Theo USDA FoodData Central, 100 g tiramisu chứa khoảng 353 kcal và 34 mg caffeine. Một miếng cắt sẵn khoảng 120 g vì vậy có khoảng 424 kcal, một hũ nhỏ 60 g khoảng 212 kcal. Với câu hỏi tiramisu bao nhiêu calo, phần lớn năng lượng nằm ở lớp kem phô mai, không phải lớp bánh.
Ly cà phê chiều và một miếng tiramisu là cặp đôi quen ở quán. Món này vốn mang vị cà phê, nên bạn có thể so thêm với bài cà phê bao nhiêu calo. Các loại bánh kem khác có ở bài bánh kem bao nhiêu calo.
Bài này cho bạn calo tiramisu theo hũ, ly, miếng, tách từng lớp xem lớp nào nặng nhất, và ai nên cẩn thận vì caffeine, trứng sống.
Cập nhật lần cuối: 22/10/2026
1. 1 miếng tiramisu bao nhiêu calo?
1 miếng tiramisu chứa khoảng 212-618 kcal tùy cỡ, theo Kim Phú Food quy đổi từ USDA FoodData Central (mục Tiramisu, 353 kcal/100 g). Hũ nhỏ 60 g khoảng 212 kcal, miếng cắt sẵn 120 g khoảng 424 kcal. Khẩu phần "1 miếng" của USDA nặng 175 g, khoảng 618 kcal.
Tiramisu là bánh lạnh kiểu Ý, xếp lớp bánh quy ladyfinger thấm cà phê với lớp kem phô mai, rắc bột ca cao lên trên. Bánh để lạnh cho đông lại, không qua lò nướng.
Khẩu phần tiramisu Khối lượng Calo Caffeine 1 thìa ăn thử ~15 g ~53 kcal ~5 mg 1 hũ nhỏ ~60 g ~212 kcal ~20 mg 1 ly ~100 g ~353 kcal ~34 mg 1 miếng cắt sẵn ~120 g ~424 kcal ~41 mg 1 miếng (khẩu phần USDA) 175 g ~618 kcal ~60 mgKim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central, mục Tiramisu (FDC 2705702, FNDDS mã 13252600): 353 kcal và 34 mg caffeine mỗi 100 g. Khối lượng thìa, hũ, ly, miếng cắt sẵn là ước lượng khẩu phần thường gặp; tiệm bánh có cỡ riêng.
Hũ tiramisu đóng sẵn có nhãn thì bạn dùng số trên nhãn. Tính theo khối lượng, tiramisu gần ngang bánh kem phủ kem, nhưng thường được bán theo miếng to hơn.
2. Calo của tiramisu nằm ở lớp nào?
Lớp kem (phô mai kem, kem béo và đường) góp khoảng 253 trong 353 kcal mỗi 100 g tiramisu, tức khoảng 72%, theo Kim Phú Food tính từ công thức USDA. Lớp bánh ladyfinger chỉ góp khoảng 95 kcal. Muốn miếng bánh nhẹ hơn, lớp kem mỏng hơn có tác dụng rõ nhất.
Thành phần (trong 100 g tiramisu) Khối lượng Calo (ước tính) Phô mai kem (cream cheese) 35 g ~123 kcal Kem béo đánh bông 27 g ~92 kcal Bánh ladyfinger thấm cà phê 26 g ~95 kcal Đường 10 g ~39 kcal Ca cao, cà phê hòa tan 2 g ~5 kcal Tổng 100 g ~353 kcalKim Phú Food ước tính theo tỉ lệ nguyên liệu USDA công bố cho mục Tiramisu (FDC 2705702) và USDA FoodData Central: phô mai kem 350 kcal/100 g (FDC 173418), kem béo 340 kcal/100 g (FDC 170859), ladyfinger 365 kcal/100 g (FDC 174959), đường 387 kcal/100 g (FDC 169655). Ca cao và cà phê tính bằng hiệu số.
Công thức tham chiếu của USDA dùng cream cheese và kem béo, không có trứng hay rượu. Tiramisu kiểu Ý truyền thống thường dùng mascarpone đánh với lòng đỏ trứng, nên calo thực tế có thể chênh so với bảng.
Lớp bột ca cao trên mặt chỉ góp vài kcal; lớp kem trắng dày bên dưới mới là phần nặng nhất của miếng bánh.
