Giới thiệu
BlogTuyển dụng
Lươn bao nhiêu calo? 100g lươn đồng khoảng 95-125 kcal
Calo thực phẩm

Lươn bao nhiêu calo? 100g lươn đồng khoảng 95-125 kcal

24/10/2026

6 lượt xem

Kim Phu Food

Lươn bao nhiêu calo? Theo Kim Phú Food ước tính từ hai nghiên cứu đo trực tiếp trên lươn đồng (Monopterus albus), 100 g thịt lươn sống chứa khoảng 95-125 kcal, 18-28 g đạm và chỉ 1,3-4,3 g chất béo. Các mức 180-285 kcal mà một số trang ghi cho lươn khớp với số đo trên cá chình, loài khác hẳn.

Chiều se lạnh, bát cháo lươn nóng hay đĩa lươn om chuối đậu là món nhiều nhà chờ cả tuần. Muốn so lươn với tôm, cá, mực, bạn có thể mở bảng calo hải sản. Bài này tính riêng cho lươn đồng.

Đọc xong, bạn sẽ biết vì sao các trang ghi số calo lươn khác nhau, calo của từng món lươn quen thuộc, và cách nấu lươn cho an toàn.

Điểm chính trong bài:

  • 100 g lươn đồng sống ước tính khoảng 95-125 kcal, 18-28 g đạm (Kim Phú Food tính từ nghiên cứu 2016, 2024).
  • Số 180-285 kcal hay gặp trên mạng khớp với cá chình (USDA 184, MEXT 228-285 kcal), không phải lươn đồng.
  • Bát cháo lươn khoảng 250-310 kcal, phần lươn om chuối đậu khoảng 450 kcal chưa tính cơm.
  • Lươn phải nấu chín tới khoảng 63°C; ngâm chanh không diệt được giun đầu gai (CDC).

Cập nhật lần cuối: 24/10/2026

1. 100 g lươn bao nhiêu calo và protein?

100 g thịt lươn đồng sống ước tính khoảng 95-125 kcal, theo Kim Phú Food tính từ hai nghiên cứu đo trên lươn Monopterus albus năm 2016 và 2024. Hai nghiên cứu ghi nhận khoảng 18-28 g đạm và 1,3-4,3 g chất béo mỗi 100 g thịt, phần còn lại chủ yếu là nước.

Kim Phú Food chưa tìm được bảng thành phần chính thức có số calo riêng cho lươn đồng. Vì vậy bài dùng số đo thành phần trong nghiên cứu, rồi tự quy ra calo.

Lươn đồng (100 g thịt sống) Đạm Chất béo Calo ước tính Lươn tự nhiên, 3 màu da (Wu và cộng sự, 2016) ~17,8-18,5 g ~2,5-4,3 g ~94-113 kcal Lươn nuôi (Yang và cộng sự, 2024) ~25,4 g ~1,5 g ~115 kcal Lươn tự nhiên (Yang và cộng sự, 2024) ~28,3 g ~1,3 g ~125 kcal

Kim Phú Food ước tính theo hệ số Atwater: 4 kcal mỗi gam đạm, 9 kcal mỗi gam chất béo. Số đạm, chất béo lấy từ Wu Xiulin và cộng sự (Science and Technology of Food Industry, 2016) và Yang H. và cộng sự (Foods, 2024; số gốc tính theo g/kg khối lượng tươi). Hai nghiên cứu làm ở Trung Quốc; lươn ở Việt Nam có thể chênh theo nguồn nuôi, mùa.

Một điểm đáng chú ý: nghiên cứu năm 2024 ghi nhận lươn nuôi có ít đạm hơn và nhiều nước, nhiều mỡ hơn lươn tự nhiên. Dù vậy, cả hai loại đều thuộc nhóm thịt nạc.

Muốn so gram đạm của lươn với trứng, thịt, đậu, bạn xem thực phẩm giàu protein.

