Giới thiệu
BlogTuyển dụng
Bánh flan bao nhiêu calo? 1 cái 80 g ~116 kcal, caramen
Calo thực phẩm

Bánh flan bao nhiêu calo? 1 cái 80 g ~116 kcal, caramen

22/10/2026

2 lượt xem

Kim Phu Food

Theo USDA FoodData Central, 100 g bánh flan caramen chứa khoảng 145 kcal, nên 1 cái cỡ tham khảo 80 g có khoảng 116 kcal. Cỡ 80 g là khối lượng Kim Phú Food chọn để tính, hũ ở tiệm hay nhà bạn có thể to hoặc nhỏ hơn. Flan nhà làm với nửa lon sữa đặc ước tính khoảng 137 kcal mỗi hũ 85 g. Với câu hỏi bánh flan bao nhiêu calo, lượng sữa đặc và caramen quyết định nhiều nhất.

Bánh flan, hay bánh caramen, là món tráng miệng quen của nhiều nhà, hấp một mẻ để tủ lạnh ăn dần. Thành phần nặng calo nhất thường là sữa đặc, bạn xem kỹ ở bài sữa đặc bao nhiêu calo. Phần trứng có ở bài 1 quả trứng gà bao nhiêu calo.

Bài này giúp bạn tự tính calo flan theo công thức ở nhà, làm caramen ít ngọt hơn, và biết rưới thêm cà phê, sữa đặc thì cộng bao nhiêu.

Cập nhật lần cuối: 22/10/2026

1. 1 cái bánh flan bao nhiêu calo?

1 cái bánh flan chứa khoảng 87-145 kcal tùy cỡ hũ 60-100 g, theo Kim Phú Food quy đổi từ USDA FoodData Central (FDC 167574, 145 kcal/100 g). Hũ 80 g khoảng 116 kcal và 18 g đường tổng. Bánh flan là món trứng sữa hấp hoặc nướng cách thủy, phủ lớp caramen ở đáy khuôn.

Cỡ bánh flan Khối lượng Calo Đường tổng Hũ nhỏ ~60 g ~87 kcal ~14 g Hũ vừa (cỡ tham khảo) ~80 g ~116 kcal ~18 g Hũ lớn ~100 g ~145 kcal ~23 g Nửa cup (đo lường USDA) 153 g ~222 kcal ~35 g

Kim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central, mục "Desserts, flan, caramel custard, prepared-from-recipe" (FDC 167574): 145 kcal, 4,5 g đạm, 4 g chất béo, 22,8 g đường mỗi 100 g. Khối lượng hũ 60, 80, 100 g là cỡ tham khảo do Kim Phú Food tự đặt, không phải số đo của USDA hay của tiệm; chỉ "nửa cup 153 g" là khẩu phần USDA.

Cùng 100 g, flan nhẹ hơn nhiều loại bánh ngọt: chỉ bằng khoảng 40% tiramisu (353 kcal theo USDA). Lý do là flan có nhiều sữa và nước, ít bột và bơ. Flan mua sẵn có nhãn thì bạn dùng số trên nhãn.

2. Bánh flan tự làm ở nhà bao nhiêu calo theo công thức?

Một mẻ flan 4 trứng, 190 g sữa đặc, 400 g sữa tươi và 60 g đường caramen chứa khoảng 1.372 kcal, tức khoảng 137 kcal mỗi hũ khi chia 10 hũ, theo Kim Phú Food ước tính từ USDA. Riêng sữa đặc góp khoảng 610 kcal, gần một nửa cả mẻ.

Nguyên liệu (1 mẻ, 10 hũ) Khối lượng Calo (ước tính) Trứng gà (4 quả lớn) 200 g ~286 kcal Sữa đặc có đường (khoảng nửa lon) 190 g ~610 kcal Sữa tươi nguyên kem không đường 400 g ~244 kcal Đường thắng caramen 60 g ~232 kcal Cả mẻ ~850 g ~1.372 kcal 1 hũ (chia 10) ~85 g ~137 kcal

Kim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central: trứng gà 143 kcal/100 g (FDC 171287), sữa đặc có đường 321 kcal/100 g (FDC 171275), sữa tươi nguyên kem 61 kcal/100 g (FDC 171265), đường 387 kcal/100 g (FDC 169655). Khối lượng mẻ chưa trừ phần hao khi hấp.

Theo cách cộng này, đường từ sữa đặc và caramen khoảng 163 g cả mẻ, tức khoảng 16 g mỗi hũ. Nếu bạn muốn flan bớt ngọt, có thể thử bản dưới đây.

