100g xôi nếp trắng chứa khoảng 97 kcal, theo mục cơm nếp nấu chín của USDA FoodData Central. Một gói xôi trắng 150-200g ước tính khoảng 145-195 kcal, nén chặt thì cao hơn; xôi xéo, xôi gà có topping và mỡ hành ước tính 310-440 kcal. Muốn so với các món sáng khác, bạn có thể mở bảng calo món ăn Việt.
Sáng đi làm, bạn tạt qua hàng xôi đầu ngõ, gọi gói xôi xéo "nhiều hành phi". Gói xôi nhỏ gọn, ấm tay, ăn xong no tới trưa. Để biết gói xôi đó chiếm bao nhiêu phần trong ngày, bạn có thể đọc trước bài calo là gì, 1 ngày cần bao nhiêu calo.
Bài này gói gọn bảng calo các loại xôi quen thuộc, so xôi với cơm, bánh mì, và cách gọi gói xôi vừa sức.
Cập nhật lần cuối: 19/10/2026
1. Xôi bao nhiêu calo? Bảng theo loại xôi
Một gói xôi dao động khoảng 145-440 kcal (ước tính), tùy loại topping và lượng mỡ hành.
Loại xôi Thành phần (ước tính) Calo (ước tính) Xôi trắng 150-200g xôi ~145-195 kcal Xôi xéo Xôi + 40-50g đậu xanh + mỡ hành, hành phi ~310-370 kcal Xôi gấc Xôi + đường + dầu hoặc mỡ ~310-410 kcal Xôi bắp Gói ~200g, nếp + ngô + mỡ hành ~320-400 kcal Xôi gà Xôi + 50-70g gà xé + mỡ gà, nước sốt ~350-440 kcal Xôi mặn Xôi + pate + chả + mỡ hành ~380-430 kcalCách cộng (ước tính): xôi theo USDA 97 kcal/100g cơm nếp chín; đậu xanh luộc 105 kcal/100g; thịt gà hầm bỏ da 177 kcal/100g; pate gan 319 kcal/100g (20g); chả lụa tạm tính theo giăm bông 163 kcal/100g (30g), chưa có số chả lụa; mỗi thìa canh mỡ hành, dầu khoảng 120 kcal; mỗi thìa cà phê đường khoảng 16 kcal.
Xôi mặn thêm lạp xưởng, chà bông, trứng thì có thể vượt 500 kcal (ước tính).
Lưu ý về gói xôi nén chặt: mẫu USDA chứa 76,6% nước. Xôi đồ hấp hơi thường khô và chắc hơn, nên cùng 150-200g có thể nhiều calo hơn bảng. Cách tính chắc hơn là theo gạo sống. 100g gạo nếp khoảng 370 kcal theo USDA, đồ ra bao nhiêu xôi thì năng lượng vẫn vậy. Gói xôi trắng đồ từ 60-80g gạo nếp sẽ vào khoảng 220-300 kcal (ước tính).
2. Vì sao cùng là xôi mà calo chênh nhiều?
Hạt nếp gần như giống nhau; phần chênh đến từ độ nén, mỡ hành và topping.
- Độ nén: gói xôi ép chặt có thể nặng gấp rưỡi gói xới lỏng mà nhìn không khác mấy.
- Mỡ hành, hành phi: một thìa canh mỡ khoảng 13-14g, cộng khoảng 120 kcal (ước tính theo FAO: chất béo 9 kcal/g).
- Topping: gà xé, đậu xanh cộng ít hơn so với pate, lạp xưởng, chà bông.
- Đường: xôi gấc, xôi ngọt có thêm đường. Mỗi thìa cà phê (4,2g) khoảng 16 kcal theo USDA.
So với các món sáng quen thuộc khác:
Món sáng Calo (xấp xỉ) 1 bát cơm trắng vừa (~150g) ~195 kcal 1 ổ bánh mì không (90-100g) ~240-265 kcal (ước tính) 1 gói xôi xéo ~310-370 kcal (ước tính) 1 chiếc bánh giò nhân thịt ~400-445 kcal💡 Mẹo nhanh: Khi mua xôi, bạn nói "ít mỡ hành" hoặc "hành phi để riêng". Vị vẫn thơm, còn gói xôi nhẹ đi khoảng một thìa mỡ.
3. Ăn xôi có béo không?
Ăn xôi không tự gây béo; cân nặng thay đổi theo tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao.
Một gói xôi xéo khoảng 310-370 kcal (ước tính) là bữa sáng vừa phải. Xôi trở nên "nặng" khi gói to, nén chặt, nhiều topping béo. Hoặc khi bạn ăn xôi rồi vẫn thêm ổ bánh mì, ly cà phê sữa.
Tính theo hạt, gạo nếp (370 kcal/100g) và gạo tẻ (365 kcal/100g) gần như ngang nhau theo USDA. Vì vậy xôi không "béo hơn cơm" về bản chất. Bạn có thể so thêm với bài 1 bát cơm bao nhiêu calo.
Tự kiểm tra 10 giây: Gói xôi của bạn là cả bữa sáng hay ăn thêm cùng món khác? Cả bữa → chọn topping có đạm như gà, đậu xanh là ổn. Ăn thêm → thử gói nhỏ hơn, hoặc bỏ món kia.
