g tôm luộc 99 kcal, 1 con ~19 kcal
- Ghẹ bao nhiêu calo? 1 con ghẹ 250 g chỉ khoảng 53 kcal
- Rươi bao nhiêu calo? 100g ~90 kcal, cách tính chả rươi
Đọc tiếp bài súp cua bao nhiêu calo nếu bạn hay ăn cua theo kiểu món nước, món súp.
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Nguồn tham khảo:
- USDA FoodData Central (SR Legacy): Crustaceans, crab, blue, raw — FDC 174204 (87 kcal, 18,1 g đạm, 1,08 g chất béo) · Crustaceans, crab, blue, cooked, moist heat — FDC 174205 (83 kcal, 17,9 g đạm, 91 mg canxi) · Crustaceans, crab, Alaska king, cooked, moist heat — FDC 174202 (97 kcal, 19,4 g đạm, 1.070 mg natri; 1 chân = 134 g) · Crustaceans, crab, alaska king, imitation, made from surimi — FDC 174203 (95 kcal, 7,62 g đạm, 529 mg natri) — dùng cho sapo, mục 1, 2, 3, 4 và FAQ.
- Bảng thành phần thực phẩm tiêu chuẩn Nhật Bản, bản 8 bổ sung 2023 — mục gazami (ghẹ) 10332, MEXT (phần bỏ đi 65%) — dùng cho mục 2 và FAQ.
- Lưu ý quan trọng khi ăn canh cua đồng với cà muối ngày hè — Znews, 29/5/2022, theo Sức khỏe & Đời sống (cua đồng 87 kcal, 12,3 g protid, 3,3 g lipid, 2 g glucid, hơn 5 g canxi mỗi 100 g; không chế biến cua chết; gỏi cua và sán lá phổi) — dùng cho mục 1, 3, 5 và FAQ.
- Sreelakshmi K. R. và cộng sự, Variation in proximate composition and fatty acid profiles of mud crab meat with regard to sex and body parts — Indian Journal of Fisheries, 2016 và Sarower M. G. và cộng sự, Comparative Biochemical Composition of Natural and Fattened Mud Crab Scylla serrata — Journal of Scientific Research, 2013 — dùng cho mục 2 và FAQ.
- USDA FoodData Central: Oil, canola — FDC 172336 · Butter, salted — FDC 173410 · Sugars, granulated — FDC 169655 — dùng cho mục 3, 4.
- About Paragonimus — CDC (cua nước ngọt sống, chưa chín; nấu tới 145°F) · Selecting and Serving Fresh and Frozen Seafood Safely — FDA · Advice about Eating Fish — FDA · Shellfish Allergy — ACAAI · Foods to avoid in pregnancy — NHS — dùng cho mục 5.
Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 23/10/2026.
Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!



