Giới thiệu
BlogTuyển dụng
Củ ấu bao nhiêu calo? Củ ấu luộc mùa thu có béo không
Calo thực phẩm

Củ ấu bao nhiêu calo? Củ ấu luộc mùa thu có béo không

21/10/2026

2 lượt xem

Kim Phu Food

Nhân củ ấu tươi có khoảng 115 kcal mỗi 100 g, theo nghiên cứu Alfasane 2011 (Đại học Dhaka, loài Trapa bispinosa), Kim Phú Food tạm dùng làm mốc. Một chén nhân ấu luộc khoảng 150 g có chừng 173 kcal (Kim Phú Food ước tính). Củ ấu bở bột, nhiều calo hơn khoai lang luộc và gần bằng cơm trắng.

Mùa thu, nhiều góc chợ có gánh củ ấu luộc đen bóng, bóc ra nhân trắng bùi. Bạn mua một bịch về nhâm nhi, nghĩ là món ăn chơi chẳng đáng bao nhiêu. Muốn so củ ấu với các loại củ khác, bạn có thể mở bảng calo các loại củ.

Bài này giải thích củ ấu là gì, tính calo theo chén và theo bữa phụ, đồng thời chỉ ra vài lưu ý an toàn khi ăn.

Cập nhật lần cuối: 21/10/2026

1. Củ ấu bao nhiêu calo?

Nhân củ ấu tươi có khoảng 115 kcal mỗi 100 g, theo nghiên cứu của Alfasane và cộng sự (Đại học Dhaka, 2011) trên quả ấu Trapa bispinosa; Kim Phú Food tạm dùng làm mốc. Nhân ấu phơi khô lên tới khoảng 355 kcal mỗi 100 g, vì gần như mất hết nước. Cơ sở dữ liệu USDA không có mục riêng cho củ ấu.

Theo cùng nghiên cứu, 100 g nhân ấu tươi có khoảng 70% nước, 22,3 g carbohydrate, 4,4 g đạm và 0,65 g chất béo. Như vậy calo của củ ấu chủ yếu đến từ tinh bột.

Củ ấu bán ở Việt Nam phần nhiều là ấu hai sừng, cùng chi Trapa với loài trong nghiên cứu. Giống và độ già có thể làm con số lệch ít nhiều. Kim Phú Food tạm dùng mốc quả tươi cho nhân ấu luộc, vì luộc cả vỏ ít làm đổi lượng nước trong nhân (giả định).

2. Củ ấu là gì, khác củ năng thế nào?

Củ ấu là quả của cây ấu, một loại cây thủy sinh thuộc chi Trapa, mọc ở ao, đầm nước ngọt. Quả có vỏ đen cứng, thường có hai sừng nhọn, nhân trắng nhiều bột. Củ năng (mã thầy) là loại khác: củ của cây Eleocharis dulcis, vỏ nâu mỏng, ruột giòn.

Củ ấu bao nhiêu calo: cây ấu nổi trên mặt ao với lá hình thoi xếp thành hoa thị Cây ấu nổi trên mặt nước, lá hình thoi răng cưa xếp thành vòng. Củ ấu là quả của cây, phát triển dưới tán lá.

Nhiều bài trên mạng ghi củ ấu khoảng 97 kcal mỗi 100 g. Đó thực ra là số của củ năng tươi trong USDA (Chinese water chestnut), vì tiếng Anh gọi cả hai là "water chestnut". Hai loại khác nhau cả về hình dáng lẫn dinh dưỡng.

Tiêu chí Củ ấu Củ năng (mã thầy) Thực chất là Quả của cây ấu (Trapa) Củ của cây năng (Eleocharis dulcis) Vỏ Đen, cứng, có sừng nhọn Nâu, mỏng Nhân/ruột Trắng, bở, bùi Trắng, giòn, ngọt Calo tươi mỗi 100 g ~115 kcal (Đại học Dhaka, 2011) ~97 kcal (USDA)

3. Một chén củ ấu luộc bao nhiêu calo?

Một chén nhân củ ấu luộc khoảng 150 g có chừng 173 kcal, theo Kim Phú Food ước tính từ mốc 115 kcal/100 g của Đại học Dhaka (2011). Một nắm nhỏ khoảng 50 g nhân chỉ chừng 58 kcal. Bạn nên tính theo phần nhân đã bóc, vì vỏ củ ấu khá nặng mà không ăn được.

