1 quả chà là Medjool bỏ hạt (24g) chứa khoảng 66 kcal; 100g chà là sấy khoảng 277-282 kcal, theo USDA FoodData Central. Quả Deglet Noor nhỏ chỉ chừng 20 kcal. Chà là sấy đậm năng lượng vì đã mất bớt nước, đường cô đặc lại.
Bạn mở hộp chà là ngày Tết hay lúc pha trà, ăn một quả rồi lại thêm một quả. Quả nhỏ, ngọt như mứt, rất khó đếm. Muốn so chà là với các quả tươi khác, bạn có thể mở bảng calo trái cây song song bài này.
Bài này cho bạn bảng calo chà là theo quả, khác biệt giữa chà là tươi và sấy, dinh dưỡng chính và chuyện hạt chà là.
Cập nhật lần cuối: 19/10/2026
1. Chà là bao nhiêu calo? Bảng theo quả và 100g
Chà là sấy khoảng 277-282 kcal/100g; một quả từ 20 đến 66 kcal tùy giống.
Khẩu phần Calo Đường 1 quả Medjool bỏ hạt (24g) ~66 kcal ~16g 3 quả Medjool (72g) ~199 kcal ~48g 1 quả Deglet Noor bỏ hạt (7,1g) ~20 kcal ~4,5g 5 quả Deglet Noor (35,5g) ~100 kcal ~22,5g 100g Medjool / Deglet Noor ~277 / ~282 kcal ~66,5 / ~63,4gSố liệu tính từ USDA FoodData Central, mục "Dates, medjool" và "Dates, deglet noor" (SR Legacy, tra cứu 10/2026). Các dòng nhiều quả là phép nhân ước tính.
Medjool là loại quả to, mềm, hay bán theo hộp nhập khẩu. Deglet Noor nhỏ, khô hơn, thường thấy trong túi chà là sấy hoặc bánh.
So với trái cây khác, chênh lệch rất rõ (USDA, mỗi 100g):
Loại Calo / 100g Nho tươi ~69 kcal Chuối ~89 kcal Chà là Medjool ~277 kcal Nho khô ~299 kcalChà là sấy gần ngang nho khô, gấp khoảng 4 lần nho tươi.
2. Chà là tươi và chà là sấy khác nhau ra sao?
Khác biệt chính nằm ở lượng nước: quả tươi nhiều nước hơn nên calo mỗi 100g thấp hơn.
- Chà là tươi (quả vàng, đỏ, giòn theo chùm): USDA chưa có dòng số liệu riêng. Vì còn nhiều nước, calo mỗi 100g thường thấp hơn chà là sấy. Hàng đóng gói thì bạn xem dòng năng lượng trên nhãn.
- Chà là sấy, chà là mềm (Medjool, Deglet Noor): khoảng 277-282 kcal/100g theo USDA. Đây là loại phổ biến nhất ở siêu thị.
- Chà là tẩm đường, nhồi nhân: một số loại phủ siro, nhồi hạt hoặc sô-cô-la. Calo sẽ cao hơn chà là trơn, cần đọc nhãn từng gói.
💡 Mẹo nhanh: Đổ 2-3 quả ra đĩa nhỏ rồi cất hộp đi. Ăn thẳng từ hộp là cách nhanh nhất để mất đếm.
3. Dinh dưỡng quả chà là: có gì đáng chú ý?
Chà là chủ yếu là đường tự nhiên, kèm chất xơ và kali khá cao.
Theo USDA, mỗi 100g chà là Medjool có:
- Đường: khoảng 66,5g, gần như toàn bộ calo đến từ đây.
- Chất xơ: khoảng 6,7g. Deglet Noor khoảng 8g.
- Kali: khoảng 696mg. Deglet Noor khoảng 656mg.
- Đạm và béo: rất ít, đạm khoảng 1,8g, béo khoảng 0,15g.
Theo WHO, đường nằm sẵn trong quả nguyên không bị tính là đường tự do. Siro hay đường tẩm thêm bên ngoài thì có tính.
Gợi ý "tác dụng của quả chà là" trên mạng khá nhiều. Bài này chỉ nêu phần dinh dưỡng có số liệu đo được. Chà là là một món ăn vặt ngọt tự nhiên, không phải bài thuốc.
⚠️ Lưu ý an toàn: Người tiểu đường nên hỏi bác sĩ về lượng chà là phù hợp, vì 1 quả Medjool đã khoảng 16g đường (USDA). Người có bệnh thận được dặn hạn chế kali nên lưu ý: chà là có khoảng 656-696mg kali mỗi 100g. Hãy hỏi bác sĩ trước khi ăn chà là thường xuyên.
4. Ăn chà là có béo không, ăn bao nhiêu là vừa?
Ăn chà là không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao.
Ba quả Medjool khoảng 199 kcal, gần bằng hai quả chuối vừa (khoảng 210 kcal theo USDA). Nếu bạn ăn kèm một nắm hạt, calo còn tăng thêm. Bài các loại hạt dinh dưỡng có bảng calo từng loại hạt.
