Giới thiệu
BlogTuyển dụng
Donut bao nhiêu calo? 1 cái vừa ~270 kcal, bảng 6 loại
Calo thực phẩm

Donut bao nhiêu calo? 1 cái vừa ~270 kcal, bảng 6 loại

22/10/2026

2 lượt xem

Kim Phu Food

Theo USDA FoodData Central, 1 cái donut đường bóng cỡ vừa (khoảng 64 g, đường kính 9,5 cm) chứa khoảng 269 kcal. Cùng loại bánh, cái nhỏ 31 g chỉ khoảng 131 kcal, còn cái cỡ đại 122 g lên khoảng 514 kcal. Với câu hỏi donut bao nhiêu calo, cỡ bánh quyết định nhiều hơn lớp phủ.

Hộp donut ai đó mang lên văn phòng, hay quầy bánh ngay cạnh chỗ thanh toán, bạn thường chọn theo màu lớp phủ. Muốn đặt donut cạnh các món ăn vặt khác, bạn mở bảng calo đồ ăn vặt. Bánh dịp vui thì có bài bánh kem bao nhiêu calo.

Bài này cho bạn cách ước calo donut bằng mắt theo cỡ, bảng 6 loại donut, và cách tính khi mua cả hộp kèm đồ uống.

Cập nhật lần cuối: 22/10/2026

1. 1 cái donut bao nhiêu calo theo cỡ bánh?

1 cái donut đường bóng chứa khoảng 131-514 kcal tùy cỡ, theo Kim Phú Food quy đổi từ USDA FoodData Central (FDC 172758, 421 kcal/100 g). Cái nhỏ 7,6 cm khoảng 131 kcal, cái vừa 9,5 cm khoảng 269 kcal. Đường kính tăng thêm 3 cm, khối lượng và calo có thể gấp đôi.

Donut (doughnut, bánh vòng) là bánh bột mì chiên, thường có lỗ ở giữa. Có hai kiểu bột chính: bột ủ men cho bánh xốp nhẹ, và bột kiểu bánh ngọt (cake donut) cho bánh chặt hơn.

Cỡ donut đường bóng Đường kính (gần đúng) Khối lượng Calo Donut lỗ (viên tròn) ~3-4 cm 13 g ~55 kcal Nhỏ ~7,6 cm 31 g ~131 kcal Vừa ~9,5 cm 64 g ~269 kcal Lớn ~10,8 cm 75 g ~316 kcal Cỡ đại ~12,7 cm 122 g ~514 kcal

Kim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central (FDC 172758), khối lượng theo các cỡ USDA liệt kê, đường kính đổi từ inch. Đường kính donut lỗ là ước lượng.

💡 Mẹo nhanh: Đặt donut cạnh điện thoại. Bánh gần bằng bề ngang điện thoại (khoảng 7 cm) là cỡ nhỏ, khoảng 130 kcal. Bánh rộng hơn hẳn thì tính theo cỡ vừa hoặc lớn.

2. Donut đường bóng, socola, nhân kem hay nhân mứt: loại nào nhiều calo nhất?

Tính theo 1 cái, donut nhân kem khoảng 307 kcal và donut phủ socola cỡ lớn khoảng 303 kcal nằm ở nhóm cao nhất, theo Kim Phú Food quy đổi từ USDA FoodData Central. Donut đường bóng vừa khoảng 269 kcal. Donut xoắn đường bóng (cruller) nhẹ nhất trong nhóm, khoảng 169 kcal mỗi cái.

Loại donut (1 cái) Khối lượng Calo Đường Nhân kem 85 g ~307 kcal ~12 g Phủ socola, bánh ngọt, cỡ lớn 67 g ~303 kcal ~18 g Nhân mứt 85 g ~289 kcal ~18 g Đường bóng, cỡ vừa 64 g ~269 kcal ~15 g Bánh ngọt không phủ, cỡ vừa 54 g ~234 kcal ~10 g Xoắn đường bóng (cruller) 41 g ~169 kcal ~14 g

Kim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central: nhân kem 361 kcal/100 g (FDC 172757), phủ socola 452 kcal/100 g (FDC 174991), nhân mứt 340 kcal/100 g (FDC 172759), đường bóng 421 kcal/100 g (FDC 172758), không phủ 434 kcal/100 g (FDC 174990), cruller 412 kcal/100 g (FDC 172756). Đường là đường tổng.