4. Ăn xôi sao cho vừa?
Bạn không cần bỏ xôi, chỉ cần gọi khéo hơn một chút.
- Gọi gói nhỏ hoặc xin xới lỏng tay, đừng để ép chặt.
- Chọn topping có đạm: gà xé, trứng, đậu xanh cho gói xôi nhiều đạm hơn gói chỉ có mỡ hành.
- Bớt mỡ hành, lạp xưởng, chà bông nếu đã chọn nhiều topping.
- Thêm rau hoặc trái cây trong ngày, vì gói xôi gần như không có rau.
- Uống kèm trà, nước lọc hoặc sữa không đường thay cho đồ uống ngọt.
Muốn biết bữa sáng nên ở mức nào, bạn xem bài bữa sáng bao nhiêu calo là đủ. Cần ý tưởng thay đổi thực đơn sáng, bạn đọc thêm bữa sáng healthy.
⚠️ Lưu ý an toàn: Người đang kiểm soát đường huyết nên hỏi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng về khẩu phần xôi, xôi gấc và các món nếp ngọt phù hợp với mình.
Câu hỏi thường gặp
Xôi 100g bao nhiêu calo?
100g xôi nếp trắng chứa khoảng 97 kcal, theo mục cơm nếp nấu chín của USDA FoodData Central, với 21,1g carbohydrate và 2,02g đạm. Xôi đồ hấp hơi thường khô và chắc hơn mẫu này, nên mỗi 100g thực tế có thể cao hơn. Tính theo gạo sống, 100g gạo nếp khoảng 370 kcal.
1 gói xôi xéo bao nhiêu calo?
1 gói xôi xéo cỡ phổ biến ước tính khoảng 310-370 kcal. Cách cộng: 150-200g xôi khoảng 145-195 kcal, 40-50g đậu xanh nghiền khoảng 42-53 kcal và một thìa canh mỡ hành, hành phi khoảng 120 kcal. Thêm chả, trứng hay pate thì cộng tiếp.
Xôi gấc bao nhiêu calo?
1 phần xôi gấc 150-200g ước tính khoảng 310-410 kcal. Phần nếp khoảng 145-195 kcal, đường trộn 3-6 thìa cà phê cộng 48-97 kcal, và khoảng một thìa canh dầu hoặc mỡ cộng thêm 120 kcal. Nhà nấu ít đường, ít dầu thì con số thấp hơn.
Ăn xôi có béo không?
Ăn xôi không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. Một gói xôi trắng vừa là phần tinh bột bình thường cho bữa sáng. Điều làm xôi nặng calo là gói nén chặt, mỡ hành, lạp xưởng và việc ăn xôi kèm thêm bánh mì.
Xôi có nhiều calo hơn cơm không?
Tính theo hạt gạo sống, xôi và cơm gần như ngang nhau: gạo nếp khoảng 370 kcal, gạo tẻ khoảng 365 kcal mỗi 100g theo USDA. Khác biệt nằm ở cách ăn: gói xôi thường nén chặt hơn bát cơm và hay rưới mỡ hành, nên một gói dễ nhiều calo hơn một bát cơm vừa.
💡 Có thể bạn quan tâm
Đọc tiếp:
- Bánh giò bao nhiêu calo? Bữa sáng quốc dân miền Bắc
- Ngô (bắp) bao nhiêu calo? 1 bắp luộc, ngô nếp, bỏng ngô
- Bữa sáng bao nhiêu calo là đủ? Mốc tham khảo và cách chia
Đọc tiếp bài bánh giò bao nhiêu calo để so gói xôi với một món sáng quen thuộc khác.
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Nguồn tham khảo:
- Rice, white, glutinous, unenriched, cooked — USDA FoodData Central (SR Legacy, FDC 169711) — dùng cho sapo, mục 1, 2, 3 và FAQ (97 kcal, 21,1g carb, 2,02g đạm, 0,19g béo, 76,6g nước mỗi 100g).
- Rice, white, glutinous, unenriched, uncooked — USDA FoodData Central (FDC 168883) và USDA FoodData Central — mục "Rice, white, long-grain, regular, raw, enriched" (FDC 168877) — dùng cho mục 1, 3 và FAQ (370 và 365 kcal/100g gạo sống).
- Mung beans, mature seeds, cooked, boiled, without salt (FDC 174257), Chicken, broilers or fryers, meat only, cooked, stewed (FDC 171451), Pate, liver, not specified, canned (FDC 172930), Sugars, granulated (FDC 169655) — USDA FoodData Central — dùng cho bảng mục 1, mục 2 và FAQ (105, 177, 319, 387 kcal/100g; 1 thìa cà phê đường 4,2g).
- USDA FoodData Central — mục "Ham, sliced, regular (approximately 11% fat)" (163 kcal/100g) — dùng cho bảng mục 1 (chả lụa tạm tính theo giăm bông, chưa có số chả lụa).
- Food energy — methods of analysis and conversion factors — FAO, 2003 — dùng cho mục 2 (chất béo 9 kcal/g).
Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 19/10/2026.
Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!