Tự kiểm tra 10 giây: Bạn làm flan cho người lớn hay cho cả nhà có trẻ nhỏ? Nếu cho người lớn → giữ công thức quen, chia hũ nhỏ 60-70 g. Nếu có trẻ nhỏ → thử bản bớt ngọt: 120 g sữa đặc và 40 g đường caramen.

Bản bớt ngọt đó ước tính khoảng 1.070 kcal cả mẻ, khoảng 107 kcal mỗi hũ khi chia 10. Đường bổ sung giảm còn khoảng 10-11 g mỗi hũ (Kim Phú Food ước tính theo USDA). Bạn có thể nếm hỗn hợp trước khi hấp và chỉnh dần cho hợp khẩu vị cả nhà.

3. Cách làm caramen thế nào, caramen có béo không?

Caramen là đường đun chảy đến màu hổ phách, gần như không có chất béo nhưng có khoảng 387 kcal mỗi 100 g đường theo USDA FoodData Central. Lớp caramen mỏng khoảng 6 g đường mỗi hũ flan góp khoảng 23 kcal. Caramen càng dày, hũ flan càng ngọt và nhiều calo.

Cách làm caramen cho 10 hũ flan:

  1. Cho 60 g đường và 2 thìa canh nước vào nồi nhỏ đáy dày.
  2. Đun lửa vừa, không khuấy: chỉ lắc nhẹ nồi để đường tan đều, tránh bị lại đường.
  3. Tắt bếp khi đường chuyển màu hổ phách: đường còn sẫm thêm nhờ nhiệt dư, để quá sẽ đắng.
  4. Đứng xa, thêm 1-2 thìa canh nước sôi: caramen sẽ sôi bùng và bắn, nên cẩn thận.
  5. Rót nhanh một lớp mỏng vào đáy khuôn trước khi caramen đông lại.

Muốn bớt ngọt, bạn giảm đường caramen từ 60 g xuống 40 g. Mỗi hũ bớt được khoảng 8 kcal, lớp caramen mỏng hơn nhưng vẫn đủ màu.

💡 Mẹo nhanh: Đường thắng rất nóng và dính, dễ gây bỏng nặng. Bạn để trẻ nhỏ tránh xa bếp lúc thắng caramen và dùng nồi có tay cầm cách nhiệt.

Bánh flan bao nhiêu calo: bánh flan caramen trang trí kem và quả anh đào Kem và trái cây trang trí là calo cộng thêm ngoài bảng; riêng lớp caramen chỉ khoảng 6 g đường mỗi hũ, phần ngọt chính nằm trong sữa đặc.

4. Flan cà phê, flan rưới sữa đặc thêm bao nhiêu calo, bảo quản sao cho an toàn?

Rưới cà phê đen lên flan gần như không thêm calo, nhưng thêm 1 thìa canh sữa đặc khoảng 20 g là cộng khoảng 64 kcal, theo Kim Phú Food quy đổi từ USDA. Một ly flan cà phê đá có rưới sữa đặc vì vậy khoảng 200 kcal. Ăn 2 hũ kèm sữa đặc đã gần 340 kcal.

Cách ăn flan nhà làm Calo (ước tính) 1 hũ flan (~85 g) ~137 kcal 1 hũ + rưới cà phê đen, đá bào ~138-140 kcal 1 hũ + cà phê đen + 1 thìa canh sữa đặc ~202-205 kcal 2 hũ + 1 thìa canh sữa đặc ~338 kcal

Kim Phú Food ước tính: flan theo mục 2; sữa đặc 20 g khoảng 64 kcal theo bài sữa đặc bao nhiêu calo; cà phê đen 2-5 kcal mỗi ly theo bài cà phê bao nhiêu calo, phần rưới lên flan ít hơn một ly.

Flan là món trứng, nên khâu nấu và cất giữ cần kỹ:

  • Hấp chín: món trứng cần đạt 71°C (160°F) ở giữa theo bảng nhiệt độ của FoodSafety.gov. Cắm tăm vào giữa bánh, tăm không dính nước trứng lỏng là được.
  • Làm nguội rồi cất tủ lạnh: không để flan ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ, hoặc quá 1 giờ khi trời trên 32°C, theo USDA FSIS.
  • Dùng trong 3-4 ngày: đây là mốc USDA FSIS đưa ra cho thức ăn chín cất tủ lạnh.

