Giới thiệu
BlogTuyển dụng
Quả đào bao nhiêu calo? 1 quả, đào ngâm và đào sấy
Calo thực phẩm

Quả đào bao nhiêu calo? 1 quả, đào ngâm và đào sấy

21/10/2026

2 lượt xem

Kim Phu Food

Một quả đào vàng cỡ vừa khoảng 150 g có khoảng 58 kcal, theo USDA FoodData Central. Tính theo 100 g, đào tươi chỉ khoảng 39 kcal, thuộc nhóm trái cây nhẹ. Calo tăng mạnh khi đào được ngâm siro (khoảng 74 kcal/100 g) hoặc sấy khô (khoảng 239 kcal/100 g).

Mùa đào Sa Pa, đào Mẫu Sơn, nhiều nhà mua cả cân về ăn dần. Đào nhập khẩu thì có quanh năm ở siêu thị. Muốn đặt quả đào cạnh các loại quả quen khác, bạn có thể mở bảng calo trái cây để so nhanh theo 100 g.

Bài này tính calo quả đào theo từng cỡ quả, so đào tươi với đào ngâm, đào sấy, xuân đào, và nói rõ đào có gì đáng giá về dinh dưỡng.

Cập nhật lần cuối: 21/10/2026

1. Quả đào bao nhiêu calo?

Quả đào tươi có khoảng 39 kcal mỗi 100 g, theo USDA FoodData Central (mục đào vàng, sống). Một quả cỡ vừa khoảng 150 g cho chừng 58 kcal, quả lớn 175 g chừng 68 kcal. Như vậy ăn hai quả đào vừa vẫn chưa tới 120 kcal.

Khẩu phần đào tươi Khối lượng Calo 100 g 100 g ~39 kcal 1 quả nhỏ ~130 g ~51 kcal 1 quả vừa ~150 g ~58 kcal 1 quả lớn ~175 g ~68 kcal 1 chén đào cắt lát ~154 g ~60 kcal

Kim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central: đào vàng sống 39 kcal/100 g; khối lượng quả nhỏ, vừa, lớn và chén lát lấy theo khẩu phần mẫu của USDA.

Đào Sa Pa, đào Mẫu Sơn thường nhỏ quả hơn đào nhập khẩu. USDA không có số riêng cho các giống đào Việt. Cách chính xác nhất là cân một quả rồi nhân với khoảng 0,39 kcal mỗi gam.

2. Đào ngâm, đào sấy, xuân đào bao nhiêu calo?

Đào ngâm siro đặc có khoảng 74 kcal mỗi 100 g, đào sấy khoảng 239 kcal mỗi 100 g, còn xuân đào khoảng 44 kcal mỗi 100 g, theo USDA FoodData Central. Đào sấy đậm calo gấp khoảng 6 lần đào tươi vì đã mất gần hết nước.

Loại đào Calo/100 g Khẩu phần thường gặp Đào vàng tươi ~39 kcal 1 quả vừa 150 g: ~58 kcal Xuân đào (nectarine) ~44 kcal 1 quả vừa 142 g: ~62 kcal Đào ngâm siro đặc, cả nước ~74 kcal Nửa quả kèm nước 98 g: ~73 kcal Đào sấy ~239 kcal 1 nửa quả sấy 13 g: ~31 kcal

Kim Phú Food tính khẩu phần theo số liệu và khối lượng mẫu của USDA FoodData Central.

Theo USDA, 100 g đào sấy chứa khoảng 41,7 g đường, so với 8,4 g ở đào tươi. Một nắm 5 nửa quả sấy (khoảng 65 g) đã gần 155 kcal, theo Kim Phú Food ước tính. Ăn vặt bằng đào sấy thì nên chia nắm nhỏ ra đĩa.

Đào ngâm là thành phần quen trong ly trà đào. Cách tính calo cả ly, kèm cách pha ít ngọt, có trong bài trà đào bao nhiêu calo.

💡 Mẹo nhanh: Nếu mua đào hộp, bạn có thể chắt bớt nước siro trước khi ăn. Phần lớn đường nằm trong nước ngâm.

3. Dinh dưỡng của quả đào có gì?

Theo USDA FoodData Central, 100 g đào tươi có khoảng 9,5 g carbohydrate, 1,5 g chất xơ, 0,9 g protein, 0,25 g chất béo, 6,6 mg vitamin C và 190 mg kali. Đào chủ yếu là nước và đường tự nhiên, ít đạm và gần như không có chất béo.

  • Chất xơ: một quả vừa 150 g có khoảng 2,3 g chất xơ, theo Kim Phú Food ước tính từ số USDA.
  • Kali: khoảng 285 mg trong một quả vừa (ước tính theo USDA).
  • Vitamin C: khá khiêm tốn. Theo USDA, 100 g cam có khoảng 53,2 mg vitamin C, gấp khoảng 8 lần đào.
  • Vitamin A: khoảng 16 µg RAE mỗi 100 g, theo USDA. Màu vàng cam của thịt quả đến từ nhóm sắc tố carotenoid.

Nói gọn, giá trị của đào nằm ở chỗ ngọt dịu, nhiều nước, có chút xơ mà ít calo. Nếu muốn nhiều vitamin C hơn, bạn có thể xen kẽ với cam hoặc ổi.

Với quả mọng cùng tầm calo, bạn có thể xem thêm bài việt quất bao nhiêu calo.

4. Ăn đào có béo không, ai cần lưu ý?