2. Vì sao nhiều trang ghi lươn 180-285 kcal, lươn khác cá chình thế nào?

Các con số 180-285 kcal thường là số đo trên cá chình, không phải lươn đồng. Theo USDA FoodData Central, 100 g cá chình sống chứa khoảng 184 kcal và 11,7 g chất béo. Theo bảng MEXT Nhật Bản, cá chình nướng sốt kabayaki khoảng 285 kcal mỗi 100 g. Lươn đồng nạc hơn nhiều.

Lươn đồng và cá chình đều dài, trơn, nên tiếng Anh cùng gọi là "eel". Nhưng đây là hai nhóm cá khác nhau:

  • Lươn đồng (Monopterus albus): họ Lươn (Synbranchidae), sống ở ruộng, mương, kênh nước chậm, mùa khô vùi mình trong bùn, thở bằng không khí, theo FishBase. Thân thường dài khoảng 40 cm.
  • Cá chình (chi Anguilla): là loài dùng làm món unagi của Nhật. Mục "eel, mixed species" của USDA ghi rõ tên khoa học Anguilla spp., và mục "うなぎ" của bảng MEXT cũng là cá chình.
Loại (100 g) Calo Chất béo Nguồn Lươn đồng sống ~95-125 kcal ~1,3-4,3 g Kim Phú Food ước tính từ nghiên cứu Cá chình sống, nhiều loài ~184 kcal ~11,7 g USDA Cá chình nuôi sống (Nhật) ~228 kcal ~19,3 g MEXT 2023 Cá chình nướng sốt kabayaki ~285 kcal ~21 g MEXT 2023

Một số trang ghi calo và chất béo của lươn cao hơn nhiều so với bảng trên. Các mức đó gần với cá chình của USDA, MEXT, và xa với số đo trên lươn đồng. Với vitamin A, Kim Phú Food chưa thấy số đo riêng cho lươn đồng trong bảng chính thức, nên bài không đưa số.

Lươn bao nhiêu calo: miếng cá chình nướng sốt kiểu Nhật đặt trên đĩa kèm gừng hồng Món "lươn nướng Nhật" unagi thật ra làm từ cá chình: khoảng 285 kcal mỗi 100 g theo MEXT, gấp 2-3 lần lươn đồng của Việt Nam.

Tóm nhanh: Thấy lươn 180-285 kcal là đang đọc số cá chình; lươn đồng chỉ khoảng 95-125 kcal.

3. Cháo lươn, miến lươn, lươn om chuối đậu bao nhiêu calo?

Một bát cháo lươn khoảng 400 g ước tính khoảng 250-310 kcal, bát miến lươn khoảng 380-450 kcal, một phần lươn om chuối đậu khoảng 450 kcal chưa tính cơm, theo Kim Phú Food tính từ USDA. Lươn chỉ góp khoảng 65-110 kcal mỗi món. Phần còn lại là dầu, đậu rán, miến và cháo.

Món (1 phần) Thành phần chính Calo ước tính Lươn hấp, nướng không dầu 100 g lươn ~95-125 kcal Lươn xào sả ớt 100 g lươn + 1 thìa canh dầu + sả, ớt, hành tây ~255 kcal Cháo lươn, 1 bát 300 g cháo trắng + 60 g lươn xào nghệ + 1/2-1 thìa canh dầu ~250-310 kcal Miến lươn, 1 bát 50 g miến khô + 60 g lươn chiên giòn (1-1,5 thìa canh dầu ngấm) + rau, giá, nước dùng ~380-450 kcal Lươn om chuối đậu, 1 người 100 g lươn + 80 g chuối xanh + 50 g đậu phụ rán + 1 thìa canh dầu + mẻ, nghệ, tía tô ~450 kcal

Kim Phú Food ước tính: lươn đồng lấy mốc giữa 110 kcal/100 g (từ nghiên cứu ở mục 1); theo USDA FoodData Central, cháo trắng 39 kcal/100 g, miến dong khô 351 kcal/100 g, đậu phụ rán 270 kcal/100 g, chuối 89 kcal/100 g (dùng tham khảo cho chuối xanh), dầu canola 884 kcal/100 g (1 thìa canh 14 g khoảng 124 kcal). Rau, gia vị tính khoảng 10-20 kcal. Lượng dầu thật tùy quán, tùy nhà.

