Giới thiệu
BlogTuyển dụng
Củ dền bao nhiêu calo? Luộc, nước ép và dinh dưỡng chính
Calo thực phẩm

Củ dền bao nhiêu calo? Luộc, nước ép và dinh dưỡng chính

21/10/2026

2 lượt xem

Kim Phu Food

Củ dền sống có khoảng 43 kcal mỗi 100 g, củ dền luộc khoảng 44 kcal mỗi 100 g, theo USDA FoodData Central. Một củ cỡ vừa khoảng 82 g chỉ chừng 35 kcal. Ly nước ép xay từ 150 g củ dền, không đường, khoảng 65 kcal (Kim Phú Food ước tính).

Sáng nào bạn cũng định ép một ly củ dền vì nghe nói "bổ máu, đẹp da". Rồi lại băn khoăn: uống mỗi ngày có béo không, sao đi vệ sinh lại thấy màu đỏ. Muốn so củ dền với các loại củ khác, bạn có thể mở bảng calo các loại củ.

Bài này tính calo củ dền theo cách ăn thật: luộc, trộn salad, nước ép. Bạn cũng sẽ biết củ dền cung cấp những chất gì và ai nên dè dặt.

Cập nhật lần cuối: 21/10/2026

1. Củ dền bao nhiêu calo?

Theo USDA FoodData Central, 100 g củ dền sống có khoảng 43 kcal, 100 g củ dền luộc khoảng 44 kcal. Một củ đường kính khoảng 5 cm nặng chừng 82 g chỉ khoảng 35 kcal. Củ dền thuộc nhóm củ nhiều nước, calo gần bằng cà rốt và chưa bằng một nửa cơm trắng.

Củ dền (củ cải đường đỏ) là củ của cây Beta vulgaris. Đừng nhầm với rau dền, loại rau ăn lá thuộc chi Amaranthus. Vài trang ghi số calo của rau dền cho củ dền, nên con số bị lệch.

Theo USDA, 100 g củ dền sống có 9,6 g carbohydrate, trong đó 6,8 g là đường tự nhiên. Củ có vị ngọt dịu chính vì phần đường này.

Khẩu phần củ dền Khối lượng Calo ước tính 1 củ luộc nhỏ (đường kính 5 cm) 50 g ~22 kcal 1 củ sống vừa (đường kính 5 cm) 82 g ~35 kcal 1 chén củ dền sống thái hạt lựu 136 g ~58 kcal 1 đĩa salad củ dền luộc, chưa sốt 150 g ~66 kcal

Kim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central: củ dền sống 43 kcal/100 g, luộc 44 kcal/100 g; khối lượng củ, chén lấy theo mục khẩu phần của USDA, đĩa salad 150 g là khẩu phần tự đặt.

Nhiều bài ghi "củ dền 43 calo" kèm khẩu phần 136 g. Thực ra 43 kcal là mức cho 100 g; một chén 136 g là khoảng 58 kcal.

2. Nước ép củ dền bao nhiêu calo?

Một ly nước ép xay từ 150 g củ dền sống, không thêm đường, có khoảng 65 kcal, theo Kim Phú Food ước tính từ USDA FoodData Central. Ép bỏ bã thì calo giảm ít, vì đường tự nhiên tan vào nước. Phần mất đi chủ yếu là chất xơ trong bã.

Kiểu ly (250-300 ml) Thành phần giả định Calo ước tính Củ dền xay cả bã 150 g củ dền + nước ~65 kcal Củ dền ép bỏ bã 150 g củ dền dưới 65 kcal, ít xơ Củ dền + cà rốt 100 g củ dền + 100 g cà rốt ~84 kcal Củ dền thêm đường 150 g củ dền + 8 g đường ~96 kcal Củ dền thêm mật ong 150 g củ dền + 1 thìa canh mật ong (21 g) ~128 kcal

Kim Phú Food ước tính theo USDA FoodData Central: củ dền sống 43 kcal, cà rốt sống 41 kcal, đường kính 387 kcal, mật ong 304 kcal mỗi 100 g.