Vài gợi ý để ăn thoải mái mà không mất kiểm soát:
- Đếm quả trước khi ăn: khoảng 2-3 quả Medjool hoặc 5-6 quả Deglet Noor mỗi lần là khẩu phần dễ ước lượng.
- Ăn cùng trà không đường thay vì nước ngọt, để khỏi cộng thêm đường.
- Dùng chà là làm vị ngọt: bạn có thể thái nhỏ trộn vào sữa chua không đường hoặc yến mạch.
Các mức trên là gợi ý thực hành, không phải khuyến nghị chính thức. Nhu cầu mỗi người khác nhau; bài calo là gì, 1 ngày cần bao nhiêu calo giúp bạn đặt con số vào cả ngày.
Tự kiểm tra 10 giây: Bạn ăn chà là vì đói giữa buổi, hay vì hộp đang mở trên bàn? Đói giữa buổi → 2-3 quả kèm một ly nước là đủ. Vì hộp đang mở → đóng nắp, cất lên kệ.
5. Hạt quả chà là có ăn được không?
Hạt chà là rất cứng, không dùng để nhai hay nuốt như phần thịt quả.
Khi ăn, bạn nên tách hạt ra trước. Điều này càng quan trọng khi đưa chà là cho trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi, để tránh hóc. Với trẻ nhỏ, bạn có thể thái chà là thành miếng nhỏ.
Một số nơi rang xay hạt chà là để pha đồ uống. Đây là sản phẩm chế biến riêng, bài này không bàn về công dụng của nó.
Câu hỏi thường gặp
1 quả chà là bao nhiêu calo?
1 quả chà là Medjool bỏ hạt, khoảng 24g, chứa xấp xỉ 66 kcal theo USDA FoodData Central. Quả chà là Deglet Noor nhỏ hơn nhiều, khoảng 7g, chỉ chừng 20 kcal. Vì vậy cùng gọi là 1 quả, con số có thể chênh hơn 3 lần tùy giống.
Chà là tươi bao nhiêu calo?
Chà là tươi chưa có dòng số liệu riêng trong USDA FoodData Central. Quả tươi còn nhiều nước hơn chà là sấy, nên calo mỗi 100g thường thấp hơn mức 277-282 kcal của chà là sấy. Nếu mua hàng đóng gói, bạn xem dòng năng lượng trên nhãn để có con số chính xác.
Ăn chà là có béo không?
Ăn chà là không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. Chà là sấy khoảng 277 kcal mỗi 100g theo USDA, nên ăn liền một đĩa thì calo cộng dồn nhanh. Đếm trước 2-3 quả Medjool là cách dễ giữ khẩu phần.
Hạt quả chà là có ăn được không?
Hạt quả chà là rất cứng, không dùng để nhai hay nuốt như phần thịt quả. Khi ăn, bạn nên bỏ hạt, nhất là khi đưa chà là cho trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi để tránh hóc. Bài này chỉ nói về phần thịt quả chà là.
Người tiểu đường ăn chà là được không?
Người tiểu đường nên hỏi bác sĩ trước khi ăn chà là thường xuyên. Theo USDA, 100g chà là Medjool có khoảng 66,5g đường, 1 quả khoảng 16g. Nếu được bác sĩ đồng ý, bạn có thể tính chà là vào lượng tinh bột, đường trong ngày thay vì ăn thêm.
💡 Có thể bạn quan tâm
Đọc tiếp:
- Bảng calo trái cây: tra nhanh 17 loại quả theo 100g, 1 quả — so chà là với quả tươi.
- Nho bao nhiêu calo? Nho xanh, nho đỏ, ăn cả chùm có sao
- Các loại hạt dinh dưỡng: calo 14 loại, ăn bao nhiêu mỗi ngày
Đọc tiếp bài bảng calo trái cây để chọn thêm quả tươi nhẹ hơn ăn xen với chà là.
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Nguồn tham khảo:
- Dates, medjool — USDA FoodData Central (SR Legacy) — dùng cho sapo, mục 1, 3, 4 và FAQ (277 kcal, 66,5g đường, 6,7g xơ, 696mg kali, 1,81g đạm, 0,15g béo mỗi 100g; 1 quả bỏ hạt 24g).
- Dates, deglet noor — USDA FoodData Central (SR Legacy) — dùng cho sapo, mục 1, 3 và FAQ (282 kcal, 63,4g đường, 8g xơ, 656mg kali mỗi 100g; 1 quả bỏ hạt 7,1g).
- Grapes, Bananas, raw và mục "Raisins, seedless" trên USDA FoodData Central — dùng cho bảng so sánh mục 1 và mục 4 (69, 89, 299 kcal mỗi 100g; chuối vừa 118g ~105 kcal).
- Healthy diet — Fact sheet, WHO — dùng cho mục 3 (đường trong quả nguyên không tính là đường tự do).
Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 19/10/2026.
Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!



