Giới thiệu
BlogTuyển dụng
Quả hồng bao nhiêu calo? Hồng giòn, hồng sấy và hồng xiêm
Calo thực phẩm

Quả hồng bao nhiêu calo? Hồng giòn, hồng sấy và hồng xiêm

19/10/2026

2 lượt xem

Kim Phu Food

1 quả hồng cỡ mẫu (168g) chứa khoảng 118 kcal; 100g hồng tươi khoảng 70 kcal, theo USDA FoodData Central. Hồng sấy cô đặc lên khoảng 274 kcal/100g. Còn hồng xiêm (sapoche) là quả khác, khoảng 83 kcal/100g.

Đến mùa hồng, bạn mua một túi hồng giòn hay hồng chín đỏ, ăn liền hai ba quả mỗi ngày. Quả ngọt, mọng, nên khó tin là nó "nặng" hơn một quả chuối. Để so hồng với các quả quen thuộc khác, bạn có thể mở bảng calo trái cây song song bài này.

Bài này gom calo hồng tươi, hồng sấy, hồng xiêm, chuyện ăn hồng có béo không và vài lưu ý khi ăn nhiều hồng.

Cập nhật lần cuối: 19/10/2026

1. Quả hồng bao nhiêu calo? Hồng giòn, hồng mềm, hồng sấy

Hồng tươi khoảng 70 kcal/100g; hồng sấy gần gấp 4 lần, khoảng 274 kcal/100g.

Khẩu phần Calo Chất xơ 100g hồng tươi ~70 kcal ~3,6g 1 quả cỡ mẫu USDA (168g) ~118 kcal ~6g 1 quả hồng giòn to (~200g) ~140 kcal (ước tính) ~7,2g 1 quả hồng sấy (34g) ~93 kcal ~4,9g 100g hồng sấy ~274 kcal ~14,5g

Số liệu tính từ USDA FoodData Central, mục "Persimmons, japanese, raw" và "Persimmons, japanese, dried" (SR Legacy, tra cứu 10/2026). Dòng quả 200g là phép nhân ước tính.

USDA không tách riêng hồng giòn và hồng mềm (hồng ngâm, hồng chín đỏ). Bạn có thể dùng chung mức 70 kcal/100g để ước tính cho cả hai.

So với một số trái cây khác (USDA, mỗi 100g):

Trái cây Calo / 100g Táo ~52 kcal Kiwi xanh ~61 kcal Hồng tươi ~70 kcal Hồng xiêm ~83 kcal Mít chín ~95 kcal

Hồng tươi nằm ở nhóm giữa, nhỉnh hơn táo nhưng nhẹ hơn mít.

💡 Mẹo nhanh: Hồng giòn Đà Lạt thường to hơn quả mẫu USDA. Bạn có thể bổ đôi, ăn nửa quả sáng, nửa quả chiều.

2. Hồng xiêm (sapoche) bao nhiêu calo, có tốt không?

Hồng xiêm khoảng 83 kcal/100g, một quả cỡ mẫu khoảng 141 kcal (USDA).

Dù trùng tên "hồng", hồng xiêm là một loại quả khác hẳn. Quả có vỏ nâu sần, thịt nâu ngọt đậm, nhiều nơi gọi là sapoche.

Theo USDA, mỗi 100g hồng xiêm có:

  • Năng lượng: khoảng 83 kcal, cao hơn hồng tươi một chút.
  • Chất xơ: khoảng 5,3g, tức khoảng 9g cho một quả 170g.
  • Vitamin C: khoảng 14,7mg.
  • Chất béo: khoảng 1,1g, vẫn thấp.

"Sapoche có tốt không" thì câu trả lời ngắn là: đây là một loại quả ngọt, nhiều xơ, ăn vừa phải thì hợp lý. Bạn nên ăn quả chín mềm, vì quả còn sống thường chát và khó ăn.

3. Ăn quả hồng có béo không?

Ăn quả hồng không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao.

Một quả hồng khoảng 118 kcal, nhỉnh hơn một quả chuối vừa khoảng 105 kcal. Cùng quả đó cho khoảng 6g chất xơ và 21g đường tự nhiên, theo USDA.

Hồng cũng có vitamin A, khoảng 81µg RAE mỗi 100g (USDA). Một quả vì vậy cho khoảng 136µg. Để so: NIH khuyến nghị 700µg mỗi ngày cho nữ trưởng thành, 900µg cho nam.

Calo dễ cộng dồn khi:

  • Ăn nhiều quả trong ngày mùa hồng: 4 quả cỡ mẫu đã khoảng 470 kcal (ước tính).
  • Ăn hồng sấy như kẹo: 5 quả hồng sấy khoảng 465 kcal (ước tính), nhưng chỉ nặng khoảng 170g.

Tự kiểm tra 10 giây: Bạn đang ăn hồng tươi hay hồng sấy? Hồng tươi → 1 quả mỗi lần là khẩu phần dễ chịu. Hồng sấy → đếm 1-2 quả ra đĩa trước khi ăn.

4. Lưu ý khi ăn nhiều hồng

Ăn hồng chín, vừa phải là cách an toàn; đừng ăn quá nhiều hồng chưa chín một lúc.