3. Tiramisu có caffeine, trứng sống hay rượu không, ai nên cẩn thận?
Tiramisu có caffeine, khoảng 34 mg mỗi 100 g theo USDA FoodData Central, vì bánh ladyfinger được thấm cà phê. Nhiều công thức truyền thống còn dùng lòng đỏ trứng sống và có thể thêm rượu. Trẻ nhỏ, người mang thai và người nhạy cảm caffeine nên hỏi tiệm về công thức trước khi ăn.
- Caffeine: một miếng 120 g có khoảng 41 mg, chừng một nửa ly cà phê pha 237 ml (80-100 mg theo FDA). Người lớn khỏe mạnh dùng tới 400 mg mỗi ngày thường không gắn với tác hại, theo FDA. Ăn tiramisu kèm ly cà phê thì cộng caffeine cả hai.
- Trẻ em: Health Canada khuyến nghị trẻ dưới 18 tuổi dùng tối đa 2,5 mg caffeine mỗi kg cân nặng mỗi ngày. Bé 20 kg có mốc khoảng 50 mg, gần bằng một miếng tiramisu.
- Người mang thai: ACOG khuyến nghị giữ caffeine dưới 200 mg mỗi ngày. Tiramisu có trứng sống hoặc rượu thì nên tránh.
- Trứng sống: FDA khuyên trẻ nhỏ, người mang thai, người cao tuổi và người suy giảm miễn dịch tránh món có trứng chưa nấu chín. Cách nhận biết và lựa chọn an toàn hơn, bạn xem bài cà phê trứng bao nhiêu calo, cũng là món dùng lòng đỏ trứng đánh bông.
💡 Mẹo nhanh: Mua tiramisu cho cả nhà, bạn hỏi tiệm ba câu: có dùng trứng sống không, có rượu không, có bản không cà phê cho trẻ không.
4. Tiramisu có béo không, ăn kèm đồ uống gì cho nhẹ?
Tiramisu không tự gây béo, cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày; nhưng 100 g tiramisu đã có 353 kcal và 13,3 g chất béo bão hòa theo USDA. Một miếng 120 g chứa khoảng 16 g chất béo bão hòa. WHO khuyến nghị chất béo bão hòa dưới 10% năng lượng, khoảng 22 g mỗi ngày với 2.000 kcal.
Đường cũng đáng tính: 18,7 g đường tổng mỗi 100 g theo USDA, tức khoảng 22 g mỗi miếng 120 g. Mức đó gần chạm mốc khoảng 25 g đường tự do mỗi ngày mà WHO gợi ý là tốt hơn cho sức khỏe.
Tiramisu 120 g ăn kèm Tổng calo (ước tính) Cà phê đen không đường ~426-429 kcal Cappuccino ~499-519 kcal Cà phê sữa đá ~509-539 kcal Bạc xỉu ~559-614 kcalKim Phú Food ước tính: tiramisu theo mục 1; đồ uống theo bài cà phê bao nhiêu calo (cà phê đen 2-5, cappuccino 75-95, sữa đá 85-115, bạc xỉu 135-190 kcal).
Tiramisu đã ngọt và có vị cà phê sẵn, nên một ly cà phê đen hay trà nóng không đường là cặp hợp vị nhất. Vài gợi ý khác:
- Chọn hũ nhỏ hoặc chia đôi miếng: từ khoảng 424 kcal còn khoảng 212 kcal.
- Ăn sau bữa chính nhẹ: đừng xếp tiramisu sau bữa trưa đã no.
- Tự làm ở nhà thì giảm lớp kem: lớp kem mỏng hơn, thêm lớp bánh thấm cà phê.
⚠️ Lưu ý an toàn: Người tiểu đường, mỡ máu cao hoặc bệnh tim mạch cần tính đường và chất béo bão hòa trong tiramisu vào khẩu phần cả ngày. Người mất ngủ, hồi hộp khi dùng caffeine nên tránh ăn tiramisu buổi tối. Hãy hỏi bác sĩ trước khi ăn đồ ngọt nhiều kem thường xuyên nếu bạn đang ăn theo chế độ bệnh lý.
Tóm lại, tiramisu bao nhiêu calo có mốc dễ nhớ: khoảng 353 kcal mỗi 100 g, kèm khoảng 34 mg caffeine. Cỡ miếng và ly đồ uống đi cùng quyết định phần còn lại.
