Giới thiệu
BlogTuyển dụng
Bánh bông lan bao nhiêu calo? 1 miếng ~110 kcal, 5 loại
Calo thực phẩm

Bánh bông lan bao nhiêu calo? 1 miếng ~110 kcal, 5 loại

22/10/2026

1 lượt xem

Kim Phu Food

1 miếng bánh bông lan làm sẵn khoảng 38 g chứa khoảng 110 kcal, theo USDA FoodData Central (290 kcal/100 g). Miếng bông lan tiệm cỡ 63 g khoảng 187 kcal. Bánh bông lan bao nhiêu calo phụ thuộc chủ yếu vào lớp phủ: kem, bơ, sốt và trứng muối có thể đẩy một miếng lên từ khoảng 300 kcal trở lên.

Bông lan là món bánh quen ở tiệm bánh, quầy siêu thị, hộp quà biếu. Nếu bạn đang đặt nó cạnh các món ăn vặt khác, bảng calo đồ ăn vặt có sẵn hơn 40 món để so. Còn bánh bông lan phủ kem sinh nhật đã có bài bánh kem bao nhiêu calo.

Bài này tính calo theo từng loại bông lan, theo đúng tình huống bạn hay gặp: một miếng kèm cà phê buổi sáng, một hộp mang đi làm, hay vài miếng ở quầy bánh.

Cập nhật lần cuối: 22/10/2026

1. Bánh bông lan là gì, 1 miếng bao nhiêu calo?

Bánh bông lan là bánh nướng xốp làm từ trứng, bột mì và đường, tiếng Anh gọi là sponge cake. Theo USDA FoodData Central, bông lan làm sẵn chứa 290 kcal/100 g, nên một miếng 38 g khoảng 110 kcal. Bánh xốp nhờ trứng đánh bông giữ nhiều không khí.

Độ "nhẹ" của bông lan là nhẹ về thể tích, không phải nhẹ về năng lượng. Tính trên 100 g, bông lan làm sẵn vẫn có 61 g carbohydrate và 36,7 g đường, theo USDA. Chất béo chỉ khoảng 2,7 g, thấp hơn nhiều so với bánh có bơ.

Bánh bông lan tiệm hoặc tự làm theo công thức truyền thống khoảng 297 kcal/100 g, theo USDA. Một miếng cỡ 63 g, tức khoảng 1/12 chiếc bánh tròn 25 cm, khoảng 187 kcal. Bông lan kiểu chiffon có thêm dầu ăn nên con số có thể cao hơn một chút.

💡 Mẹo nhanh: Bánh hộp ở siêu thị luôn in dòng "Năng lượng" trên nhãn. Bạn nhìn khối lượng mỗi chiếc rồi nhân ra là có con số chính xác nhất cho loại mình mua.

2. Bông lan tiệm, bông lan bơ, bông lan cuộn, trứng muối bao nhiêu calo?

Theo cách Kim Phú Food tính từ USDA FoodData Central, 1 miếng bông lan làm sẵn khoảng 110 kcal, lát bông lan bơ 30 g khoảng 117 kcal, khoanh bông lan cuộn kem khoảng 156 kcal. Bông lan trứng muối nặng nhất, từ khoảng 300 kcal trở lên mỗi miếng 100-120 g, vì có thêm sốt, chà bông và trứng muối.

Calo 1 miếng bánh bông lan theo loại (Kim Phú Food ước tính theo USDA)

Loại bông lan Khẩu phần Calo Bông lan làm sẵn, đóng hộp 1 miếng ~38 g ~110 kcal Bông lan tiệm, kiểu truyền thống 1 miếng ~63 g ~187 kcal Bông lan bơ (kiểu pound cake) 1 lát ~30 g ~117 kcal Bông lan cuộn kem tươi 1 khoanh ~50 g ~156 kcal Bông lan trứng muối 1 miếng ~100-120 g từ ~300 kcal trở lên

Cách tính: bông lan làm sẵn 290 kcal/100 g, bông lan theo công thức 297 kcal/100 g, bánh pound cake 389 kcal/100 g, kem béo 340 kcal/100 g, đường 387 kcal/100 g, mayonnaise 680 kcal/100 g (USDA FoodData Central). Miếng 38 g, 63 g, lát 30 g theo khẩu phần USDA liệt kê; khoanh cuộn 50 g và miếng trứng muối 100-120 g là cỡ tham khảo do Kim Phú Food tự đặt, mỗi tiệm cắt một kiểu. Phần chà bông, trứng muối chưa có số USDA nên chỉ ghi mức tối thiểu.

