Kim Phú Food
Tài khoản
59 bài viết
Calo thực phẩm
17/10/2026
6
1 lon bia thường 330ml chứa xấp xỉ 143 kcal (ước tính từ USDA 43 kcal/100g). Bảng calo theo lon, chai, cốc, cách tính theo độ cồn và lưu ý an toàn.
Đọc bài viết →
7
Cà phê đen không đường chỉ ~2-5 kcal, cà phê sữa đá ~85-115 kcal (ước tính). Bảng calo americano, espresso, bạc xỉu, latte và cách gọi nhẹ hơn.
11
Calo đồ uống Highlands, Phê La, Starbucks, Katinat, Mixue: số Starbucks công bố và ước tính theo thành phần cho phin sữa, trà sữa, đá xay, kem.
5
Hạt kê có tác dụng gì? 100 g kê nấu chín khoảng 119 kcal, 3,5 g đạm (USDA), tự nhiên không chứa gluten. Hạt kê là hạt gì, có phải ngâm không?
Hạt sen bao nhiêu calo? 100 g hạt sen tươi khoảng 89 kcal, hạt sen khô khoảng 332 kcal (USDA). Có tinh bột không, ăn có béo không, ai cần lưu ý.
100g ức gà bỏ da nướng khoảng 165 kcal, 31 g đạm; luộc 151 kcal, sống 120 kcal (USDA). Bảng calo theo cách nấu, 200g ức gà và mẹo ăn không ngán.
16/10/2026
28 g nhân hạt dưa chứa xấp xỉ 156 kcal theo USDA. Xem bảng calo theo khẩu phần, dưỡng chất trong nhân, cách chọn hạt dưa nhuộm màu và ăn sao cho vừa.
28 g nhân hạt bí chứa xấp xỉ 157 kcal, 8,5 g đạm, 166 mg magie, 2,2 mg kẽm theo USDA. Hạt bí có tác dụng gì thật, ăn bao nhiêu mỗi ngày là vừa.
8
28 g nhân hạt hướng dương chứa xấp xỉ 164 kcal theo USDA. Xem bảng calo sấy, rang muối, lượng vitamin E và cắn cả buổi trà nước cần lưu ý gì.
28 g hạt dẻ cười (khoảng 48 hạt) chứa xấp xỉ 157 kcal theo USDA. Xem bảng calo theo số hạt, dưỡng chất nổi bật và mỗi ngày nên ăn bao nhiêu.
3 / 6