Nồi lươn om nhà bạn có thêm thịt ba chỉ? Mỗi 30 g ba chỉ cộng thêm khoảng 155 kcal, vì theo USDA ba chỉ sống khoảng 518 kcal mỗi 100 g. Chi tiết các phần thịt ở bài thịt heo bao nhiêu calo. Ăn kèm cơm thì xem thêm 1 bát cơm bao nhiêu calo.

💡 Mẹo nhanh: Với cháo lươn, bạn có thể xin quán phần lươn xào để riêng rồi tự múc vào bát. Phần dầu xào còn lại trong đĩa là phần calo bạn chủ động bỏ được.

Muốn biết riêng phần cháo nặng nhẹ thế nào so với cơm, bạn xem bài cháo bao nhiêu calo. Còn sợi miến, bài miến bao nhiêu calo đã so với bún, phở.

4. Ăn lươn có tốt không?

Lươn đồng nấu chín là một nguồn đạm nạc dễ mua: nghiên cứu năm 2024 trên tạp chí Foods đo được khoảng 25-28 g đạm và chỉ 1,3-1,5 g chất béo mỗi 100 g thịt lươn. Lợi ích chỉ đi kèm khi lươn được nấu chín kỹ và người ăn không dị ứng cá.

Một vài điều nên biết khi đưa lươn vào bữa ăn:

  • Nhiều đạm, ít mỡ: món hấp, nấu canh, cháo giữ được điểm mạnh này. Món chiên giòn, om nhiều dầu thì không.
  • Món lươn thường nặng ở phần ăn kèm: đậu rán, ba chỉ, miến, dầu xào. Bảng ở mục 3 cho thấy lươn chỉ chiếm phần nhỏ calo của món.
  • Cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày, không phụ thuộc riêng món lươn. Bài calo là gì giải thích ngắn gọn cách nghĩ này.

Tự kiểm tra 10 giây: Bạn ăn lươn vì muốn bữa nhiều đạm, nhẹ bụng hay vì thèm món lươn om đậm vị? Muốn nhẹ → cháo lươn, lươn nấu canh, lươn hấp sả. Thèm lươn om → giữ món, chỉ cần bớt đậu rán và ba chỉ.

Nhiều bài viết gắn lươn với "bổ máu", "bổ thận", "tăng sinh lực". Kim Phú Food chưa thấy nghiên cứu trên người đủ chắc cho các công dụng này, nên không đưa vào đây.

5. Ăn lươn thế nào để tránh giun đầu gai?

Lươn phải được nấu chín tới tâm khoảng 63°C (145°F), vì theo CDC Hoa Kỳ, ăn lươn sống hoặc chưa chín là một đường lây giun đầu gai (Gnathostoma). CDC lưu ý ngâm chanh, ướp chua không diệt được ký sinh trùng này. Bệnh gặp nhiều ở Đông Nam Á.

Ở Việt Nam, một nghiên cứu đăng trên Journal of Parasitology năm 2009 khảo sát lươn bán tại chợ Long An và Hóc Môn (TP.HCM). Theo phần tóm tắt của nghiên cứu, nhóm tác giả tìm thấy ấu trùng giun đầu gai ở lươn đồng tự nhiên, tỷ lệ theo tháng khoảng 0,8-19,6%. Tỷ lệ cao nhất vào cuối mùa mưa, tháng 8 đến tháng 10.