Ăn đào tươi không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. Theo USDA FoodData Central, một quả đào vừa chỉ khoảng 58 kcal. Điều cần để ý là đào sấy và đào ngâm siro, vì cùng 100 g có thể nặng gấp 2 đến 6 lần đào tươi.

Vài nhóm nên cẩn thận hơn:

  • Trẻ nhỏ: bỏ hạt, cắt miếng nhỏ. Theo Poison Control Hoa Kỳ, hạt đào chứa amygdalin, có thể tạo cyanide khi bị nhai hoặc nghiền. Không để trẻ ngậm, cắn hạt; nếu trẻ lỡ nhai hoặc nuốt hạt, hãy liên hệ cơ sở y tế để được tư vấn.
  • Người tiểu đường: đào tươi vẫn có đường tự nhiên. Đào sấy, đào ngâm cần tính kỹ hơn.
  • Người hay ngứa miệng khi ăn quả sống: nếu môi, miệng ngứa hoặc sưng sau khi ăn đào, bạn nên đi khám dị ứng.

Rửa kỹ vỏ đào dưới vòi nước trước khi ăn. Lớp lông tơ trên vỏ dễ giữ bụi bẩn.

⚠️ Lưu ý an toàn: Người tiểu đường hoặc đang theo chế độ ăn điều trị nên hỏi bác sĩ về lượng trái cây sấy, trái cây ngâm đường phù hợp. Nếu ăn đào xong bị nổi mẩn, sưng môi, khó thở, hãy đến cơ sở y tế ngay.

Tóm lại, quả đào bao nhiêu calo phụ thuộc chủ yếu vào dạng đào bạn ăn. Đào tươi nhẹ nhàng, còn đào sấy thì chỉ nên là một nắm nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1 quả đào bao nhiêu calo?

Một quả đào vàng cỡ vừa khoảng 150 g có khoảng 58 kcal, theo USDA FoodData Central (39 kcal mỗi 100 g). Quả nhỏ khoảng 130 g chừng 51 kcal, quả lớn 175 g chừng 68 kcal. Đào Sa Pa, đào Mẫu Sơn thường nhỏ hơn đào nhập, nên cân thử sẽ ra số sát nhất.

Ăn đào có béo không?

Ăn đào tươi không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. Theo USDA, 100 g đào tươi chỉ khoảng 39 kcal và 8,4 g đường tự nhiên. Đào sấy thì khác: 100 g đã khoảng 239 kcal, nên ăn theo nắm nhỏ thay vì cả túi.

Đào ngâm siro bao nhiêu calo?

Đào ngâm siro đặc có khoảng 74 kcal mỗi 100 g tính cả nước ngâm, theo USDA FoodData Central, gần gấp đôi đào tươi. Nửa quả đào ngâm kèm nước khoảng 98 g, tức khoảng 73 kcal. Phần chênh chủ yếu đến từ đường trong siro.

Xuân đào và đào lông khác nhau thế nào về calo?

Xuân đào (nectarine) có khoảng 44 kcal mỗi 100 g, đào vàng có lông khoảng 39 kcal mỗi 100 g, theo USDA FoodData Central. Một quả xuân đào vừa khoảng 142 g chừng 62 kcal. Hai loại chênh nhau rất ít, bạn chọn theo khẩu vị là được.

Trẻ nhỏ ăn đào cần lưu ý gì?

Trẻ nhỏ ăn đào cần bỏ hạt và cắt miếng nhỏ vừa miệng để tránh hóc. Theo Trung tâm Kiểm soát chất độc Hoa Kỳ (Poison Control), hạt đào chứa amygdalin, có thể tạo cyanide khi bị nhai hoặc nghiền. Vì vậy không cho trẻ ngậm, cắn hạt đào.

Đọc tiếp:

Đọc tiếp bài bảng calo trái cây để so đào với 17 loại quả quen thuộc khác.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. Peaches, yellow, raw — USDA FoodData Central (FDC 169928) — dùng cho sapo, mục 1, 3, 4 và FAQ (39 kcal, 1,5 g chất xơ, 8,39 g đường, 6,6 mg vitamin C, 190 mg kali mỗi 100 g; quả nhỏ 130 g, vừa 150 g, lớn 175 g, chén lát 154 g).
  2. Peaches, canned, heavy syrup pack, solids and liquids — USDA FoodData Central (FDC 169112) — dùng cho mục 2 và FAQ (74 kcal mỗi 100 g; nửa quả kèm nước 98 g).
  3. Peaches, dried, sulfured, uncooked — USDA FoodData Central (FDC 169934) — dùng cho sapo, mục 2 (239 kcal, 41,7 g đường mỗi 100 g; 1 nửa quả 13 g).
  4. Nectarines, raw — USDA FoodData Central (FDC 169914) — dùng cho mục 2 và FAQ (44 kcal mỗi 100 g; quả vừa 142 g).
  5. Oranges, raw, all commercial varieties — USDA FoodData Central (FDC 169097) — dùng cho mục 3 (vitamin C của cam).
  6. Are Peach Pits Poisonous? — Poison Control, National Capital Poison Center — dùng cho mục 4 và FAQ (amygdalin trong hạt đào).

Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 21/10/2026.

Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!

Đội ngũ nội dung Kim Phú Food

Biên soạn và kiểm duyệt nội dung · Cập nhật 21/10/2026

Bài viết liên quan

Về chúng tôi

Giới thiệu

Câu hỏi thường gặp

Tuyển dụng

Kết nối

Theo dõi chúng tôi

Kim Phú Food

© Kim Phú Food 2026