⚠️ Lưu ý an toàn: Người tiểu đường nên hỏi bác sĩ về lượng đồ ngọt phù hợp, vì mỗi hũ flan có khoảng 18 g đường tổng. Người dị ứng trứng hoặc sữa bò không nên ăn flan. Sữa đặc dùng làm flan không dùng thay sữa cho trẻ nhỏ. Hãy hỏi bác sĩ nhi trước khi cho trẻ dưới 1 tuổi ăn món có trứng và sữa đặc.

Tóm lại, bánh flan bao nhiêu calo có mốc dễ nhớ: khoảng 116 kcal mỗi hũ 80 g. Bạn tự điều chỉnh được con số đó qua thìa sữa đặc và lớp caramen.

Câu hỏi thường gặp

1 cái bánh flan bao nhiêu calo?

1 cái bánh flan cỡ tham khảo 80 g (cỡ do Kim Phú Food chọn để tính) chứa khoảng 116 kcal, theo Kim Phú Food quy đổi từ USDA FoodData Central (145 kcal/100 g). Hũ nhỏ 60 g khoảng 87 kcal. Flan nhà làm với nửa lon sữa đặc ước tính khoảng 137 kcal mỗi hũ 85 g, rưới thêm sữa đặc thì cao hơn.

Caramen có béo không?

Caramen gần như không có chất béo vì chỉ là đường đun chảy, nhưng vẫn có năng lượng: khoảng 387 kcal mỗi 100 g đường theo USDA. Lớp caramen dùng khoảng 6 g đường mỗi hũ flan góp khoảng 23 kcal. Calo này nhỏ, nhưng là đường, nên cần tính vào lượng đường cả ngày.

Cách làm caramen không bị đắng?

Để caramen không bị đắng, bạn đun đường với chút nước ở lửa vừa, không khuấy, chỉ lắc nhẹ nồi. Tắt bếp ngay khi đường chuyển màu hổ phách, vì đường còn tiếp tục sẫm màu nhờ nhiệt dư. Đứng xa rồi thêm 1-2 thìa nước sôi để caramen không cứng lại quá nhanh.

Ăn bánh flan có béo không?

Ăn bánh flan không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. Một hũ flan 80 g khoảng 116 kcal và 18 g đường tổng theo USDA, nhẹ hơn nhiều món bánh ngọt khác. Ăn 2-3 hũ một lúc hoặc rưới thêm sữa đặc thì đường tăng nhanh.

Bánh flan để tủ lạnh được bao lâu?

Bánh flan nên được cất tủ lạnh dưới khoảng 4°C và dùng trong 3-4 ngày, theo hướng dẫn của USDA FSIS cho món đã nấu chín. Không để flan ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ, hoặc quá 1 giờ khi trời trên 32°C. Flan có mùi chua, chảy nước bất thường thì bỏ đi.

Đọc tiếp:

Bước tiếp theo: đọc bài sữa đặc bao nhiêu calo để chọn lượng sữa đặc vừa ý cho mẻ flan tới.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. Desserts, flan, caramel custard, prepared-from-recipe — FDC 167574, USDA FoodData Central (SR Legacy) — dùng cho sapo, mục 1 và FAQ (145 kcal, 4,5 g đạm, 4 g béo, 22,8 g đường mỗi 100 g; nửa cup 153 g).
  2. USDA FoodData Central — mục "Egg, whole, raw, fresh" (FDC 171287: 143 kcal/100 g, quả lớn 50 g), "Milk, canned, condensed, sweetened" (FDC 171275: 321 kcal, 54,4 g đường/100 g), "Milk, whole, 3.25% milkfat" (FDC 171265: 61 kcal/100 g), "Sugars, granulated" (FDC 169655: 387 kcal/100 g), "Tiramisu" (FDC 2705702: 353 kcal/100 g) — dùng cho mục 1, 2, 3, 4 và FAQ.
  3. Safe Minimum Internal Temperature Chart — FoodSafety.gov — dùng cho mục 4 (món trứng 160°F).
  4. Leftovers and Food Safety — USDA FSIS — dùng cho mục 4 và FAQ (không quá 2 giờ, 1 giờ khi trên 90°F; tủ lạnh 3-4 ngày).

Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 22/10/2026.

Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!

Đội ngũ nội dung Kim Phú Food

Biên soạn và kiểm duyệt nội dung · Cập nhật 22/10/2026

Bài viết liên quan

Về chúng tôi

Giới thiệu

Câu hỏi thường gặp

Tuyển dụng

Kết nối

Theo dõi chúng tôi

Kim Phú Food

© Kim Phú Food 2026