Giới thiệu
BlogTuyển dụng
Ramen, udon bao nhiêu calo? 1 tô shoyu, tonkotsu, udon bò
Calo thực phẩm

Ramen, udon bao nhiêu calo? 1 tô shoyu, tonkotsu, udon bò

20/10/2026

2 lượt xem

Kim Phu Food

1 tô ramen shoyu cỡ vừa ước tính khoảng 570 kcal; ramen tonkotsu hay miso khoảng 650-750 kcal; còn 1 tô udon nước trong chỉ khoảng 260-300 kcal. Đây là số Kim Phú Food ước tính theo Bảng thành phần thực phẩm Nhật Bản (MEXT) và USDA. Khác biệt chủ yếu nằm ở nước dùng và topping; sợi mì chỉ chênh một phần nhỏ.

Bạn bước vào quán mì Nhật, nhìn menu toàn ảnh tô mì bốc khói, chọn đại một tô. Muốn biết tô mì đó chiếm bao nhiêu phần nhu cầu cả ngày, bạn có thể đọc kèm bài calo là gì và 1 ngày cần bao nhiêu calo.

Bài này đi qua bảng calo theo tô, so sợi ramen với sợi udon, giải thích vì sao tô tonkotsu nặng và cách gọi món nhẹ hơn.

Cập nhật lần cuối: 20/10/2026

1. 1 tô ramen, udon bao nhiêu calo?

Một tô ramen shoyu cỡ vừa ước tính khoảng 570 kcal, còn một tô udon nước trong khoảng 260-300 kcal, Kim Phú Food ước tính theo MEXT (Nhật Bản, bản 2020) và USDA. Ramen nước béo tonkotsu, miso nặng nhất, ước tính 650-750 kcal mỗi tô.

Món (1 tô cỡ vừa) Thành phần chính (giả định) Calo ước tính Udon lạnh chấm (zaru udon) 230 g sợi + 60 g nước chấm ~245 kcal Udon nước trong (kake udon) 230 g sợi + nước dùng dashi ~260-300 kcal Udon đậu chiên (kitsune udon) Kake + 1 miếng đậu chiên ninh ngọt ~400 kcal Udon bò (niku udon) Kake + 60 g bò thái mỏng xào ngọt ~450 kcal Ramen shoyu, shio 200 g mì + 1 lát xá xíu + 1 trứng + nước trong ~570 kcal Ramen tonkotsu, miso Như trên + nước dùng nhiều mỡ ~650-750 kcal

Kim Phú Food ước tính theo MEXT (sợi udon luộc 95 kcal/100 g, sợi ramen luộc 133 kcal/100 g, nước chấm mentsuyu 44 kcal/100 g, đậu chiên aburaage 377 kcal/100 g) và USDA (thịt ba chỉ heo 518 kcal/100 g, mỡ heo 902 kcal/100 g, trứng luộc 78 kcal/quả). Khối lượng sợi, thịt là mức giả định cho tô cỡ vừa; mỗi quán một khác. Lượng mỡ trong nước dùng (ramen shoyu khoảng 1 thìa cà phê, tonkotsu thêm khoảng 1 thìa canh), phần nước dùng dashi, bò xào ngọt và đậu chiên ninh ngọt cũng là mức Kim Phú Food giả định. Xá xíu tính theo ba chỉ sống, nên số thực tế có thể thấp hơn vì thịt om lâu tiết bớt mỡ.

Cách cộng với tô ramen shoyu: 200 g mì luộc (266 kcal) + 1 lát xá xíu ba chỉ 30 g (155 kcal) + 1 quả trứng (78 kcal) + nước dùng có khoảng 1 thìa cà phê mỡ và xì dầu (giả định, ~55 kcal) + măng, rong biển, hành (~15 kcal) ≈ 570 kcal.

💡 Mẹo nhanh: Gọi thêm vắt mì (kaedama) ở quán ramen là cộng thêm khoảng 266 kcal cho 200 g mì luộc. Thêm 1 lát xá xíu cộng khoảng 155 kcal.

Ramen bao nhiêu calo: tô ramen với trứng lòng đào cắt đôi, ớt và hành lá Trứng, hành, ớt chỉ chiếm phần nhỏ calo của tô ramen. Phần lớn nằm ở sợi mì, thịt xá xíu và mỡ trong nước dùng.

