100g bún tươi chứa khoảng 108 kcal, theo mục bún gạo nấu chín của USDA FoodData Central, ít hơn cơm trắng (130 kcal/100g). Một tô bún bò, bún riêu hay suất bún chả thì ước tính khoảng 400-730 kcal, tùy thịt, chả và dầu. Muốn so với các món khác, bạn có thể mở bảng calo món ăn Việt.
Trưa văn phòng, cả nhóm rủ nhau đi bún chả hay bún riêu vì "ăn bún cho nhẹ". Sợi bún trắng, nhiều nước, nghe đã thấy thanh. Để biết tô bún đó chiếm bao nhiêu phần trong ngày, bạn có thể đọc trước bài calo là gì, 1 ngày cần bao nhiêu calo.
Bài này đưa calo của sợi bún, bảng calo các loại bún phổ biến, và mẹo gọi tô bún vừa sức.
Cập nhật lần cuối: 19/10/2026
1. 100g bún bao nhiêu calo?
100g bún tươi khoảng 108 kcal; bún khô chưa luộc khoảng 364 kcal mỗi 100g (USDA).
Khẩu phần Calo (xấp xỉ) Carbohydrate 100g bún tươi (1 lạng) ~108 kcal ~24g 150g bún tươi ~162 kcal ~36g 200g bún tươi (tô vừa, ước tính) ~216 kcal ~48g 100g bún khô chưa luộc ~364 kcal ~80gSố liệu từ USDA FoodData Central, mục "Rice noodles, cooked" và "Rice noodles, dry". Lượng bún mỗi tô là ước tính, chênh theo quán.
Bún tươi chứa khoảng 73,8% nước, nên nhẹ hơn cơm trên cùng 100g. Đổi lại, một tô bún thường dùng 150-250g bún, tức 162-270 kcal (ước tính) chỉ riêng phần sợi. Mức này ngang một bát cơm trắng vừa đến hơn.
💡 Mẹo nhanh: Mua bún về nấu ở nhà, bạn cân thử một lạng bún. Nhìn tận mắt 100g trông thế nào, lần sau ra quán bạn ước lượng tô bún dễ hơn.
2. Các loại bún bao nhiêu calo?
Tô bún phổ biến ước tính khoảng 400-730 kcal; phần bún chỉ chiếm khoảng một phần ba đến một nửa.
Món bún Khẩu phần Calo (ước tính) Bún riêu cua 1 tô vừa ~400-500 kcal Bún thịt nướng 1 tô cỡ quán ~450-550 kcal Bún bò Huế 1 tô vừa ~500-600 kcal Bún chả Hà Nội 1 suất ~500-730 kcalBún bò Huế: 200g bún khoảng 216 kcal, 70g bắp bò khoảng 118 kcal, một thìa canh dầu điều, sa tế khoảng 120 kcal. Giò heo, chả cua cộng thêm khoảng 50-150 kcal (ước tính). Tổng khoảng 500-600 kcal, khớp với mốc trong bài miến bao nhiêu calo.
Bún riêu cua: 200g bún khoảng 216 kcal, 40-50g đậu phụ rán khoảng 108-135 kcal. Riêu cua, cà chua, dầu phi cộng khoảng 50-100 kcal (ước tính). Thêm giò, chả, huyết thì lên khoảng 400-500 kcal. Bài đậu phụ bao nhiêu calo so đậu luộc với đậu rán.
Bún chả: 150-200g bún khoảng 162-216 kcal. Chả miếng và chả viên 100-150g, tạm tính theo thịt heo xay nấu chín, khoảng 297-446 kcal. Nước chấm pha đường và rau cộng thêm vài chục kcal.
USDA không có mục món bún riêng; các số trên cộng từ USDA từng nguyên liệu: bún 108, thịt bò nạc 169, thịt heo xay 297, đậu phụ rán 270 kcal/100g; dầu khoảng 120 kcal/thìa canh.
3. Ăn bún có béo không?
Ăn bún không tự gây béo; cân nặng thay đổi theo tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao.
Sợi bún tự thân khá nhẹ. Thứ quyết định là phần đi kèm. Cùng một tô, bún riêu thêm đậu rán khác hẳn bún chả nhiều chả ba chỉ. Một tô bún bò khoảng 500-600 kcal (ước tính), nhiều hơn một tô phở bò tái vừa (khoảng 350-430 kcal).
Bữa bún "phình" ra khi gọi thêm đĩa nem rán, chả giò, hoặc uống ly trà sữa sau bữa. Lúc đó một bữa trưa có thể vượt 1.000 kcal (ước tính).
Tự kiểm tra 10 giây: Bạn thường gọi tô bún thường hay tô đầy đủ kèm nem rán, chả thêm? Tô thường → giữ nguyên, xin thêm rau. Đầy đủ kèm nem → thử bỏ đĩa nem trước, vị bữa vẫn trọn.