Bảng này có một điểm dễ nhầm. Tính theo 100 g, donut nhân kem (361 kcal) lại nhẹ hơn donut đường bóng (421 kcal), vì phần nhân ẩm hơn vỏ chiên. Nhưng cái nhân kem to và nặng hơn, nên mỗi cái vẫn nhiều calo hơn.

Lớp rắc kẹo màu, hạt, bánh quy vụn hay sốt phô mai đều cộng thêm ngoài bảng. Một chiếc bánh nhân kem khác là su kem, bạn so ở bài bánh su kem bao nhiêu calo.

Donut bao nhiêu calo: những chiếc donut đường bóng xếp trên mặt bàn trắng Chất béo góp gần một nửa năng lượng của donut đường bóng: 22,7 g béo, tức khoảng 204 kcal trong 421 kcal mỗi 100 g (Kim Phú Food tính theo USDA, 9 kcal mỗi gram béo).

3. Mua cả hộp donut kèm đồ uống thì cộng lại bao nhiêu calo?

Một hộp 6 donut đường bóng cỡ vừa chứa khoảng 1.614 kcal, theo Kim Phú Food ước tính từ USDA (269 kcal mỗi cái). Hộp chia 3 người, mỗi người 2 cái là khoảng 538 kcal. Thêm ly cà phê sữa đá khoảng 85-115 kcal, phần của mỗi người đã ngang một bữa chính.

Cách ăn Calo (ước tính) 1 donut vừa + cà phê đen không đường ~271-274 kcal 1 donut vừa + cà phê sữa đá ~354-384 kcal 1 donut vừa + bạc xỉu ~404-459 kcal 2 donut vừa + cà phê sữa đá ~623-653 kcal 4 donut lỗ + cà phê đen ~221-224 kcal

Kim Phú Food ước tính: donut theo USDA ở mục 1; đồ uống theo bài cà phê bao nhiêu calo (cà phê đen 2-5 kcal, sữa đá 85-115 kcal, bạc xỉu 135-190 kcal).

Tự kiểm tra 10 giây: Bạn ăn donut thay bữa xế hay ăn thêm sau bữa trưa no? Nếu là bữa xế → 1 cái vừa với cà phê đen là đủ vui. Nếu vừa ăn trưa xong → thử 1-2 viên donut lỗ, hoặc cắt đôi chia người bên cạnh.

Đồ uống mới là chỗ dễ cộng dồn. Một ly trà sữa full topping đặt cạnh donut có thể nặng hơn chính chiếc bánh.

4. Ăn donut có béo không, 1 cái có bao nhiêu đường?

Ăn donut không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày, nhưng 1 donut đường bóng vừa đã có khoảng 15 g đường và 6 g chất béo bão hòa, theo Kim Phú Food quy đổi từ USDA. WHO khuyến nghị đường tự do dưới 10% năng lượng mỗi ngày, tốt hơn là dưới 5%.

Với nhu cầu tham khảo 2.000 kcal mỗi ngày, mức 5% tương đương khoảng 25 g đường (WHO). Như vậy, 1 donut đường bóng vừa đã chạm gần 60% mốc đó. Một donut phủ socola hoặc nhân mứt khoảng 18 g đường, đi thêm ly cà phê sữa là vượt mốc.

Chất béo bão hòa cũng cần để ý. WHO khuyến nghị dưới 10% năng lượng, tức dưới khoảng 22 g mỗi ngày với 2.000 kcal (Kim Phú Food quy đổi theo 9 kcal mỗi gram chất béo). Một donut vừa chiếm khoảng một phần tư con số đó.

Vài gợi ý để vẫn ăn donut mà tổng ngày không đội lên:

  1. Chọn cỡ trước, chọn vị sau: cái nhỏ khoảng 131 kcal, bằng nửa cái vừa.
  2. Đi kèm đồ uống không đường: cà phê đen, trà nóng hợp vị ngọt của bánh.
  3. Ăn sau bữa chính, không ăn lúc đói cồn cào: dễ dừng ở 1 cái hơn.
  4. Hộp mang về thì chia ngay: cất phần còn lại, tránh "thêm một cái nữa".

Nếu bạn muốn hiểu một ngày cần bao nhiêu năng lượng, bài calo là gì có cách tính theo giới và mức vận động.

⚠️ Lưu ý an toàn: Người tiểu đường, tiền tiểu đường hoặc có mỡ máu cao cần tính đường và chất béo trong donut vào khẩu phần cả ngày. Trẻ nhỏ không nên ăn donut thường xuyên thay bữa phụ. Hãy hỏi bác sĩ trước khi đưa đồ ngọt chiên vào thực đơn nếu bạn đang ăn theo chế độ bệnh lý.