Khẩu phần (nhân đã bóc vỏ) Khối lượng Calo ước tính 1 nắm nhỏ 50 g ~58 kcal 1 lạng nhân 100 g ~115 kcal 1 chén đầy 150 g ~173 kcal 1 đĩa lớn ăn chung 250 g ~289 kcal

Kim Phú Food ước tính theo Alfasane và cộng sự (2011): quả ấu tươi 115,52 kcal/100 g. Khối lượng khẩu phần là tự đặt.

Một bịch ấu luộc mua ở chợ cân cả vỏ, nên lượng nhân thực tế ít hơn con số trên cân khá nhiều. Cách chắc nhất là ước lượng theo số chén nhân bạn bóc ra.

So nhanh theo cùng 100 g: nhân ấu khoảng 115 kcal, khoai lang luộc khoảng 76 kcal, cơm trắng khoảng 130 kcal (USDA). Chi tiết cơm có trong bài 1 bát cơm bao nhiêu calo.

4. Ăn củ ấu có béo không?

Ăn củ ấu không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. Theo Đại học Dhaka (2011), nhân ấu tươi chỉ có khoảng 0,65 g chất béo mỗi 100 g. Nhưng nhân ấu nhiều tinh bột, nên một chén 150 g đã khoảng 173 kcal, ngang một bữa phụ.

Tự kiểm tra 10 giây: Bịch củ ấu của bạn là bữa phụ hay ăn thêm sau bữa tối? Nếu là bữa phụ buổi chiều → một chén nhân khoảng 170 kcal là vừa. Nếu ăn thêm sau bữa tối no → hãy bớt cơm tối hôm đó hoặc chia bịch ấu cho cả nhà.

Củ ấu luộc gần như không thêm dầu hay đường, nên vẫn nhẹ hơn nhiều món ăn vặt chiên rán. Nếu bạn thích món bùi bùi mùa thu khác, bài hạt sen bao nhiêu calo có số hạt sen tươi, khô và chè hạt sen.

5. Củ ấu có tác dụng gì?

Củ ấu chủ yếu cung cấp tinh bột, kèm một ít đạm và khoáng chất. Theo nghiên cứu năm 2011 của Đại học Dhaka, 100 g quả ấu tươi có khoảng 4,4 g đạm, 121 mg phospho, 32 mg canxi, 1,4 mg sắt và 2,05 g chất xơ. Đạm của nhân ấu cao hơn khoai lang luộc (USDA: 1,4 g).

Trong dân gian, củ ấu hay được gắn với nhiều công dụng chữa bệnh. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu làm trên dịch chiết trong phòng thí nghiệm hoặc trên động vật, chưa đủ để nói củ ấu chữa được bệnh nào ở người. Bạn có thể xem củ ấu là món ăn mùa thu nhiều bột, bùi và vui miệng.

6. Ăn củ ấu cần lưu ý gì?

Củ ấu cần được rửa kỹ và luộc chín trước khi ăn, vì cây mọc dưới nước. Theo CDC Hoa Kỳ, sán lá ruột lớn (Fasciolopsis buski) lây khi người ăn ấu trùng bám trên cây thủy sinh nước ngọt, phổ biến ở châu Á. Ngoài ra, vỏ củ ấu cứng và sừng nhọn dễ gây đứt tay, đau miệng.

  1. Rửa và chà kỹ lớp vỏ ngoài trước khi luộc.
  2. Luộc chín hẳn, không ăn củ ấu sống, không cắn vỏ sống.
  3. Bóc vỏ bằng dao nhỏ hoặc kéo, tránh cắn sừng nhọn bằng răng.
  4. Bóc sẵn nhân cho trẻ nhỏ, cắt miếng vừa miệng để tránh hóc.
  5. Ăn trong ngày sau khi luộc, cất tủ lạnh nếu còn thừa.

⚠️ Lưu ý an toàn: Người tiểu đường nên tính nhân củ ấu vào phần tinh bột của ngày, vì 100 g nhân có khoảng 22 g carbohydrate. Người đang có vấn đề tiêu hóa nên ăn lượng nhỏ trước. Hãy hỏi bác sĩ trước khi dùng củ ấu thường xuyên với mục đích hỗ trợ điều trị.