Những việc nên làm:

  1. Nấu chín kỹ mọi món lươn: không ăn gỏi lươn, lươn tái, tiết canh hay tiết lươn.
  2. Đeo găng khi làm lươn sống: CDC nêu việc tiếp xúc mô động vật sống có thể là đường lây, dù chưa được chứng minh chắc chắn.
  3. Rửa tay, rửa thớt, dao bằng xà phòng sau khi làm lươn sống, trước khi cắt rau ăn sống.
  4. Chọn lươn còn sống, khỏe và nấu trong ngày. Đây là gợi ý của Kim Phú Food theo thói quen bếp Việt.
  5. Quy tắc 2 giờ: món lươn đã nấu không để ngoài quá 2 giờ, hoặc 1 giờ nếu trời trên 32°C (FDA).

Về dị ứng, lươn là cá. Theo ACAAI, dị ứng cá có thể xuất hiện lần đầu ở tuổi trưởng thành. Người đã dị ứng một loại cá nên hỏi bác sĩ dị ứng trước khi thử lươn.

⚠️ Lưu ý an toàn: Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ, người cao tuổi chỉ nên ăn lươn đã nấu chín kỹ. Bảng tư vấn ăn cá của FDA chưa có mục riêng cho lươn đồng. Người bị gút, bệnh thận, đang ăn nhạt hoặc từng dị ứng cá hãy hỏi bác sĩ trước khi ăn lươn thường xuyên. Theo CDC, sốt, đau bụng, buồn nôn, hoặc mảng sưng đỏ, ngứa di chuyển dưới da xuất hiện vài tuần sau khi ăn lươn chưa chín là dấu hiệu cần đi khám.

Chốt lại, lươn bao nhiêu calo không đáng lo như con số 285 kcal trên mạng: lươn đồng chỉ khoảng 95-125 kcal mỗi 100 g. Điều đáng nhớ là dầu, đậu rán trong món, và luôn nấu lươn chín kỹ.

Câu hỏi thường gặp

100g lươn bao nhiêu calo?

100 g thịt lươn đồng sống ước tính khoảng 95-125 kcal, theo Kim Phú Food tính từ hai nghiên cứu đo trên lươn Monopterus albus (2016, 2024), với khoảng 18-28 g đạm và 1,3-4,3 g chất béo. Các mức 180-285 kcal mà một số trang ghi cho lươn khớp với số đo trên cá chình (USDA, MEXT), một loài khác.

Cháo lươn bao nhiêu calo?

Một bát cháo lươn khoảng 400 g, gồm 300 g cháo trắng, 60 g lươn xào nghệ và nửa đến một thìa canh dầu xào, ước tính khoảng 250-310 kcal, theo Kim Phú Food tính từ USDA FoodData Central. Phần dầu, mỡ xào lươn là phần thay đổi nhiều nhất giữa các quán.

Lươn om chuối đậu bao nhiêu calo?

Một phần lươn om chuối đậu cho 1 người, gồm 100 g lươn, 80 g chuối xanh, 50 g đậu phụ rán và 1 thìa canh dầu, ước tính khoảng 450 kcal chưa tính cơm, theo Kim Phú Food tính từ USDA. Nếu nồi om có thêm 30 g thịt ba chỉ, phần ăn lên khoảng 605 kcal.

Ăn lươn có tốt không?

Lươn đồng nấu chín là nguồn đạm nạc: nghiên cứu năm 2024 trên tạp chí Foods đo được khoảng 25-28 g đạm và chỉ 1,3-1,5 g chất béo mỗi 100 g thịt lươn. Điều bắt buộc là nấu chín kỹ, vì lươn có thể mang ấu trùng giun đầu gai (CDC); một nghiên cứu năm 2009 đã tìm thấy ấu trùng này ở lươn tự nhiên bán tại chợ phía Nam.

Bà bầu ăn lươn được không?