Củ dền bao nhiêu calo: bó củ dền đỏ còn lá bên cạnh cà rốt vàng Củ dền và cà rốt hay đi chung trong ly nước ép. Hai củ có calo gần nhau, khoảng 41-43 kcal mỗi 100 g.

💡 Mẹo nhanh: Muốn giữ chất xơ, bạn có thể xay cả bã thay vì ép. Muốn bớt vị đất của củ dền, thêm một ít cà rốt hoặc vài lát gừng thay cho đường.

Muốn thêm ý tưởng đồ uống ít đường khác, bạn có thể đọc bài uống gì để đẹp da mỗi ngày. Số calo các ly sinh tố quen có trong bài sinh tố bao nhiêu calo.

3. Ăn củ dền có béo không?

Ăn củ dền không làm béo khi bạn ăn luộc, trộn ít dầu hoặc uống không đường. Theo USDA FoodData Central, 100 g củ dền chỉ có khoảng 43 kcal và 0,17 g chất béo. Cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày. Calo tăng chủ yếu từ sốt trộn, đường và mật ong.

Một đĩa salad củ dền luộc 150 g khoảng 66 kcal. Rưới thêm 1 thìa canh dầu ô liu khoảng 13,5 g, đĩa salad lên chừng 185 kcal, theo mức 884 kcal/100 g dầu của USDA (ước tính).

Tự kiểm tra 10 giây: Ly củ dền buổi sáng của bạn có đường hay mật ong không? Nếu không → ly 150 g củ khoảng 65 kcal, rất nhẹ. Nếu có 1 thìa canh mật ong → ly lên khoảng 130 kcal, hãy tính như một bữa phụ nhỏ.

Củ dền cũng hay được nấu canh với cà rốt, khoai tây. Số calo cà rốt sống, luộc có trong bài cà rốt bao nhiêu calo.

4. Củ dền có tác dụng gì?

Củ dền chủ yếu cung cấp folate, kali và chất xơ với ít calo. Theo USDA FoodData Central, 100 g củ dền sống có 109 µg folate, 325 mg kali và 2,8 g chất xơ. Văn phòng Thực phẩm bổ sung NIH khuyến nghị người lớn cần 400 µg DFE folate mỗi ngày, nên 100 g củ dền sống đáp ứng khoảng 27%.

  • Folate: luộc làm folate giảm, còn khoảng 80 µg mỗi 100 g (USDA). Ăn sống bào sợi hoặc xay cả bã giữ được nhiều hơn.
  • Kali: 325 mg mỗi 100 g sống. Người bệnh thận cần hạn chế kali nên lưu ý con số này.

Những câu như "củ dền bổ máu", "thải độc gan", "chữa thiếu máu" là nói quá. Thiếu máu có nhiều nguyên nhân và cần được bác sĩ chẩn đoán. Củ dền là một loại củ ngon, nhiều màu, ít calo, vậy là đủ để đưa vào bữa ăn.

⚠️ Lưu ý an toàn: Củ dền là thực phẩm, không thay thế thuốc điều trị. Người bệnh thận cần hạn chế kali, hoặc có tiền sử sỏi thận, nên hỏi bác sĩ về lượng củ dền phù hợp. Hãy hỏi bác sĩ trước khi uống nước ép củ dền đều đặn mỗi ngày.

5. Ăn củ dền bị nước tiểu đỏ có sao không?

Nước tiểu hoặc phân có màu hồng đỏ sau khi ăn củ dền thường vô hại. Theo Cleveland Clinic, hiện tượng này do sắc tố betanin trong củ dền, gặp ở khoảng 10-14% người ăn, vì cơ thể họ không phân giải hết sắc tố. Màu thường hết sau một đến hai ngày.