2. Sợi ramen và sợi udon khác nhau bao nhiêu calo?

Theo MEXT (Bảng thành phần thực phẩm tiêu chuẩn Nhật Bản, bản 2020), 100 g sợi udon luộc chứa khoảng 95 kcal, còn 100 g sợi ramen luộc khoảng 133 kcal. Sợi udon to, ngậm nhiều nước hơn khi luộc, nên tính trên cùng 100 g thì nhẹ hơn. Khi còn sống, hai loại sợi đều khoảng 249 kcal/100 g.

Loại sợi (100 g) Calo Đạm Muối Udon luộc 95 kcal 2,6 g 0,3 g Mì ramen (chukamen) luộc 133 kcal 4,9 g 0,2 g Udon hoặc ramen tươi, chưa luộc 249 kcal — — Mì ăn liền chiên, khô 424 kcal 10,1 g 6,4 g Cơm trắng (để so sánh) 130 kcal — —

Số sợi mì theo MEXT, Bảng thành phần thực phẩm tiêu chuẩn Nhật Bản bản 2020 (bổ sung 2023), tra cứu 10/2026. Cơm trắng theo chuẩn 130 kcal/100 g dùng chung trên blog Kim Phú Food.

Ramen gói ăn liền là chuyện khác, vì sợi đã chiên và gói gia vị nhiều muối. Bạn xem riêng bài 1 gói mì tôm bao nhiêu calo.

3. Vì sao ramen tonkotsu nặng calo hơn udon?

Ramen tonkotsu nặng hơn udon chủ yếu vì nước dùng nhiều mỡ và thịt xá xíu ba chỉ; sợi mì chỉ góp phần chênh nhỏ. Theo USDA, 100 g thịt ba chỉ heo sống chứa khoảng 518 kcal, và mỗi thìa canh mỡ heo (12,8 g) khoảng 115 kcal. Nước dùng udon kiểu dashi gần như không có mỡ.

Ba "điểm nặng" của một tô ramen:

  • Nước dùng béo: tonkotsu ninh xương heo nhiều giờ, có quán thêm mỡ heo lên mặt. Kim Phú Food giả định khoảng 1 thìa canh mỡ, tức thêm khoảng 115 kcal so với ramen shoyu.
  • Thịt xá xíu ba chỉ: mỗi lát 30 g ước tính khoảng 155 kcal theo số USDA của ba chỉ sống.
  • Sợi mì đậm calo hơn: 200 g mì ramen luộc khoảng 266 kcal, so với 230 g udon luộc chỉ khoảng 219 kcal.

Muối cũng đáng để ý. Theo MEXT, 100 g sợi ramen luộc chỉ có 0,2 g muối, còn 100 g nước chấm mentsuyu pha sẵn có tới 3,3 g. Nghĩa là phần lớn muối của tô mì thường nằm ở nước dùng và nước chấm. WHO khuyến nghị người lớn ăn dưới 5 g muối mỗi ngày.

Tự kiểm tra 10 giây: Bạn đi ăn mì Nhật vì thèm vị béo đậm hay vì cần một bữa no, ấm bụng? Nếu thèm béo → cứ gọi tonkotsu, chỉ cần để lại nửa bát nước. Nếu chỉ cần no, ấm → udon nước trong hoặc ramen shoyu là đủ.

4. Ăn ramen, udon có béo không? Gọi món sao cho nhẹ hơn

Ăn ramen hay udon không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. Một tô ramen tonkotsu ước tính 650-750 kcal, khoảng một phần ba mức tham khảo 2.000 kcal/ngày. Một tô udon nước trong khoảng 260-300 kcal, nhẹ hơn cả tô phở bò tái cỡ vừa.

Vài cách gọi món bạn có thể thử:

  1. Để lại nửa bát nước dùng: bớt được phần mỡ và phần lớn muối.
  2. Chọn nước trong khi đói vừa: shoyu, shio hoặc udon kake nhẹ hơn tonkotsu, miso.
  3. Cân nhắc trước khi gọi thêm vắt mì: mỗi vắt thêm khoảng 266 kcal.
  4. Gọi thêm trứng thay vì thêm xá xíu: trứng khoảng 78 kcal, xá xíu khoảng 155 kcal mỗi lát.
  5. Gọi kèm rau hoặc rong biển: thêm chất xơ mà gần như không thêm calo.
  6. Hạn chế món chiên ăn kèm như gyoza chiên, karaage nếu tô chính đã là tonkotsu.