Ba điểm đáng để ý trong bảng:

  • Bông lan bơ đậm năng lượng hơn: pound cake có 17,9 g chất béo/100 g, theo USDA. Lát mỏng 30 g nhìn nhỏ nhưng ngang một miếng bông lan hộp.
  • Bông lan cuộn: Kim Phú Food cộng 35 g cốt bánh (~104 kcal), 12 g kem béo (~41 kcal) và 3 g đường (~12 kcal). Nhân mứt hoặc socola sẽ chênh vài chục kcal.
  • Bông lan trứng muối: riêng 70 g cốt (~208 kcal) và một thìa canh mayonnaise 13,8 g (~94 kcal) đã khoảng 300 kcal. Chà bông, trứng muối cộng nốt phần còn lại.

Bánh bông lan cuộn cắt khoanh để cạnh trứng và bột mì Một khoanh bông lan cuộn khoảng 50 g nặng hơn miếng bông lan hộp chủ yếu nhờ lớp kem béo cuộn bên trong, không phải nhờ cốt bánh.

Nếu bạn đứng trước quầy bánh và phân vân giữa vài món, bài bánh su kem bao nhiêu calo và donut bao nhiêu calo có số để so tiếp.

3. Ăn bánh bông lan với cà phê sữa buổi sáng là bao nhiêu calo?

Một miếng bông lan làm sẵn kèm một ly cà phê sữa đá khoảng 195-225 kcal, theo ước tính của Kim Phú Food. Miếng bánh 38 g khoảng 110 kcal theo USDA, còn ly cà phê sữa đá pha 25-35 g sữa đặc khoảng 85-115 kcal. Ăn hai miếng thì tổng lên khoảng 305-335 kcal.

Bông lan ăn kèm đồ uống buổi sáng (Kim Phú Food ước tính)

Combo Calo 1 miếng bông lan hộp + cà phê đen không đường ~112-115 kcal 1 miếng bông lan hộp + cà phê sữa đá ~195-225 kcal 2 miếng bông lan hộp + cà phê sữa đá ~305-335 kcal 1 miếng bông lan trứng muối + cà phê sữa đá từ ~385 kcal trở lên

Calo cà phê theo bài cà phê bao nhiêu calo: cà phê đen không đường khoảng 2-5 kcal, cà phê sữa đá khoảng 85-115 kcal (ước tính theo USDA).

Combo bông lan và cà phê sữa đá có hai nguồn đường cùng lúc: đường trong bánh và sữa đặc trong ly. Nếu bạn muốn bữa sáng đầy đặn hơn, có thể thêm một món có đạm như trứng luộc hoặc hộp sữa không đường.

Tự kiểm tra 10 giây: Miếng bông lan sáng nay là bữa sáng chính hay món ăn kèm? Nếu là bữa chính → thêm một món có đạm cho bữa đầy đặn hơn. Nếu là ăn kèm → một miếng nhỏ, cà phê ít sữa là đủ vui miệng.

4. Bánh bông lan có béo không?

Bánh bông lan không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. Một miếng bông lan hộp khoảng 110 kcal, chỉ khoảng 5,5% mức tham chiếu 2.000 kcal mỗi ngày mà FDA dùng trên nhãn. Điều đáng để ý hơn là đường: miếng 38 g có khoảng 14 g đường, theo USDA.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị giữ đường tự do dưới 10% tổng năng lượng mỗi ngày. Hai miếng bông lan cộng ly cà phê sữa đá đã có thể chiếm phần lớn mức này. Vì vậy, bạn có thể thử vài cách sau:

  1. Chọn miếng nhỏ hoặc bông lan không phủ kem khi chỉ muốn ăn cho vui miệng.
  2. Tách bánh khỏi đồ uống ngọt: đi với cà phê đen hoặc trà không đường.
  3. Ăn sau bữa chính thay vì ăn lúc đói để ít bị cuốn sang miếng thứ hai.
  4. Đọc nhãn bánh hộp: nhìn khối lượng mỗi chiếc và dòng đường trên bao bì.

⚠️ Lưu ý an toàn: Bánh bông lan có trứng, bột mì và thường có sữa, bơ. Người dị ứng các thành phần này nên đọc kỹ nhãn. Người tiểu đường hoặc đang theo chế độ ăn bệnh lý hãy hỏi bác sĩ trước khi ăn bánh ngọt thường xuyên.

Muốn biết đường "ẩn" trong bánh trông ra sao trên nhãn, bạn có thể đọc thêm 5 loại đường ẩn trong thực phẩm. Tóm lại, bánh bông lan bao nhiêu calo tùy loại: miếng hộp nhẹ, còn bông lan trứng muối gần bằng một bữa ăn.