Bạn nên đi khám nếu nước tiểu đỏ kéo dài nhiều ngày, xuất hiện cả khi không ăn củ dền, hoặc đi kèm đau, sốt, tiểu buốt. Khi đó màu đỏ có thể không phải do củ dền.

Câu hỏi thường gặp

Củ dền bao nhiêu calo?

Củ dền sống có khoảng 43 kcal mỗi 100 g, củ dền luộc khoảng 44 kcal mỗi 100 g, theo USDA FoodData Central. Một củ dền đường kính khoảng 5 cm nặng chừng 82 g chỉ khoảng 35 kcal. Calo đến chủ yếu từ đường tự nhiên và tinh bột, gần như không có chất béo.

Nước ép củ dền bao nhiêu calo?

Một ly nước ép xay từ 150 g củ dền sống, không thêm đường, có khoảng 65 kcal, theo Kim Phú Food ước tính từ USDA (43 kcal/100 g). Ép bỏ bã thì calo giảm ít vì đường tan vào nước, nhưng mất phần lớn chất xơ. Thêm 2 thìa cà phê đường sẽ cộng khoảng 31 kcal.

Ăn củ dền có béo không?

Ăn củ dền không làm béo nếu bạn ăn luộc, trộn salad ít dầu hoặc uống nước ép không đường. Theo USDA, 100 g củ dền chỉ khoảng 43 kcal và 0,17 g chất béo. Cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày. Phần cần để ý là đường, mật ong và dầu trộn kèm.

Ăn củ dền bị nước tiểu đỏ có sao không?

Nước tiểu hoặc phân có màu hồng đỏ sau khi ăn củ dền thường vô hại. Theo Cleveland Clinic, hiện tượng này do sắc tố betanin trong củ dền và gặp ở khoảng 10-14% người ăn. Nếu nước tiểu đỏ kéo dài nhiều ngày, xuất hiện khi không ăn củ dền, hoặc kèm đau, sốt, hãy đi khám.

Củ dền có tác dụng gì?

Củ dền chủ yếu cung cấp folate, kali và chất xơ với ít calo. Theo USDA, 100 g củ dền sống có 109 µg folate, khoảng 27% nhu cầu 400 µg mỗi ngày của người lớn theo NIH, cùng 325 mg kali và 2,8 g chất xơ. Củ dền là thực phẩm, không phải thuốc và không chữa bệnh.

Đọc tiếp:

Đọc tiếp bài bảng calo các loại củ để chọn thêm củ nhiều nước cho bữa ăn.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. USDA FoodData Central: Beets, raw — FDC 169145 (43 kcal; 9,56 g carbohydrate; 6,76 g đường; 2,8 g xơ; 0,17 g chất béo; 325 mg kali; 109 µg folate; 1 củ 82 g; 1 chén 136 g) · Beets, cooked, boiled, drained — FDC 169146 (44 kcal; 80 µg folate; 1 củ 50 g) — dùng cho sapo, mục 1-4 và FAQ (mỗi 100 g).
  2. USDA FoodData Central: Carrots, raw — FDC 170393 (41 kcal) · Sugars, granulated — FDC 169655 (387 kcal) · Honey — FDC 169640 (304 kcal) · Oil, olive — FDC 171413 (884 kcal) — dùng cho mục 2, 3 (mỗi 100 g).
  3. Folate — Fact Sheet for Consumers, NIH Office of Dietary Supplements — dùng cho mục 4 và FAQ (người lớn 400 µg DFE mỗi ngày).
  4. Why Do Beets Turn Your Poop and Pee Red? — Cleveland Clinic — dùng cho mục 5 và FAQ (sắc tố betanin; khoảng 10-14% người).

Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 21/10/2026.

Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!

Đội ngũ nội dung Kim Phú Food

Biên soạn và kiểm duyệt nội dung · Cập nhật 21/10/2026

Bài viết liên quan

Về chúng tôi

Giới thiệu

Câu hỏi thường gặp

Tuyển dụng

Kết nối

Theo dõi chúng tôi

Kim Phú Food

© Kim Phú Food 2026