Câu hỏi thường gặp
1 miếng tiramisu bao nhiêu calo?
1 miếng tiramisu cắt sẵn khoảng 120 g chứa khoảng 424 kcal, theo Kim Phú Food quy đổi từ USDA FoodData Central (353 kcal/100 g). Hũ nhỏ 60 g khoảng 212 kcal. Miếng lớn 175 g theo khẩu phần USDA lên khoảng 618 kcal, gần bằng một bữa trưa.
Tiramisu có caffeine không?
Có, tiramisu có caffeine vì bánh được thấm cà phê. Theo USDA FoodData Central, 100 g tiramisu chứa khoảng 34 mg caffeine, nên một miếng 120 g có khoảng 41 mg. Lượng này chừng một nửa ly cà phê pha 237 ml (80-100 mg theo FDA), nhưng đáng tính với trẻ nhỏ và người nhạy cảm caffeine.
Tiramisu có béo không?
Tiramisu không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. Nhưng tiramisu đậm năng lượng: 100 g có 353 kcal và 13,3 g chất béo bão hòa theo USDA. Một miếng 120 g đã có khoảng 16 g chất béo bão hòa, gần ba phần tư mức WHO gợi ý cho cả ngày.
Bà bầu ăn tiramisu được không?
Bà bầu nên hỏi tiệm bánh trước khi ăn tiramisu, vì nhiều công thức truyền thống dùng lòng đỏ trứng sống và có thể thêm rượu. FDA khuyên người mang thai tránh món có trứng chưa nấu chín. Tiramisu cũng có caffeine, khoảng 34 mg mỗi 100 g theo USDA, cần cộng vào mức dưới 200 mg mỗi ngày ACOG khuyến nghị.
Trẻ em ăn tiramisu được không?
Trẻ em nên hạn chế tiramisu vì bánh có caffeine và có thể có rượu hoặc trứng sống. Health Canada khuyến nghị trẻ dưới 18 tuổi dùng tối đa 2,5 mg caffeine mỗi kg cân nặng mỗi ngày. Bé 20 kg có mốc khoảng 50 mg, trong khi một miếng tiramisu 120 g đã có khoảng 41 mg.
💡 Có thể bạn quan tâm
Đọc tiếp:
- Cà phê trứng bao nhiêu calo? Có béo không, làm sao an toàn
- Bánh flan bao nhiêu calo? 1 cái 80 g ~116 kcal, caramen
- Cà phê bao nhiêu calo? Sữa đá ~85-115 kcal, bảng 9 kiểu pha
Bước tiếp theo: đọc bài bánh flan bao nhiêu calo để so một món tráng miệng nhẹ hơn.
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Nguồn tham khảo:
- Tiramisu — FDC 2705702, USDA FoodData Central (FNDDS, mã 13252600) — dùng cho sapo, mục 1, 2, 3, 4 và FAQ (353 kcal, 34 mg caffeine, 13,3 g béo bão hòa, 18,7 g đường mỗi 100 g; 1 miếng 175 g; tỉ lệ nguyên liệu).
- USDA FoodData Central — mục "Cheese, cream" (FDC 173418: 350 kcal/100 g), "Cream, fluid, heavy whipping" (FDC 170859: 340 kcal/100 g), "Cookies, ladyfingers, with lemon juice and rind" (FDC 174959: 365 kcal/100 g), "Sugars, granulated" (FDC 169655: 387 kcal/100 g) — dùng cho mục 2.
- Spilling the Beans: How Much Caffeine is Too Much? — U.S. FDA — dùng cho mục 3 và FAQ (400 mg/ngày người lớn; ly cà phê 237 ml khoảng 80-100 mg).
- Caffeine in foods — Health Canada — dùng cho mục 3 và FAQ (trẻ dưới 18 tuổi tối đa 2,5 mg/kg/ngày).
- ACOG Committee Opinion No. 462: Moderate caffeine consumption during pregnancy — Obstetrics & Gynecology 2010 (PubMed) và What You Need to Know About Egg Safety — U.S. FDA — dùng cho mục 3 và FAQ.
- Healthy diet — WHO fact sheet — dùng cho mục 4 và FAQ (chất béo bão hòa dưới 10%, đường tự do dưới 10%, lý tưởng dưới 5% năng lượng).
Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 22/10/2026.
Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!