Câu hỏi thường gặp

1 miếng bánh bông lan bao nhiêu calo?

1 miếng bánh bông lan làm sẵn khoảng 38 g chứa khoảng 110 kcal, theo USDA FoodData Central (290 kcal/100 g). Miếng bông lan tiệm cỡ 63 g khoảng 187 kcal. Con số tăng nhanh khi bánh có thêm kem, bơ, sốt hay trứng muối, nên bạn nên nhìn cả lớp phủ chứ không chỉ cốt bánh.

Bông lan trứng muối bao nhiêu calo?

1 miếng bông lan trứng muối cỡ 100-120 g có từ khoảng 300 kcal trở lên, theo ước tính của Kim Phú Food. Riêng phần cốt bánh 70 g và một thìa canh sốt mayonnaise đã khoảng 300 kcal theo USDA. Chà bông và lòng đỏ trứng muối cộng thêm, tùy tiệm cho nhiều hay ít; bánh hộp có nhãn thì xem dòng năng lượng.

Bánh bông lan có béo không?

Bánh bông lan không tự gây béo; cân nặng phụ thuộc tổng calo cả ngày so với mức tiêu hao. Một miếng làm sẵn 110 kcal chỉ khoảng 5,5% mức tham chiếu 2.000 kcal mỗi ngày. Điều đáng để ý hơn là đường: một miếng 38 g có khoảng 14 g đường, theo USDA.

Bánh bông lan cuộn bao nhiêu calo?

1 khoanh bánh bông lan cuộn kem tươi khoảng 50 g ước tính khoảng 156 kcal. Kim Phú Food cộng 35 g cốt bông lan, 12 g kem béo và 3 g đường theo USDA FoodData Central. Bông lan cuộn nhân mứt hoặc socola có thể chênh vài chục kcal tùy lượng nhân.

Người tiểu đường ăn bánh bông lan được không?

Người tiểu đường nên hỏi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi đưa bánh bông lan vào thực đơn. Bánh bông lan làm sẵn chứa khoảng 36,7 g đường mỗi 100 g, theo USDA. Cỡ miếng và thời điểm ăn phù hợp nên theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

Đọc tiếp:

Bước tiếp theo: đọc bài bảng calo đồ ăn vặt để so miếng bông lan với hơn 40 món ăn vặt quen thuộc khác.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. Cake, sponge, commercially prepared — FDC 172706, USDA FoodData Central — dùng cho sapo, mục 1, 2, 3, 4 và FAQ (290 kcal, 61 g carbohydrate, 36,7 g đường, 2,7 g chất béo mỗi 100 g; miếng 38 g).
  2. Cake, sponge, prepared from recipe — FDC 172707, USDA FoodData Central — dùng cho mục 1, 2 và FAQ (297 kcal/100 g; miếng 63 g bằng 1/12 bánh 10 inch).
  3. Cake, pound, commercially prepared, other than all butter — FDC 175053, USDA FoodData Central — dùng cho mục 2 (389 kcal, 17,9 g chất béo mỗi 100 g; lát 30 g).
  4. USDA FoodData Central: Cream, fluid, heavy whipping — FDC 170859 (340 kcal/100 g) · Salad dressing, mayonnaise, regular — FDC 171009 (680 kcal/100 g; 1 thìa canh 13,8 g) — dùng cho mục 2 và FAQ.
  5. Healthy diet — WHO fact sheet và Daily Value on the Nutrition and Supplement Facts Labels — U.S. FDA — dùng cho mục 4 và FAQ (đường tự do dưới 10% năng lượng; mức tham chiếu 2.000 kcal/ngày).

Nội dung được đội ngũ biên tập Kim Phú Food kiểm tra nguồn và đối chiếu quy định quảng cáo thực phẩm trước khi đăng. Cập nhật lần cuối: 22/10/2026.

Kim Phú FOOD – Đồng hành cùng lối sống khỏe mạnh mỗi ngày. Sống khỏe bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ tích cực. Chỉ cần tốt hơn 1% mỗi ngày, bạn đã tạo nên một hành trình tuyệt vời!

Đội ngũ nội dung Kim Phú Food

Biên soạn và kiểm duyệt nội dung · Cập nhật 22/10/2026

Bài viết liên quan

Về chúng tôi

Giới thiệu

Câu hỏi thường gặp

Tuyển dụng

Kết nối

Theo dõi chúng tôi

Kim Phú Food

© Kim Phú Food 2026