Giới thiệu
BlogTuyển dụng
Calo thực phẩm

Dâu tây bao nhiêu calo? 1 chén chưa tới 50 kcal

16/10/2026

7 lượt xem

Kim Phu Food

100g dâu tây chứa khoảng 32 kcal; 1 quả cỡ vừa (khoảng 12g) chỉ xấp xỉ 4 kcal, còn 1 chén dâu nguyên quả (khoảng 144g) là 46 kcal, theo USDA FoodData Central. Cả hộp 500g ăn hết cũng chỉ khoảng 160 kcal.

Mùa dâu Đà Lạt, hộp dâu đỏ mọng trên bàn làm việc rất khó cưỡng. Tin vui là bạn không cần đếm từng quả.

Bài này gom bảng calo, đường, xơ theo khẩu phần, giải thích vì sao dâu tây nhẹ calo, và phần cần để ý thật sự.

Cập nhật lần cuối: 16/10/2026

1. Dâu tây bao nhiêu calo? Bảng theo khẩu phần

Dâu tây ở mức khoảng 32 kcal/100g, nhẹ hơn đu đủ (43 kcal) và chỉ bằng chưa tới một nửa nho (69 kcal).

Khẩu phần Calo Đường Chất xơ 1 quả vừa (~12g) ~4 kcal ~0,6g ~0,2g 100g dâu tây ~32 kcal ~4,9g ~2g 1 chén nguyên quả (~144g) ~46 kcal ~7g ~2,9g 1 hộp (~500g, ước tính) ~160 kcal ~24,5g ~10g

Số liệu tính từ USDA FoodData Central, mục "Strawberries, raw" (SR Legacy, tra cứu 10/2026); số liệu so sánh đu đủ, nho cũng từ USDA. Trọng lượng hộp 500g là ví dụ ước tính.

Để dễ hình dung: cả chén dâu tây (~46 kcal) vẫn nhẹ hơn 1 quả trứng gà luộc cỡ lớn (~78 kcal).

Muốn biết 160 kcal chiếm bao nhiêu trong ngày của bạn, xem bài calo là gì và mỗi ngày cần bao nhiêu.

2. Vì sao dâu tây nhẹ calo đến vậy?

Dâu tây gần như toàn nước, lại có lượng xơ khá so với lượng đường.

  • Khoảng 91% là nước: theo USDA, 100g dâu có khoảng 91g nước — nhiều thể tích, ít năng lượng.
  • Tỷ lệ xơ trên đường cao: khoảng 2g xơ trên 4,9g đường mỗi 100g, cao hơn rõ so với nho (0,9g xơ trên 15,5g đường).
  • Vị chua nhẹ: giúp dâu "đã miệng" dù độ ngọt không quá đậm.

Tóm nhanh: Dâu tây nhẹ calo vì nhiều nước và xơ, ít đường — không có "bí mật" nào khác.

3. Dâu tây có lợi ích gì nổi bật?

Điểm mạnh rõ nhất của dâu tây là vitamin C, theo số liệu USDA.

Theo USDA FoodData Central, 100g dâu tây có khoảng 58,8mg vitamin C. Một chén 144g cho khoảng 85mg, vượt mức khuyến nghị 75mg/ngày cho nữ trưởng thành và gần mức 90mg cho nam của NIH Hoa Kỳ.

Dâu tây còn có folate (khoảng 24µg/100g) và mangan. Nếu bạn thích sinh tố dâu buổi sáng, bài uống gì để đẹp da mỗi ngày có thêm cách pha ít đường.

4. Ăn dâu tây bao nhiêu là vừa?

Khoảng 1-2 chén dâu tây mỗi lần là khẩu phần thoải mái cho người trưởng thành.

Hướng dẫn Dinh dưỡng Hoa Kỳ 2020-2025 gợi ý khoảng 2 chén trái cây/ngày ở mức 2.000 kcal. Với dâu tây, điều cần để ý thường nằm ở thứ đi kèm:

  • Dâu dầm sữa đặc, dâu nhúng socola: phần chấm cộng thêm đường và calo, làm tổng con số tăng đáng kể.
  • Sữa chua dâu, mứt dâu: thường thêm đường — kiểm tra nhãn trước khi mua.
  • Rửa trước khi ăn: xả dưới vòi nước rồi mới bỏ cuống.

💡 Mẹo nhanh: Thèm ngọt buổi chiều, bạn có thể thử một chén dâu tươi trước. Nhiều người thấy vậy đã đủ "dỗ" cơn thèm.

⚠️ Lưu ý an toàn: Người từng dị ứng dâu tây, người đang kiểm soát đường huyết hoặc theo chế độ ăn riêng hãy hỏi bác sĩ về khẩu phần phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1 quả dâu tây bao nhiêu calo?

1 quả dâu tây cỡ vừa (khoảng 12g) chứa xấp xỉ 4 kcal, còn quả rất to khoảng 27g xấp xỉ 9 kcal, theo USDA FoodData Central. Tính trên 100g, dâu tây chỉ khoảng 32 kcal — nhẹ hơn đu đủ, dứa hay nho theo cùng nguồn số liệu.

Ăn dâu tây nhiều có béo không?

Ăn dâu tây không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức bạn tiêu hao. Cả hộp dâu 500g chỉ xấp xỉ 160 kcal theo số liệu USDA. Phần cần để ý là đồ chấm kèm như sữa đặc, socola, kem tươi.

Ai không nên ăn dâu tây?

Người từng bị ngứa miệng, nổi mẩn sau khi ăn dâu tây nên tạm tránh và hỏi bác sĩ. Người đang kiểm soát đường huyết hoặc theo chế độ ăn riêng nên hỏi bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng về khẩu phần. Với trẻ nhỏ, nên cắt dâu thành miếng vừa ăn.

Đọc tiếp:

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. Strawberries, raw — USDA FoodData Central (SR Legacy) — dùng cho mục 1, 2, 3 (32 kcal, 4,89g đường, 2g xơ, 91g nước, 58,8mg vitamin C mỗi 100g; quả 12g, 27g; chén 144g).
  2. Grapes, red or green, raw và Papayas, raw — USDA FoodData Central — dùng cho mục 1, 2 (số liệu so sánh).
  3. Vitamin C — Fact Sheet for Consumers, NIH Office of Dietary Supplements — dùng cho mục 3.
  4. Dietary Guidelines for Americans 2020-2025 — USDA & HHS — dùng cho mục 4.

Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 16/10/2026.

Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!

Đội ngũ nội dung Kim Phú Food

Biên soạn và kiểm duyệt nội dung · Cập nhật 19/10/2026

Bài viết liên quan

Về chúng tôi

Giới thiệu

Câu hỏi thường gặp

Tuyển dụng

Kết nối

Theo dõi chúng tôi

Kim Phú Food

© Kim Phú Food 2026