Củ sen cũng là một loại củ mọc dưới nước, cũng cần nấu chín. Bạn có thể đọc thêm bài củ sen bao nhiêu calo.

Câu hỏi thường gặp

Củ ấu bao nhiêu calo?

Nhân củ ấu tươi có khoảng 115 kcal mỗi 100 g, theo nghiên cứu Alfasane 2011 (Đại học Dhaka, loài Trapa bispinosa), Kim Phú Food tạm dùng làm mốc. Một chén nhân ấu luộc khoảng 150 g có chừng 173 kcal, theo Kim Phú Food ước tính. Mức này cao hơn khoai lang luộc (76 kcal) và gần cơm trắng (130 kcal mỗi 100 g).

Ăn củ ấu có béo không?

Ăn củ ấu không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày. Nhân ấu tươi chỉ có khoảng 0,65 g chất béo mỗi 100 g, nhưng có khoảng 22 g carbohydrate, chủ yếu là tinh bột. Ăn một bịch ấu luộc ngoài các bữa chính thì nên tính như một bữa phụ nhiều tinh bột.

Củ ấu và củ năng có giống nhau không?

Củ ấu và củ năng là hai loại khác nhau. Củ ấu là quả của cây ấu (chi Trapa), vỏ đen cứng, có hai sừng nhọn, nhân trắng bở. Củ năng (mã thầy) là củ của cây Eleocharis dulcis, vỏ nâu mỏng, ruột giòn ngọt. Theo USDA, củ năng tươi khoảng 97 kcal mỗi 100 g.

Củ ấu có tác dụng gì?

Củ ấu chủ yếu cung cấp tinh bột và một ít đạm, khoáng chất. Theo nghiên cứu năm 2011 của Đại học Dhaka, 100 g quả ấu tươi có khoảng 4,4 g đạm, 121 mg phospho, 32 mg canxi và 1,4 mg sắt. Củ ấu là thực phẩm, không phải thuốc, và không chữa được bệnh nào.

Có nên ăn củ ấu sống không?

Không nên ăn củ ấu sống hay gặm vỏ chưa luộc. Cây ấu mọc dưới nước, mà theo CDC Hoa Kỳ, sán lá ruột lớn lây khi người ăn ấu trùng bám trên cây thủy sinh nước ngọt, phổ biến ở châu Á. Bạn nên rửa kỹ, luộc chín củ ấu rồi mới bóc ăn.

Đọc tiếp:

Đọc tiếp bài hạt sen bao nhiêu calo để có thêm một lựa chọn bữa phụ mùa thu.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. Alfasane MA, Khondker M, Rahman MM. Biochemical composition of the fruits of water chestnut (Trapa bispinosa Roxb.) — Dhaka University Journal of Biological Sciences 20(1): 95-98, 2011 — dùng cho sapo, mục 1, 3, 4, 5 và FAQ (quả tươi 115,52 kcal, khô 354,85 kcal; 70,35% nước; 22,30% carbohydrate; 4,40% đạm; 0,65% chất béo; 2,05% xơ; 32 mg canxi; 1,4 mg sắt; 121 mg phospho mỗi 100 g).
  2. Adkar P và cộng sự. Trapa bispinosa Roxb.: A Review on Nutritional and Pharmacological Aspects — Advances in Pharmacological Sciences, 2014 (PMC) — dùng cho mục 1 và 5 (dẫn lại số liệu dinh dưỡng; các nghiên cứu tác dụng chủ yếu trên dịch chiết, động vật).
  3. USDA FoodData Central: Waterchestnuts, chinese (matai), raw — FDC 170066 (97 kcal) · Sweet potato, cooked, boiled, without skin — FDC 168484 (76 kcal; 1,4 g đạm) — dùng cho mục 2, 3, 5 và FAQ (mỗi 100 g).
  4. Fasciolopsiasis — DPDx, CDC — dùng cho mục 6 và FAQ (lây qua ấu trùng trên cây thủy sinh nước ngọt, phổ biến ở châu Á).

Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 21/10/2026.

Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!

Đội ngũ nội dung Kim Phú Food

Biên soạn và kiểm duyệt nội dung · Cập nhật 21/10/2026

Bài viết liên quan

Về chúng tôi

Giới thiệu

Câu hỏi thường gặp

Tuyển dụng

Kết nối

Theo dõi chúng tôi

Kim Phú Food

© Kim Phú Food 2026