Tóm lại, donut bao nhiêu calo phụ thuộc trước hết vào cỡ bánh: khoảng 131 kcal cho cái nhỏ, 269 kcal cho cái vừa. Lớp phủ và ly đồ uống là phần cộng thêm bạn tự chọn được.

Câu hỏi thường gặp

1 cái donut bao nhiêu calo?

1 cái donut đường bóng cỡ vừa khoảng 64 g chứa khoảng 269 kcal, theo Kim Phú Food quy đổi từ USDA FoodData Central (421 kcal/100 g). Cái nhỏ 31 g khoảng 131 kcal, cái lớn 75 g khoảng 316 kcal. Donut nhân kem 85 g khoảng 307 kcal, donut lỗ 13 g chỉ khoảng 55 kcal.

Donut socola bao nhiêu calo?

1 cái donut phủ socola kiểu bánh ngọt cỡ lớn khoảng 67 g chứa khoảng 303 kcal, cỡ vừa 43 g khoảng 194 kcal. Kim Phú Food quy đổi từ USDA FoodData Central, nơi ghi 452 kcal mỗi 100 g. Lớp socola dày, rắc thêm hạt hay kẹo màu thì con số còn cao hơn.

Donut nhân kem hay donut đường bóng nhiều calo hơn?

Donut nhân kem thường nhiều calo hơn mỗi cái vì bánh to và nặng hơn. Theo USDA, 1 cái nhân kem 85 g khoảng 307 kcal, còn 1 cái đường bóng vừa 64 g khoảng 269 kcal. Tính theo 100 g thì ngược lại: đường bóng 421 kcal, nhân kem 361 kcal.

Ăn donut có béo không?

Ăn donut không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. Nhưng 1 cái donut vừa khoảng 269 kcal, 15 g đường và 6 g chất béo bão hòa theo USDA. Ăn 2-3 cái kèm ly đồ uống ngọt đã ngang một bữa chính.

Người tiểu đường có ăn donut được không?

Người tiểu đường nên hỏi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi đưa donut vào thực đơn. 1 cái donut đường bóng vừa có khoảng 31 g carbohydrate và 15 g đường, theo Kim Phú Food quy đổi từ USDA. Cỡ bánh và thời điểm ăn phù hợp nên theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

Đọc tiếp:

Bước tiếp theo: đọc bài croissant bao nhiêu calo để so chiếc bánh nằm cạnh donut trong cùng tủ kính.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. Doughnuts, yeast-leavened, glazed, enriched — FDC 172758, USDA FoodData Central (SR Legacy) — dùng cho sapo, mục 1, 2, 3, 4 và FAQ (421 kcal, 22,8 g đường, 9,45 g béo bão hòa, 47,9 g carbohydrate/100 g; các cỡ 13, 31, 64, 75, 122 g).
  2. USDA FoodData Central — mục "Doughnuts, yeast-leavened, with creme filling" (FDC 172757: 361 kcal/100 g, 1 cái 85 g), "Doughnuts, cake-type, plain, chocolate-coated or frosted" (FDC 174991: 452 kcal/100 g, cỡ vừa 43 g, lớn 67 g), "Doughnuts, yeast-leavened, with jelly filling" (FDC 172759: 340 kcal/100 g), "Doughnuts, cake-type, plain" (FDC 174990: 434 kcal/100 g, cỡ vừa 54 g), "Doughnuts, french crullers, glazed" (FDC 172756: 412 kcal/100 g, 1 cái 41 g) — dùng cho mục 2 và FAQ.
  3. Healthy diet — WHO fact sheet — dùng cho mục 4 (đường tự do dưới 10%, lý tưởng dưới 5% năng lượng; chất béo bão hòa dưới 10% năng lượng).
  4. Food energy — methods of analysis and conversion factors — FAO, 2003 — dùng cho mục 4 (chất béo 9 kcal/g).

Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 22/10/2026.

Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!

Đội ngũ nội dung Kim Phú Food

Biên soạn và kiểm duyệt nội dung · Cập nhật 22/10/2026

Bài viết liên quan

Về chúng tôi

Giới thiệu

Câu hỏi thường gặp

Tuyển dụng

Kết nối

Theo dõi chúng tôi

Kim Phú Food

© Kim Phú Food 2026