Nếu thích ẩm thực Nhật, bài sushi bao nhiêu calo có bảng sashimi, nigiri và cuộn chiên để bạn so.

⚠️ Lưu ý an toàn: Người tăng huyết áp, bệnh thận hoặc đang ăn nhạt theo chỉ định nên hạn chế húp nước dùng ramen, udon vì phần lớn muối nằm ở đó. Hãy hỏi bác sĩ về lượng muối phù hợp với bạn.

Câu hỏi thường gặp

1 tô ramen bao nhiêu calo?

1 tô ramen shoyu cỡ vừa ước tính khoảng 570 kcal, gồm 200 g mì luộc, 1 lát thịt xá xíu, 1 quả trứng và nước dùng trong. Ramen tonkotsu hay miso nước béo ước tính khoảng 650-750 kcal. Đây là số Kim Phú Food ước tính theo bảng thành phần thực phẩm Nhật (MEXT) và USDA.

Udon bao nhiêu calo?

100 g sợi udon luộc chứa khoảng 95 kcal, theo Bảng thành phần thực phẩm tiêu chuẩn Nhật Bản (MEXT, bản 2020). Một tô udon nước trong với khoảng 230 g sợi ước tính chỉ 260-300 kcal. Udon bò hoặc udon đậu chiên ước tính khoảng 400-450 kcal vì thêm thịt, đậu và nước ninh ngọt.

Ăn ramen có béo không?

Ăn ramen không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. Một tô ramen tonkotsu ước tính 650-750 kcal, tức khoảng một phần ba mức tham khảo 2.000 kcal/ngày. Ăn thỉnh thoảng thường không đáng lo, nhưng ăn thường xuyên kèm húp hết nước thì nên để ý.

Ramen và udon, món nào nhẹ hơn?

Udon nước trong thường nhẹ hơn ramen. Theo MEXT, 100 g sợi udon luộc khoảng 95 kcal, còn 100 g sợi ramen luộc khoảng 133 kcal. Nước dùng udon cũng ít mỡ hơn nước dùng tonkotsu. Kim Phú Food ước tính một tô udon nước trong chưa bằng một nửa tô ramen tonkotsu.

Đọc tiếp:

Đọc tiếp bài phở bao nhiêu calo để so tô mì Nhật với tô phở quen thuộc.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. Bảng thành phần thực phẩm tiêu chuẩn Nhật Bản bản 2020 (八訂, bổ sung 2023) — Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT), cơ sở dữ liệu tra cứu — dùng cho mục 1, 2, 3 và FAQ (mã 01039 udon luộc 95 kcal; 01038 udon tươi 249 kcal; 01048 mì ramen luộc 133 kcal; 01047 mì ramen tươi 249 kcal; 01056 mì ăn liền chiên 424 kcal, 6,4 g muối; 17029 mentsuyu pha sẵn 44 kcal, 3,3 g muối; 04040 đậu chiên aburaage 377 kcal — đều tính trên 100 g).
  2. Pork, fresh, belly, raw — FDC ID 167812, USDA FoodData Central — dùng cho mục 1, 3 (518 kcal/100 g, ước tính lát xá xíu 30 g).
  3. Lard — FDC ID 171401, USDA FoodData Central — dùng cho mục 1, 3 (902 kcal/100 g; 1 thìa canh 12,8 g).
  4. Sodium reduction — Fact sheet, World Health Organization — dùng cho mục 3 (khuyến nghị dưới 5 g muối/ngày cho người lớn).

Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 20/10/2026.

Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!

Đội ngũ nội dung Kim Phú Food

Biên soạn và kiểm duyệt nội dung · Cập nhật 20/10/2026

Bài viết liên quan

Về chúng tôi

Giới thiệu

Câu hỏi thường gặp

Tuyển dụng

Kết nối

Theo dõi chúng tôi

Kim Phú Food

© Kim Phú Food 2026