100g nho tươi chứa khoảng 69 kcal; 10 quả nho (khoảng 49g) cho xấp xỉ 34 kcal, còn 1 chén nho khoảng 151g là 104 kcal, theo USDA FoodData Central. Một chùm nửa ký ăn hết lên tới khoảng 345 kcal.
Nho là kiểu trái cây "bốc là dừng không được". Không cần gọt, không cần dao, cứ thế từng quả một.
Bài này gom bảng calo, đường, xơ theo khẩu phần, so nho xanh, nho đỏ, nho khô, và gợi ý ăn bao nhiêu là vừa.
Cập nhật lần cuối: 16/10/2026
1. Nho bao nhiêu calo? Bảng theo khẩu phần
Nho tươi ở mức khoảng 69 kcal/100g, thuộc nhóm trái cây ngọt đậm hơn dứa, đu đủ.
Khẩu phần Calo Đường Chất xơ 10 quả (~49g) ~34 kcal ~7,6g ~0,4g 100g nho tươi ~69 kcal ~15,5g ~0,9g 1 chén (~151g) ~104 kcal ~23,4g ~1,4g 1 chùm (~500g, ước tính) ~345 kcal ~78g ~4,5gSố liệu tính từ USDA FoodData Central, mục "Grapes, red or green, raw" (SR Legacy, tra cứu 10/2026). Trọng lượng chùm 500g là ví dụ ước tính.
Hai điểm bảng cho thấy:
- Đường nhiều, xơ ít. So với dâu tây hay đu đủ, nho có tỷ lệ xơ trên đường thấp hơn rõ, theo cùng nguồn USDA.
- Calo theo nắm, không theo quả. Mỗi quả chỉ 3-4 kcal, nhưng ăn liên tục rất nhanh cộng lên cả trăm.
Muốn đặt 345 kcal vào bức tranh cả ngày, bạn xem bài 1 ngày cần bao nhiêu calo.
2. Nho xanh, nho đỏ, nho sữa, nho khô khác nhau thế nào?
Nho xanh và nho đỏ gần như cùng mức calo; khác biệt lớn nhất là giữa nho tươi và nho khô.
- Nho xanh và nho đỏ: USDA gộp chung một mục, khoảng 69 kcal/100g.
- Nho sữa và các giống nho to: chưa có số liệu USDA riêng. Bạn có thể tính tạm theo mức chung, nhớ rằng mỗi quả nặng hơn.
- Nho khô: khoảng 299 kcal và 65g đường mỗi 100g, theo USDA. Mất nước nên đậm đặc gấp hơn 4 lần nho tươi.
So với chuối — món bữa phụ quen thuộc, khoảng 89 kcal/100g theo USDA — nho tươi nhẹ hơn một chút. Nếu bạn hay ăn trái cây trước giờ tập, bài ăn chuối trước khi tập có thêm gợi ý về thời điểm.
3. Nho có lợi ích gì?
Nho chủ yếu cho nước, kali và một ít vitamin K, theo số liệu USDA.
Theo USDA FoodData Central, 100g nho có khoảng 80g nước, 191mg kali và 14,6µg vitamin K. Vị ngọt mát giúp nho thành món tráng miệng dễ thay cho bánh kẹo.
Nho cũng là một trong các loại quả nhiều nước có thể góp mặt trong thực đơn ăn gì để da đẹp. Đừng kỳ vọng một loại quả làm thay đổi làn da; cả chế độ ăn mới là điều quan trọng.
4. Ăn nho bao nhiêu là vừa?
Khoảng 1 chén nho (15-20 quả) mỗi lần là khẩu phần dễ giữ cho người trưởng thành.
Ăn nho không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức bạn tiêu hao. Điều cần để ý là lượng, nhất là khi vừa xem phim vừa bốc liên tục.
Hướng dẫn Dinh dưỡng Hoa Kỳ 2020-2025 gợi ý khoảng 2 chén trái cây/ngày ở mức 2.000 kcal. Vài cách giữ nhịp:
- Rửa và chia ra chén thay vì ôm cả chùm lên sofa.
- Ăn nho khô theo thìa: 2-3 thìa là đủ, vì độ đậm calo cao.
- Ưu tiên nho nguyên quả thay vì nước ép nho đóng chai thêm đường.
⚠️ Lưu ý an toàn: Với trẻ dưới 5 tuổi, Cơ quan Tiêu chuẩn Thực phẩm Anh (FSA) khuyên cắt nho theo chiều dọc rồi chia tư để tránh hóc. Người đang kiểm soát đường huyết hãy hỏi bác sĩ về lượng nho phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1 quả nho bao nhiêu calo?
1 quả nho tươi cỡ phổ biến (khoảng 5g) chứa xấp xỉ 3-4 kcal. Theo USDA FoodData Central, 10 quả nho nặng khoảng 49g và cho khoảng 34 kcal. Nho to như nho sữa sẽ nặng hơn mỗi quả, nên tính theo mức 69 kcal mỗi 100g là sát nhất.
Nho xanh và nho đỏ loại nào nhiều calo hơn?
Nho xanh và nho đỏ có lượng calo gần như tương đương, khoảng 69 kcal mỗi 100g. USDA FoodData Central gộp chung hai loại trong cùng một mục số liệu. Khác biệt chính nằm ở màu vỏ và vị; độ ngọt thực tế còn phụ thuộc giống và độ chín.
Ăn cả chùm nho một lúc có sao không?
Ăn cả chùm nho khoảng 500g một lúc cho xấp xỉ 345 kcal và gần 78g đường, tính theo số liệu USDA. Với người khỏe mạnh, đây không phải chuyện nguy hiểm nhưng là lượng năng lượng đáng kể. Người đang kiểm soát đường huyết nên hỏi bác sĩ về khẩu phần phù hợp.
💡 Có thể bạn quan tâm
Đọc tiếp:
- Calo là gì? 1 ngày cần bao nhiêu calo theo giới, vận động — bài gốc để đọc mọi con số calo trái cây.
- Ăn chuối trước khi tập: vì sao là món 'quốc dân' phòng gym
- Ăn gì để da đẹp? Bản đồ thực phẩm cho làn da khỏe từ bên trong
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Nguồn tham khảo:
- Grapes, red or green, raw — USDA FoodData Central (SR Legacy) — dùng cho mục 1, 3 (69 kcal, 15,5g đường, 0,9g xơ mỗi 100g; 1 chén 151g; 10 quả 49g).
- Raisins, dark, seedless — USDA FoodData Central (SR Legacy) — dùng cho mục 2 (299 kcal, 65,2g đường mỗi 100g).
- Bananas, raw — USDA FoodData Central (SR Legacy) — dùng cho mục 2 (89 kcal/100g).
- Early Years Choking Hazards Table — Food Standards Agency (UK) — dùng cho mục 4.
- Dietary Guidelines for Americans 2020-2025 — USDA & HHS — dùng cho mục 4.
- Strawberries, raw và Papayas, raw — USDA FoodData Central — dùng cho mục 1 (so sánh tỷ lệ xơ trên đường).
Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 16/10/2026.
Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!