Hồng chưa chín có nhiều tannin, chất gây vị chát. Một nghiên cứu hồi cứu 42 ca bã thức ăn kết khối trong đường tiêu hóa ở Thổ Nhĩ Kỳ (World J Gastroenterol, 2012) ghi nhận 40,5% người bệnh từng ăn quá nhiều hồng. Yếu tố thường gặp nhất trong nhóm này là từng phẫu thuật dạ dày (42,8%).

Đây là nghiên cứu quan sát, không có nghĩa ăn hồng là gây bệnh. Một vài gợi ý thận trọng:

  1. Chọn quả chín, hết vị chát rõ.
  2. Ăn 1 quả mỗi lần, không ăn liền nhiều quả.
  3. Hạn chế ăn nhiều hồng lúc bụng đói, theo kinh nghiệm dân gian nhiều gia đình vẫn dặn nhau.

⚠️ Lưu ý an toàn: Người từng phẫu thuật dạ dày hoặc có vấn đề làm rỗng dạ dày chậm nên hỏi bác sĩ trước khi ăn nhiều hồng. Nếu đau bụng, nôn, đầy bụng kéo dài sau khi ăn nhiều hồng, hãy đi khám sớm. Người tiểu đường nên hỏi bác sĩ về lượng hồng và hồng sấy phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Hồng giòn bao nhiêu calo?

Hồng giòn chứa khoảng 70 kcal mỗi 100g, theo mục quả hồng Nhật (Persimmons, japanese, raw) của USDA FoodData Central. Một quả cỡ mẫu 168g khoảng 118 kcal. Hồng giòn Đà Lạt nặng khoảng 200g sẽ vào khoảng 140 kcal (ước tính), tùy cỡ quả bạn mua.

Ăn quả hồng có béo không?

Ăn quả hồng không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. Một quả hồng khoảng 118 kcal theo USDA, nhỉnh hơn một quả chuối vừa. Ăn 3-4 quả mỗi ngày trong mùa hồng thì calo mới cộng dồn đáng kể.

Hồng xiêm (sapoche) bao nhiêu calo?

Hồng xiêm, còn gọi là sapoche, chứa khoảng 83 kcal mỗi 100g theo USDA FoodData Central. Một quả cỡ mẫu 170g khoảng 141 kcal và khoảng 9g chất xơ. Hồng xiêm là loại quả khác hẳn quả hồng, chỉ trùng tên gọi.

Hồng xiêm có béo không?

Hồng xiêm không tự gây béo, nhưng là quả khá ngọt và đậm năng lượng hơn táo, cam. Mỗi 100g hồng xiêm khoảng 83 kcal theo USDA, cao hơn táo 52 kcal và cam 47 kcal. Một quả mỗi lần là khẩu phần dễ tính vào bữa phụ.

Ăn hồng lúc đói có sao không?

Một nghiên cứu hồi cứu ở Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận ăn quá nhiều hồng là yếu tố hay gặp ở người bị bã thức ăn kết khối trong đường tiêu hóa. Trong nhóm này, yếu tố thường gặp nhất là từng phẫu thuật dạ dày. Kinh nghiệm dân gian dặn không ăn nhiều hồng lúc bụng đói; để thận trọng, bạn nên ăn hồng chín, vừa phải.

Đọc tiếp:

Đọc tiếp bài calo là gì, 1 ngày cần bao nhiêu calo để chia khẩu phần trái cây mùa hồng hợp với nhu cầu của bạn.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. Persimmons, japanese, raw — USDA FoodData Central (SR Legacy) — dùng cho sapo, mục 1, 3 và FAQ (70 kcal, 12,5g đường, 3,6g xơ, 81µg RAE vitamin A mỗi 100g; 1 quả 168g).
  2. Persimmons, japanese, dried — USDA FoodData Central (SR Legacy) — dùng cho sapo, mục 1, 3 (274 kcal, 14,5g xơ mỗi 100g; 1 quả 34g).
  3. Sapodilla, raw — USDA FoodData Central (SR Legacy) — dùng cho sapo, mục 2 và FAQ (83 kcal, 5,3g xơ, 14,7mg vitamin C, 1,1g béo mỗi 100g; 1 quả 170g).
  4. Kement M. và cộng sự, Synergistic effect of multiple predisposing risk factors on the development of bezoars — World J Gastroenterol, 2012 — dùng cho mục 4 và FAQ (42 ca; 40,5% ăn quá nhiều hồng; 42,8% từng phẫu thuật dạ dày; hồng chưa chín chứa tannin hòa tan).
  5. Vitamin A — Fact Sheet for Consumers, NIH Office of Dietary Supplements — dùng cho mục 3 (700µg RAE nữ, 900µg RAE nam mỗi ngày).
  6. Apples, raw, with skin, Bananas, raw, Kiwifruit, green, raw — USDA FoodData Central — dùng cho bảng so sánh mục 1, mục 3 và FAQ (táo 52, kiwi 61, chuối 89 kcal mỗi 100g; mít 95 kcal và cam 47 kcal theo HUB bảng calo trái cây).

Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 19/10/2026.

Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!

Đội ngũ nội dung Kim Phú Food

Biên soạn và kiểm duyệt nội dung · Cập nhật 19/10/2026

Bài viết liên quan

Về chúng tôi

Giới thiệu

Câu hỏi thường gặp

Tuyển dụng

Kết nối

Theo dõi chúng tôi

Kim Phú Food

© Kim Phú Food 2026