Nếu ăn lươn, bà bầu chỉ nên ăn lươn đã nấu chín kỹ, không ăn lươn tái, gỏi hay tiết lươn. Bảng tư vấn ăn cá của FDA Hoa Kỳ chưa có mục riêng cho lươn đồng, nên mẹ bầu hãy hỏi bác sĩ và xoay vòng với các loại cá FDA xếp vào nhóm Best Choices. Người từng dị ứng cá hoặc có bệnh nền cũng nên hỏi bác sĩ trước.

Đọc tiếp:

Đọc tiếp bài cá thu bao nhiêu calo để xem vì sao cùng tên cá thu mà mỗi loại một mức calo, một mức thủy ngân.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. Yang H., Yuan Q., Rahman M.M. và cộng sự. Biochemical, Histological, and Transcriptomic Analyses Reveal Underlying Differences in Flesh Quality between Wild and Farmed Ricefield Eel (Monopterus albus). Foods, 2024;13(11):1751 — dùng cho sapo, mục 1, 4 và FAQ (nuôi: 253,6 g/kg đạm, 14,7 g/kg béo; tự nhiên: 283,1 g/kg đạm, 13,1 g/kg béo, khối lượng tươi).
  2. Wu Xiulin, Ding Weidong, Cao Zheming và cộng sự. Phân tích thành phần dinh dưỡng cơ thịt lươn tự nhiên ba màu da (三种体色野生黄鳝肌肉营养成分的分析). Science and Technology of Food Industry, 2016 — dùng cho sapo, mục 1 (đạm 17,84-18,52%, béo 2,51-4,32%, độ ẩm 74,77-77,20%).
  3. USDA FoodData Central (SR Legacy): Fish, eel, mixed species, raw — FDC 174193 (Anguilla spp.; 184 kcal, 18,4 g đạm, 11,7 g béo) — dùng cho mục 2. Bảng thành phần thực phẩm tiêu chuẩn Nhật Bản, bản 8 bổ sung 2023 — MEXT: うなぎ 養殖 生 10067 (228 kcal, 19,3 g béo) · うなぎ かば焼 10070 (285 kcal, 21,0 g béo) — dùng cho mục 2. Monopterus albus, Asian swamp eel — FishBase — dùng cho mục 2.
  4. USDA FoodData Central: Congee (rice porridge) — FDC 2708418 (39 kcal) · Noodles, chinese, cellophane or long rice (mung beans), dehydrated — FDC 174258 (351 kcal) · Tofu, fried — FDC 172451 (270 kcal) · Bananas, raw — FDC 173944 (89 kcal) · Oil, canola — FDC 172336 — dùng cho mục 3 và FAQ. Ba chỉ 518 kcal/100 g theo USDA, dẫn từ bài thịt heo bao nhiêu calo của Kim Phú Food.
  5. About Gnathostomiasis — CDC — dùng cho mục 5 và FAQ (lươn sống, chưa chín; ngâm chanh không diệt; 63°C; Đông Nam Á; triệu chứng, mảng sưng di chuyển dưới da). Sieu T.P.M. và cộng sự. Prevalence of Gnathostoma spinigerum infection in wild and cultured swamp eels in Vietnam. Journal of Parasitology, 2009;95(1):246-248 — dùng cho mục 5 (chợ Long An, Hóc Môn; 0,8-19,6% theo tháng; cao nhất tháng 8-10).
  6. Selecting and Serving Fresh and Frozen Seafood Safely và Advice about Eating Fish — FDA — dùng cho mục 5 và FAQ (quy tắc 2 giờ; danh sách không có mục riêng lươn đồng). Fish Allergy — ACAAI — dùng cho mục 5.

Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 24/10/2026.

Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!

Đội ngũ nội dung Kim Phú Food

Biên soạn và kiểm duyệt nội dung · Cập nhật 24/10/2026

Bài viết liên quan

Về chúng tôi

Giới thiệu

Câu hỏi thường gặp

Tuyển dụng

Kết nối

Theo dõi chúng tôi

Kim Phú Food

© Kim Phú Food 2026