4. Gọi bún sao cho vừa?
Bạn không cần bỏ bún, chỉ cần chọn món ăn kèm khéo hơn.
- Xin thêm rau sống, giá thay vì thêm bún.
- Bún chả: gọi suất vừa, ưu tiên chả miếng nạc hơn chả ba chỉ.
- Bún bò: xin ít dầu điều, sa tế; chọn bắp bò thay vì giò heo nếu muốn nhẹ hơn.
- Bún riêu: chọn đậu phụ luộc nếu quán có, hoặc bớt vài miếng đậu rán.
- Không chan hết nước chấm ngọt, chấm vừa đủ vị.
Muốn đổi sang món nước khác, bạn xem thêm bánh canh bao nhiêu calo hoặc so sợi miến, sợi phở trong các bài đã dẫn ở trên.
⚠️ Lưu ý an toàn: Người tăng huyết áp, bệnh thận hoặc đang ăn nhạt theo chỉ định nên hạn chế nước dùng, mắm tôm và nước chấm. Hãy hỏi bác sĩ về lượng muối phù hợp nếu bạn ăn bún thường xuyên.
Câu hỏi thường gặp
100g bún bao nhiêu calo?
100g bún tươi chứa khoảng 108 kcal, theo mục bún gạo nấu chín của USDA FoodData Central. Trong đó có khoảng 24g carbohydrate, 1,79g đạm và 0,2g chất béo. Bún khô chưa luộc đặc hơn nhiều, khoảng 364 kcal mỗi 100g, vì gần như không chứa nước.
Các loại bún bao nhiêu calo?
Các loại bún phổ biến ước tính như sau: tô bún riêu khoảng 400-500 kcal, bún thịt nướng 450-550 kcal, bún bò Huế 500-600 kcal và một suất bún chả khoảng 500-730 kcal. Phần bún chỉ chiếm khoảng 160-270 kcal; phần còn lại đến từ thịt, chả, đậu rán và dầu.
Bún chả bao nhiêu calo?
Một suất bún chả Hà Nội ước tính khoảng 500-730 kcal. Cách cộng: 150-200g bún khoảng 162-216 kcal, 100-150g chả miếng và chả viên khoảng 297-446 kcal, cộng nước chấm pha đường và rau. Chả ba chỉ nhiều mỡ sẽ nằm ở đầu trên của khoảng.
Ăn bún có béo không?
Ăn bún không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. 100g bún tươi chỉ khoảng 108 kcal theo USDA, ít hơn cơm trắng 130 kcal. Điều cần để ý là món ăn kèm: chả nướng, giò heo, đậu rán, dầu sa tế và nước chấm ngọt.
Ăn bún hay ăn cơm ít calo hơn?
Tính trên 100g, bún tươi khoảng 108 kcal, ít hơn cơm trắng khoảng 130 kcal theo USDA, vì sợi bún chứa nhiều nước hơn. Nhưng một tô bún thường dùng 150-250g bún, tương đương hoặc nhiều hơn một bát cơm. Tổng calo bữa ăn chủ yếu do món ăn kèm quyết định.
💡 Có thể bạn quan tâm
Đọc tiếp:
- Phở bao nhiêu calo? Phở bò tái, chín, phở gà, phở cuốn
- Bún thịt nướng bao nhiêu calo? Tô đầy đủ chả giò, nem nướng
- Miến bao nhiêu calo? Miến gà, miến xào so với bún phở
Đọc tiếp bài phở bao nhiêu calo để so tô bún với tô phở trước bữa trưa mai.
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Nguồn tham khảo:
- Rice noodles, cooked — USDA FoodData Central (SR Legacy, FDC 168914) — dùng cho sapo, mục 1, 2, 3 và FAQ (108 kcal, 24g carb, 1,79g đạm, 0,2g béo, 73,8g nước mỗi 100g).
- Rice noodles, dry — USDA FoodData Central (SR Legacy, FDC 169742) — dùng cho mục 1 và FAQ (364 kcal, 80,2g carb mỗi 100g).
- Beef, round, eye of round, separable lean only, cooked, roasted (FDC 171809), Pork, fresh, ground, cooked (FDC 167903), Tofu, fried (FDC 172451) — USDA FoodData Central — dùng cho mục 2 và FAQ (169, 297, 270 kcal/100g).
- USDA FoodData Central — mục "Rice, white, long-grain, regular, enriched, cooked" (FDC 168878) — dùng cho sapo, mục 1 và FAQ (cơm trắng 130 kcal/100g).
- Food energy — methods of analysis and conversion factors — FAO, 2003 — dùng cho mục 2 (chất béo 9 kcal/g, cơ sở ước tính 1 thìa canh dầu ~120 kcal).
Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 19/10/2026.
Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!



